Hiển thị các bài đăng có nhãn hà nội. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn hà nội. Hiển thị tất cả bài đăng

Thượng Hải tái thiết thế nào — và Hà Nội có thể học gì - KỲ 1

 KỲ 1: THƯỢNG HẢI 2026 — THÀNH PHỐ ĐÃ TÁI SINH TRÔNG NHƯ THẾ NÀO?

Và tại sao Hà Nội năm 2026 nhìn giống Thượng Hải năm 1992 đến kinh ngạc
(Kỳ 1 trong loạt bài 5 kỳ: “Thượng Hải tái thiết thế nào — và Hà Nội có thể học gì?”)
Trước khi đến Thượng Hải lần đầu, tôi đọc một câu mô tả khu Tân Thiên Địa: “Mặt tiền thế kỷ 19, nội thất thế kỷ 21.” Tôi nghĩ đó là khẩu hiệu quảng cáo. Đến khi đứng ở đó, tôi mới hiểu đó là định nghĩa chính xác nhất có thể có.
Những ngôi nhà thấp tầng kiểu shikumen — tường gạch xám, cổng gỗ nặng, mái ngói cong — đứng san sát nhau y hệt như chúng đã đứng từ thập niên 1920 dưới thời Tô giới Pháp. Nhưng bước qua cánh cổng đó, không gian bên trong hoàn toàn khác: nhà hàng Pháp, gallery tranh đương đại, quán cà phê với WiFi tốc độ cao, boutique thời trang Hàn Quốc.
Cuối tuần, người ta xếp hàng để vào những con hẻm này — không phải vì đây là bảo tàng, mà vì đây là một trong những nơi đáng sống nhất thành phố.
Khu Tân Thiên Địa từng là 52 ha nhà cũ nát, ẩm thấp, 2.500 hộ dân sống chen chúc với 1 người/4 m², không vệ sinh khép kín. Năm 1997, chính quyền quận Lô Loan quyết định tái thiết. Phương án ban đầu: phá hết, xây cao ốc. Kết quả sau tranh luận: giữ vỏ ngoài, thay toàn bộ ruột, tạo ra điểm đến mà ngay cả kiến trúc sư thiết kế ban đầu cũng không tưởng tượng được.
Đó là một trong hàng nghìn câu chuyện tạo nên “kỳ tích tái thiết Thượng Hải” — cuộc chuyển mình kéo dài đúng 30 năm, từ 1992 đến 2022, khi thành phố tuyên bố hoàn thành cải tạo toàn bộ khu nhà ở cũ cấp hai trở xuống.
Và câu chuyện đó liên quan trực tiếp đến Hà Nội hôm nay — không phải vì hai thành phố giống nhau, mà vì Hà Nội năm 2026 đang đứng ở gần đúng vị trí mà Thượng Hải đứng năm 1992.
I. THƯỢNG HẢI 2026: KẾT QUẢ CỦA 30 NĂM
Trần Thục Mai, 68 tuổi, đã sống cả đời ở khu Hồng Khẩu, Thượng Hải. Năm 2003, bà là một trong 340 hộ dân nhận thông báo tái thiết. Năm 2026, bà ngồi trên ban công căn hộ 72 m² mới — cùng địa chỉ, nhưng tầng 6 của một tòa nhà hiện đại thay vì tầng 1 của ngôi nhà cũ 25 m² ẩm thấp — và nói: “Không phải không tiếc. Tôi tiếc cái hàng hiên cũ nơi chúng tôi ngồi uống trà buổi tối. Nhưng con cái tôi có phòng riêng lần đầu tiên trong đời, và tôi có toilet trong nhà lần đầu tiên ở tuổi 45.”
Câu chuyện của bà Trần không phải điển hình hoàn toàn — nhiều người khác có trải nghiệm khó khăn hơn, bất công hơn. Nhưng nó phản ánh một xu hướng có thể đo lường được: chỉ số hài lòng người dân sau tái định cư ở các dự án giai đoạn 3 (2017–2022) đạt trên 85% theo khảo sát chính quyền thành phố — so với khoảng 60% ở giai đoạn 1 những năm 1990.
Những con số của 30 năm:
Từ 1992 đến 2022, Thượng Hải đã tái thiết hơn 120 triệu m² nhà ở cũ — diện tích tương đương khoảng 12.000 ha. Hơn 1,4 triệu hộ dân đã được tái định cư qua ba thập kỷ. Tổng đầu tư ước tính 300–400 tỷ USD, bao gồm cả vốn nhà nước, tư nhân và vốn nước ngoài.
Kết quả không gian đô thị: giá bất động sản tại các khu vực được bảo tồn và tái thiết tăng 8–12 lần so với trước; tỷ lệ dân số sống trong nhà dưới tiêu chuẩn giảm từ 23% năm 1990 xuống dưới 1% năm 2022; mật độ dân số nội đô giảm từ 37.000 người/km² xuống còn khoảng 22.000 người/km².
Điều quan trọng hơn những con số: tỷ lệ khiếu kiện, tranh chấp liên quan đến đền bù và tái định cư ở giai đoạn 3 giảm xuống dưới 3% — so với hàng chục nghìn vụ khiếu kiện ở giai đoạn 1 mà nhiều vụ kéo dài đến nay vẫn chưa giải quyết xong.
Ba kết quả không gian — không phải một công thức đồng nhất:
Điều quan trọng nhất cần hiểu về Thượng Hải là: tái thiết không có nghĩa là phá hết xây lại. Sau 30 năm, thành phố có ba loại kết quả không gian rất khác nhau.
Loại 1 — Bảo tồn toàn phần: Khu Tân Thiên Địa, Tiền Tử Phường, Kiến Nghiệp Lý. Giữ nguyên vỏ ngoài kiến trúc, cải tạo hoàn toàn nội thất, chuyển đổi chức năng sang thương mại - văn hóa - du lịch. Đây là những “tài sản cố định” tạo ra nguồn thu dài hạn cho thành phố mà không thể tái tạo nếu đã phá bỏ.
Loại 2 — Tái thiết hoàn toàn: Lục Gia Chủy, Phổ Đông, Tĩnh An. Phá bỏ toàn bộ công trình cũ, xây cao ốc thương mại và nhà ở hiện đại. Đây là khu vực không có giá trị di sản đặc biệt, được chọn để phát triển kinh tế tối đa.
Loại 3 — Hỗn hợp bảo tồn - cải tạo: Hồng Khẩu, Dương Phố, Trường Ninh. Giữ lại một số công trình có giá trị kiến trúc, cải tạo và nâng cấp phần còn lại, xây mới những khu vực xuống cấp không thể phục hồi. Đây là mô hình phức tạp nhất — nhưng cũng tạo ra khu đô thị có “hồn” nhất.
Người dân ở đâu sau tái thiết?
Đây là câu hỏi mà bất kỳ ai quan tâm đến công bằng đô thị đều phải hỏi. Câu trả lời ở Thượng Hải không đơn giản — và cũng không hoàn toàn đẹp.
Khoảng 20% hộ dân ở lại tại chỗ trong các căn hộ được cải tạo hoặc xây mới trên cùng khu đất. Khoảng 35% tái định cư trong phạm vi quận — gần chỗ cũ, giữ được mạng lưới xã hội và sinh kế. Khoảng 45% phải di chuyển đến các đô thị vệ tinh ở ngoại ô — Pengpu, Minhang, Tùng Giang — nơi hạ tầng ngày càng hoàn thiện nhưng không thể thay thế được sự gần gũi với trung tâm.
Điểm đáng chú ý nhất: tỷ lệ “bán suất tái định cư rồi đi thuê trọ ở nơi khác gần sinh kế cũ” ở các dự án giai đoạn 3 dưới 5%. Con số này quan trọng vì nó đo lường chất lượng thực sự của tái định cư — người ta có thực sự sống được ở nơi mới không, hay họ phải bán đi vì không thể tồn tại?
So với tỷ lệ 30–50% phổ biến ở các dự án tái định cư tại Việt Nam — điểm khác biệt này không phải tình cờ. Nó là kết quả của 30 năm học hỏi và điều chỉnh chính sách.
II. THƯỢNG HẢI 1992 VÀ HÀ NỘI 2026: SỰ TƯƠNG ĐỒNG KHÔNG THỂ PHỦ NHẬN
Ông T., 71 tuổi, lớn lên và về hưu ở 1 khu dân cư cạnh phố Hàm Tử Quan, Hà Nội. Ông sống trong căn nhà cũ kỹ, đã ba lần cải tạo trên diện tích 32 m² — vốn là căn nhà cấp 4 cơ quan bố trí cho từ thập niên 1980, nay là nơi ở của ba thế hệ. Quanh nhà ông một lô lốc các hộp diêm như thế, mái tôn, mái ngói, mái nhựa chen nhau, ống nước rỉ sét, tường ẩm mốc sau mỗi mùa mưa. “Tôi biết cần phải làm lại. Nhưng tôi sợ khi làm lại thì tôi không còn ở đây nữa.”
Nỗi sợ của ông T. không phải không có căn cứ — và đó chính xác là điều mà kinh nghiệm Thượng Hải đã để lại.
Thượng Hải năm 1992 trông như thế nào?
365 km² nhà ở cũ dày đặc, phần lớn xây từ trước 1949. Mật độ trung bình 4 m² sàn/người trong các khu tệ nhất — tức là một gia đình bốn người sống trong không gian 16 m². Không vệ sinh khép kín (toilet công cộng cách nhà 50–100 mét). Không thang máy. Không hệ thống xử lý nước thải riêng. Ống nước chung kẽo kẹt. Ngõ hẻm tối tăm, chỉ đủ cho hai người đi ngược chiều.
Hơn 1 triệu gia đình sống trong điều kiện này, nhiều gia đình không thể cải thiện vì nhà không thuộc sở hữu của họ — họ chỉ có quyền sử dụng do nhà nước phân theo chế độ cũ.
Hà Nội năm 2026 trong phạm vi Vành đai 2 trở vào:
Giai đoạn 2026–2035, Hà Nội đề xuất di dời trên 200.000 người ở khu vực sông Hồng, 200.000 người ở hồ Tây và phụ cận, và 42.000 người ở một số tuyến phố trong phạm vi Vành đai 3. Tổng cộng hơn 860.000 người trong phạm vi Vành đai 3 sẽ được bố trí lại trong giai đoạn 2026–2045.
Trong số này, khu phố cổ (36 phố phường Hoàn Kiếm) và phố cũ (khu Cửa Nam) sẽ được bảo tồn — đây là định hướng đúng đắn và nhất quán với chính sách lâu dài. Tái thiết mạnh không chỉ khu vực ngoài đê và bãi sông, mà tập trung cả vào các khu tập thể cũ từ thập niên 1960–1980 trong vành đai 2: Trung Tự, Kim Liên, Giảng Võ, Thành Công, Ngọc Khánh và hàng chục khu tập thể khác.
Đây là những công trình, khu dân cư đã vượt quá tuổi thọ thiết kế, xuống cấp nghiêm trọng nhưng vẫn đang là nơi ở của hàng trăm nghìn người.
Điểm tương đồng nào quan trọng nhất?
Không phải điều kiện vật chất — mặc dù có sự giống nhau. Điểm tương đồng quan trọng nhất là bối cảnh kinh tế chính trị: cả hai thành phố đều dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, đều đang ở giai đoạn “đô thị hóa tăng tốc” khi áp lực kinh tế đòi hỏi hiện đại hóa nhanh chóng, và đều phải giải quyết bài toán di dời quy mô lớn với nguồn lực có hạn.
Đây cũng là lý do tại sao kinh nghiệm Thượng Hải có giá trị đặc biệt với Hà Nội — không phải vì Thượng Hải là hình mẫu hoàn hảo, mà vì họ đã thử nghiệm trong điều kiện tương tự, mắc những sai lầm có thể học được, và dần dần tìm ra những giải pháp hiệu quả hơn.
III. HAI ĐIỀU THƯỢNG HẢI KHÔNG LÀM — VÀ HÀ NỘI ĐANG CHUẨN BỊ LÀM
Thứ nhất: Thượng Hải không phá phố cổ.
Nhiều người không biết rằng Thượng Hải đã từng muốn xóa sổ các khu nhà shikumen kiểu Pháp. Đầu những năm 1990, phương án chiếm đa số trong các cuộc họp quy hoạch là “phá hết, xây mới” — giống hệt những gì nhiều đô thị Trung Quốc đã làm với các khu phố cũ. Kết quả sẽ là thêm hàng chục tháp cao ốc kính và thép vô hồn giống nhau.
Điều ngăn lại không phải luật bảo tồn di sản — Trung Quốc chưa có luật đó vào thời điểm ấy. Điều ngăn lại là một kiến trúc sư trẻ người Mỹ gốc Hoa tên Ben Wood và đối tác Hồng Kông Shui On Land đã thuyết phục được chính quyền quận Lô Loan thử nghiệm mô hình giữ vỏ ngoài. Thí nghiệm đó trở thành Tân Thiên Địa. Và Tân Thiên Địa trở thành bằng chứng không thể chối cãi rằng bảo tồn di sản và phát triển kinh tế không phải mâu thuẫn — chúng là hai mặt của cùng một bài toán.
Hà Nội đang đi đúng hướng khi cam kết bảo tồn phố cổ và phố cũ. Nhưng câu hỏi tiếp theo là: liệu có đủ dũng cảm để mở rộng tư duy đó sang những khu vực khác có giá trị di sản chưa được công nhận chính thức — làng nghề ven sông, phố bàn cờ ngoài đê, khu tập thể cũ có kiến trúc đặc trưng của thời kỳ bao cấp?
Thứ hai: Thượng Hải không giao tái định cư cho doanh nghiệp tư nhân.
Trong suốt ba thập kỷ, dù mô hình tài chính thay đổi nhiều lần, có một điều nhất quán: nhà nước là người trực tiếp chịu trách nhiệm đảm bảo quyền lợi người dân trong quá trình tái định cư. Doanh nghiệp xây dựng, doanh nghiệp bất động sản tham gia vào nhiều hạng mục — nhưng việc ký hợp đồng đền bù, quyết định diện tích tái định cư, đảm bảo “bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ” là trách nhiệm của chính quyền, không thể khoán cho tư nhân.
Hà Nội đang làm ngược lại ở dự án sông Hồng: liên danh tư nhân thực hiện toàn bộ — từ thu hồi đất đến xây khu tái định cư đến quyết định phương án bố trí. Đây không chỉ là câu hỏi về năng lực — đây là câu hỏi về xung đột lợi ích cơ bản. Khi nhà đầu tư vừa được hưởng lợi từ quỹ đất thương mại vừa chịu trách nhiệm tái định cư người dân, thì trong mọi quyết định “khó”, lợi ích thương mại sẽ nghiêng cán cân.
IV. BÀI HỌC ĐẦU TIÊN: KẾT QUẢ ĐẸP ĐẾN TỪ QUÁ TRÌNH ĐAU
Điều cuối cùng cần nói về Thượng Hải 2026 là: vẻ đẹp của thành phố hôm nay không che giấu được những tổn thương của quá trình tạo ra nó.
Giai đoạn 1 (1992–2000) của Thượng Hải để lại hàng chục nghìn vụ khiếu kiện về đền bù không thỏa đáng — nhiều vụ kéo dài đến hai thập kỷ. Có những gia đình bị di dời ra ngoại ô vào đầu những năm 1990 khi hạ tầng vùng ven gần như không tồn tại — trường học không đủ, bệnh viện xa, tuyến xe buýt thưa thớt.
Họ nhận căn hộ mới rộng hơn nhưng cuộc sống thực tế tệ hơn. Một số người đã bán lại suất tái định cư rồi quay về thuê trọ ở ngoại ô Thượng Hải vì không còn có thể chi trả chi phí sống tại trung tâm.
Thành công của Thượng Hải không phải vì họ không mắc sai lầm. Thành công của Thượng Hải là vì họ học từ sai lầm — và mỗi giai đoạn sau tốt hơn giai đoạn trước một cách có chủ đích.
Hà Nội có một lợi thế mà Thượng Hải không có: có thể học trực tiếp từ 30 năm sai lầm và thành công của người đi trước mà không cần tự mình trải qua từng bước. Đó là lợi thế của người đi sau — nếu biết sử dụng.
Câu hỏi không phải “Hà Nội có thể tái thiết như Thượng Hải không?” Câu hỏi là: “Hà Nội có muốn học từ những bài học đau nhất của Thượng Hải không — những bài học về đồng thuận, công bằng và trách nhiệm — hay chỉ muốn học những hình ảnh đẹp của kết quả cuối cùng?”
-------
Kỳ tiếp theo: Cỗ máy ba bánh — Nhà nước, Doanh nghiệp và Người dân đã hợp tác như thế nào qua ba giai đoạn, và tại sao “Hai vòng tham vấn” là cơ chế quan trọng nhất mà Hà Nội chưa có.

Từ FB NHÀ BÁO PHAN MAI LỢI









Ký ức lũ lụt


Hồi gia đình tôi mới tập kết ra miền Bắc, ở Hà Nội nhà tôi ở khu tập thể bờ sông phía ngoài đê. Dãy nhà cấp 4 vách tre đan trát vữa chia làm nhiều gian, mỗi gia đình một gian. Năm nào cũng chạy lụt, má tôi ôm chị em tôi chạy vào ở nhờ mấy nhà trên phố, còn anh Hai tôi và anh Hai của họa sĩ Nguyễn Thanh Bình thì ở lại trông nhà. Nói là trông nhà nhưng tài sản có gì đâu, chỉ là để nếu nước có tràn vào nhà thì lo ôm đồ nồi niêu xong chảo mà chạy.
Lần nào chạy lụt về má tôi cũng thấy mấy chai nước mắm hũ mỡ, thùng gạo hết sạch, nhưng tiền để cho hai anh mua đồ ăn thì còn nguyên. Hỏi, hai anh nói: trời mưa lạnh nấu cơm nóng ăn với mỡ và nước mắm ngon rồi, không cần gì nữa. Hai ông anh đâu biết, mỡ và nước mắm ấy là tiêu chuẩn của mấy tháng má tôi để dành ăn dần 😊
***
Hổi đi sơ tán tôi về Hà Tây. Xã Chu Minh (nơi có đình Chu Quyến nổi tiếng) có một đoạn đê dài (chả nhớ đê của sông gì: sông Hồng? Sông Thao?) chạy qua. Đê cao, vững chãi, trên đê có con đường nhỏ do đi bộ, đi xe đạp mãi mà thành. Bờ đê khá dốc có lớp cỏ xanh rì, thế nhưng mỗi khi trời mưa chị tôi đi học qua đây thế nào cũng bị “vổ ếch” bẩn hết quần áo. Có đoạn dưới chân đê rậm rạp đám cây điền thanh, muồng muỗng gì đó, hoa vàng nhỏ xíu mùi hơi hắc, quyến rũ đám bướm đủ màu sắc lượn lờ. Chiều mùa hè lên đê gió mát lộng, bọn trẻ thả diều hay nằm ở vệ đê học bài như cuốc kêu, hoặc tìm cỏ gà ngồi chơi chọi gà... Tôi hay ra đây đón hai chị đi học ở trường cấp 3 bên xã Tiên Phong về (xã Tiên Phong lại là vùng đồi đá ong, mùa hè nóng bỏng chân, mọc toàn cây Ráng – một loại dương xỉ - người bên xã Chu Minh hay qua đó cắt về đun bếp).
Tôi cũng hay lang thang trên bờ đê đi đến đoạn có cái bến của đò dọc, đò ngang, nhìn ngắm những con đò và người qua lại... Vào những ngày cuối xuân đầu hè, thỉnh thoảng có thuyền ghé vào bến bán cá mòi. Ghé vào bờ họ quạt than nướng cá mòi, đàn ông mua ăn ngay, chấm muối ớt và uống rượu, đàn bà mua về kho khô với nghệ, cá mòi kho khô ăn cơm với rau muống luộc nước vắt chanh thì ngon thôi rồi… Mùa nước lũ, từ bờ đê có thể nhìn thấy rất nhiều chiếc thuyền đi vớt “củi rều” từ thượng nguồn trôi về. Đàn ông đàn bà đều chèo thuyền bằng hai chân, còn hai tay thoắn thoắt vớt củi, họ khéo léo tránh được những cây gỗ lớn hay bè tre trôi trên sông. Chỉ một lúc thuyền đã đầy cành cây lớn nhỏ.
Có năm nước mấp mé mặt đê, dân làng suốt ngày “hộ đê”, bọn trẻ ở nhà tha hồ nghịch ngợm. Đến bữa nấu cơm mang ra cho bố mẹ đang ở ngoài đê, chờ bố mẹ ăn vội vàng miếng cơm rồi mang nồi niêu về nhà. Có hôm chưa xong bữa tiếng trống đã vang lên thùng thùng báo hiệu nước lên... bọn trẻ bị người lớn giục đuổi vội vã chạy nhanh về nhà để ôm sẵn quần áo đồ đạc gọn nhẹ, đề phòng nước tràn đê hay nhỡ vỡ đê thì chạy. Nhưng tôi không nhớ là sẽ chạy đi đâu, vì chưa phải chạy lần nào.
***
Mùa hè 1971. Mỹ dừng ném bom miền bắc. Tôi về Hà Nội đúng những ngày căng thẳng vì trận lụt lớn các tỉnh đồng bằng sông Hồng, đe dọa vỡ đê sông Hồng ở Hà Nội. Năm ấy ba tôi đi chiến trường, nhà chỉ còn hai má con. Má tôi trực ở cơ quan (ngân hàng Hoàn Kiếm trên phố Lê Lai, đối diện vườn hoa có tượng cụ Lê Thái Tổ bây giờ). Vài ba ngày mới chạy về nhà xem xét đồ đạc đã chuẩn bị cho tôi “chạy lụt”. Khu tập thể đã phổ biến, khi nào nghe tiếng kẻng 3 hồi dồn dập như thế như thế... thì nhanh chóng chạy ngay lên dãy nhà 4 tầng là trường học (cả khu có 1 dãy nhà 4 tầng này), mỗi người chỉ được mang 1 balo quần áo và 1 túi đựng thực phẩm, vì rất đông người, sợ không đủ chỗ...
Má về các cô chú xúm lại hỏi thăm ngoài đê thế nào. Má tôi thở dài nói nước lớn lắm, ngồi trên đê khoát nước rửa mặt được...
Theo vikipedia, trận lụt đồng bằng sông Hồng năm 1971 (hay còn được biết đến với tên gọi Đại hồng thủy 1971) là một đợt lũ lụt rất lớn xảy ra ở các tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng vào giữa tháng 8 năm 1971. Do chịu tác động của một tổ hợp thời tiết nguy hiểm nên ở khu vực trên đã xuất hiện các trận mưa lớn, gây vỡ đê và khiến lũ trên các sông lên nhanh, nhiều khu vực đạt tới mức báo động 3. Theo số liệu thống kê thì đã có 594 người thiệt mạng, ngoài ra đã có 20 xã, hay 1 huyện bị ngập hoàn toàn (nhưng chưa rõ tên xã huyện nào) với tổng dân số trong những xã đó bị ngập mất nhà cửa vào khoảng 100.000 người. Về tài sản, trận lụt gây thiệt hại về tài sản khoảng 70 triệu đồng theo thời giá bấy giờ (tương đương khoảng 14 nghìn tỷ đồng bây giờ). Ngoài ra, thiệt hại của nhân dân và các địa phương bị ảnh hưởng từ lũ lụt, dịch bệnh, ngừng trệ sản xuất sau mưa lũ là rất lớn không thể thống kê được.
Đây được xem là trận lũ lụt lớn nhất trong vòng 250 năm qua ở miền Bắc Việt Nam, trong 100 năm qua ở vùng đồng bằng sông Hồng và nó đã đi vào ký ức không thể xóa nhòa của rất nhiều người dân sinh sống tại khu vực này. Trận lũ lụt được một cơ quan thời tiết của Hoa Kỳ xếp là một trong những thiên tai lớn nhất của thế kỷ 20, và mức độ thảm khốc do nó gây ra chỉ đứng sau trận lụt trên sông Dương Tử ở Trung Quốc làm hàng triệu người chết xảy ra năm 1931. Một số nguồn thông tin khác, đi xa hơn, còn xếp trận lũ lụt lịch sử tại đồng bằng sông Hồng này vào danh sách 10 trận lũ lụt tồi tệ nhất trong lịch sử lũ lụt thế giới.
***
Năm nay những ngày tháng 9 này tang thương do bão và lũ lụt lại đang bao trùm miền Bắc... Đau lòng vì những tai họa đã từng xảy ra lại tiếp tục xảy ra như lũ quét, như nước dâng nhanh do mưa, do xả lũ... Thiên tai thì khó tránh nhưng sao khoa học kỹ thuật ngày càng hiện đại mà vẫn khó lường, khó cảnh báo, khó đề phòng? Và hầu như vẫn khó giảm thiểu hậu quả nặng nề...

SÔNG GỐM (Văn hóa Quảng Nam xuân 2024)


Tản văn, Nguyễn Thị Hậu
Hà Nội một chiều cuối năm, tôi rủ bạn: ra sông gốm chơi đi. Bạn ngạc nhiên, sông gốm? ở đâu? Ừ, cứ đi đi đã…
Theo con đê nay gọi là “con đường gốm sứ”, bạn và tôi rẽ xuống làng Tứ Liên. Dọc đường làng đã bê tông hóa không còn thấy những gian nhà lá êm đềm giữa những vườn rau mà thay vào đó là những ngôi nhà cao tầng, vài biệt thự kín cổng cao tường, thi thoảng một ngôi nhà cổ (giả cổ) hiện ra thấp thoáng sau mảnh vườn có vẻ hoang sơ… Chiều nắng hanh khô, có chiếc xe bò lọc cọc trên đoạn đường đất mấp mô dẫn ra bến sông… A, bạn thốt lên, sông gốm là đây…
Mùa này bãi sông Hồng nước cạn, hai bên bờ bãi ngô xanh mướt trổ bắp xen lẫn những mảnh ruộng ngô cây đã khô vàng. Khi tôi còn nhỏ nơi này hoang vắng lắm, nhưng khoảng hai chục năm nay bãi sông Hồng dọc theo các làng Phú Thượng, Tứ Liên, An Dương đã hình thành một bến tập kết hàng gốm, sứ từ các vùng gốm Đông Triều, Bát Tràng, Thổ Hà, Phù Lãng, Hương Canh... tạo nên một làng gốm trên sông nhộn nhịp, nhất là vào dịp cuối năm. Những chiếc thuyền lớn chất đầy gốm sứ, đủ màu đủ kiểu san sát dọc bến sông. Đứng trên bờ nhìn xuống tưởng như cả dòng sông lấp lánh ánh men sứ sang trọng, đằm thắm màu men gốm ấm áp. Làng gốm ven sông như tách biệt khỏi nhịp sống vội vã xô bồ của thành phố, ở đây dòng sông gốm chảy lặng lẽ mang lại cho đời những vẻ đẹp sản sinh từ lòng đất mẹ.
Đi dọc sông Hồng và nhiều con sông khác ta dễ dàng nhìn thấy những lò gốm, lò gạch ngói nhô lên trên bãi, dưới bến. Các làng gốm cổ bao giờ cũng nằm ven sông, con sông dù lớn hay nhỏ đều là nguồn sữa không chỉ nuôi sống những đồng lúa mà còn nuôi sống những làng gốm sứ, làng sành đất nung. Nguồn đất sét mỗi nơi tạo ra những loại gốm khác nhau từ chất liệu đến hình thức, từ sản phẩm cao cấp đến bình dân, từ đồ gốm sứ gia dụng đến đồ mỹ nghệ trang trí, cần thiết cho con người từ lúc chào đời cho đến khi nhắm mắt xuôi tay… Dòng sông mang nguyên liệu, chất đốt về làng rồi lại chuyên chở sản phẩm đi các nơi. Đồ gốm cứng cáp qua lửa nung nhưng vẫn nhờ dòng sông nương nhẹ sự mỏng manh của mình, để có thể mang đến cho con người vẻ đẹp hoàn thiện do những người thợ gốm tài năng mà bình dị sáng tạo ra.
Vào những ngày gần Tết đoạn sông gốm này tấp nập từ sáng đến tối, hàng về la liệt xếp trên bãi đủ sắc màu: màu men xanh thẫm của những chiếc độc bình cao ngang đầu người, màu trắng màu hồng mịn màng của bình hoa, màu nâu của hàng chồng chậu cây lớn nhỏ, màu xanh ngọc của bát, đĩa, ấm, chén, màu xanh vàng đỏ tía của những con giống ngộ nghĩnh, ấm chén bình lọ hoa văn cúc dây, sen vịt, song ngư giả đồ gốm Chu Đậu nổi tiếng hồi thế kỷ XV-XVI... Trên bãi dưới thuyền thoăn thoắt bước chân của những thanh niên chuyển hàng, tiếng nói cười râm ran của mấy chị quang gánh lấy hàng đem về bán lẻ, người lau chuốt cho hàng sạch sẽ, người chằng buộc chậu cây, độc bình... cẩn thận lên xe thồ để chở vào phố.
Trải dài bến sông là dãy hàng chưa bán được phủ những tấm bạt tránh nắng che mưa. Có thể tìm thấy bất kỳ một sản phẩm gốm, sứ từ các làng gốm nổi tiếng trong các khoang thuyền ngay trên bến sông này, kể cả gốm Biên Hòa, Lái Thiêu từ phía Nam... Đi dọc bến sông thỉnh thoảng bắt gặp những đống hàng đủ loại đủ màu, còn mới nguyên chỉ vì một chút sứt mẻ mà phải nằm lại đây… Vẫn biết đồ gốm sứ sẽ hư hỏng rồi cũng bị vứt bỏ, nhưng chợt thấy ngậm ngùi cho những sản phẩm chưa kịp bước vào cuộc sống đã vội trở thành phế phẩm do một giây bất cẩn của con người.
Đứng từ bãi sông nhìn lên, tầm mắt bị những ngôi nhà hình hộp lô nhô che chắn. Giá mà những ngôi nhà ấy đừng xấu như thế! Cái xấu từ việc xây dựng lộn xộn, kiểu dáng màu sắc phô trương đã phá vỡ không gian hài hòa vốn có ở làng quê này. Tự nhủ, thôi thì hãy đắm mình vào màu xanh bãi ngô, hương thơm của vườn rau thì là để già lấy hạt, luống cây mùi tàu cho nồi nước tắm gội chiều 30 Tết, thôi thì hãy nhắm mắt lại mà tận hưởng sự bình yên của những vườn quất, vườn đào phai còn sót lại trong cơn lốc đô thị hóa làng quê chưa biết bao giờ mới ngừng lặng.
Chiều loang trên sông, thoảng khói bếp tím trên những chiếc thuyền. Triền bãi vắng dần, hàng chồng gốm nằm im yên ngủ để ngày mai lại tiếp tục theo người vào phố. Chỉ còn tiếng lọc cọc chiếc xe bò vội vã chở ngô về làng… Ô này, mùi ngô nếp ngậm sữa đang trở mình trên bếp than hồng… Chợt bạn hỏi khẽ như một tiếng thở dài, mai này làng Tứ Liên có còn sông gốm…?
Báo Văn hóa Quảng Nam #tet2024







KÝ ỨC THỜI SƠ TÁN

 (Những ngày này 50 năm trước. Ngày 18.12.1972 bắt đầu chiến dịch B52 của Mỹ đánh phá Hà Nội và nhiều thành phố khác trong 12 ngày đêm)

Nguyễn Thị Hậu

Năm 1972. Từ mùa hè ở Hà Nội một số cơ quan và nhiều gia đình đã lục tục sơ tán về nông thôn. Đến tháng 10 và nhất là mấy ngày đầu tháng 12 thì có lệnh sơ tán khẩn cấp. Trên các nẻo đường từng dòng người đi bộ, đạp xe ùn ùn kéo đi, tàu xe chen chúc

Đoàn kịch nói Nam bộ - lúc này ba tôi làm Trưởng đoàn - sơ tán về Lạc Đạo, một xã ở ven đường quốc lộ số 5, gần ga Như Quỳnh trên con đường huyết mạch Hà Nội – Hải Phòng. Lãnh đạo đoàn đã đưa gia đình của diễn viên, nhân viên về đây từ hè để kịp cho các con vào năm học mới. Cmỗi cuối tuần tôi lại đạp xe về Hà Nội để mang gạo mì mắm mỡ lên nơi sơ tán. Chiều chủ nhật ba má đưa tôi đi, đến cầu phao Chương Dương ba dẫn xe đạp cho tôi qua cầu, má đứng lại đầu cầu nhìn theo với đôi mắt đỏ hoe… Tôi đạp xe đi, có khi một mình, có khi cùng với hai anh em Minh Yến, là con của nghệ sĩ Tường Vân. Mỗi đứa một xe đằng sau có hai cái túi làm bằng lốp xe đạp, trong đó có thức ăn cho một tuần mười ngày, có mấy cái bánh mì hay gói bánh ngọt má tôi gửi biếu nhà bác chủ nhà nơi sơ tán, khi là gói đường hay ít mì chính (bột ngọt) gửi bác gái, khi là mấy mét vải màn gửi cho các con gái bác chủ nhà

Đường 5 chạy song song với đường xe lửa Hà Nội – Hải Phòng, ban ngày vắng xe ô tô qua lại, chỉ có người đi xe đạp, lỡ có máy bay thì lao ngay vào vệ đường hay gốc cây, vứt xe đấy mà nhảy xuống hào giao thông. Thỉnh thoảng có chuyến tàu vội vàng trên đường ray, nhưng khi có máy bay thì cũng ngừng lại, người trên tàu túa xuống tìm nơi ẩn nấp. Khi máy bay đi rồi, tàu hú vài tiếng lại tiếp tục lăn bánh. Đi qua Trâu Quỳ - nơi có bệnh viện tâm thần – vẫn thấy thấp thoáng sau bức tường sơn loang lổ màu phòng không là những bệnh nhân đi lại, nhảy nhót, có khi trồng cây, quét sân, có khi là một đám đánh nhau… Nhưng lạ, hễ nghe tiếng loa của bệnh viện, bất cứ nói gì, là bệnh nhân ngoan ngoãn ngay lập tức.

***

Khoảng tháng 10.1972 thì tất cả diễn viên của đoàn kịch cũng đi sơ tán. Tại Lạc Đạo đoàn bắt đầu dựng vở kịch “Hòn đảo thần vệ nữ”, kịch bản của Hy Lạp do đạo diễn Vũ Đình Phòng dàn dựng. Tôi còn nhớ, vở kịch nói về cuộc chiến tranh du kích của nhân dân đảo Sip chống lại quân xâm lược Anh hồi cuối thế kỷ 19. Nội dung rất gần gũi với cuộc chiến tranh ở Việt Nam, nhiều tình tiết bất ngờ và hấp dẫn. Lại có dàn diễn viên “gạo cội” như các nghệ sĩ Can Trường, Tú Lệ, Văn Thành, Hữu Hạnh… sắm vai, vì vậy vở kịch này đã trở thành một “hiện tượng” trong đời sống nghệ thuật lúc đó ở Hà Nội và cả miền Bắc, trong suốt các năm sau đó.

            Hàng ngày các diễn viên tập trung lại để “thoại lời”, “vỡ hoang” vở kịch (ngồi đọc đối thoại kịch, phân tích lời kịch, tâm lý và tình huống kịch, trước khi tập trên sàn diễn). Bọn trẻ con em diễn viên thì ngay từ những ngày tập đầu tiên đã thuộc câu thoại nổi tiếng “hết ngày dài lại đêm thâu, chúng tôi đi trên đất Phi châu” của một nhân vật trong vở kịch do nghệ sĩ Can Trường thủ vai.

Thời gian này má tôi không đi sơ tán, ngân hàng nơi bà làm việc vẫn ở Hà Nội; chị Ba tôi đã đi học nước ngoài từ cuối năm 1969, còn anh Hai đi bộ đội vào chiến trường B từ năm 1968. Năm 1971 ba tôi cũng đưa đoàn kịch đi Trường Sơn gần nửa năm, tưởng đã đi thẳng vào đến B2 (Nam bộ) nhưng rồi lại phải quay ra. Ba tôi buồn lắm, nhiều lần đi B mà không lần nào về được quê hương…

Giữa tháng 12, trong lúc Hà Nội gần như trong tình trạng “thiết quân luật” thì đoàn kịch nói Nam bộ lại về Hà Nội để diễn tập giai đoạn cuối vở “Hòn đảo thần vệ nữ”. Đúng vào đêm 18/12 là đêm tổng duyệt ở Nhà hát lớn, mới mở màn được khoảng 30 phút thì còi báo động, rồi tiếng bom rền, tiếng súng cao xạ, tiếng rít dài của tên lửa phóng lên bầu trời… Buổi tổng duyệt phải hoãn lại và cả đoàn đi ngay về nơi sơ tán. Ba tôi quả quyết: Mỹ đã đưa B52 ném bom Hà Nội! Kinh nghiệm đi chiến trường nhiều lần đã cho ông biết điều này trước khi có thông báo từ Đài phát thanh.

Những ngày sau đó tối nào cha con tôi cũng đứng ở cánh đồng nhìn về Hà Nội, nơi có quầng sáng mờ mờ và tiếng bom rền, nơi những loạt đạn đỏ lừ vọt tên trời cao, và thỉnh thoảng một chiếc tên lửa rít lên lao vào không trung… Để rồi sáng hôm sau chăm chú nghe đài Tiếng nói Việt Nam thông báo khu nào, phố nào bị bom, thương vong hy sinh bao nhiêu, và bao nhiêu B52 bị bắn rơi…

***

Ở Lạc Đạo cha con tôi sống cùng gia đình bác Mai, bác cũng là cán bộ xã, hai bác có bốn cô con gái, chị lớn đã lấy chồng có con, ở nhà còn 3 chị em trong đó có cái Chỉ bằng tuổi tôi, hai đứa học cùng lớp 6 ở trường cấp II của xã. Trong trường có một số thầy cô và nhiều bạn bè cũng từ Hà Nội sơ tán về, vậy sơ tán lần này không làm cho tôi bỡ ngỡ như những lần trước khi tôi còn quá nhỏ. Và cũng vì “lớn rồi” nên việc học hành phải tự lo, lại còn phải biết nấu cơm cho ba, thỉnh thoảng làm vài món nhậu cho ba và các chú nữa.

Khi sơ tán về Lạc Đạo tôi bước vào tuổi thiếu nữ, bắt đầu biết để ý vẻ ngoài, biết chăm chút đến mái tóc, bộ quần áo. Tóc tôi dài quá gấu áo và rất dày, thường tết thành hai bím tóc, đằng trước những sợi tóc quăn tự nhiên cứ xòa xuống má. Mấy cô ở đoàn kịch cứ ghẹo tôi là “Mai Liên” – tức là Miên lai vì nước da ngăm đen mái tóc quăn.

Chiến tranh nên quần áo đều nhuộm xanh hoặc nâu, đen. Con gái thường mặc áo cổ lá sen với quần đen, thường là quần “phíp” (gần giống như vải lanh) hoặc quần vải. Tôi có một cái quần lụa đen đã ngả màu, từ má tôi rồi đến chị gái rồi mới đến lượt tôi mặc nên nay rách mai sờn… Trong ba lô mang đi sơ tán tôi có 4 cái áo và 3 cái quần, thật là một gia tài lớn! Đi học cùng lớp với con gái út của bác chủ nhà nên tôi thích mặc cái áo màu nâu giống cái Chỉ. Đến lớp nếu không nói ra thì thầy cô không biết tôi người Hà Nội vì các bạn gái Hà Nội vẫn mặc áo hoa áo màu…

 Ngoài giờ đi học tôi cùng các chị trong nhà đi gánh phân, làm đất trồng rau, đi bón kali cho ruộng khoai tây, rồi thu hoạch rau vụ đông… Nhà bác chủ làm gì thì tôi làm việc ấy, lúc đầu vụng về rồi sau cũng quen tay. Ba tôi không nói gì nhưng tỏ ý bằng lòng. Còn má thì luôn nhắc “con gái ở nhà người ta phải ý tứ”. những ngày “đau bụng”, tối mịt tôi cầm đèn dầu một mình đi ra con mương cuối làng giặt giũ, (vì đàn bà con gái không được giặt “đồ bẩn” ở giếng nhà, phơi phóng cũng phải che chắn cho khuất mắt). Một lần đèn hết dầu mà tôi không để ý, ra tới mương đèn tắt, tôi đành mò mẫm giặt rồi mò mẫm đi về. Đến cổng thấy ba tôi như đang đứng chờ, trong ánh đèn từ nhà hắt ra cặp mắt kiếng của ba hình như loáng ướt…
***

Một phiên chợ bác gái chủ nhà đi bán gánh khoai tây, lúc về mua một con chó con rất xinh. Được hai, ba ngày con chó uể oải bỏ ăn, bác gái đút cơm cho nó bị nó cắn xước một chút ở tay. Ai dè khoảng một tuần sau bác gái lên cơn dại. Lúc đầu bác nóng sốt cao, rồi sợ gió sợ ánh sáng, bác nằm trong buồng tối và bắt cả nhà che chắn hết các khe cửa… rồi chiều tối thì bắt đầu tru lên từng hồi. Đến lúc này mọi người mới biết bác bị lên cơn dại, hùa nhau đi tìm đập chết con chó con. Tôi nhớ mãi cảnh con chó nằm bẹp dưới cối xay lúa, xung quanh cơm vãi kiến bu đầy, khi bị lôi ra con chó đã yếu lắm rồi, vậy mà nó biết, nó chảy nước mắt…

Hôm đó là thứ bảy, tình cờ chiều tối má tôi lên thăm, gặp lúc bác gái ốm má tôi là người duy nhất vào buồng xoa bóp cho bác gái khi bác tỉnh lại. Bị bệnh dại lạ lắm, khi lên cơn thì tru tréo không ai dám đến gần, nhưng qua cơn rồi thì người rất đau nhức nhưng tnh táo. Mỗi lần má tôi vào xoa bóp là bác gái lại dặn dò cẩn thận: ai nợ bác cái gì, nhà còn nợ ai bao nhiêu, bác để dành cho các con gái những gì, chuẩn bị đám cưới chị thứ hai thế nào… Cứ thế, vật vã đến trưa hôm sau thì bác gái mất. Má tôi thay cho bác bộ quần đen và chiếc áo bà ba màu xanh mới tinh mà tôi cẩn thận mang đi sơ tán cất để dành cho má. Bác trai nức lên “cả đời bà bây giờ mới được mặc quần áo mới, bà ơi…”.

Đó là một cú sốc rất lớn với tôi, sau cú sốc hồi học lớp Hai một đứa bạn thân của tôi bị chết vì bom Mỹ. Từ đó, tất cả mọi thứ với tôi đều nhạt nhòa, hình như không còn gì đáng nhớ.

Sau đợt B52 của Mỹ ném bom Hà Nội, Hải Phòng vào cuối tháng 12/1972, đầu tháng 1/1973 Đoàn kịch lại về Hà Nội nhưng tất cả gia đình con cái vẫn ở Lạc Đạo, cho đến sau ngày ký kết Hiệp định Paris mới trở về Hà Nội kịp đón cái “Tết hòa bình”.

***

Năm 1975 cả nhà tôi về Sài Gòn. Khoảng năm 1978 ba tôi cùng Đoàn kịch nói Nam bộ ra Bắc biểu diễn “đền ơn đáp nghĩa” ở những nơi đoàn từng sơ tán. Về Lạc Đạo ba tôi gặp lại bác trai, nhưng bác đã yếu nhiều. Lúc này Lạc Đạo nổi tiếng vì một “đặc sản” lâu đời mà lúc trước luôn phải giấu giếm: rượu cuốc lủi.

Bây giờ Lạc Đạo còn là nơi làm cơm nắm muối vừng mang bán khắp Hà Nội. Cứ ra Hà Nội là tôi luôn tìm mua cơm nắm của các chị gánh bán rong, lần nào tôi cũng nghĩ, biết đâu sẽ gặp lại bạn tôi,  cái Chỉ…


Hình ba má tôi và tôi, năm 1972.






 

VỀ HIỆN TƯỢNG "PHÁT TRIỂN, HIỆN ĐẠI HÓA" KHU TRUNG TÂM VÀ VÙNG DI SẢN ĐÔ THỊ.

 Di sản văn hóa, đặc biệt là cảnh quan đặc trưng và các công trình kiến trúc tiêu biểu, có một vị trí đặc biệt vì đó là “dấu chỉ” để nhận diện đô thị và là những “cột mốc” phản ánh quá trình lịch sử - văn hóa của đô thị. Trung tâm đô thị có vị trí đắc địa, nơi các công trình quan trọng về chính trị, xã hội, văn hóa, không gian công cộng... được xây dựng qua nhiều giai đoạn. Khu trung tâm luôn là “vùng lõi di sản” của đô thị, ký ức quen thuộc của nhiều thế hệ cư dân, tạo ấn tượng khó quên với du khách.

Từ đầu thế kỷ 20 người Pháp quy hoạch và xây dựng nhiều đô thị ở Việt Nam theo kiểu phương Tây. “Dinh tỉnh trưởng” là công trình công sở quan trọng nhất tại đô thị - tỉnh lỵ của một tỉnh, đánh dấu kiểu tổ chức chính quyền khác với chính quyền thời nhà Nguyễn. Khảo sát một số công trình Dinh tỉnh trưởng còn lại ở phía Nam như Dinh xã tây (UBND. TPHCM hiện nay), Dinh tỉnh trưởng ở Bến Tre, Gò Công, Quảng Trị hay Đà Lạt... có thể nhận thấy đây là công trình quan trọng nhất nằm ở trung tâm đô thị, nơi thường xuyện diễn ra hoạt động chính trị - xã hội, xung quanh có các cơ quan hành chính và công trình công cộng, dịch vụ.

Có thể nhận biết “vùng lõi” của trung tâm các đô thị này trong phạm vi không gian giữa các công trình: Dinh tỉnh trưởng - Nhà thờ chính tòa – Bưu điện – Chợ trung tâm. Đường phố, nhà cửa ở khu vực này cũng được chỉnh trang hoặc xây dựng mới theo quy hoạch chung về không gian và kiến trúc. Do mỗi đô thị có cảnh quan tự nhiên, địa hình và yếu tố văn hóa khác nhau nên khu trung tâm thường mang những đặc trưng riêng... Trải qua quá trình lịch sử những đặc trưng ấy trở thành một “bản sắc” riêng có của từng đô thị.

Cảnh quan đô thị khu vực trung tâm cũng trở thành tiêu biểu của quy hoạch đô thị, bởi sự hài hòa giữa các công trình với cảnh quan tự nhiên (sông, hồ) và cảnh quan nhân tạo (đường phố, cây xanh, bùng binh...). Nhắc đến Hà Nội là nhớ khu vực Hồ Gươm, nhắc đến SG - TP. HCM là nhớ đường Đồng Khởi, Nguyễn Huệ, Lê Lợi. Ngoài khu trung tâm, những cảnh quan độc đáo của mỗi đô thị cũng trở thành "dấu chỉ" nhận diện văn hóa: Hồ Tây và cảnh quan các "làng cổ" xung quanh ở Thăng Long - Hà Nội, kênh rạch Bến Nghé và cảnh quan "trên bến dưới thuyền" ở Sài Gòn - TPHCM. Đó là những di sản đô thị!

Ngày nay, những khu vực di sản đô thị luôn được coi là tài nguyên quý giá vì đã tích lũy trong nó các giá trị quan trọng. Đó là 1/Giá trị lịch sử (bằng chứng giai đoạn khởi đầu hoặc giai đoạn phát triển mới của đô thị, có thể là “chứng tích” của nhiều sự kiện lịch sử), trở thành “ký ức đô thị”, mang tính chất “không gian thiêng” của cộng đồng dân cư; 2/Giá trị văn hóa – xã hội vì là “không gian cộng đồng” đặc trưng và quen thuộc nhất của đô thị, có những công trình tiêu biểu về kiến trúc, nghệ thuật... 3/Giá trị khoa học, là “không gian sáng tạo” vì các công trình kiến trúc hay quy hoạch cảnh quan khu vực mang dấu ấn của một thời đại.

Việc tích lũy giá trị lịch sử văn hóa khu vực trung tâm đô thị cũng là tích lũy giá trị kinh tế (bao gồm đất đai, thương nghiệp, dịch vụ). Không có ba giá trị kể trên thì khu vực này không có chức năng “trung tâm” để có giá trị kinh tế cao.

“Hiện đại hóa” đô thị bằng cách thay đổi diện mạo khu vực trung tâm, hủy hoại khu vực di sản và các công trình di sản chính là sự phá hủy “nguồn vốn xã hội” của đô thị đã được tích lũy lâu dài. Đồng thời, công trình mới xây dựng ở đây là sự lợi dụng, sử dụng “nguồn vốn công” (bao gồm đất đai và không gian văn hóa, tinh thần công cộng) và biến thành lợi ích tư nhân. Chính vì vậy hầu hết các quốc gia đều coi trọng việc bảo tồn cảnh quan kiến trúc khu vực trung tâm các đô thị.

Ở trên đã trình bày về cảnh quan khu vực trung tâm TP. Hồ Chí Minh. Hiện tượng “hiện đại hóa” khu trung tâm các đô thị có thể nhìn thấy ở rất nhiều thành phố trong cả nước, làm nên một hiện tượng “nhân bản” về quy hoạch và kiến trúc đô thị từ Bắc qua Trung vào Nam. Một trường hợp gần đây là việc quy hoạch khu trung tâm thành phố Đà Lạt (tỉnh Lâm Đồng) – còn gọi là khu Hòa Bình – được dư luận rất quan tâm . Bên cạnh những tiếng nói của cộng đồng bảo vệ cảnh quan đặc sắc của Đà Lạt là những ý kiến tâm huyết của giới chuyên môn, đặc biệt là các nhà quy hoạch đô thị, các kiến trúc sư và một số nhà nghiên cứu bảo tồn di sản. Vào tháng 11/2021 một lần nữa Đà Lạt lại được sự chú ý của công luận quanh “phương án quy hoạch không gian đồi Dinh”– hay còn gọi là công trình Dinh tỉnh trưởng.

Với nhiều nhà đầu tư thì “lợi nhuận kinh tế” là yếu tố hàng đầu, họ hầu như không quan tâm đến việc bảo toàn giá trị lịch sử - văn hóa mà chỉ tận dụng nó dưới góc độ giá trị đất đai. Khu vực di sản được các nhà đầu tư coi là “đất vàng, đất kim cương”. Lợi ích của nhà đầu tư là “tiền tươi thóc thật, ngay và luôn” còn lợi ích của cộng đồng là lâu dài, bền vững, giá trị vật chất kinh tế cùng với giá trị văn hóa tinh thần. Chọn lựa, ưu tiên giá trị và lợi ích nào thể hiện tâm và tầm của chính quyền, thể hiện quan điểm quản lý và phát triển đô thị hướng đến mục tiêu nào? Từ đó chính quyền và nhà quản lý “ra đề bài” cho nhà đầu tư thực hiện. Nếu chính quyền không nhìn thấy giá trị di sản hoặc cố tình bỏ qua giá trị này mà chỉ hướng đến lợi nhuận kinh tế từ “đất vàng”, tất yếu dẫn đến việc nhà đầu tư sẽ “quy hoạch, thiết kế” tận dụng từng mét đất và hủy hoại di sản và giá trị di sản.

(Trích đăng một tham luận khoa học, nhân vấn đề quy hoạch vùng bán đảo Quảng An - Hồ Tây, HN đang được xã hội quan tâm)



 

TÂM THỨC MÕ, HÀNH XỬ MÕ (tạm đặt, bài từ FB Le Quang)

  https://www.facebook.com/share/p/1EBostJRqR/ “Hồi nhỏ chắc cậu vẫn còn nhớ, chúng mình thường thắc mắc không biết dân phòng rốt cuộc là nh...