Nguyễn thị Hậu, Nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển TPHCM
Tham dự workshop hôm nay với chủ đề “Giá trị hạ tầng
xanh trong quản lý phát triển vùng ven đô thị lớn” tôi muốn bắt đầu từ một câu hỏi đơn
giản:
Khi nói đến phát triển vùng ven đô
thị, cụ thể là tại Bình Mỹ, chúng ta
đang phát triển cái gì? Là
đất đai? Là hạ tầng? Là những khu đô thị mới? Hay rộng hơn, là một không gian sống mới cho con người? Tôi cho rằng câu hỏi này rất quan
trọng, bởi nếu chúng ta chỉ nhìn vùng ven như một “quỹ đất” để đô thị mở rộng,
thì hạ tầng xanh có thể sẽ chỉ được hiểu như một thành phần kỹ thuật của quy
hoạch: thêm cây xanh, thêm mặt nước, thêm công viên, thêm hành lang sinh thái. Nhưng nếu nhìn vùng ven như một
không gian sống, thì câu chuyện sẽ khác.
1. Đặt vấn đề: Vùng ven không phải là nơi “chưa trở
thành đô thị”
Trong
chương trình hôm nay, các nhà tổ chức đặt vấn đề về việc dung hòa giữa chiến
lược phát triển đô thị và bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên, hướng tới một “không
gian cộng sinh bền vững”. Tôi
rất chú ý đến chữ “cộng sinh”, bởi nó gợi cho chúng ta một cách nhìn khác về vùng ven.
Thông
thường, chúng ta gọi vùng ven là vùng chuyển tiếp: từ nông thôn sang đô thị, từ
đất nông nghiệp sang đất xây dựng, từ không gian tự nhiên sang không gian nhân
tạo. Nhưng có lẽ cần đảo
ngược cách nhìn ấy.
Vùng ven không phải là nơi đô thị chưa hoàn chỉnh. Nó có thể là nơi đang tồn tại một hệ thống sống hoàn chỉnh theo một cách khác. Một
sự so sáng tương tự: huyện Châu Thành của các tỉnh Nam bộ: không gian cộng sinh
giữa đô thị hóa và vùng ven. Ở đó có sông, rạch, ao hồ, ruộng vườn, cây cối; có nhà cửa,
đường làng, nơi sản xuất; có cộng đồng dân cư, tập quán, ký ức và những mối
quan hệ xã hội đã được hình thành qua nhiều thế hệ. Nói cách khác, đô thị đến sau không có nghĩa là không gian sống bắt đầu được kiến tạo
từ khi đô thị đến. Và
đây chính là điều tôi nghĩ chúng ta cần lưu ý khi quản lý phát triển vùng ven.
2. Hạ tầng xanh và Không gian “sống
cộng sinh”
2.1 Hạ tầng xanh không chỉ là “màu xanh” trên bản đồ quy
hoạch
Từ
góc nhìn đó, tôi muốn đề nghị chúng ta mở rộng khái niệm hạ tầng xanh.
Một
con rạch có thể vừa điều tiết nước, vừa tạo sinh cảnh, vừa là không gian giao
tiếp của cộng đồng. Một
khu vườn có thể vừa sản xuất, vừa tạo cảnh quan, vừa lưu giữ một phương thức cư
trú. Một con đường làng có
thể vừa là giao thông, vừa là ký ức về một cấu trúc cư trú đã tồn tại trước đô
thị hóa.
Bởi
mỗi thành phần ấy có thể đồng thời mang nhiều chức năng: sinh thái – kinh tế –
xã hội – văn hóa – cảnh quan – ký ức. Vì thế, tôi nghĩ điều chúng ta cần bảo vệ không chỉ là “hạ
tầng xanh”, mà sâu hơn là hệ thống các
quan hệ làm nên không gian sống.
2.2 Có thể gọi Hạ tầng xanh là “địa tầng của không gian sống”
Tôi
xin mượn một cách tiếp cận mà tôi thường quan tâm trong nghiên cứu về đô thị và
di sản: đọc không gian như những địa tầng.
Một
vùng đất không chỉ có một lớp hiện tại. Nó có lớp tự nhiên, trên đó hình thành lớp cư trú, Rồi đến lớp sản xuất. Tiếp theo là lớp văn hóa, ký ức và các
quan hệ cộng đồng. Sau
đó đô thị hóa xuất hiện và tạo thêm một lớp mới. Nhưng đô thị hóa không nhất thiết phải xóa bỏ hoàn toàn
những lớp trước đó. Nếu
biết tổ chức tốt, những lớp ấy có thể chồng lên nhau và tiếp tục cùng tồn tại.
Tôi
gọi đó là: địa tầng của không
gian sống. Đây là một cách rất hữu ích để chúng ta nhìn vùng ven TP.HCM.
2.3 Từ hạ tầng xanh đến không gian cộng
sinh
Nếu tiếp tục suy nghĩ
như vậy, tôi muốn đề xuất một công thức rất đơn giản:
Không gian sống = tự
nhiên + con người + văn hóa + kinh tế.
Bốn yếu tố này không
tồn tại riêng rẽ:
Con người sống nhờ tự
nhiên èKinh tế hình thành trên nền tảng của tự
nhiên và xã hội èVăn hóa được hình thành từ cách con
người thích nghi với môi trường và tổ chức đời sống è Tất cả những điều ấy được biểu hiện
trong không gian.
Vì
vậy, hạ tầng xanh có thể được nhìn như hạ tầng của sự cộng sinh. Không phải con người đứng một bên và
thiên nhiên đứng một bên. Mà
là: con người sống cùng tự nhiên, kinh tế phát
triển cùng sinh thái, đô thị phát triển cùng cộng đồng, và hiện tại phát triển trên nền tảng của ký ức và di sản. Đó có lẽ là một cách hiểu sâu hơn về phát
triển bền vững.
2.4 Hạ tầng xanh và di sản tự nhiên và văn
hóa
Có
thể nhiều người sẽ hỏi: Hạ tầng xanh thì liên quan gì đến di sản? Theo tôi, mối quan hệ này rất gần. Bởi chúng ta thường quen hiểu di sản là
một ngôi đình, một ngôi chùa, một căn nhà cổ, một công trình kiến trúc, một
hiện vật. Nhưng nếu nhìn rộng
hơn, di sản còn có thể là một cảnh
quan, một dòng sông, một bến nước, một con đường, một khu vườn, một không gian
cư trú, một phương thức sản xuất và cả ký ức của cộng đồng về nơi chốn ấy. Như vậy, không gian sống hôm nay chính
là một phần của di sản ngày mai.
Nếu
quá trình đô thị hóa chỉ quan tâm đến việc xây dựng cái mới mà không nhận diện
những giá trị đang tồn tại, thì chúng ta có thể tạo ra một thành phố rất hiện
đại nhưng ngày càng ít khả năng nhận diện chính mình. Đây là điều tôi nghĩ TP.HCM cần đặc
biệt suy nghĩ khi mở rộng không gian đô thị.
3. Vùng ven có thể là nơi thử nghiệm một
mô hình đô thị khác
Tôi cho rằng vùng ven
không nhất thiết phải đi theo một con đường duy nhất:
nông thôn → đô thị →
đô thị hóa hoàn toàn.
Chúng ta có thể nghĩ
đến một mô hình khác:
nông nghiệp + sinh
thái + cư trú + văn hóa + dịch vụ + đô thị.
Trong
mô hình đó, phát triển không nhất thiết đồng nghĩa với san lấp, hạ tầng không chỉ là đường và cống... Cây xanh không chỉ là phần diện tích phải đạt trong một đồ
án. Di sản không chỉ là
những công trình cần “bảo tồn”. Và
cộng đồng không chỉ là đối tượng được lấy ý kiến. Tất cả có thể trở thành thành phần chủ động của quá trình kiến tạo không gian sống.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải
là “đô thị hóa Bình Mỹ sẽ đi đến đâu?” Tôi nghĩ chúng ta nên đặt một câu hỏi khác: Khi đô thị mở
rộng, chúng ta muốn Bình Mỹ tăng diện tích đô
thị hóa hay mở rộng không gian sống? Hai điều đó không hoàn toàn giống nhau: Một khu đô thị có thể rất lớn nhưng
không nhất thiết tạo ra một không gian sống tốt. Ngược lại, một vùng ven có thể không quá “đô thị hóa” nhưng lại
có những giá trị rất lớn về sinh thái, văn hóa, cộng đồng và chất lượng sống.
Do
đó, bài toán hiện nay không
phải chỉ là làm thế nào để vùng ven Bình Mỹ trở thành đô thị nhanh hơn, mà là: làm thế nào để Bình Mỹ có thể chuyển hóa mà không đánh mất khả năng sống của chính nó. Khi đó, hạ tầng xanh không còn là một
phần bổ sung cho quy hoạch. Nó
trở thành một trong những nền tảng của
quy hoạch không gian sống mới của Bình
Mỹ.
4. Kết luận
Thứ
nhất, cần nhìn xã vùng
ven Bình Mỹ như một không
gian sống đang tồn tại, chứ không phải một khoảng trống chờ đô thị hóa (hạ tầng cứng).
Thứ
hai, cần nhìn hạ tầng xanh ở Bình Mỹ như một hệ thống sống, chứ không
chỉ như hệ thống kỹ thuật hay cảnh quan.
Thứ
ba, cần nhìn phát triển đô thị ở Bình Mỹ như quá trình tái cấu trúc không
gian sống, trong đó tự nhiên, con người, kinh tế, văn hóa và ký ức phải
được đặt trong cùng một bài toán.
Nếu
làm được như vậy, chúng ta không chỉ tạo ra đô thị vùng ven “xanh” hơn, mà có cơ hội tạo ra một xã/phường Bình
Mỹ có khả năng sống tốt hơn, có bản sắc hơn và có khả năng thích ứng lâu dài
hơn. Và có lẽ, đó mới là ý nghĩa sâu xa nhất
của khái niệm “không gian cộng sinh bền
vững” mà workshop hôm nay đặt ra.
Xin trân trọng cảm ơn
quý vị!