Hiển thị các bài đăng có nhãn xứ Quảng. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn xứ Quảng. Hiển thị tất cả bài đăng

GIỮ NGỌN ĐÈN Ở NHỮNG TÒA SOẠN

 

https://baodanang.vn/giu-ngon-den-o-nhung-toa-soan-3341117.html

Nguyễn thị Hậu

 

Mỗi năm cứ đến tháng Sáu, những người gắn bó với nghề báo lại có dịp nhìn lại hành trình của bản thân, của tờ báo nơi mình làm việc. Dù tôi không phải là nhà báo chuyên nghiệp, nhưng với tư cách một người nghiên cứu khoa học và có nhiều năm cộng tác với các báo, tạp chí bằng những bài viết về văn hóa và di sản, ngày 21 tháng 6 luôn gợi lên cảm xúc đặc biệt.

Những ngày gần đây thông tin về việc sắp xếp, tinh gọn hệ thống báo chí tiếp tục được triển khai mạnh mẽ. Nhiều cơ quan báo chí, tạp chí chuyên ngành sẽ sáp nhập hoặc chấm dứt hoạt động. Đó là một chủ trương lớn nhằm xây dựng nền báo chí tinh gọn, chuyên nghiệp, hiện đại hơn trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu quản trị mới. Nhìn từ góc độ quản lý, đây là một xu thế khó tránh khỏi. Tuy nhiên, bên cạnh những con số về tổ chức, nhân sự hay hiệu quả vận hành, có lẽ cũng cần dành một khoảng lặng để nghĩ về những giá trị khó đo đếm bằng thống kê.

Đối với nhiều người nghiên cứu, mỗi tờ báo, mỗi tạp chí không chỉ là một cơ quan truyền thông. Đó còn là không gian đưa học thuật đến với công chúng, một diễn đàn văn hóa, nơi lưu giữ ký ức của cộng đồng. Không ít công trình nghiên cứu được giới thiệu trên những trang báo địa phương. Không ít giá trị di sản tưởng như bị lãng quên được đánh thức từ những bài viết ngắn đăng trên các chuyên trang văn hóa. Nhiều nhà báo bắt đầu viết vài mục tin nhỏ mà trở nên tâm huyết với di sản văn hóa. Là một trong số nhiều nhà nghiên cứu văn hóa và di sản cộng tác với báo chí, tôi biết rằng có nhiều tri thức về lịch sử địa phương, về kiến trúc, về ký ức đô thị đã được phổ biến trên những trang báo. Có câu chuyện về một ngôi đình, một ngôi chợ, một con hẻm hay một nghề thủ công truyền thống đang bị mất đi sẽ không bao giờ được xã hội quan tâm nếu không có các nhà báo kiên trì theo đuổi.

Tôi vẫn nhớ cảm giác hồi hộp của hai mươi năm trước khi bài tùy bút đầu tiên về sự mất mát di sản đô thị được đăng báo. Nhuận bút không nhiều nhưng lượng báo phát hành rất cao, hơn bây giờ nhiều. Điều quý giá nhất là cảm giác có một nơi để những câu chuyện văn hóa được lắng nghe và nhận được sự đồng cảm từ tòa soạn, từ người đọc. Từ bài viết của nhiều nhà nghiên cứu, độc giả đã biết đến những di sản văn hóa nơi mình đang sống, tìm hiểu giá trị các di tích. Các nhà quản lý cũng chú ý hơn đến việc bảo tồn và phát huy giá trị của những di sản may mắn còn hiện hữu trong quá trình đô thị hóa vội vã.

Bởi vậy, khi một tờ báo hay một tạp chí ngừng xuất bản là mất đi một cơ hội cho nhà nghiên cứu đến gần hơn với công chúng bằng các công trình, ý tưởng khoa học của mình. Đó còn là sự khép lại của một không gian đối thoại đã tồn tại hàng chục năm, nơi tiếng nói của nhà nghiên cứu, của cộng đồng và nhà quản lý có thể gặp nhau, dù có tạo ra sự đồng thuận hay không thì vẫn luôn hữu ích. Vì vậy một tờ báo không chỉ là một cơ quan truyền thông mà còn là một phần của hệ sinh thái tri thức.

Tất nhiên, tôi hiểu rằng không thể níu giữ mọi mô hình cũ trong một thời đại mới. Bởi vì công nghệ số đã thay đổi hoàn toàn cách sản xuất và tiếp nhận thông tin. Độc giả hôm nay không còn chờ báo giấy vào mỗi sáng, những bài viết dài đang phải cạnh tranh với các clip hay video ngắn, trí tuệ nhân tạo đang thay đổi và tạo ra vô số nền tảng truyền thông mới. Sự thay đổi là tất yếu. Nhưng chính trong giai đoạn này vai trò cốt lõi của báo chí lại càng trở nên quan trọng. Khi thông tin tràn ngập đến mức dư thừa thì điều xã hội cần là thông tin phải đáng tin cậy hơn. Khi văn hóa truyền thống đứng trước nguy cơ bị hòa tan trong dòng chảy toàn cầu hóa, điều cần thiết không phải chỉ là tốc độ và hình thức quảng bá về di sản, mà là chiều sâu của giá trị và bản sắc văn hóa một đô thị, một quốc gia.

 Điều khiến tôi băn khoăn nhất là số phận của những lĩnh vực vốn không phải "ngôi sao" trong cuộc cạnh tranh thông tin hiện nay: văn hóa, lịch sử, khảo cổ học, bảo tàng học, di sản, văn học địa phương... Những lĩnh vực ấy vốn đã ít không gian xuất hiện trên truyền thông, nay nếu báo chí nói chung và các chuyên trang nói riêng bị thu hẹp, ai sẽ tiếp tục kể những câu chuyện ấy? Ai sẽ dành nhiều kỳ báo để theo đuổi một vụ việc xâm hại di tích? Ai sẽ kiên nhẫn giới thiệu một phát hiện khảo cổ mới? Ai sẽ ghi lại ký ức của những nhân chứng cuối cùng trước khi họ ra đi?

Thuật toán của mạng xã hội không làm công việc đó. Trí tuệ nhân tạo cũng không làm công việc đó. Chỉ có những con người cụ thể và các tờ báo cụ thể mới làm được điều đó. Bởi vậy, số lượng đầu báo giảm đi bao nhiêu không phải là điều đáng lo nhất, mà là liệu sau quá trình sắp xếp, chúng ta có vô tình làm nghèo đi đời sống tri thức và văn hóa của xã hội hay không. Làm sao để những chuyên trang về văn hóa, di sản, khoa học hay giáo dục không bị thu hẹp chỉ vì áp lực lượt xem. Những cây bút tâm huyết về văn hóa vẫn có không gian để viết những điều không thể đo bằng lượng truy cập. Đó là câu hỏi cần có lời giải đáp.

Trong những ngày tháng sáu này tôi nghĩ nhiều đến hình ảnh những tòa soạn báo từng sáng đèn suốt đêm, nghĩ đến những tạp chí âm thầm đồng hành cùng giới nghiên cứu. Tôi nghĩ đến những cộng tác viên như tôi ở khắp mọi miền đất nước vẫn cố gắng góp phần lưu giữ ký ức văn hóa qua từng bài viết. Có thể một số tờ báo sẽ không còn, có thể nhiều nhà báo quen thuộc sẽ làm công việc khác. Nhưng tôi tin rằng sứ mệnh của báo chí vẫn còn nguyên giá trị. Chừng nào xã hội còn cần sự thật, còn cần tri thức, còn cần những tiếng nói nhân văn để bảo vệ và lan tỏa các giá trị văn hóa, chừng đó báo chí vẫn tiếp tục sống trong những hình thức mới.

Và với tôi, điều đáng trân trọng nhất ở nhiều nhà báo trong thời điểm chuyển mình hôm nay không phải là sự tiếc nuối dành cho cái cũ, mà là trách nhiệm gìn giữ tinh thần của nghề báo, tinh thần phụng sự công chúng, bảo vệ sự thật và nuôi dưỡng những giá trị tốt đẹp. Nếu không có tinh thần ấy, sẽ có ngày chúng ta nhận ra rằng khi những tòa soạn đã tắt đèn không chỉ có những con người rời đi, mà còn mất cả một phần tri thức văn hóa của đất nước. Mong rằng ngọn đèn đó cần được giữ gìn và tỏa sáng, dù tờ báo có thể đổi thay.

TP. Hồ Chí Minh, tháng sáu 2026

TS. Nguyễn Thị Hậu là cộng tác viên thân thiết của nhiều tờ báo.


 

 

 

PHẬT VIỆN ĐỒNG DƯƠNG: BẢO TỒN MỘT DI SẢN ĐÃ THAY ĐỔI HỆ QUY CHIẾU

Nguyễn Thị Hậu

1.
Phật viện Đồng Dương không chỉ là một phế tích khảo cổ của vương quốc Champa. Trong bối cảnh hiện nay, đó còn là một trường hợp đặc biệt đặt ra nhiều câu hỏi căn bản về lý thuyết và thực hành bảo tồn di sản ở Việt Nam. Bởi vấn đề của Đồng Dương không đơn thuần là “trùng tu thế nào”, mà sâu xa hơn là: bảo tồn cái gì, cho ai, và dựa trên hệ giá trị nào?
Trong nhiều năm qua, các thảo luận về Đồng Dương thường tập trung vào việc phục dựng kiến trúc, gia cố nền móng hay khai quật khảo cổ học. Tuy nhiên, với một di sản đã trải qua hơn một nghìn năm biến động, các giải pháp kỹ thuật tự thân không đủ để trả lời bài toán bảo tồn. Đồng Dương cần được nhìn như một di sản đa chiều, nơi kỹ thuật bảo tồn phải gắn với nhận thức lịch sử, văn hóa và cộng đồng đương đại. Trước hết, việc bảo tồn Đồng Dương đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành. Khảo cổ học không thể đứng riêng lẻ. Các lĩnh vực lý, hóa, sinh học, vật liệu học, khí hậu học hay công nghệ bảo tồn đều cần tham gia để xử lý những vấn đề như độ bền vật liệu, phong hóa gạch, vi sinh vật hay tác động môi trường nhiệt đới. Điều này đặc biệt quan trọng với một di tích chỉ còn lại nền móng và các cấu trúc mong manh sau thời gian dài bị chiến tranh và khí hậu tàn phá.
Tuy nhiên, thách thức lớn hơn lại nằm ngoài kỹ thuật.
Một câu hỏi thực tế luôn được đặt ra: nguồn lực bảo tồn sẽ đến từ đâu? Nhà nước khó có thể đủ ngân sách cho một quá trình nghiên cứu – bảo tồn kéo dài và phức tạp như Đồng Dương. Vì vậy, xu hướng xã hội hóa là điều gần như tất yếu. Trong các nguồn lực xã hội, sự tham gia của Giáo hội Phật giáo có thể là khả thi nhất, bởi Đồng Dương vốn là một trung tâm Phật giáo lớn của Champa. Nhưng chính ở đây lại cần cảnh giác một nguy cơ: di sản có thể bị tái diễn giải theo nhu cầu tín ngưỡng và tâm thức hiện tại, dẫn đến sai lệch cả hình thức lẫn ý nghĩa lịch sử của Đồng Dương. Một “ngôi chùa mới” mang dáng vẻ hiện đại, những sinh hoạt mới phục vụ nhu cầu tâm linh đương thời, có thể được phục dựng trên nền di tích cổ. Khi đó, phần “di sản Champa” rất dễ bị lu mờ hoặc bị hấp thu vào một hệ diễn giải văn hóa khác.

2.
Đồng Dương vì vậy không chỉ đối diện nguy cơ hư hại vật chất, mà còn đứng trước khả năng bị thay đổi bản chất lịch sử. Có thể hình dung Đồng Dương hiện tồn trong một “hệ quy chiếu bốn chiều”, với các biến số luôn vận động:
• Không gian: về cơ bản vẫn là vùng đất cũ của di sản.
• Thời gian: đã trải qua hơn một nghìn năm biến đổi lịch sử.
• Chủ nhân: cộng đồng cư dân hiện nay phần lớn không còn là cộng đồng chủ thể văn hóa tạo dựng di sản.
• Ý nghĩa: Phật giáo Champa – nền tảng tinh thần của Đồng Dương – không còn hiện diện như một thực thể sống trong cộng đồng địa phương hiện nay.
Trong bốn biến số ấy, hai yếu tố quan trọng nhất quyết định cách bảo tồn di sản chính là chủ nhân và ý nghĩa của di sản. Một di sản còn cộng đồng chủ thể và còn chức năng văn hóa sống sẽ có khả năng “bảo tồn tiếp nối”. Nhưng Đồng Dương thuộc về một trường hợp khác: cộng đồng sáng tạo ra nó đã biến đổi sâu sắc trong dòng lịch sử, còn hệ ý nghĩa nguyên thủy cũng không còn tồn tại nguyên vẹn. Vì vậy, nếu phục dựng hay “hồi sinh” di sản bằng những ý nghĩa hiện đại, nguy cơ tạo ra một phiên bản mới thay vì bảo tồn lịch sử là điều rất dễ xảy ra.
Do đó, với Đồng Dương, điều cần ưu tiên có lẽ không phải là phục dựng hoành tráng, mà là bảo tồn tính xác thực lịch sử của di sản.
Sự đổ nát của Đồng Dương, ở một góc nhìn khác, cũng chính là một phần lịch sử của di sản này. Những lớp nền gạch, dấu tích kiến trúc, hiện vật phân tán hay khoảng trống khảo cổ học đều kể lại câu chuyện về sự hưng thịnh, suy tàn và biến động văn hóa của Champa trong lịch sử miền Trung Việt Nam. Nếu nóng vội tái tạo một “hình ảnh hoàn chỉnh”, người ta có thể vô tình xóa đi những lớp ký ức quan trọng ấy. Điều Đồng Dương cần trước tiên có thể là một chiến lược bảo tồn thận trọng: tiếp tục nghiên cứu khảo cổ học, bảo tồn nền móng và dấu tích gốc, xây dựng hệ thống diễn giải lịch sử khách quan, đồng thời giúp cộng đồng hiện nay hiểu được giá trị của một di sản khác biệt với đời sống văn hóa quen thuộc của họ.
Phát huy giá trị Đồng Dương, vì vậy, không nên chỉ hướng tới tín ngưỡng hay du lịch tâm linh. Giá trị lớn nhất của di sản này nằm ở khả năng kể lại lịch sử giao lưu văn hóa Đông Nam Á, lịch sử Phật giáo Champa và ký ức đa văn hóa của miền Trung Việt Nam. Bảo tồn Đồng Dương, xét cho cùng, không chỉ là giữ lại một phế tích cổ. Đó còn là cách xã hội hôm nay ứng xử với lịch sử khác biệt của mình: tôn trọng nó như một phần ký ức thật sự của quá khứ, hay biến nó thành một hình ảnh mới phù hợp với nhu cầu hiện tại.
Với thực trạng của Đồng Dương, vấn đề không nằm ở khả năng “dựng lại hình ảnh”, mà ở chỗ hình ảnh ấy được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học nào và được diễn giải ra sao. Một mô hình 3D, dù hiện đại đến đâu, vẫn chỉ là một giả định khoa học ở mức độ nhất định. Trong khi tư liệu khảo cổ về Đồng Dương hiện nay còn rất thiếu hụt, nhiều cấu trúc kiến trúc chưa được xác định đầy đủ, nhiều chi tiết chỉ có thể suy đoán từ các phế tích và so sánh loại hình. Nếu các mô hình phục dựng được trình bày như một “sự thật hoàn chỉnh”, công chúng rất dễ ngộ nhận rằng đó chính là diện mạo lịch sử xác thực của Đồng Dương.

3.
Hiện nay xu hướng “công nghệ hóa di sản” đang được xem như giải pháp hấp dẫn cho nhiều di tích khó phục dựng. Nhưng với Đồng Dương, nếu công nghệ đi trước nhận thức lịch sử thì nguy cơ tạo ra một “di sản giả định” là rất lớn. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh, nhiều ý tưởng phục dựng Đồng Dương bằng mô hình 3D, thực tế ảo hay tái tạo kỹ thuật số thường được xem là giải pháp dung hòa giữa bảo tồn và phát huy giá trị. Về mặt kỹ thuật, đây là hướng tiếp cận cần thiết, bởi nó giúp công chúng hình dung quy mô và diện mạo của một quần thể kiến trúc gần như đã biến mất.
Tuy nhiên, công nghệ hiện đại thường tạo ra cảm giác “chân thực thị giác”, khiến người xem tin vào hình ảnh nhiều hơn là vào các giới hạn khoa học phía sau nó. Khi ấy, di sản không còn được tiếp cận như một không gian lịch sử cần suy ngẫm và đặt câu hỏi, mà trở thành một sản phẩm trực quan dễ tiêu thụ. Những khoảng trống khảo cổ học, những phần chưa biết, những tranh luận học thuật — vốn là bản chất của nghiên cứu lịch sử — có nguy cơ bị che lấp bởi các hình ảnh “đẹp” và hoàn chỉnh. Nếu thiếu hệ thống diễn giải đi kèm, phục dựng kỹ thuật số còn có thể dẫn tới sai lệch sâu hơn về bản chất văn hóa của di sản. Đồng Dương rất dễ bị hiểu đơn giản như một “ngôi chùa cổ”, trong khi giá trị đặc biệt của nó nằm ở vị thế một trung tâm Phật giáo hoàng gia của Champa, phản ánh mạng lưới giao lưu văn hóa – tôn giáo rộng lớn của Đông Nam Á thời trung đại. Khi chiều sâu lịch sử ấy không được giải thích đầy đủ, công nghệ phục dựng có thể vô tình làm nghèo đi nhận thức về di sản.
Hệ quả là việc phát huy giá trị cũng sẽ rơi vào nghịch lý: di sản có thể thu hút đông người tham quan, nhưng sự tiếp nhận chủ yếu chỉ dừng ở trải nghiệm thị giác hoặc nhu cầu tâm linh hiện đại, thay vì hiểu biết lịch sử và văn hóa. Một “Đồng Dương được dựng lại” có thể trở nên nổi tiếng, nhưng Đồng Dương lịch sử thì lại tiếp tục bị hiểu sai hoặc bị lãng quên.
Vì vậy, với các di sản như Đồng Dương, công nghệ không nên đóng vai trò “thay thế lịch sử”, mà phải là công cụ hỗ trợ diễn giải lịch sử. Mọi mô hình phục dựng cần minh bạch về mức độ giả định khoa học, cần chỉ ra đâu là phần có chứng cứ khảo cổ, đâu là phần suy đoán, đồng thời phải đặt người xem vào quá trình nhận thức lịch sử thay vì chỉ cung cấp một hình ảnh hoàn chỉnh để chiêm ngưỡng. Ở một nghĩa nào đó, điều Đồng Dương cần không phải là một “ảo ảnh quá khứ” được dựng lại bằng công nghệ, mà là khả năng giúp xã hội hôm nay hiểu đúng về sự phức tạp và đứt gãy của chính quá khứ ấy.




TRẠM DỪNG, ĐỂ RỒI BƯỚC TIẾP

 Tản văn, Nguyễn Thị Hậu

 

Những ngày cuối năm, nhịp sống ở đâu cũng hối hả hơn. Các cơ quan, công ty chạy nước rút những kế hoạch chỉ tiêu, dòng xe cộ trên đường phố cũng đông hơn vội vã hơn... Ai cũng cảm thán “nhanh quá, mới đó đã sắp hết một năm”, nhưng không thể “chậm lại” một giây, dường như tất cả đều bị mọi thứ xung quanh cuốn đi không sao cưỡng lại được...

Vậy nhưng ai cũng có lúc nhìn lại một năm đã qua của mình. Phút lắng lòng bên ly cà phê buổi sáng, ngồi một mình để cảm nhận khoảng thời gian chậm như từng giọt cà phê, sau đó tiếp tục ra đường với bao công việc đang chờ. Hay lúc đêm về, đối diện với màn hình máy tính dày đặc các files công việc trong năm, chợt thấy mỗi file như một sự kiện của cuộc đời, có việc đã khép lại, có việc còn dở dang không biết bao giờ mới có thể kết thúc... Thường xuyên hơn là khoảnh khắc “dừng lại” khi mỏi mệt lúc cô đơn mỗi ngày. Những giây phút như thế tựa như một “trạm dừng” của cuộc đời, dù muốn hay không ai cũng đã trải qua.

Đó có thể là trạm thất bại, khi một cánh cửa tưởng như chắc chắn bỗng khép lại. Lúc ấy, ta đứng giữa khoảng trống, nhìn con đường mình tin là đúng bỗng trở nên mơ hồ. Dừng ở trạm này, nhiều người mới hiểu: thất bại không lấy đi điều gì, nó chỉ buộc ta bỏ những ảo tưởng không cần thiết. Có sự đổi hướng quan trọng trong đời không đến từ can đảm, mà đến từ việc chấp nhận mình đã sai. Có thể là trạm mất mát. Đó là khi một người ra đi, khi một mối quan hệ kết thúc, khi một phiên bản quen thuộc của chính mình không còn nữa. Ở trạm ấy thời gian không chữa lành ngay, nhưng chính trong những ngày tưởng như không thể đi tiếp, ta học được cách sống chậm hơn, nói ít hơn và nghe nhiều hơn. Dừng lại ở trạm thất bại hay mất mát, con người không mạnh lên theo cách dễ nhận biết, mà sâu hơn là một sự vững vàng trong tâm hồn.

Rồi có những trạm rất lạ: mọi thứ bên ngoài đều ổn nhưng lòng thì không yên. Công việc ổn định, đời sống không thiếu thốn, vây mà mỗi sáng thức dậy lại có cảm giác trống rỗng khó gọi tên. Đó là trạm lặng, nơi nhiều người chọn cách đi nhanh hơn để quên, thay vì dừng lại để nhớ. Nếu đủ can đảm ở lại trạm này sẽ phải đối diện với câu hỏi không dễ trả lời: mình đang sống cuộc đời của ai? Câu hỏi ấy, dù đau, lại là khởi đầu của những thay đổi thật sự. Tất cả các trạm dừng ấy, sau đổ vỡ hay thất bại, khi thành công lúc hạnh phúc… đều làm ta suy nghĩ nhiều hơn về việc sẽ đi tiếp như thế nào, bằng cách nào, theo con đường nào để thoát khỏi tình trạng tiêu cực hay để giữ được trạng thái tích cực.

Nhưng trước khi nói đến chuyện đi tiếp, có lẽ ít người tự hỏi: mình đã dừng lại đủ chưa? Bởi vì dừng không chỉ vì mỏi mệt hay phấn khích, mà dừng để nhìn lại mình, để hiểu những gì đã qua không chỉ là chuỗi sự kiện nối nhau một cách vô tình. Đó là những “nhân quả” ở mức độ khác nhau trong cuộc đời mỗi người. Từng có lúc ta đi rất nhanh. Nhanh vì nghĩ rằng không được phép dừng, vì sợ bị bỏ lại, nhanh vì nghĩ rằng thành công chỉ dành cho những ai không ngoái đầu. Nhưng rồi trong hành trình ấy, có những thời điểm buộc ta phải dừng chân, không theo kế hoạch, không báo trước, và cũng không xin phép. Sau “trạm dừng” ấy ta vẫn tiếp tục bước đi, dù lòng đầy hoang mang. Bởi vì sau cả thành công hay thất bại, không ai có thể đứng mãi ở “đỉnh cao hay vực sâu” mà cần phải đi tiếp, bằng một con đường khác, hay ít nhất bằng một cách khác! Đó là chính là “khúc ngoặt” của dòng chảy cuộc đời.

Không phải ai cũng dám dừng. Bởi dừng lại đồng nghĩa với việc nhìn thẳng vào những điều mình né tránh. Nhưng ai đã dừng dù chỉ ở một vài trạm, thường sẽ đi tiếp rất khác. Họ không còn chạy theo mọi lời so sánh, họ chọn kỹ hơn những gì đáng giữ. Họ hiểu rằng không phải thay đổi nào cũng cần ồn ào mà có những đổi thay chỉ cần đủ lòng trung thực. Dám dừng lại ở một vài trạm không khiến ta chậm hơn người khác mà chỉ giúp ta đi đúng hướng hơn với chính mình. Sự thay đổi đến sau những lần dừng lại thường không phô trương nhưng bền chắc. Ta thay đổi cách làm việc, cách lựa chọn, cách đối xử với người khác, và quan trọng nhất là cách đối xử với bản thân. Sự trưởng thành đến từ những lần dám dừng chân để sau đó vững vàng bước tiếp.

Giữa thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới, có lẽ điều đáng chúc nhất cho nhau không chỉ là thành công, mà là đủ bình tĩnh để dừng lại khi cần, và đủ can đảm để thay đổi khi đã hiểu mình. Cuộc đời không đòi hỏi chúng ta phải luôn “tiến lên hàng đầu” không ngừng nghỉ. Đôi khi nó cần ta dám đứng lại ở một trạm, nhắm mắt lại và hít thở thật sâu, rồi từ từ đi tiếp, với tâm thế nhẹ nhõm hơn, rõ ràng hơn, và có thể mỉm cười với chính mình.

Cuối năm là một trạm đặc biệt, vì nó cho phép ta nhìn lại mà không bị xem là yếu đuối. Trong những ngày ấy nhiều người nhận ra: mình đã được giúp đỡ nhiều hơn mong muốn, đã được bao dung nhiều hơn mình nghĩ, mình đã tử tế hơn mình có thể, và nhờ đó đã đi xa hơn những gì từng hy vọng. Nhận ra điều đó, ta bước sang một trạm khác: trạm biết ơn, biết ơn người biết ơn đời. Và ở trạm này con người không còn quá bận tâm chứng minh những điều được mất mà học cách trân trọng hơn với những gì mình đang có!

 

TP. Hồ Chí Minh 20.12.2025







 

GA XE LỬA – NƠI LƯU GIỮ KÝ ỨC ĐÔ THỊ

 Tùy bút, Nguyễn Thị Hậu

1.

Những thành phố trên thế giới mà tôi từng qua thường có nhà ga xe lửa cổ. Tuổi các nhà ga này cũng trên trăm năm, có khi hơn nữa. Khi đường sắt xuất hiện và phổ biến trên thế giới vào thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20 thì ga xe lửa trở thành nơi tiếp xúc đầu tiên giữa đô thị truyền thống thời cổ - trung đại và một phương thức giao thông công cộng mới, từ đó các luồng kỹ thuật – thương mại – dân cư mới mạnh mẽ tràn vào, các thành phố chuyển sang thời cận – hiện đại.

Có thể nhận ra vai trò trung tâm của các nhà ga trong quá trình tái cấu trúc đô thị: khu vực quanh ga thường hình khu cư trú mới, chợ mới, kho bãi, xưởng, khách sạn, bưu điện… Thành phố phát triển và mở rộng, mang diện mạo hiện đại khác với khu vực trung tâm là đô thị cổ. Quá trình xây dựng nhà ga và hệ thống đường sắt quanh đô thị thường tìm thấy di tích các thời đã qua, như nền kiến trúc, mộ táng, nền móng thành quách... Có lẽ vì vậy mà mỗi lần bước vào một nhà ga nào đó, tôi luôn có cảm giác như đang bước vào “không gian lịch sử đô thị” – nơi quá khứ và hiện tại cùng tồn tại khi tiếng còi tàu như từ xa xưa vọng về giữa sự náo nhiệt của hàng ngàn người vội vã đi lại khắp nhà ga.

Hầu hết các nhà ga cổ cho thấy kiến trúc là sự kết hợp giữa kỹ thuật công nghiệp (khung thép, mái vòm, kết cấu kim loại) với ngôn ngữ kiến trúc đô thị đương thời (tân cổ điển, phục hưng hay Đông dương...). Trải qua thời gian, nhiều nhà ga xe lửa dù được cải tạo, nâng cấp hay hiện đại hóa thì vẫn giữ được nét xưa cũ, quen thuộc. Đó là những mái che cao rộng lớn, những đường tàu cũ đan xen vào nhau chạy xa mãi, đó còn là những gương mặt vui buồn, tiếng bánh xe nghiến trên đường ray, tiếng loa báo hiệu tàu về tàu đi... Nhà ga là phần sinh động nhất của cuộc sống đô thị, nơi mà nhịp sống lặp lại mỗi ngày nhưng mỗi ngày cũng luôn mới mẻ và bất ngờ.

Trong quá trình phát triển của các thành phố, nhiều ga xe lửa hôm nay đã hiện đại hơn: không còn tiếng loa mà là bảng điện tử luôn nhấp nháy thông báo các chuyến tàu, nhà ga rộng rãi nhiều tầng và sạch sẽ, từ nhà ga đến sân ga là hàng chục cửa với các thang cuốn chạy suốt ngày đêm, những đoàn tàu mới vận hành êm ru và luôn đúng đến từng giây! Trên sân ga không còn nghe tiếng còi tàu bồi hồi như xưa, thay vào đó là chiếc đồng hồ điện tử báo hiệu giờ tàu đi tàu đến. Đó là những “lớp phát triển mới” chồng lên các tầng văn hóa – kỹ thuật đã có trước đó.

Thế nhưng dưới dáng vẻ hiện đại ấy, nếu để tâm ta vẫn nhận thấy những gì thuộc về ký ức xưa còn đó, bởi vì nhà ga xe lửa vẫn là nơi đón và đưa tiễn những con người. Cảm xúc bồi hồi, mừng vui, những giọt nước mắt hay nụ cười... luôn còn đó trên sân ga. Bao cuộc chiến đã bắt đầu từ cuộc chia tay trên sân ga, ngày hòa bình cũng hiện diện từ những cuộc đoàn tụ ở đây. Đó là một tính chất đặc biệt của nhà ga xe lửa trong đô thị hiện đại: “tính liên tục của cảnh quan” - sự liên tục không nằm ở việc giữ nguyên tất cả gì thuộc về vật chất mà ở khả năng bảo tồn tinh thần của nơi chốn qua những biến động thời cuộc.

2.

Nhà ga xe lửa, do đó, chính là một “địa tầng ký ức”. Mỗi viên gạch, mỗi phiến đá, mỗi thanh ray cũ kỹ đều mang theo câu chuyện của một thời đã qua. Khi đứng giữa không gian ấy, ta như nhìn thấy chiều sâu lịch sử của thành phố: từ ngày đoạn đường ray và những thanh tà vẹt đầu tiên được đặt xuống, đưa đô thị bước vào kỷ nguyên giao thông công nghiệp, cho đến hôm nay khi các hệ thống vận hành thông minh “tự động hóa” đang định hình giao thông tương lai.

Tuy nhiên, điều đáng tiếc là ở nhiều nơi các ga cũ đang mất đi, thành phố đang quên mất những ký ức vọng lại từ nhà ga cổ. Sự phát triển quá vội vã khiến người ta chỉ nhìn thấy hiệu quả kinh tế của một “khu đất vàng”, chỉ thấy nhà ga là một hạ tầng kỹ thuật “đã lạc hậu”. Nhưng ở nơi nào thì lịch sử đô thị cũng hiện hữu bằng những kiến trúc công cộng như nhà ga, bến cảng, bến xe, sau này là phi trường, lịch sử còn hiện hữu qua những sự kiện, ký ức bao lớp người ở mọi nơi chốn trong thành phố. Bạn tin tôi đi, các nhà ga trông có vẻ giống nhau, kể cả những ga xép nhỏ bé ở nơi hẻo lánh, nhưng chúng luôn khác nhau đấy! Bởi trong không – thời gian của mỗi nhà ga đã lắng đọng biết bao số phận, bao khoảnh khắc và bao câu chuyện khác nhau.

Ta đều hiểu rằng, bảo tồn nơi chốn của ký ức không phải là giữ nguyên tất cả, mà là một nghệ thuật của sự cân bằng giữa ký ức và cuộc sống đang diễn ra. Bảo tồn di sản đô thị không nhằm "đóng băng" quá khứ mà giúp quá khứ tham gia vào hiện tại. Cũng vậy, việc bảo tồn nhà ga xe lửa không chỉ là bảo tồn kiến trúc cũ, mà là duy trì tinh thần của một nơi khởi hành và trở về, một không gian chứa đựng cảm xúc cộng đồng của nhiều thế hệ. Một nơi chốn thể hiện sự đối thoại giữa quá khứ và hiện tại luôn thể hiện bản sắc của đô thị ấy.

Xu hướng trên thế giới hiện nay phổ biến là bảo tồn ga xe lửa ở trong các đô thị cổ, cũng như các nhà ga cổ trên các tuyến đường sắt trải dài mở rộng khắp đất nước. Các phương thức bảo tồn được nhiều nước thực hiện như: 1/Bảo tồn nguyên trạng và sử dụng tiếp khi vẫn đáp ứng nhu cầu (như nhà ga xe lửa ở Hà Nội, Kyoto, York); 2/Chuyển đổi thích ứng cải tạo thành bảo tàng, trung tâm sáng tạo, không gian văn hoá (như Gare d’Orsay thành Musée d’Orsay - Paris); và 3/Kết hợp ga mới – bảo tồn ga cũ để tạo ra “dòng thời gian” lịch sử đô thị, đây là phương thức được nhiều nơi lựa chọn.

Quá trình bảo tàng hoá di sản công nghiệp (industrial heritage musealization) là một trong những xu hướng quan trọng của bảo tồn di sản đô thị từ cuối thế kỷ 20. Đây là cách các đô thị chuyển đổi những công trình công nghiệp lỗi thời – nhà ga xe lửa, nhà máy, xưởng cơ khí, bến cảng... thành các thiết chế văn hóa mới, vừa bảo tồn giá trị lịch sử, vừa thích ứng với nhu cầu đương đại của xã hội. Các công trình này thể hiện ba nguyên tắc cơ bản là: 1/giữ lớp di sản (hình thức, kết cấu kiến trúc, không gian công cộng), 2/thêm công năng mới và 3/tạo bản sắc mới, hiện đại, bền vững. Các nhà ga từng là trung tâm một khu vực, đầu mối giao thông của nhiều tuyến đường đã trở thành trung tâm văn hóa, là điểm đến của du khách khắp nơi.

Và không chỉ các nhà ga xe lửa được mang lại sức sống mới, nhiều cơ sở công nghiệp, hạ tầng đô thị không còn bị coi là “tàn tích của thời máy móc”. Đó là nguồn lực mạnh mẽ để tái sinh đô thị, khi được con người tạo ra không gian văn hóa mới, lưu giữ và làm sống lại ký ức lao động – công nghệ của thời đã qua, đồng thời nuôi dưỡng kinh tế sáng tạo, kinh tế di sản.

3.

Ở Việt Nam, tuyến đường sắt đầu tiên từ Sài Gòn đi Mỹ Tho được xây dựng thập kỷ cuối thế kỷ 19. Đây cũng là thời điểm xuất hiện những nhà ga đầu tiên, sử dụng cho giao thương hàng hóa – hành khách ở Nam Kỳ. Từ đầu thế kỷ 20, Pháp triển khai xây dựng mạng lưới đường sắt Bắc – Trung – Nam, đánh dấu sự chuyển đổi từ giao thông công cộng bằng đường thủy, đường bộ truyền thống sang giao thông công nghiệp. Không chỉ vậy, các nhà ga ở Việt Nam còn có kiến trúc đa dạng và độc đáo, phản ánh từng giai đoạn lịch sử, như một dấu ấn riêng để nhận diện các đô thị trải dài theo tuyến đường sắt.

Trải qua thời gian chiến tranh kéo dài, các nhà ga còn là nơi lưu giữ “ký ức di chuyển” và sự chia cắt, đoàn tụ của nhiều thế hệ như đi tản cư, sơ tán, giai đoạn di cư đến các khu “kinh tế mới”... Những ký ức gắn liền với nhà ga, sân ga là “di sản phi vật thể” quan trọng trong nghiên cứu lịch sử đô thị. Đặc biệt các nhà ga còn là “điểm mốc” của quá trình tái thiết và xây dựng “đường tàu thống nhất” từ sau 1975. Nhưng hiện nay, trong bối cảnh Việt Nam đang hiện đại hóa - đô thị hóa ngày càng mạnh mẽ, các di tích công nghiệp như nhà ga cũ, xưởng đóng tàu, bến cảng, kho bãi... đang dần biến mất.

Càng đi nhiều nơi tôi càng thấm thía một điều: Phát triển không có nghĩa là phá bỏ những gì đã từng tồn tại. Ngược lại, phát triển bền vững chỉ thực sự và có ý nghĩa khi biết bảo tồn di tích và ký ức lịch sử. Những nhà ga xe lửa ở nơi nào cũng là nơi giữ lại những điểm chạm của ký ức, nơi những con người tìm thấy và trải nghiệm sự liên tục giữa hôm qua và ngày mai.

Cuộc sống luôn tiến về phía trước. Nhưng như khi đoàn tàu chuyển bánh, khi cảnh quan lùi dần vào phía sau ô cửa sổ, tôi luôn có cảm giác mình đang đi trong một thời gian khác đến một không gian khác. Bỏ lại nhà ga ở lại phía sau cùng những lớp ký ức chồng lên nhau của tôi, của thành phố, của nhiều thế hệ đã qua. Trong nhịp sống hối hả của cuộc sống hiện đại, hiếm có nơi nào như sân ga, mỗi lần ra đi lại khiến cảm xúc dâng trào, ta nhận ra rằng ký ức không chỉ để ta quay về trong tâm tưởng mà còn là nền tảng vững vàng để ta tiếp tục bước tới tương lai.

 TẠP CHÍ VĂN HÓA XỨ QUẢNG THÁNG 12.2025







 

HIỂU VỀ NHỮNG DÒNG SÔNG

 Nguyễn Thị Hậu - Tạp chí VĂN HÓA XỨ QUẢNG 11/2025

Những ngày mưa lũ vừa qua, nhìn những con đường, cánh đồng, thành phố đang ngập dần trong cơn nước dâng nhanh, nhìn những con sông nước ngầu đỏ cuộn qua, tôi chợt nhận ra hình như chúng ta chưa bao giờ thực sự hiểu một dòng sông. Ta chỉ nhớ đến nó khi lũ về, khi những cánh đồng biến thành “biển hồ”, khi những con đường thành dòng sông, khi những ngôi nhà bất lực trước dòng nước đổ vào ào ạt... Còn những ngày bình thường, dòng sông quen thuộc ngàn đời như ngủ yên bên xóm làng, bên thành phố trong sự “quên lãng” của con người, cho đến khi cơn lũ đổ về làm nó “thức dậy”.

Và cứ sau những cơn bão lớn, sau mỗi mùa lũ lụt con người lại giật mình nhớ ra rằng, dòng sông không hề đơn giản! Nó là ký ức của cả cộng đồng, là ranh giới của mỗi thế hệ, là một phần di sản âm thầm tồn tại trong nếp nghĩ lối sống, trong câu chuyện của bao thế hệ tiền nhân đã theo dòng phù sa mà dựng làng, lập phố. Ông bà mình vẫn nói “Sông không bao giờ chỉ là sông. Nó là cái cách người ta đối xử với nhau”. Xóm làng xưa nay vẫn thế, mỗi khi lũ về, người mạnh đỡ người yếu, người trên kéo người dưới, mở cửa cho nhau tạm trú. Cả xóm có thể nghèo nhưng nghĩa tình luôn giàu có. Đó cũng là một loại di sản cộng đồng.

Qua ngàn đời dòng sông vẫn chảy, nhưng từ đầu nguồn xuống đôi bờ sông đã khác! Rừng trên ngàn không còn nữa, những cơn mưa trút xuống không còn cây rừng che chắn, nước cứ thế trút thẳng ra suối, suối đổ ra sông cuốn theo bao thân cây bị đốn chặt, bao đất đá trơ ra trên đồi trên núi. Dòng sông bên lở làm biến mất đồng lúa ruộng ngô, bên bồi lại mọc lên những khu nhà cao tầng bê tông kín mít. Những con đò cũ biến mất, bến nước thành đường xá, kênh rạch bị san lấp... Lũ mỗi năm lại dữ dội hơn như để nhắc rằng, việc lấn dòng lấp sông là xóa đi khả năng tự điều hòa của dòng sông trong mỗi mùa bão lũ, cũng là xóa đi những kinh nghiệm thích ứng mà cha ông đã tích lũy qua nhiều thế hệ.

***

Nhiều lúc tôi tự hỏi: di sản văn hóa của một dòng sông là gì? Là những ngôi miếu ven sông thờ thủy thần hà bá? Là bến thuyền từng đưa người dân qua lại đôi bờ? Là nơi tụ tập ghe bạn hàng mà thành chợ nổi? Hay là những xóm vạn đò sống lênh đênh trên sông nước? Hay chỉ còn ký ức về những “cánh buồm nâu, cánh buồm nâu, cánh buồm...” trôi dọc theo những con sông dài khắp đất nước?

Có lẽ là tất cả. Và có lẽ còn nhiều hơn thế. Bởi di sản của các dòng sông nằm ở mỗi vùng miền, trong ký ức mỗi con người. Dòng sông hiền hòa nặng phù sa mang theo một hệ thống di sản không được “ghi trong hồ sơ” mà tồn tại trong đời sống: nghề chài lưới, trồng dâu nuôi tằm, những lò gốm ven sông, tập quán cư trú trên nhà sàn, nếp cư xử hào sảng của cư dân vùng sông nước... Khi sông không còn hiền hòa, khi đôi bờ không còn là nơi trú ngụ bình an cho con người, thì dòng sông sẽ không còn linh hồn, con người sẽ không còn ký ức.

Lũ lụt năm nay mang lại quá nhiều bất an. Ở tầm vĩ mô của quốc gia là sự biến đổi khí hậu và hiện tượng thời tiết cực đoan hiện lên rõ ràng, cụ thể! Ở đời sống hàng ngày là nước lũ ngày càng cao ngày càng càng bất thường... Nhưng sự bất an chính là cơ hội để con người nghiêm khắc nhìn lại cái cách chúng ta ứng xử với thiên nhiên: chúng ta đã làm gì hàng trăm ngàn hecta rừng nguyên sinh đầu nguồn? Chúng ta đã quy hoạch và ứng xử với sông như thế nào, từ hệ thống thủy điện đến những chi lưu phụ lưu?

Từ xa xưa con người ở đâu cũng có “cẩm nang” sống chung với nước, kể cả sống chung với lũ. Đó là không tàn phá rừng nguyên sinh mà khai thác “ăn rừng” vừa đủ; là những ngôi nhà sàn từ miền núi đến đồng bằng, một lối cư trú văn minh vì thích hợp với thiên nhiên chứ không hề “hoang sơ, lạc hậu” như nhiều người hiện nay lầm tưởng! Là hai bên bờ sông luôn có vùng trũng cho nước tạm tràn vào mà không gây tai họa trực tiếp cho con người, để con người có thời gian đối phó, là quy hoạch đô thị cần “nương theo sông” mà phát triển nhưng cũng cần để khoảng không gian cho “sông thở”, đừng “bức tử” những dòng sông trong thành phố bằng nhà cao tầng bằng kè bờ thu hẹp lòng sông... Đó cũng là di sản tri thức đang bị “quên lãng” hay cố tình bỏ qua vì lợi ích trước mắt, vì sự tham lam của con người trong đời sống hiện nay.

Không chỉ gây ra hậu quả nặng nề cho đời sống mỗi con người, mỗi gia đình, những cơn lũ lụt khủng khiếp vừa qua chắc chắn còn để lại một di hại lâu dài và rất khó khăn để khắc phục. Đó là biết bao nhiêu công trình di sản bị ảnh hưởng nặng nề do bị nước lũ. Tuổi công trình đã cao, nguyên vật liệu đã xuống cấp, mỗi cơn lũ lụt là một trận “ốm nặng” của di sản, năm nào cũng vậy thì di sản ngày càng bệnh nặng hơn, dù có cấp cứu kịp thời thì tuổi thọ sẽ giảm đi đáng kể, thậm chí di sản có thể bị bức tử ngay trong mưa lũ. Vài ba thế hệ nữa liệu các công trình di sản đó có còn hiện diện cho con cháu chiêm ngưỡng và tự hào?

Và vì thế, mỗi cơn lũ đi qua đều để lại một lời nhắc: đừng quay lưng với dòng sông nhưng cũng đừng “uốn nó” theo tính toán của chúng ta! Không chỉ vì nó là mạch sống, là sinh thái môi trường, mà vì nó còn là phần ký ức tập thể, là “giáo trình” của cha ông về cách cư xử với thiên nhiên. Khi ta phá bỏ hoặc lãng quên những lớp ký ức đó, ta cũng đánh mất khả năng sống an toàn cùng sông nước.

***

Tôi vẫn luôn nghĩ rằng, ở một đất nước mà các dòng sông luôn là dấu ấn mỗi vùng miền, nếu muốn tìm bản sắc cho thành phố hãy bắt đầu từ dòng sông. Hãy mở ra dòng chảy, khôi phục những bến nước thành không gian công cộng, bảo tồn những kiến trúc gắn với lối sống sông nước và lịch sử thương cảng, hãy lưu giữ và khôi phục những câu chuyện của cư dân ven sông. Bởi bản sắc không phải là thứ “tạo mới” mà là thứ được gợi nhớ, được tái kết nối. Và có lẽ, di sản lớn nhất của dòng sông chính là dạy chúng ta cách tiếp nhận và lưu giữ ký ức của những thế hệ đã sống cùng nước từ thuở dựng làng lập phố.

Dòng sông đi qua mùa lũ cũng giống như chúng ta đi qua biến cố: dữ dội, mất mát, vượt qua rồi lại tiếp tục hành trình. Bão lũ mang lại mất mát đau thương nhưng nó luôn làm con người phải nhận thức lại chính mình, không chỉ là mỗi gia đình, mỗi cộng đồng mà còn là cả quốc gia! Nếu không học được điều gì đó từ những tổn thất thì chính chúng ta đang lại đi trên con đường dẫn đến những mất mát và tổn thất lớn hơn!

Tháng 11.2025

 





Phản xạ văn hóa các vùng miền Việt Nam

_Nguồn:  https://logbasex.substack.com?utm_source=navbar&utm_medium=web Bản đăng lại từ bài viết trên trang Substack cùng tên của tác gi...