Hiển thị các bài đăng có nhãn bảo tồn. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn bảo tồn. Hiển thị tất cả bài đăng

PHẬT VIỆN ĐỒNG DƯƠNG: BẢO TỒN MỘT DI SẢN ĐÃ THAY ĐỔI HỆ QUY CHIẾU

Nguyễn Thị Hậu

1.
Phật viện Đồng Dương không chỉ là một phế tích khảo cổ của vương quốc Champa. Trong bối cảnh hiện nay, đó còn là một trường hợp đặc biệt đặt ra nhiều câu hỏi căn bản về lý thuyết và thực hành bảo tồn di sản ở Việt Nam. Bởi vấn đề của Đồng Dương không đơn thuần là “trùng tu thế nào”, mà sâu xa hơn là: bảo tồn cái gì, cho ai, và dựa trên hệ giá trị nào?
Trong nhiều năm qua, các thảo luận về Đồng Dương thường tập trung vào việc phục dựng kiến trúc, gia cố nền móng hay khai quật khảo cổ học. Tuy nhiên, với một di sản đã trải qua hơn một nghìn năm biến động, các giải pháp kỹ thuật tự thân không đủ để trả lời bài toán bảo tồn. Đồng Dương cần được nhìn như một di sản đa chiều, nơi kỹ thuật bảo tồn phải gắn với nhận thức lịch sử, văn hóa và cộng đồng đương đại. Trước hết, việc bảo tồn Đồng Dương đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành. Khảo cổ học không thể đứng riêng lẻ. Các lĩnh vực lý, hóa, sinh học, vật liệu học, khí hậu học hay công nghệ bảo tồn đều cần tham gia để xử lý những vấn đề như độ bền vật liệu, phong hóa gạch, vi sinh vật hay tác động môi trường nhiệt đới. Điều này đặc biệt quan trọng với một di tích chỉ còn lại nền móng và các cấu trúc mong manh sau thời gian dài bị chiến tranh và khí hậu tàn phá.
Tuy nhiên, thách thức lớn hơn lại nằm ngoài kỹ thuật.
Một câu hỏi thực tế luôn được đặt ra: nguồn lực bảo tồn sẽ đến từ đâu? Nhà nước khó có thể đủ ngân sách cho một quá trình nghiên cứu – bảo tồn kéo dài và phức tạp như Đồng Dương. Vì vậy, xu hướng xã hội hóa là điều gần như tất yếu. Trong các nguồn lực xã hội, sự tham gia của Giáo hội Phật giáo có thể là khả thi nhất, bởi Đồng Dương vốn là một trung tâm Phật giáo lớn của Champa. Nhưng chính ở đây lại cần cảnh giác một nguy cơ: di sản có thể bị tái diễn giải theo nhu cầu tín ngưỡng và tâm thức hiện tại, dẫn đến sai lệch cả hình thức lẫn ý nghĩa lịch sử của Đồng Dương. Một “ngôi chùa mới” mang dáng vẻ hiện đại, những sinh hoạt mới phục vụ nhu cầu tâm linh đương thời, có thể được phục dựng trên nền di tích cổ. Khi đó, phần “di sản Champa” rất dễ bị lu mờ hoặc bị hấp thu vào một hệ diễn giải văn hóa khác.

2.
Đồng Dương vì vậy không chỉ đối diện nguy cơ hư hại vật chất, mà còn đứng trước khả năng bị thay đổi bản chất lịch sử. Có thể hình dung Đồng Dương hiện tồn trong một “hệ quy chiếu bốn chiều”, với các biến số luôn vận động:
• Không gian: về cơ bản vẫn là vùng đất cũ của di sản.
• Thời gian: đã trải qua hơn một nghìn năm biến đổi lịch sử.
• Chủ nhân: cộng đồng cư dân hiện nay phần lớn không còn là cộng đồng chủ thể văn hóa tạo dựng di sản.
• Ý nghĩa: Phật giáo Champa – nền tảng tinh thần của Đồng Dương – không còn hiện diện như một thực thể sống trong cộng đồng địa phương hiện nay.
Trong bốn biến số ấy, hai yếu tố quan trọng nhất quyết định cách bảo tồn di sản chính là chủ nhân và ý nghĩa của di sản. Một di sản còn cộng đồng chủ thể và còn chức năng văn hóa sống sẽ có khả năng “bảo tồn tiếp nối”. Nhưng Đồng Dương thuộc về một trường hợp khác: cộng đồng sáng tạo ra nó đã biến đổi sâu sắc trong dòng lịch sử, còn hệ ý nghĩa nguyên thủy cũng không còn tồn tại nguyên vẹn. Vì vậy, nếu phục dựng hay “hồi sinh” di sản bằng những ý nghĩa hiện đại, nguy cơ tạo ra một phiên bản mới thay vì bảo tồn lịch sử là điều rất dễ xảy ra.
Do đó, với Đồng Dương, điều cần ưu tiên có lẽ không phải là phục dựng hoành tráng, mà là bảo tồn tính xác thực lịch sử của di sản.
Sự đổ nát của Đồng Dương, ở một góc nhìn khác, cũng chính là một phần lịch sử của di sản này. Những lớp nền gạch, dấu tích kiến trúc, hiện vật phân tán hay khoảng trống khảo cổ học đều kể lại câu chuyện về sự hưng thịnh, suy tàn và biến động văn hóa của Champa trong lịch sử miền Trung Việt Nam. Nếu nóng vội tái tạo một “hình ảnh hoàn chỉnh”, người ta có thể vô tình xóa đi những lớp ký ức quan trọng ấy. Điều Đồng Dương cần trước tiên có thể là một chiến lược bảo tồn thận trọng: tiếp tục nghiên cứu khảo cổ học, bảo tồn nền móng và dấu tích gốc, xây dựng hệ thống diễn giải lịch sử khách quan, đồng thời giúp cộng đồng hiện nay hiểu được giá trị của một di sản khác biệt với đời sống văn hóa quen thuộc của họ.
Phát huy giá trị Đồng Dương, vì vậy, không nên chỉ hướng tới tín ngưỡng hay du lịch tâm linh. Giá trị lớn nhất của di sản này nằm ở khả năng kể lại lịch sử giao lưu văn hóa Đông Nam Á, lịch sử Phật giáo Champa và ký ức đa văn hóa của miền Trung Việt Nam. Bảo tồn Đồng Dương, xét cho cùng, không chỉ là giữ lại một phế tích cổ. Đó còn là cách xã hội hôm nay ứng xử với lịch sử khác biệt của mình: tôn trọng nó như một phần ký ức thật sự của quá khứ, hay biến nó thành một hình ảnh mới phù hợp với nhu cầu hiện tại.
Với thực trạng của Đồng Dương, vấn đề không nằm ở khả năng “dựng lại hình ảnh”, mà ở chỗ hình ảnh ấy được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học nào và được diễn giải ra sao. Một mô hình 3D, dù hiện đại đến đâu, vẫn chỉ là một giả định khoa học ở mức độ nhất định. Trong khi tư liệu khảo cổ về Đồng Dương hiện nay còn rất thiếu hụt, nhiều cấu trúc kiến trúc chưa được xác định đầy đủ, nhiều chi tiết chỉ có thể suy đoán từ các phế tích và so sánh loại hình. Nếu các mô hình phục dựng được trình bày như một “sự thật hoàn chỉnh”, công chúng rất dễ ngộ nhận rằng đó chính là diện mạo lịch sử xác thực của Đồng Dương.

3.
Hiện nay xu hướng “công nghệ hóa di sản” đang được xem như giải pháp hấp dẫn cho nhiều di tích khó phục dựng. Nhưng với Đồng Dương, nếu công nghệ đi trước nhận thức lịch sử thì nguy cơ tạo ra một “di sản giả định” là rất lớn. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh, nhiều ý tưởng phục dựng Đồng Dương bằng mô hình 3D, thực tế ảo hay tái tạo kỹ thuật số thường được xem là giải pháp dung hòa giữa bảo tồn và phát huy giá trị. Về mặt kỹ thuật, đây là hướng tiếp cận cần thiết, bởi nó giúp công chúng hình dung quy mô và diện mạo của một quần thể kiến trúc gần như đã biến mất.
Tuy nhiên, công nghệ hiện đại thường tạo ra cảm giác “chân thực thị giác”, khiến người xem tin vào hình ảnh nhiều hơn là vào các giới hạn khoa học phía sau nó. Khi ấy, di sản không còn được tiếp cận như một không gian lịch sử cần suy ngẫm và đặt câu hỏi, mà trở thành một sản phẩm trực quan dễ tiêu thụ. Những khoảng trống khảo cổ học, những phần chưa biết, những tranh luận học thuật — vốn là bản chất của nghiên cứu lịch sử — có nguy cơ bị che lấp bởi các hình ảnh “đẹp” và hoàn chỉnh. Nếu thiếu hệ thống diễn giải đi kèm, phục dựng kỹ thuật số còn có thể dẫn tới sai lệch sâu hơn về bản chất văn hóa của di sản. Đồng Dương rất dễ bị hiểu đơn giản như một “ngôi chùa cổ”, trong khi giá trị đặc biệt của nó nằm ở vị thế một trung tâm Phật giáo hoàng gia của Champa, phản ánh mạng lưới giao lưu văn hóa – tôn giáo rộng lớn của Đông Nam Á thời trung đại. Khi chiều sâu lịch sử ấy không được giải thích đầy đủ, công nghệ phục dựng có thể vô tình làm nghèo đi nhận thức về di sản.
Hệ quả là việc phát huy giá trị cũng sẽ rơi vào nghịch lý: di sản có thể thu hút đông người tham quan, nhưng sự tiếp nhận chủ yếu chỉ dừng ở trải nghiệm thị giác hoặc nhu cầu tâm linh hiện đại, thay vì hiểu biết lịch sử và văn hóa. Một “Đồng Dương được dựng lại” có thể trở nên nổi tiếng, nhưng Đồng Dương lịch sử thì lại tiếp tục bị hiểu sai hoặc bị lãng quên.
Vì vậy, với các di sản như Đồng Dương, công nghệ không nên đóng vai trò “thay thế lịch sử”, mà phải là công cụ hỗ trợ diễn giải lịch sử. Mọi mô hình phục dựng cần minh bạch về mức độ giả định khoa học, cần chỉ ra đâu là phần có chứng cứ khảo cổ, đâu là phần suy đoán, đồng thời phải đặt người xem vào quá trình nhận thức lịch sử thay vì chỉ cung cấp một hình ảnh hoàn chỉnh để chiêm ngưỡng. Ở một nghĩa nào đó, điều Đồng Dương cần không phải là một “ảo ảnh quá khứ” được dựng lại bằng công nghệ, mà là khả năng giúp xã hội hôm nay hiểu đúng về sự phức tạp và đứt gãy của chính quá khứ ấy.




Giữ ‘gen đô thị’ trước áp lực phát triển (TC NGƯỜI ĐÔ THỊ)

 Mỗi lần chỉnh trang một công trình quen thuộc không chỉ là thay đổi diện mạo, mà còn tác động đến ký ức đô thị. Câu chuyện bảo tồn di sản Sài Gòn vì thế không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn là lựa chọn cho tương lai.

TS. Nguyễn Thị Hậu - Tổng thư ký Hội Khoa học Lịch sử TP.HCM, chuyên gia hàng đầu về khảo cổ học và bảo tồn di sản, cho biết bảo tồn di sản không chỉ là “giữ hay không giữ”, mà còn liên quan đến các yếu tố sâu hơn như cấu trúc xã hội, kinh tế... Chính điều này khiến việc bảo tồn trở nên phức tạp, đôi khi dẫn đến những kết quả không như mong muốn(*).

Di sản đô thị: Không chỉ là công trình, mà là ký ức sống

Những ngày gần đây, câu chuyện chợ Bến Thành, Hồ Con Rùa, Nhà chú Hỏa… được chỉnh trang đã thu hút sự chú ý lớn của dư luận. Qua đó đặt ra câu hỏi: đâu là ranh giới giữa bảo tồn và cải tạo, giữa gìn giữ ký ức và nhu cầu phát triển? Và quan trọng hơn, ai là người có quyền quyết định diện mạo của những không gian đã trở thành một phần ký ức chung của thành phố? Để giải quyết những câu hỏi đó, việc hiểu đúng về di sản là rất cần thiết.

Theo TS. Nguyễn Thị Hậu, di sản đô thị là một tổng thể gồm cả vật thể và phi vật thể. Chúng gồm di tích khảo cổ dưới lòng đất, cảnh quan và công trình trên mặt đất, các yếu tố kiến trúc và phi vật thể như lễ hội, lối sống, văn hóa, đạo đức… Tất cả tạo nên khía cạnh lịch sử - xã hội của thành phố trong từng giai đoạn, phản ánh quá trình phát triển đô thị.

Tuy vậy trong nghiên cứu và thực tiễn, người ta thường chú ý nhiều đến di tích vật thể vì chúng hiện hữu rõ ràng. Vì vậy bảo tồn di sản đô thị, dưới góc độ này, trước hết là bảo tồn các khu vực có công trình di sản như một tổng thể, sau đó mới đến các công trình đơn lẻ.

Dẫu thế, cũng cần biết rằng, bảo tồn vật thể chính là cơ sở để bảo tồn yếu tố phi vật thể, bởi khi một công trình mất đi, ký ức về nó cũng dần biến mất. Ví dụ với những công trình không còn như Thương xá Tax, trong khi thế hệ trước vẫn còn nhớ được hình ảnh và vị trí công trình, thì các thế hệ sau sẽ dần lãng quên. Tương tự, hàng cây cổ thụ trên đường Tôn Đức Thắng đã bị đốn hạ để dành đất làm hạ tầng cầu đường, hàng cây này giờ cũng chỉ còn lại trong ký ức hay qua những bưu ảnh… Đây chính là mối quan hệ giữa di sản hữu hình và ký ức đô thị.

Từ thực tiễn trong và ngoài nước, theo bà Hậu, bảo vệ di sản thực chất là vấn đề chính sách và thực thi chính sách văn hóa đô thị. Nó bắt đầu từ cấp vĩ mô nhưng được hiện thực hóa bằng hành động cụ thể của nhiều bên tham gia.

Ngoài ra, hệ thống di sản cũng phải xuất phát từ các đặc trưng đô thị, bao gồm đặc trưng tự nhiên, lịch sử - văn hóa và cộng đồng cư dân. Qua gần 20 năm nghiên cứu, bà rút ra bốn đặc trưng cơ bản mà nếu mất đi, “gen” Sài Gòn – TP.HCM sẽ thay đổi, dẫn đến một diện mạo khác, một bản sắc khác.

Chúng gồm, thứ nhất là địa lý tự nhiên - nền tảng của đô thị. Sài Gòn - TP.HCM có cảnh quan sông nước hướng biển và tính kết nối. Thứ hai, ngay từ khi hình thành, Sài Gòn đã là trung tâm kinh tế, giao thương, dịch vụ và công nghiệp. Thứ ba là sự đa dạng văn hóa tộc người, gắn với quá trình nhập cư liên tục và biến động dân cư. Cuối cùng, đây là đô thị được quy hoạch theo kiểu phương Tây từ rất sớm.

Từ bốn đặc trưng trên có thể hình dung hệ thống di sản vật thể và phi vật thể của thành phố. Về phi vật thể, sự đa dạng tộc người kéo theo đa dạng lễ hội, ngôn ngữ, tôn giáo, tín ngưỡng (Việt, Hoa, Khmer, Ấn…), trong khi với nhánh vật thể, các đặc trưng này biểu hiện thành một hệ thống di sản phong phú.

Theo cách tiếp cận loại hình học, có thể phân chia di sản vật thể thành chín loại hình để nhận diện chức năng, cấu trúc và phục vụ trùng tu chính xác, tránh làm sai lệch các yếu tố gốc. Việc phân loại các loại hình di sản cũng nhằm nhận diện và có cách ứng xử phù hợp: có cái cần giữ, có cái có thể chuyển đổi.

Bà Hậu cũng lưu ý cảnh quan và văn hóa đô thị là một quần thể, không thể tách rời thành các đơn vị đơn lẻ. Do đó nếu khu trung tâm thành phố đã được xác định là vùng di sản thì cần được bảo tồn như một chỉnh thể, không thể chỉ giữ riêng từng công trình như nhà hát hay nhà thờ, trong khi cảnh quan xung quanh lại bị phá bỏ. Khi bối cảnh không còn, giá trị của công trình cũng sẽ suy giảm.

Vì vậy, các lý thuyết quy hoạch di sản đô thị đều nhấn mạnh: cảnh quan phải được nhìn nhận như một tổng thể. Mọi can thiệp vào công trình đều cần xét đến toàn bộ không gian đô thị xung quanh, đúng như cách đô thị được hình thành và quy hoạch từ đầu.

Nhiếp ảnh và vai trò lưu giữ lịch sử đô thị

Nhưng dù thuộc phân loại nào, thì cũng không thể phủ nhận mọi di sản vật thể đều gắn với di sản phi vật thể, trong đó ký ức đô thị là quan trọng nhất. Khác với nông thôn - nơi gắn kết bằng huyết thống, đô thị gắn kết qua mối quan hệ giữa con người và không gian sống.

Vì vậy đã có không ít người cố gắng lưu giữ những ký ức này. Một trong số đó là nhiếp ảnh gia Nguyễn Minh Hòa. Với hơn 45 năm kinh nghiệm, những năm gần đây, ông dành nhiều tâm huyết ghi lại hình ảnh lịch sử, di sản và văn hóa Sài Gòn.

Tại buổi tọa đàm, nhiếp ảnh gia Minh Hòa cho biết mình vốn là nhiếp ảnh gia tự do, trước đây tập trung chủ yếu vào mảng chân dung cũng như thời trang. Tuy nhiên bởi nhận ra tư liệu, hình ảnh về Sài Gòn giai đoạn 1975 - 1990 còn tương đối ít, nên sau khi con cái trưởng thành, ông đã dành nhiều thời gian hơn để chụp thành phố.

Một trong những hướng đi mà ông đặc biệt theo đuổi là đối chiếu ảnh xưa - nay. Trong đó, ông sử dụng tư liệu từ khoảng thập niên 1920 rồi sau đó chụp lại cũng đúng góc cũ để thấy được sự thay đổi.

Chẳng hạn ga Sài Gòn – chợ Bến Thành trước đây có bùng binh lớn, nhưng nay không còn. Ngoài ra tại công trường Mê Linh cũng từng đặt tượng Hai Bà Trưng nên con đường mang tên này (hiện nay đặt tượng Trần Hưng Đạo), và giữ cho đến ngày nay, minh chứng cho sức bền của ký ức đô thị…

Không dừng ở đó, nhiếp ảnh gia Minh Hòa cũng ghi lại những khoảnh khắc đặc biệt của thành phố này, có thể kể đến như vào dịp Tết không kẹt xe, không gian trở nên tĩnh lặng. Trong giai đoạn đại dịch Covid-19, ông cũng ghi được hình ảnh núi Bà Đen quan sát được từ trung tâm thành phố, nơi chỉ số ô nhiễm giảm mạnh vì thực hiện giãn cách xã hội… Ngoài ra ông cũng gắn liền với những bức ảnh chụp các ngôi trườngsở hữu kiến trúc Pháp, như trường Trần Đại Nghĩa, Lê Quý Đôn, Marie Curie, Lê Hồng Phong…

Từ những trải nghiệm đó nhiếp ảnh gia Minh Hòa khẳng định rằng: “Nhiếp ảnh không chỉ là ghi hình mà là kể chuyện. Khi hiểu và kể lại câu chuyện đằng sau mỗi không gian, mỗi công trình, thì người xem (dù là cư dân hay người đến từ nơi khác) đều có thể hình thành tình cảm sâu sắc hơn với thành phố này”.

Không dừng ở đó, nhiếp ảnh cũng có khả năng phản ánh hiện thực đặc biệt về quy hoạch đô thị. Chẳng hạn khi chụp một loạt tượng đài, ông nhận ra và lấy làm tiếc là có những công trình dân sự vượt quá chiều cao của các di sản. Trong khi từ góc nhìn trên cao qua drone hay trực thăng, thì bên cạnh cảm xúc ngoạn mục trước cảnh quan là một nỗi buồn trĩu nặng khi những mái ngói xuất hiện xen lẫn cao ốc một cách lộn xộn, phản ánh sự thiếu nhất quán trong khâu quy hoạch qua các thời kỳ…

Như vậy có thể nhận thấy Sài Gòn – TP.HCM là một thành phố có cấu trúc giàu lịch sử, nhưng đang phải đối diện với áp lực phát triển nhanh.

Tiếng nói cộng đồng và áp lực thay đổi chính sách bảo tồn

Tại buổi tọa đàm, trả lời câu hỏi của độc giả về việc nhìn nhận vai trò của các công trình thời Pháp thuộc tạo ra dư luận mới đây, TS. Nguyễn Thị Hậu nhận định việc xem xét công bằng chỉ mới được thực hiện tương đối quy củ, khách quan trong những năm gần đây, bởi trước đó từng tồn tại quan điểm cho rằng những gì thuộc về phong kiến hay là thực dân thì “không phù hợp” với ngày hiện tại.

Bà khẳng định đó là cách nhìn có phần phiến diện, khi chỉ đặt mọi thứ trong lát cắt lịch sử đơn tuyến. Theo bà, mỗi công trình đều mang giá trị lịch sử với chính vùng đất nơi nó tồn tại. Chẳng hạn với một đô thị hơn 300 năm như Sài Gòn, thì những công trình 100 - 200 năm tuổi hoàn toàn có ý nghĩa như những “chứng nhân” của quá trình hình thành và phát triển. Do đó không thể so sánh đơn giản với các vùng có lịch sử hàng nghìn năm để rồi phủ nhận giá trị của chúng.

Không dừng ở đó, các công trình còn có giá trị kiến trúc và văn hóa. Mỗi công trình tiêu biểu cho một phong cách, một tầng lớp xã hội và một thời kỳ nhất định. Từ những ngôi nhà gỗ dân gian đến các dinh thự, biệt thự hay công trình công cộng… tất cả đều góp phần tạo nên diện mạo văn hóa đô thị. Kiến trúc, vì thế, không chỉ là hình thức, mà còn là một phần quan trọng của ký ức văn hóa.

Cuối cùng, cũng cần quan tâm đến giá trị kinh tế của di sản. Nếu được nhìn nhận, khai thác đúng cách, các công trình này hoàn toàn có thể chuyển hóa thành nguồn lực phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch văn hóa. Do đó, điều quan trọng không nằm ở việc giữ lại một cách thụ động, mà là sử dụng một cách phù hợp để vừa bảo tồn, vừa phát huy giá trị.

Từ góc nhìn đó, có thể thấy việc đánh giá di sản cần bắt đầu bằng sự tôn trọng lịch sử của chính vùng đất. Dù công trình thuộc về giai đoạn nào, miễn là được xây dựng, tồn tại và gắn bó với đời sống con người ở đó, thì đã trở thành một phần của di sản. Và khi nhìn nhận như vậy, ta mới có thể thấy rõ giá trị thực sự của chúng trong dòng chảy liên tục của đô thị.

Bà cũng nói thêm trong khoảng hai thập niên gần đây, có thể nhận diện bốn nhóm tác nhân ảnh hưởng trực tiếp đến câu chuyện bảo tồn di sản. Trước hết là chính quyền và các cơ quan quản lý đô thị - bao gồm các sở, ngành liên quan đến di sản và cả bất động sản xung quanh. Đây là lực lượng nắm quyền quyết định về quy hoạch, cấp phép và định hướng phát triển, nên có vai trò mang tính then chốt.

Thứ hai là giới nghiên cứu và giảng dạy. Tuy vậy, bà cũng nhấn mạnh nghiên cứu sẽ không trọn vẹn nếu chỉ dừng ở học thuật mà không đi ra cộng đồng. Ngoài ra, những phát hiện, tri thức về giá trị di sản cần được truyền đạt rộng rãi, để cả xã hội (trong đó có nhà quản lý) có thể hiểu được, đưa ra quyết định thận trọng hơn nữa.

Thứ ba là cộng đồng, không chỉ cư dân tại chỗ mà bất kỳ ai quan tâm đến di sản đều có quyền lên tiếng. Những câu chuyện như bảo vệ cảnh quan Hồ Tây tại Hà Nội hay các công trình tại TP.HCM gần đây cho thấy tiếng nói cộng đồng không bị giới hạn về mặt địa lý, bởi di sản là tài sản chung, nên trách nhiệm gìn giữ cũng rất rộng mở.

Nhòm thứ tư, và ngày càng có sức ảnh hưởng lớn, là các nhà đầu tư. Trước đây, nhóm này thường được xem là một phần của cộng đồng, nhưng với tác động ngày càng mạnh mẽ đến diện mạo đô thị, họ dần trở thành lực lượng riêng biệt. Mục tiêu của họ không thể khác đi chính là lợi nhuận, từ đây đặt ra vấn đề cân bằng giữa lợi ích phát triển và bảo tồn, bởi phát triển đô thị không thể tách rời giá trị di sản.

Trong bối cảnh hiện nay, nhiều nghiên cứu cho rằng chính quyền, nhà quản lý và nhà đầu tư đang giữ vai trò quyết định, nhưng theo thời gian, tiếng nói của cộng đồng cũng đang có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Có thể minh chứng qua việc thay đổi màu sơn hay thiết kế cảnh quan ở chợ Bến Thành, khu vực Hồ Con Rùa… gần đây.

Từ đó có thể rút ra mỗi cá nhân đều có tiếng nói trong việc bảo vệ di sản. Nếu chỉ dừng ở sự tiếc nuối mà không lên tiếng, thì những giá trị ấy rất dễ biến mất. Ngược lại, khi nhiều người cùng quan tâm, cùng bày tỏ, tiếng nói cộng đồng sẽ tạo thành áp lực tích cực, buộc các quyết định phải được cân nhắc thấu đáo hơn nữa.

Bảo tồn, vì thế, không chỉ là trách nhiệm của một nhóm riêng lẻ, mà là một quá trình đồng hành giữa nhiều phía. Và điều quan trọng nhất là giữ được nhận thức rằng: “Những gì còn có thể giữ lại thì cần được giữ bằng mọi cách có thể”.

Minh Anh

https://nguoidothi.net.vn/giu-gen-do-thi-truoc-ap-luc-phat-trien-52093.html




DI SẢN ĐÔ THỊ - CHUYỆN VỀ CÁC VÒI NƯỚC CỔ

 Nguyễn Thị Hậu

Trong các thành phố châu Âu ta thường bắt gặp những vòi nước cổ trên đường phố.

Từ thời trung cổ đến sau này các vua chúa châu Âu đã nghĩ tới việc xây những vòi nước công cộng, hệ thống dẫn nước sạch tới đó cho người dân ở các khu dân cư, cũng như người qua đường. Có khi bên vòi nước công cộng còn có cả bồn nước lớn có mái che dành cho các bà nội trợ mang quần áo đến giặt, cũng là nơi gặp gỡ chuyện trò. Bây giờ chỉ còn lại những vòi nước trên hè phố, nhiều người lơ đãng không biết rằng mình vừa đi qua một chứng tích của cuộc sống từ vài trăm năm trước.

Vòi nước cổ thường được đúc bằng gang, dựng thành trụ trên vỉa hè hay gắn vào tường ngôi nhà ven đường. Nhiều miệng vòi đúc thành hình miệng thú. Vòi nước dùng cần bơm tay hay tự chảy (do áp lực từ tháp nước) nhưng đều là nước sạch có thể uống được ngay. Dòng nước chảy thẳng xuống cống thóat nước phía dưới, phía trên là vỉ nắp đậy cũng đúc bằng gang. Hầu hết các vòi nước cổ được bảo tồn khá tốt: luôn được sơn chống rỉ, quét dọn sạch sẽ, nắp cống phía dưới không có rác làm nghẹt cống. Quan trọng là nguồn nước dẫn đến những vòi này luôn đảm bảo vệ sinh nên những người đi đường vẫn thường ghé miệng uống nước từ vòi một cách tự nhiên và thích thú. Uống nước từ vòi nước mà mạch nước có từ hàng trăm năm trước không chỉ là giải khát mà còn mang lại cảm giác dường như đang sống ở thời xa xưa.

Hệ thống cấp nước cổ ở những thành phố này thời xưa gần như có chung một nguyên tắc: các “cầu dẫn nước” từ nguồn trên núi, từ sông hay suối… đều được dẫn đến một hay nhiều tháp nước chung của một thành phố. Một số thành phố có “bể chứa nước” khổng lồ như một cung điện dưới lòng đất, như ở Istanbul (Thổ Nhĩ Kỳ). Tại đó nước được lọc sạch và theo các ống dẫn về từng khu vực mà đầu tiên là đến các vòi nước công cộng. Sau này hệ thống nước vào từng ngôi nhà nhưng những vòi nước trên đường phố vẫn được duy trì để sử dụng. Sinh họat từ một nguồn nước nên cư dân có thói quen bảo vệ nguồn nước chung, giữ vệ sinh để hạn chế dịch bệnh thường xảy ra vào thời đó. Vào thời đó nguồn nước chung còn liên quan đến một sinh hoạt cộng đồng: nhà tắm và nhà vệ sinh công cộng. Tại đó có vòi nước sạch, những rãnh nước bằng đá được nước chảy qua suốt ngày đêm nên luôn sạch sẽ. Các di tích này vẫn còn hiện diện ở nhiều thành phố cổ.

Đi qua nhiều nơi ở châu Âu ta có thể nhìn thấy những “cây cầu máng” dài hàng chục, có khi hàng trăm cây số dẫn nước từ trên núi cao về thành phố. Điển hình là những cầu dẫn nước cổ thời văn minh La Mã. Đó là những cây cầu máng khổng lồ bằng đá có khi có hai tầng để đảm bảo độ cao, sừng sững như những con rắn khổng lồ chạy dài hàng trăm km vắt ngang qua nhiều vùng địa hình, làm ta luôn choáng ngợp về vẻ đẹp hoành tráng mà rất nhẹ nhõm, duyên dáng cũa nó. Một ví dụ cho thấy trình độ của các kỹ sư La Mã, ở thế kỷ thứ nhất là cầu dẫn nước ở Nimes - Pont du Gard (miền Nam nước Pháp), bằng đá, dài gần 50km, chênh lệch chiều cao từ đầu tới cuối cầu ở mức độ chính xác mà các kỹ sư cầu đường ngày nay phải thán phục. Hay cầu máng ở khu Amoreiras (Lisbon), thoạt đầu mới nhìn tưởng đấy là một thành trì cổ khổng lồ, như một con khủng long còn sót lại từ thời tiền sử...  

Các thành phố này còn có nhiều Đài phun nước ở quảng trường, có khi trong khu vườn, trong công viên… Tại những quảng trường – mở rộng từ giao lộ của những con đường chính trong thành phố, đài phun nước thường có các nhóm tượng nổi chìm mờ trong làn hơi nước phun ra từ chính những bức tượng ấy. Các tia nước được phun ra theo nhiều hình dạng khác nhau. Nước ở đây như chưa bao giờ ngừng chảy và du khách hầu như ai cũng dừng chân ghé lại, ngồi chơi trên bệ đá, khỏa bàn tay mình vào bể nước trong biếc, có thể hứng từ những tia nước ấy để uống hay để xoa lên mặt lấy phước, lấy may. Họ chụp hình, đôi khi những bức hình rất đẹp bởi phía sau màn nuớc bỗng ánh lên ngũ sắc cầu vồng… Những đài phun nước ở trung tâm thành phố, nhiều người cầm đồng tiền nhỏ, đứng quay lưng vung tay ném qua đầu mình xuống bể nước trước khi tạm biệt, để mong ước có ngày được trở lại nơi đây.

 Các cầu máng dẫn nước, vòi nước cổ, đài phun nước hay những nhà tắm, nhà vệ sinh chung thời xưa... đều là những không gian cộng cộng, nơi con người gặp gỡ và sinh hoạt chung. Bên cạnh đó còn có những quảng trường, nhà hát hay đấu trường... dành cho các sự kiện lớn. Chỉ từ câu chuyện vòi nước cổ hay những đài phun nước cũng cho ta biết về “quy họach đô thị” của những thành phố châu Âu từ hàng trăm năm trước. Nó được tính tóan đến từng chi tiết nhưng lại hữu hiệu lâu dài bởi vì không chỉ là việc xây dựng các công trình, nhà cửa, đường xá, quảng trường, đài phun nước, công viên cho cộng đồng, mà còn là những vòi nước trên đường cho từng khách bộ hành từng gia đình… Bài học giản đơn cho một “không gian đô thị bền vững”: luôn có các không gian công cộng dù lớn hay nhỏ, dành cho cộng đồng cũng đáp ứng nhu cầu của từng con người thì mỗi con người sẽ có ý thức gìn giữ và bảo vệ lợi ích cho cả cộng đồng.

 Từ câu chuyện các vòi nước cổ ở châu Âu ta có thể nhình thấy nhiều câu hỏi lịch sử lý thú có thể đặt ra chung quanh chủ đề "nguồn nước" và sinh hoạt cộng đồng liên quan đến nước ở nước ta. Miền Nam có “văn minh sông nước” mà sông, kênh rạch là nguồn nước chung sử dụng với nhiều mục đích từ sinh hoạt hàng ngày đến trồng trọt, nuôi trồng và khai thác thủy sản... Miền Bắc xưa là “văn minh ao hồ”, mỗi nhà có ao hoặc nhiều nhà dùng chung ao với nhiều chức năng, có “giếng làng” phần nhiều từ ao, hồ sửa sang mà thành, giữ gìn làm “nước ăn” chung cho cả làng, về sau nhiều nhà cũng đào giếng, Người Chăm cổ có “giếng Chăm” sửa sang nguồn nước tự nhiên hoặc đào “giếng vuông”. Như vậy, ở nước ta nguồn nước sạch được sử dụng trong phạm vi hẹp: từng làng hay từng gia đình, các công trình nhân tạo như kênh đào, sông đào phần lớn là các công trình thủy lợi. Điều này phản ánh đời sống cộng đồng gắn liền với sân đình, phố chợ, hồ nước hay bến sông – những không gian mang dấu ấn làng xã và văn hóa nông nghiệp.

Tại các đô thị Việt Nam, các quảng trưởng hình thành từ các giao lộ hay phía trước công trình cộng cộng, quy mô nhỏ, có đài phun nước hay tượng đài chỉ xuất hiện từ khoảng đầu thế kỷ 20, “máy nước công cộng” trên đường phố cững vậy, được duy trì miền Nam đến khoảng cuối những năm 1950, ở miền Bắc đến hết thời bao cấp khoảng 1990. Đây là một hiện tượng kiến trúc – quy hoạch phản ánh sự thay đổi trong đời sống và sinh hoạt đô thị Việt Nam.

Hình ảnh: Mai Nguyễn



 

KHƠI THÔNG DÒNG DI SẢN TỪ BẢO TÀNG

 https://nguoidothi.net.vn/ve-can-tho-xem-cam-thi-46872.html 

Từ khi Luật Di sản Việt Nam ra đời (2001) đến nay hệ thống bảo tàng ngoài công lập với nhiều loại hình khác nhau đã dần dần hình thành. Hệ thống này có các loại hình bảo tàng về khảo cổ học (cổ vật...), dân tộc học, thiên nhiên, nghệ thuật, kỹ thuật, lịch sử (lịch sử chiến tranh…), con người, nhân vật và gia đình… Có một số bảo tàng mang tính chất tổng hợp, ở đó trưng bày về nhiều đối tượng/loại hình di sản khác nhau, tùy theo mối quan tâm riêng của nhà sưu tập.

Tuy nhiên từ nhiều năm nay, trong những chuyến khảo sát của tôi ở các tỉnh thành trong cả nước, tôi luôn nhận thấy một thực tế. Đó là,  số lượng bảo tàng ngoài công lập vẫn còn quá ít ỏi so với tiềm năng, trữ lượng những di sản văn hóa đang được nhiều cá nhân, cộng đồng lưu giữ hoặc sở hữu. Mỗi địa phương đều có các nhà sưu tập còn chưa “xuất đầu lộ diện”, mặc dù trong giới sưu tầm cũn

g như giới bảo tàng có thể đã rất “rành nhau”.

Gần đây nhất tôi có dịp đến thăm nhà sưu tập Nguyễn An Hà và Bảo tàng Cầm Thi tại thành phố Cần Thơ. Nhà sưu tập Nguyễn An Hà – tính về tuổi tác là thuộc thế hệ thứ ba những nhà sưu tập cổ vật ở Nam bộ - mà thế hệ đầu tiêu biểu là nhà văn hóa Vương Hồng Sển. Đây là thế hệ lớn lên sau ngày đất nước hòa bình thống nhất, có nhiều cơ hội tiếp cận nhiều nguồn tài liệu, hiện vật kể cả những tài liệu quân sự, chính trị mà do trong một thời gian dài, loại tư liệu hiện vật này chưa được đánh giá đúng giá trị lịch sử - văn hóa và khoa học. Điều này có thể nhìn thấy ở khối lượng lớn hiện vật đa dạng về loại hình và chất liệu, tính chất và niên đại... mà nhà sưu tầm Nguyễn An Hà đang lưu giữ.

Ngôi nhà anh ở có khuôn viên rộng rãi nên anh đã sử dụng một phần thành nơi trưng bày di vật thời chiến tranh: những lô cốt, công sự của lính Mỹ được phục dựng lại tỷ lệ 1/1 bằng vật liệu và hiện vật gốc như súng, đồ dùng sinh hoạt, các loại quân phục và trang thiết bị khác... Ngoài ra còn có ba chiếc xe tải lớn đã sử dụng trong chiến tranh cũng được anh đưa về trưng bày và bảo quản tại đây. Cũng trong khuôn viên này còn có những chiếc cổng xưa đúc bằng gang có chi tiết hoa văn độc đáo với phong cách trang trí thời Pháp. Đó là những chiếc cổng của các công trình nhà xưa, dinh thự nổi tiếng quanh vùng được anh sưu tầm từ rất sớm.

Trong ngôi nhà của anh Nguyễn An Hà nơi nào cũng như “kho hiện vật” mới tạm sắp xếp còn chưa kịp phân loại một cách có hệ thống theo chất liệu hay loại hình, niên đại. Anh giới thiệu với chúng tôi bộ sưu tập tranh của họa sĩ Thái Đắc Phong đã được trưng bày tại TP. Hồ Chí Minh trong không gian triển lãm De La Sot của nghệ sĩ Xuân Phượng – người được mệnh danh là “bà đỡ mát tay” đưa hội họa Việt Nam ra thế giới. Họa sĩ Thái Đắc Phong sinh sống ở miền Tây, ông từng hoạt động qua hai cuộc kháng chiến. Cơ may đưa anh Nguyễn An Hà gặp gỡ ông và từ đó, những bức tranh của ông nằm im nhiều năm nay được “sống dậy”, bước ra với người thưởng lãm, nhận được rất nhiều lời đánh giá cao từ các họa sĩ, các nhà sưu tập và công chúng. Qua cuộc triển lãm này Nguyễn An Hà cũng được nhìn nhận “là người gìn giữ ký ức và thời gian, qua công lao bảo tồn những di sản văn hóa nghệ thuật của một vùng đất”, vì anh không chỉ có trong tay sưu tập tranh của họa sĩ Thái Đắc Phong mà còn có tranh của một số họa sĩ nổi tiếng khác.

Cũng như một số nhà sưu tập phía Nam, anh Nguyễn An Hà cũng có những sưu tập hiện vật thời kỳ trước 1975 kéo dài đến thời bao cấp thập niên 1989 – 1990. Mấy chục két nước ngọt còn đóng nguyên chai nhãn hiệu phổ biến như Chương Dương, bia Con Cọp, những vật dụng xưa cũ khác như máy hát, xe honda, xe xích lô máy, máy may... Một “kho” áo dài xưa cùng hình chụp chủ nhân trong bộ quần áo đó... Một thời đã qua với những sinh hoạt đời thường bỗng “sống dậy” trong ký ức của bất cứ ai nhìn thấy những đồ vật quen thuộc này. Đặc biệt với người nghiên cứu văn hóa xã hội thì những tập báo và tạp chí cũ, trong đó có chồng Báo Xuân có hình bìa được các họa sĩ nổi tiếng ở Sài Gòn thể hiện, sưu tập các tờ rơi giới thiệu của các rạp chiếu phim... vô cùng hữu ích. Đó là các bộ báo quý hiếm như An Hà báo (của hai tỉnh An Giang – Hà Tiên thời chống Pháp), Gia Định báo, Nông cổ mín đàm... Từ sưu tập báo chí này, vào năm 2023 anh Nguyễn An Hà đã được Bảo tàng Báo chí Việt Nam mời dự Tọa đàm trưng bày “Chuyên đề báo Tết 1865 – 2000”.

Trong “kho mở” của nhà sưu tập Nguyễn An Hà còn có rất nhiều loại hình hiện vật khác: những bức hình chân dung cá nhân, gia đình, nhiều loại hồ sơ giấy tờ như các bản vẽ công trình trường học, nhà máy, dinh thự, kể cả bản vẽ thiết một đoạn đường xe lửa hay một dòng kinh xáng... Tất cả được anh Hà sưu tầm từ những chồng giấy tờ, hồ sơ bị bỏ đi, nhặt nhạnh từ dưới tầng hầm các tòa nhà bị đập bỏ để xây mới... cho thấy sự tinh tường của nhà sưu tập, sớm nhận biết giá trị độc đáo của những thứ “ve chai” và kiên trì lưu giữ. Nay những hiện vật đó đã trở thành một phần của lịch sử đời sống của thành phố Cần Thơ nói riêng và Nam bộ nói chung. Đó là chưa kể đến loại hình cổ vật. Nhìn một số “gốm Cây Mai” ở đây tôi đã phải hỏi ngay xem anh còn lưu giữ những gì nữa? Tiếc là phần lớn sưu tập này anh đã trao đổi để có kinh phí sưu tầm loại hiện vật khác. Đặc biệt anh còn có sưu tập tài liệu hiện vật của một số nhân vật thuộc lĩnh vực lịch sử quân sự. Gần đây anh cũng đã cung cấp cho một số nhà nghiên cứu về lĩnh vực này.

Có thể nói, hiện vật của nhà sưu tập Nguyễn An Hà mang tính tổng hợp nhưng đều được sưu tầm có chủ đích, vì vậy tuy chưa trưng bày “ra tấm ra món” nhưng anh đã có sự hiểu biết sâu sắc về từng sưu tập, thể hiện qua cách anh giới thiệu và trao đổi với chúng tôi. Dù Bảo tàng Cầm Thi chỉ mới phục vụ chủ yếu là khách tại khu du lịch sinh thái này, nhưng nội dung của bảo tàng – nếu được thể hiện bằng một hệ thống trưng bày có thể không lớn nhưng khoa học và chọn lọc – thì hoàn toàn có khả năng tiếp đón một lượng khách lớn hơn và đa dạng hơn.

Theo sự hiểu biết của tôi thì thực trạng sưu tầm, bảo quản và giới thiệu các sưu tập hiện vật tại Bảo tàng Cầm Thi của nhà sưu tập Nguyễn An Hà không phải là cá biệt. Tôi từng được tiếp xúc với những nhà sưu tập cũng có số lượng hiện vật rất lớn, theo nhiều chủ đề khác nhau, bằng nhiều chất liệu nhiều loại hình... Nhưng hiện nay vẫn chưa giới thiệu rộng rãi với công chúng.

Qua trao đổi với các anh chị chủ nhân sưu tập, điều đầu tiên có thể nhận biết là các nhà sưu tập có thể có nhiều loại hiện vật khác nhau. Sự phong phú của các loại hiện vật “thời đã qua” tôi tạm chia làm bốn chủ đề chính: 1/cổ vật, 2/hiện vật dân tộc học, 3/hiện vật thời chiến tranh, 4/hiện vật thời bao cấp. Mỗi chủ đề có nhiều nội dung khác nhau dựa vào việc phân chia chất liệu, loại hình... Có những hiện vật có thể nằm ở nhiều nội dung, hoặc thuộc về các chủ đề khác nhau. Sự đa dạng của hiện vật phản ánh sự đa dạng của đời sống xã hội ở mỗi một địa phương, vùng miền, thậm chí phản ánh cả những hiện tượng mà lịch sử chưa ghi chép.

Đây là điểm khác biệt đầu tiên so với các bảo tàng công lập – nơi thường có một chủ đề cơ bản là “truyền thống lịch sử” từ thời nguyên thủy đến hiện đại, mang tính khái quát. Vì vậy có sự trùng lắp về nội dung giữa nhiều bảo tàng địa phương. Còn ở các sưu tập cá nhân có thể trưng bày theo nhiều “câu chuyện” khác nhau, mang đến sự gần gũi và thân thiện hơn với người xem.

Thứ hai, đó là sự đam mê của các nhà sưu tập, đến mức có thể “hy sinh, đánh đổi” nhiều thứ khác để có bằng được những hiện vật quý hiếm hoặc yêu thích. Cơ chế tài chính cá nhân tạo điều kiện cho các nhà sưu tập linh hoạt trao đổi hay mua bán hiện vật, ngoài ra họ còn có không gian để lưu giữ, tạm thời bảo quản hiện vật ở mức tối thiểu. Nhiều nhà sưu tập dành phần lớn không gian sắp xếp hiện vật như “kho mở” theo từng chủ đề, đây là cách thức phù hợp nhất hiện nay để có thể giới thiệu các sưu tập hiện vật. Đồng thời cũng giúp các nhà sưu tập “kiểm kê” biết còn thiếu hay đã dư loại hiện vật nào có thể trao đi đổi lại. Từ đó khi xây dựng bảo tàng có thể lựa chọn trưng bày trước nội dung độc đáo, “không đụng hàng”.

Thứ ba. Để hình thành một bảo tàng thì ngoài số lượng hiện vật, chủ đề các sưu tập hiện vật thì nguồn gốc và niên đại hiện vật là những tiêu chí quan trọng. Không chỉ các cổ vật mới cần định tuổi mà các hiện vật khác cũng cần có một (khung) niên đại cụ thể (sản xuất vào thời gian nào), nguồn gốc rõ ràng (sản xuất, làm ra ở đâu), xuất xứ (tìm thấy, hoặc mua từ đâu). Tuy nhiên, có thể nói khá nhiều hiện vật trong các sưu tập chưa có thông tin này, hoặc có thể chủ nhân các sưu tập không tiết lộ. Tuy nhiên, hồ sơ hiện vật bảo tàng nếu thiếu nội dung này thì việc xác định giá trị hiện vật sẽ thiếu tính khoa học.

Thứ tư. Nhiều nhà sưu tập chỉ muốn trưng bày hiện vật như “kho mở” mà chưa mặn mà với việc thành lập bảo tàng tư nhân, thậm chí chưa muốn công khai sưu tập của mình. Có thể nhận thấy điều làm cho họ ngần ngại khi muốn thành lập bảo tàng là ở thủ tục hành chính, cùng với thái độ “không nhiệt tình” của cán bộ văn hóa địa phương. Nhiều nhà sưu tập và nhà nghiên cứu cho rằng, các điều khoản về điều kiện cho phép thành lập bảo tàng ngoài công lập như trong Luật Di sản văn hóa hiện nay quy định là chung chung, nhiều điều không thiết thực, bất cập, nặng về “quản lý” mà không thuận tiện cho cá nhân, cộng đồng tham gia hoạt động bảo tàng.

Gần đây ở nước ta đã có một số bảo tàng ngoài công lập gây được sự chú ý của cộng đồng bởi nội dung phong phú và hình thức trưng bày hiện đại, hấp dẫn. Khi một tư nhân hoặc tổ chức quyết định thành lập bảo tàng thì họ đã có số vốn lớn bằng hiện vật, cơ sở vật chất và sẵn sàng đầu tư xây dựng bảo tàng hiện đại, theo xu hướng phát triển kinh tế di sản. Làm thế nào để “khơi thông” nguồn vốn xã hội rất lớn này là một câu hỏi quan trọng mà các cấp quản lý ngành văn hóa cần phải tìm ra câu trả lời nhanh chóng.


 Nguyễn Thị Hậu. 


Một số bìa báo Xuân xưa trong bộ sưu tập của Nguyễn An Hà.



 

 

HẾT TẾT

Ngày càng thấy, lúc đầu tết như một thủ tục “đang yên đang lành tự nhiên tết”, nhưng rồi khi bị cuốn vào những chuẩn bị, mua sắm, nấu nướng, thăm hỏi... bỗng nhiên tết trờ thành những cảm xúc tưởng cũ mà mỗi năm mỗi khác...
Năm nay nhà mình tết đơn giản hơn mọi năm. Hoa tết thì có cô cháu trồng tặng mấy chậu vạn thọ, bánh chưng bánh tét được biếu, cả mấy giỏ quà tết nữa... Thế mà hai mẹ con mình vẫn 2, 3 lần đi chợ tết. Không mua gì nhiều nhưng đi để hòa vào không khí chợ tết, đi chợ như để thấy lại sự bận rộn ngày xưa của má.

Tết ở thành phố mà đi đến đâu cũng thấy trang trí “combo” quê kiểng: tấm phông đỏ rực vẽ hoa đào hoa mai “chúc mừng năm mới” kèm bộ bàn ghế tre, bộ ấm chén, vài cái bánh chưng bánh tét và miếng miếng dưa hấu (giả trân), có nơi còn thêm cái mái tranh tre nứa lá... Đến Pé Na ở ngay bến Bạch Đằng cũng khăn rằn nón lá. Đành rằng “người thành phố ai cũng có một nhà quê”, nhưng đến hai chục năm nay cứ mỗi cái tết lại thấy TPHCM có nhiều cảnh nông thôn hơn. Là một TP hiện đại từ khi khởi lập, mà giờ hầu như trong lễ, hội không nhìn thấy sự hiện đại đâu cả, cảnh quan giống hệt như ở các tỉnh!

Lại nhớ, hồi còn đi làm có lần trong cuộc họp bàn về lễ hội Tết, mình có đề xuất để đổi mới, hiện đại thì nên cho thi ý tưởng thiết kế đường hoa Nguyễn Huệ và trang trí đường phố, xã hội hóa ngay từ ý tưởng chứ không chỉ từ kinh phí thực hiện. Và cần để nhiều người trẻ tham gia để họ thấy TP là của họ, họ thuộc về TP này. Lúc ấy một vị trả lời: “chị H nói vậy chứ tôi thấy mình trang trí vậy các tỉnh khen ghê lắm!” Chắc vì được các tỉnh khen (và cũng làm y chang) nên TP cứ phát huy đến nay hơn chục năm nay không thay đổi chủ đề.

Chắc sẽ có người nói mình "nhiều chuyện", trang trí cảnh gì thì cũng bao nhiêu người đi chơi đấy thôi... Nhưng nếu thật sự muốn hoài cổ thì mình đề nghị, Tết sang năm Đường hoa Nguyễn Huệ nên dựng lại cảnh Sài Gòn xưa với những di sản đã biến mất, bị biến đổi, phải đánh đổi cho các công trình mới xây dựng.

Mà trước hết, cần tái lập bùng binh Cây Liễu ở Nguyễn Huệ, bùng binh Chợ Bến Thành là hai cảnh quan độc đáo của Sài Gòn. Cam đoan nếu tái lập hai bùng binh và “phục dựng” những cảnh quan xưa thì sẽ rất đẹp để check-in, du khách biết thêm về lịch sử thành phố, và quan trọng là di sản văn hóa thì không “đụng hàng” với bất cứ nơi nào!
Lưu ý: bản quyền ý tưởng của mình đấy nhé! 🙂
Ngày 1.2.2025. Mùng 4 tết Ất Tỵ.
Thích
Bình luận
Sao chép
Chia sẻ

TÂM THỨC MÕ, HÀNH XỬ MÕ (tạm đặt, bài từ FB Le Quang)

  https://www.facebook.com/share/p/1EBostJRqR/ “Hồi nhỏ chắc cậu vẫn còn nhớ, chúng mình thường thắc mắc không biết dân phòng rốt cuộc là nh...