Hiển thị các bài đăng có nhãn nguoi do thi. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn nguoi do thi. Hiển thị tất cả bài đăng

DI SẢN TRONG DÒNG CHẢY HIỆN ĐẠI: GHI CHÉP TỪ INDONESIA

 https://nguoidothi.net.vn/di-san-trong-dong-chay-hien-dai-ghi-nhan-tu-indonesia-52955.html

 Nguyễn Thị Hậu

Những chuyến đi của tôi thường không kết thúc khi máy bay hạ cánh, mà thường kéo dài rất lâu trong suy nghĩ, như một lớp trầm tích lặng lẽ bồi đắp thêm ký ức. Chuyến đi đến Bali, Jakarta và Borobudur vừa rồi của tôi cũng vậy. Là một vùng đất có chiều sâu văn hóa, điều đọng lại sau chuyến đi không chỉ là sự hài lòng vì công việc đã hoàn thành, mà là cảm giác được sống giữa những không gian khác nhau của một quốc gia đang chuyển động mạnh mẽ giữa truyền thống và hiện đại.

1.

Ấn tượng đầu tiên của tôi về Jakarta là sự khổng lồ và náo động. Thành phố như không bao giờ ngừng chuyển động. Những dòng xe máy, ô tô ken dày từ sáng đến khuya, tiếng tàu và âm thanh thành phố, ánh đèn và những khối cao ốc kính thép nối tiếp nhau, đúng là một siêu đô thị đang “bung ra” rộng hơn cao hơn với tốc độ chóng mặt. Nhưng điều thú vị là giữa Jakarta hiện đại và ồn ào ấy vẫn tồn tại những khoảng lặng của lịch sử và ký ức.

Khi bước vào khu phố cổ Kota Tua, nhịp điệu thành phố bỗng chậm lại. Những công trình thời thuộc địa Hà Lan với mái ngói đỏ, cửa sổ lớn và quảng trường cũ gợi nhớ một Batavia xa xưa, tiền thân của Jakarta hôm nay. Không gian ấy như một lớp thời gian khác còn sót lại giữa đô thị hiện đại. Nhiều người dừng chân ngồi chơi dưới bóng mát cây xanh, thong thả chụp hình, đạp xe sơn màu sặc sỡ quanh quảng trường. Trong những tòa nhà cổ là quán cà phê, tiệm ăn mang phong cách thời thuộc địa. Một ô kính nhỏ giữ lại dưới lòng đường một đoạn đường sắt đầu tiên của thành phố… Tất cả cho thấy nỗ lực giữ lại ký ức đô thị giữa áp lực phát triển rất lớn. Từ đó nơi này đã trở thành điểm đến quen thuộc của người Indonesia và du khách.  

Tôi nhớ cảm giác tương phản ở Quảng trường trung tâm Jakarta (Quảng trường Merdeka) có công trình hiện đại nổi tiếng nhất là Đài tưởng niệm Quốc gia cao vút, luôn tấp nập người đến chụp hình và vui chơi ở công viên cạnh đó. Và chỉ sau ít phút đi qua một đường hầm dẫn đến Bảo tàng Lịch sử - xây dựng trong phần chân đế rộng lớn của đài tưởng niệm. Bảo tàng rất mát mẻ và yên tĩnh, trưng bày những bức tranh toàn cảnh tái hiện lịch sử Indonesia.

Tôi nhớ không gian cổ điển và sang trọng của Bảo tàng quốc gia nơi lúc nào cũng có nhiều đoàn học sinh đến học tập. Tôi lang thang cả ngày ở đây vẫn chưa chiêm ngưỡng hết hàng trăm bức tượng Phật giáo, Hindu giáo, hàng ngàn hiện vật về lịch sử - văn hóa, phản ánh sự “đa dạng trong thống nhất” của đất nước được mệnh danh là "xứ sở vạn đảo", một trong những quốc gia đa dạng về sắc tộc nhất thế giới.

2.

Từ Jakarta đến Bali, sự tương phản ấy vẫn tiếp tục nhưng theo một cách khác. Bali không giống một “thành phố du lịch” theo nghĩa thông thường mà giống một không gian văn hóa truyền thống mở rộng, nơi du lịch được xây dựng trên nền của tín ngưỡng, cảnh quan và ký ức cộng đồng.

 Ở đó, tín ngưỡng bản địa hiện diện khắp nơi, từ trước cổng nhà, bên ruộng bậc thang, dưới gốc cây lớn, đến các công sở, khách sạn sang trọng hay ven biển đẹp nổi tiếng.  Buổi sáng khi đi bộ trên những con phố, tôi thường thấy trước cửa từng ngôi nhà là một khay nhỏ kết bằng lá dừa đặt trên mặt đất, trong đó có vài bông hoa, chút trầm thơm, mấy loại bánh và trái cây của địa phương. Người Bali không “trưng bày” văn hóa cho khách xem mà họ đang sống trong văn hóa ấy mỗi ngày. Những nghi thức giản dị ấy làm cho Bali hấp dẫn hơn vì nhịp “sống chậm” mang tinh thần riêng giữa cơn lốc toàn cầu hóa.

Điều làm tôi suy nghĩ nhiều là cách người Bali dung hòa giữa bảo tồn và khai thác du lịch. Một thành phố rất nhiều cây xanh, đường phố và nơi công cộng luôn sạch sẽ, người dân hiền hòa, thân thiện, giọng nói nhẹ nhàng với nụ cười luôn nở trên môi. Biển hiệu các cửa hàng, quán ăn địa phương hầu như không có tiếng Anh, món ăn truyền thống sử dụng bao bì bằng lá dừa, lá chuối, những chiếc lồng bàn kết bằng lá cọ, lá buông nhiều kích cỡ và màu sắc, mang lại sự thích thú cho du khách. Những đền thờ hay ngôi chùa trên mọi đường phố, mỗi ngôi nhà đều có miếu nhỏ phía trước, kiến trúc kiểu “cổng trời” rất đặc trưng được bảo tồn, tôn tạo thường xuyên, trở thành “biểu tượng kiến trúc” của thành phố. Người Bali hiểu rất rõ giá trị kinh tế của di sản, nhưng là di sản trong một không gian sống chứ không phải trong “tủ trưng bày” hay ngược lại, thành “sân khấu hóa”.

 Dĩ nhiên thương mại hóa vẫn hiện diện. Có những khu vực đông nghịt du khách, trong chợ truyền thống vẫn “nói thách” để du khách phải trả giá nhiều lần, những buổi biểu diễn được “đóng gói” theo giờ tham quan, những quán cà phê với giá không hề rẻ nhìn ra ruộng bậc thang hay bên bờ biển tuyệt đẹp... Nhưng phía sau hoạt động du lịch ấy vẫn là một nền văn hóa bản địa đủ mạnh để du khách có thể cảm nhận sự độc đáo chân thực của nó.

3.

Từ Bali, tôi tiếp tục hành trình đến Borobudur - một nơi mà từ lâu tôi chỉ được biết qua phim ảnh và tài liệu nghiên cứu. Mọi hình dung đều trở nên nhỏ bé khi đứng trước công trình vĩ đại này! Borobudur được xây dựng hoàn toàn bằng đá núi lửa với kỹ thuật ghép khối chính xác và hệ thống phù điêu dày đặc. Nhờ kiến trúc còn khá nguyên vẹn nên dù qua trùng tu vài lần, công trình không bị “làm mới” mà mang lại sự hoàn chỉnh và thẩm mỹ cao.

Đến tham quan nơi này du khách được phát một đôi dép upanat làm thủ công từ sợi lá dứa và lá dừa, do người dân địa phương sản xuất. Đôi dép này được thiết kế nhằm mục đích bảo tồn di tích, du khách có thể mang về như một món quà lưu niệm sau chuyến tham quan. Chúng tôi đăng ký tham quan vào sáng sớm. Khi mặt trời lên Borobudur hiện ra giữa màn sương mỏng như một ngọn núi đá khổng lồ, vẻ đồ sộ choáng ngợp nhưng tĩnh lặng rất đặc biệt. Những tầng tháp chồng lên nhau biểu tượng cho hành trình đi lên của tâm thức. Hàng trăm pho tượng Phật, những bức tường phủ kín phù điêu không tạo cảm giác phô trương quyền lực mà như một lời nhắc nhẹ nhàng về sự vô thường của thời gian.

Tôi đi chậm giữa những bậc đá đã in dấu nhiều thế kỷ và nghĩ đến những công trình tôn giáo lớn của Đông Nam Á như Mỹ Sơn, Đồng Dương, Angkor… Càng hiểu hơn một Đông Nam Á từng là không gian văn hóa rộng lớn, nơi tôn giáo, thương mại và nghệ thuật giao thoa mạnh mẽ để tạo nên những công trình kỳ vĩ. Borobudur không chỉ là di sản của Indonesia, nó còn là một phần ký ức chung của nền văn minh Đông Nam Á.

Điều thú vị là dù đã trở thành điểm du lịch nổi tiếng thế giới, Borobudur vẫn giữ được tính chất thiêng liêng của một không gian tâm linh. Người ta đến đó không chỉ để “check-in”, mà có thể ngồi yên lặng ngắm nhìn bình minh hay hoàng hôn, để đi chậm rãi vòng quanh các tầng và suy tưởng khi chạm tay vào những “câu chuyện trên đá”, càng lên cao càng cảm nhận rất rõ ràng, đời người chỉ là một chớp mắt trong thời gian vô tận...

Đứng giữa Borobudur còn khá nguyên vẹn sau hơn một nghìn năm, tôi nhớ đến Phật viện Đồng Dương ở miền Trung nước ta - một trung tâm Phật giáo lớn của vương quốc Champa xưa, cùng thời với Borobudur. Tuy nhiên hiện nay Borobudur được coi là một “di sản sống” trong khi Đồng Dương là một “di sản khảo cổ” không còn thực hành. Sự khác biệt không chỉ phản ánh số phận khác nhau của hai di sản Phật giáo mà còn gợi ý về cách mỗi quốc gia ứng xử với ký ức lịch sử của mình sao cho phù hợp.

4.

Đông Nam Á từng là một không gian văn minh liên kết sâu sắc bằng tôn giáo, thương mại và nghệ thuật. Trải qua những biến động lịch sử, nhiều lớp ký ức đã mất đi trước khi kịp được nhận diện đầy đủ giá trị. Có lẽ vì thế khi bước đi giữa Borobudur, tôi không chỉ nhìn thấy Indonesia, thấp thoáng đâu đó còn là những mảnh ký ức bị đứt gãy của di sản Việt Nam. Chúng ta sở hữu vô số cảnh quan tuyệt đẹp, di tích quý giá và truyền thống văn hóa phong phú. Nhưng việc bảo tồn và du lịch vẫn nặng về khai thác nhanh, trùng tu “làm mới”, đưa công trình hiện đại vào cảnh quan di tích một cách phô trương. Làm mất đi điều du khách quốc tế tìm kiếm chính là bản sắc địa phương, chiều sâu văn hóa của di sản và đời sống cộng đồng.

Một di sản hấp dẫn không chỉ vì nó cổ kính mà vì nó kể được câu chuyện của cộng đồng sống cùng nó. Một thành phố du lịch bền vững không chỉ có khách sạn sang trọng hay dịch vụ tốt, mà còn phải giữ được linh hồn nơi chốn. Jakarta cho thấy sức kháng cự của di sản trước hiện đại hóa, Bali cho thấy khả năng gìn giữ bản sắc trong phát triển, còn Borobudur cho con người hôm nay tâm thế hướng về ký ức thời gian của văn minh Đông Nam Á. Bên cạnh những di tích nguyên vẹn, những nơi tôi đến cũng còn nhiều phế tích giống Đồng Dương hay Mỹ Sơn của chúng ta. Hầu hết chúng không được phục dựng nhưng bảo tồn rất tốt và luôn nhiều khách tham quan. Điều đó làm tôi suy nghĩ, có lẽ một phế tích trung thực với lịch sử vẫn có giá trị cao về học thuật và ký ức, thậm chí cao hơn một công trình phục dựng hoàn chỉnh nhưng dựa nhiều trên giả định khoa học hay suy diễn lịch sử.

Indonesia hôm nay đang tồn tại trong hai nhịp sống: một bên là khát vọng hiện đại hóa mạnh mẽ, một bên là nhu cầu giữ lại chiều sâu văn hóa như một điểm tựa tinh thần. Di sản văn hóa ở đây không chỉ là những hiện vật cổ hay đền tháp xưa cũ. Chúng là di sản vì có khả năng mang lại cho con người cảm giác mình thuộc về một dòng chảy liên tục của lịch sử và văn hóa. Nhận thức đó chính là điều quý giá nhất mà chuyến đi này mang lại cho tôi.

TP. Hồ Chí Minh 12.5.2026













TỪ LIÊN THÀNH NGHĨ VỀ NHỮNG CÁI TÊN VIỆT

  

Nhân dịp dự buổi kỷ niệm Công ty nước mắm Liên Thành tròn 120 năm tuổi, tôi bỗng dừng lại khá lâu trước hai chữ ấy: Liên Thành.

Một cái tên Việt. Không cầu kỳ, không pha trộn ngoại ngữ, cũng không cố gắng tạo cảm giác quốc tế. Nó mang ý nghĩa rất cụ thể: “Tên Liên Thành, tức thành hoa sen, là tên cũ của Bình Thuận, được chọn để thể hiện lòng tự hào với miền đất, biểu tượng con voi đỏ được chọn để thể hiện mong muốn thức tỉnh dân tộc, vừa bằng tập tính bầy đàn, vừa bằng sức mạnh của loài voi”. Từ ý nghĩa ấy thương hiệu Liên Thành đã đi qua hơn một thế kỷ, vượt qua thời thuộc địa, chiến tranh chia cắt và những biến động dữ dội của lịch sử để tồn tại đến hôm nay. Điều đáng suy ngẫm không chỉ nằm ở tuổi đời của một thương hiệu, mà còn ở lựa chọn của những người sáng lập cách đây 120 năm.

Đó là thời kỳ đất nước còn là thuộc địa của thực dân Pháp. Tiếng Pháp là ngôn ngữ của chính quyền, của trường học, của tầng lớp có điều kiện tiếp cận quyền lực và tri thức. Thế nhưng những doanh nhân Việt Nam đầu thế kỷ 20 – những trí thức Hán học, Tây học vẫn đặt tên cơ sở của mình bằng tiếng Việt, bằng từ ngữ gắn với văn hóa và khát vọng dân tộc: Liên Thành, Nam Đồng Thư Xã, Đông Kinh Nghĩa Thục, Minh Tân, hay giản dị như Xà bông Cô Ba... Những cái tên ấy không chỉ để gọi một cơ sở kinh doanh hay một tổ chức xã hội, mà là lời khẳng định về sự hiện diện ý chí và tinh thần người Việt trên chính quê hương mình.

Sau này, trong những thập niên giữa thế kỷ 20 khi ảnh hưởng văn hóa phương Tây ngày càng sâu rộng, ở miền Nam người ta vẫn bắt gặp vô số thương hiệu mang tên Việt. Những cái tên ấy hiện diện trên bảng hiệu cửa hàng, trong các xưởng sản xuất, trên những sản phẩm đi vào đời sống hằng ngày. Chúng vừa là dấu hiệu nhận diện thương mại, vừa là một phần của ký ức đô thị: nước khoáng Vĩnh Hảo, nước ngọt Chương Dương, bia Con Cọp, nước tương Nam Dương, Con Mèo Đen, cà ri Việt Ấn, bột ngọt Vị Hương Tố, bột Bích Chi, bông Bạch Tuyết, mì ăn liền Hai tôm... Dù ảnh hưởng văn hóa Mỹ ngày càng mạnh, các doanh nghiệp vẫn không thấy cần phải khoác lên mình một cái tên ngoại quốc để chứng minh đẳng cấp. Ngược lại, những cái tên Việt tạo nên sự thân thiện với thị trường rộng lớn khắp miền Nam.

Ngày này nhiều khách sạn, cửa hàng, quán cà phê, nhà hàng, tiệm bánh, cửa hiệu thời trang mang những cái tên hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc một ngôn ngữ nước ngoài nào đó. Chưa kể các khu chung cư căn hộ, khu đô thị mới phần lớn đều mang tên nước ngoài... Điều này không có thể không sai trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Một doanh nghiệp hướng đến thị trường toàn cầu có thể lựa chọn một thương hiệu dễ tiếp cận với khách hàng nhiều quốc gia. Nhưng với những sản phẩm chủ yếu phục vụ người Việt và thị trường trong nước, những cái tên nước ngoài đôi lúc làm người ta tự hỏi: phải chăng ở đâu đó đang tồn tại tâm lý cho rằng một cái tên ngoại quốc sẽ hiện đại hơn, sang trọng hơn hoặc dễ thu hút khách hang hơn? Vì sao không để tên Việt và có thể để tên nước ngoài phía dưới và chữ nhỏ hơn, như nhiều quốc gia khác vẫn làm?

Câu hỏi ấy càng trở nên thú vị khi nhìn sang các nước láng giềng trong khu vực. Tôi nhớ lần đi Indonesia gần đây. Tại các thành phố lớn và các khu du lịch, hầu hết bảng hiệu cửa hàng, nhà hàng, quán ăn, cơ sở dịch vụ đều mang những cái tên Indonesia. Ngoại trừ một số khách sạn quốc tế lớn hoặc các thương hiệu toàn cầu, rất hiếm gặp tình trạng phố xá phủ kín những cái tên tiếng Anh như ở nhiều đô thị Việt Nam hiện nay. Thế nhưng điều đó không hề cản trở du lịch Indonesia phát triển. Du khách quốc tế vẫn đến rất đông. Họ vẫn tìm được khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan và các dịch vụ cần thiết. Không ai đòi hỏi người Indonesia phải đổi tên cửa hàng của mình thành tiếng Anh để trở nên hấp dẫn hơn trong mắt thế giới. Ngược lại, chính những cái tên bản địa ấy lại góp phần tạo nên cảm giác về một đất nước có bản sắc riêng. Du khách tìm đến một vùng đất không chỉ để ngắm cảnh đẹp mà còn để trải nghiệm sự khác biệt. Và ngôn ngữ chính là một phần quan trọng của sự khác biệt ấy.

Ngẫm rộng ra, nhiều quốc gia có nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới cũng không hề từ bỏ ngôn ngữ của mình khi xây dựng thương hiệu. Người Nhật Bản, người Hàn Quốc, người Pháp hay người Ý đều mang những cái tên bản địa ra thế giới. Họ không che giấu nguồn gốc của mình. Trái lại, họ biến bản sắc ấy thành giá trị. Điều làm nên sức mạnh của một thương hiệu chưa bao giờ nằm ở việc cái tên ấy được phát âm theo ngôn ngữ nào. Điều quan trọng hơn là chất lượng sản phẩm, sự tử tế trong kinh doanh và niềm tin mà thương hiệu ấy tạo dựng được với cộng đồng. Và khi những giá trị đó đã được khẳng định, cái tên lại trở thành một phần của ký ức xã hội, của văn hóa kinh doanh và của lịch sử dân tộc.

Thương hiệu bằng tiếng Việt không hề cản trở sự phát triển và cải tiến kỹ thuật mà ngược lại, nhờ ứng dụng kỹ thuật khoa học mới, nhiều thương hiệu Việt ngày càng có những sản phẩm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và quốc tế. Vì thế, câu chuyện 120 năm của công ty Liên Thành không chỉ là câu chuyện về một hãng nước mắm lâu đời. Nó còn gợi nhắc về một thời mà những doanh nhân Việt, dù sống trong hoàn cảnh xã hội thuộc địa nhưng vẫn tự tin để đặt tên doanh nghiệp bằng tiếng nói của dân tộc mình. Điều đó thể hiện lòng tự trọng của một doanh nghiệp.

Giữa những bảng hiệu rực sáng của thời đại toàn cầu hóa hôm nay, những cái tên như Liên Thành vẫn nhắc chúng ta rằng bản sắc không phải là thứ cản trở hội nhập. Trái lại, có thể đó là điều khiến một thương hiệu được nhớ lâu hơn, một thành phố, một địa phương thể hiện được cá tính riêng và một quốc gia trở nên khác biệt hơn giữa thế giới ngày càng có nhiều điều “nhân bản vô tính” giống nhau.

Bởi vậy tôi ước ao, biết đâu một ngày nào đó điều khiến du khách nước ngoài thích thú không phải là những bảng hiệu tiếng Anh xuất hiện ở khắp nơi, mà là những cái tên Việt đủ hay, đủ đẹp và đủ tự tin để du khách muốn dừng lại, hỏi nghĩa của nó và học cách phát âm cho thật đúng. Không biết điều này có phải là viển vông?

Nguyễn Thị Hậu, Ngày 6 tháng 6 năm 2026

https://nguoidothi.net.vn/tu-lien-thanh-nghi-ve-nhung-cai-ten-viet-53009.html






“NGHỊCH LÝ” ĐÔ THỊ


Một lần có việc qua Phú Mỹ Hưng. Quãng đường dài từ Gò Vấp đến quận 7 qua gần hết chiều dài thành phố, từ vùng ngoại ô cũ đến quận trung tâm qua khu đô thị mới… Thành phố mở rộng lên Tây Bắc xuống Đông Nam, xóm ngoại ô làng ngoại thành nay trở thành khu đô thị mới. Các quận nội thành cũ ngoài vài con đường trung tâm mặt tiền đã thay thế bằng những toà nhà cao tầng kiến trúc hiện đại nhưng khó có thể nói là đẹp, còn lại những con hẻm như bàn cờ phía sau sự thay đổi diễn ra chậm chạp hơn, vì cư dân ở đó phần đông vẫn là công chức, thợ làm công, buôn bán nhỏ…, những nghề nghiệp gắn bó với đô thị, tạo nên tầng lớp thị dân đông đảo nhất nhưng lại không làm nên cái “mặt tiền” hào nhoáng mà số ít các “đại gia” tạo nên ở khu trung tâm hay vùng đô thị mới.
Bây giờ các đại gia “nhà có điều kiện” thì ra ngoại ô tìm đất cất nhà vườn, villa, dinh thự sang trọng rộng rãi thoáng mát, trung lưu thì ra quận mới (tách ra từ huyện ngoại thành) mua căn hộ chung cư cao cấp đầy đủ tiện nghi dịch vụ, “như Tây”. Có xa xôi gì đâu khi đường quy hoạch mở rộng, hàng loạt cầu mới xây, từ khu đô thị mới đi vào trung tâm chỉ khoảng nửa giờ xe hơi. “Nhà giàu” ra ngoại thành “nhà nghèo” vẫn chen chúc nội thành, còn nhà nghèo hơn từ ngoại ô, từ khu giải toả lại dạt ra nông thôn, biến ven đô thành ngoại thành của đô thị mới. Đây là một sự thay đổi dễ nhận thấy của quá trình đô thị hoá. Sự thay đổi này làm cho bộ mặt đô thị hiện đại hơn, nhưng khoảng cách của sự phân hoá giàu nghèo cũng ngày càng xa hơn. Sự xáo trộn dân cư từng khu vực diễn ra nhanh hơn, tầng lớp dân cư mới hình thành nhưng thời gian chưa đủ để tạo những đặc tính của cộng đồng thị dân mới.
Sự thay đổi không chỉ có vậy!
Quán ăn, nhà hàng nơi đô thị ngày càng nhiều “đặc sản” vốn là những món dân dã hàng ngày: đậu hũ chiên, rau muống bông bí xào tỏi, rau luộc chấm kho quẹt, cá rô bí chiên giòn, canh chua cá kho tộ, lẩu cua rau mùng tơi, cháo cá rau đắng, lẩu mắm… Những món ăn “nhà quê” mà mới vài chục năm trước có ai nghĩ một ngày kia sẽ hiện diện trong nhà hàng khách sạn sang trọng với cái giá “cắt cổ”. Vậy mà giờ vô quán người ta toàn kêu đặc sản đồng quê vì “ăn thịt cá hoài ngán quá”, vì ăn nhậu lấy vui là chính chứ đâu cần lấy bổ lấy béo như một thời thiếu thốn. Tôi có anh bạn mở một quán nhậu trong hẻm nhỏ, cũng bán lai rai mỗi ngày sáng chiều khoảng chục bàn khách. Một lần khách kêu tính tiền thấy đĩa rau muống xào tỏi giá tới mấy chục ngàn, bèn nói vui: sao đắt thế, ngoài chợ năm ngàn một bó ăn mệt nghỉ. Ông chủ cũng đáp vui “ngoài chợ nó là rau muống, vào nhà hàng nó là nhân sâm”.
Ngẫm ra, hình như ở đô thị bây giờ người có tiền ngày càng ăn nhiều rau ít thịt, mà phải tìm rau sạch, rau “nhà trồng” mới yên tâm. Thịt heo thịt gà giờ không phải là món ăn chỉ của nhà giàu mà nhà nghèo cũng thường ăn, vì chăn nuôi công nghiệp nên giá rẻ và tất nhiên chất lượng chẳng thể như heo gà “nhà nuôi”. Nhà giàu thì tìm ăn “gà quê lợn mán” còn công nhân ở khu công nghiệp, dân xóm lao động thì ăn cá thịt “sản xuất công nghiệp” bán ê hề ngoài chợ. Chuyện hàng ế hay hàng dạt, hàng ướp chất bảo quản hay độc hại đâu chưa biết còn nhỡn tiền nhìn cũng ngon mắt, lại vừa túi tiền, cũng là miếng cá miếng thịt cho chén cơm dễ nuốt. “Người giàu ăn rau người nghèo ăn thịt”, thêm một “nghịch lý” của đô thị ngày nay.
Thành phố mở rộng mà phương tiện giao thông công cộng chưa phát triển, phần lớn người dân vẫn dùng xe máy cho mọi hoạt động. Gần đây nhiều nhà máy, trường học có xe đưa rước, khu đô thị trường đại học ở các quận mới đã có các tuyến xe bus, mai này có metro nữa thì hy vọng xe máy sẽ giảm dần và… biến mất. Nhưng khi chưa giảm được xe máy thì xe hơi đang ngày một tăng, giờ cao điểm sáng chiều xe “nhà giàu” chen chúc trong rừng xe máy, kẹt xe đành ngồi im đó mà chờ cho đường thông, trong khi xe máy – nguyên nhân của phần lớn các vụ kẹt xe – thì nhanh chóng thoát được nhờ lách hẻm nọ ngõ kia. Chưa kể chợ lòng lề đường tụ tập tiện mua bán cho xe máy nhưng bất tiện với xe hơi, chưa kể nếu xảy ra va chạm thì thường xe hơi bị người ta gán lỗi khiến “nhà giàu cũng khóc”. Thêm một “nghịch lý” do hiện tượng “nông thôn hoá” của một bộ phận dân cư chưa có nếp sống “văn minh đô thị”.
Cuộc sống đô thị ngày nay còn ngổn ngang những “nghịch lý” có thể hiểu được về “lý” nhưng làm cách nào để nó không còn là “nghịch” thì thật là nan giải!

HAI DÒNG SÔNG, MỘT HƯỚNG NHÌN

 https://nguoidothi.net.vn/hai-dong-song-mot-huong-nhin-52518.html

Nguyễn Thị Hậu

1.

Tháng Tư, mùa nắng nóng cao điểm ở Nam bộ. Chúng tôi lên đường đến thượng nguồn một dòng sông nổi tiếng. Đó là dòng sông mà rất nhiều người thuộc những bài ca tha thiết gọi tên “Vàm Cỏ Đông ơi Vàm Cỏ Đông...”.

Chiếc ghe chở chúng tôi ngược lên thượng nguồn sông Vàm Cỏ Đông vào một buổi sáng nắng gay gắt nhưng hơi nước theo gió phả lên mát rượi. Dòng sông ở đây không rộng, nước trôi chậm, ven bờ những đám lục bình ken dày, thi thoảng một cụm bông súng tím đỏ khiêm nhường hiện ra làm cả khúc sông sáng lên rực rỡ. Dưới ánh nắng mặt nước gần như phẳng gợn lên những vệt sáng lung linh. Không có gì đặc biệt cho đến khi chúng tôi biết rằng đoạn sông này có đường phân thủy chia đôi dòng sông, một nửa thuộc Việt Nam, nửa kia thuộc Campuchia. Một đường biên vô hình! Giống như nhiều dòng sông tôi đã qua, không có dấu hiệu nào trên mặt nước cho thấy sự phân chia. Tôi đã cố nhìn để thấy ranh giới ấy nhưng càng nhìn lâu nó càng tan lẫn. Không có dòng chảy nào đổi hướng. Không có màu nước nào khác biệt. Chỉ có một dòng sông đang chảy như từ trước đến nay và từ nay về sau, nó không biết mình bị chia đôi để thuộc về hai bên bờ. Cảm giác đang đi giữa một ranh giới trên sông thật lạ lùng, nó khiến tôi nhận ra là trên thực tế có nơi “đường biên” chỉ được nhìn thấy trên bản đồ.

Tôi cố gắng phân biệt bằng cách nhìn lên đôi bờ sông. Quả thật, “trên đất” sẽ nhìn thấy vài điều khác biệt. Bờ sông phía Việt Nam phần lớn là dốc đứng, mát mẻ vì rừng rậm sát mé sông, còn phía nước bạn bờ thoai thoải nhưng cây cối ít hơn, để lộ những khoảng rừng thưa cây thấp nắng chói chang. Tôi chợt nhận ra, nhiều lần đi trên những dòng sông nước mình, hầu như tôi không để ý xem trên cùng một khúc sông thì hai bên bờ có gì khác biệt? Và các dòng sông của đất nước ta có gì khác nhau, ngoài những điều quen thuộc ta thường nghe, như sông nước là nối liền, là giao thương, là nguồn sống...

2.

Tây Ninh không chỉ có sông Vàm Cỏ Đông anh hùng trong chiến tranh, Tây Ninh còn có sông Sài Gòn gắn liền với Hồ thủy lợi Dầu Tiếng lớn nhất được xây dựng trong hòa bình. Trên địa bàn Tây Ninh hai dòng sông này tạo thành hai kiểu liên kết khác nhau: Vàm Cỏ Đông là dòng sông của sự tích tụ. Nó mang theo phù sa, nước và nhịp sống chậm rãi của những cánh rừng, của xóm làng trù phú, như một lớp “trầm tích” sinh thái. Ngược lại, Sài Gòn là dòng sông của kết nối bởi sông sâu, rộng, gắn với giao thông và thương mại của cả vùng, sau này kết nối với  đô thị Sài Gòn và hướng ra biển.

Hai dòng sông này như “động mạch” của một cơ thể cường tráng tuy có thể không nhìn thấy rõ vai trò của nó trên ranh giới hành chính. Nằm giữa hai hệ thống này Tây Ninh như một vùng phát sinh và trung chuyển. Ở đó, dòng nước bắt đầu tìm hướng tạo nên cấu trúc không gian, đời sống con người bắt đầu gắn với nhịp xuôi của dòng chảy. Càng xuôi xuống phía biển hai dòng sông này không chỉ mang theo nước mà còn mang theo những sản phẩm của những tiểu vùng sinh thái mà chúng đi qua cho đến những lớp văn hoá khó nhận diện hơn. TP.Hồ Chí Minh – “cái phễu” khổng lồ sẽ làm phần việc của mình: tiếp nhận, phân phối và khuếch tán những lớp trầm tích sinh thái và văn hóa được chuyển về. Vì vậy, mối quan hệ giữa Tây Ninh và TP. Hồ Chí Minh không đơn thuần là “liền kề địa lý”. Đó là một mối quan hệ giữa nguồn/ tích tụ và tiếp nhận/phát triển, được vận hành bởi hai dòng sông quan trọng trong vùng.

Đó là hướng của cả hai dòng chảy Vàm Cỏ Đông và Sài Gòn.  Nếu ở sông Vàm Cỏ Đông dòng chảy làm mờ đi biên giới quốc gia. Một đường kẻ tưởng như rất chắc chắn trên bản đồ, khi đặt vào trong nước lại trở nên mong manh đến mức không thể nắm giữ. Nó tồn tại, nhưng không thể nhìn thấy. Nó được công nhận, nhưng không thể chạm vào. Thì ở sông Sài Gòn dòng chảy lại làm mờ đi một loại ranh giới khác: ranh giới giữa quá khứ và hiện tại. Những bến nước xưa, những chợ ven sông, những chuyến ghe xuôi ngược đã từng là nhịp sống chính của những đô thị ven sông, giờ đây không còn hiện diện rõ ràng. Nhưng chúng không biến mất mà chỉ lắng xuống, trở thành một phần của ký ức đô thị, ẩn trong cách các ngôi đình, chùa, đền miếu cổ xưa vẫn quay mặt về phía sông, con người hiện đại lại mở những không gian công cộng dọc theo bờ nước, như một thói quen không cần gọi tên.

Có lẽ, điều làm nên ý nghĩa của một dòng sông không nằm ở hình dạng hay chiều dài của nó, mà ở cách con người sống cùng với nó qua thời gian. Nhận ra sự liên kết này không chỉ để “biết thêm”, mà để tránh một thiếu sót lớn trong định hướng phát triển: phát triển một nơi mà không hiểu nó đang nằm trong “dòng chảy” nào của tự nhiên và văn hoá. Vai trò kết nối của hai con sông cũng là vai trò quan trọng của Tây Ninh trong vùng Đông Nam bộ.

3.

Có một cách nói quen thuộc: Tây Ninh là một tỉnh biên giới, có núi Bà Đen linh thiêng nổi tiếng và đang phát triển du lịch. Nhưng nếu dừng ở đó ta sẽ chỉ nhìn thấy Tây Ninh như một không gian riêng biệt tuy có sự độc đáo, và vô tình đã bỏ lỡ những điều quan trọng khác.

Núi Bà Đen giữ một vị trí chiến lược đối với toàn vùng Đông Nam bộ, rộng hơn là Nam Đông Dương. Ngọn núi này cao 986m là một khối hoa cương đồ sộ nhất trong vùng. Không chỉ là nơi để khai thác du lịch tâm linh hay nghỉ dưỡng bởi cảnh quan, khí hậu đặc biệt của nó, núi Bà Đen là một vị trí quan sát địa lý hiếm có của toàn khu vực. Đứng tại đó nếu đủ kiên nhẫn nhìn theo hai con sông đang xuôi dòng ta thấy một điều rất rõ, địa hình bằng phẳng và thấp dần về phía Nam, vào một ngày đẹp trời ta còn có thể nhìn thấy biển! Trên ngọn núi này tầm nhìn xa từ Tây Ninh qua Bình Dương về TP. Hồ Chí Minh và xa hơn nữa là vịnh Cần Giờ, nơi đất liền tiến ra biển bằng vành đai rừng ngập mặn qua hàng ngàn năm bền bỉ.

Đây là một hình ảnh đẹp phản ánh một trục không gian điển hình: từ núi (cao) xuống đồng bằng (tích tụ) và tiến ra biển (mở ra). Trong trục này Tây Ninh giữ vai trò điểm cao tương đối vì đó là nơi bắt đầu các dòng chảy. Sài Gòn  - TP. Hồ Chí Minh là vùng thấp hội tụ các dòng chảy, biến đổi và phát triển để qua vịnh Cần Giờ ra thế giới rộng hơn. Trong lịch sử vùng đất phía Nam, những ngọn núi có vị thế kết nối với sông với biển và những đô thị cổ như vậy, cấu trúc tự nhiên và xã hội đã “quy định” cho nó một trọng trách là ngọn “Núi Thiêng” của cả khu vực!

Nhưng điều đáng nói là hiện nay Núi Bà Đen đang phát triển như một khu du lịch với các công trình tâm linh xây dựng ngay trên đỉnh Núi Thiêng. Việc khai thác cảnh quan tự nhiên để phát triển cảnh quan nhân tạo ở đây làm mờ nhạt lớp văn hóa dân gian đã được tích tụ qua hàng trăm năm để tạo nên danh xưng “Bà Đen” của ngọn núi. Đấy là sự “phát triển” mà bỏ qua vị thế đặc biệt của một nơi có thể cho ta tầm nhìn xa hơn để biết cấu trúc vùng, hiểu tính liên kết thống nhất của tự nhiên và văn hóa. Những tuyến cáp treo có thể đưa con người lên đỉnh núi nhanh hơn nhưng không đảm bảo cho Tây Ninh phát triển bền vững. Bởi vì khi tính liên kết bị “bỏ quên” thì Tây Ninh khó xác định vai trò kinh tế và vị thế văn hoá của mình trong toàn vùng.

4.

Tây Ninh hôm nay đang phát triển nhanh, đặc biệt là du lịch. Điều đó là cần thiết. Nhưng nếu phát triển mà không đặt mình trong hai mối liên hệ cơ bản: theo trục hai dòng sông và theo vị thế của Núi Bà Đen, thì Tây Ninh rất dễ rơi vào một tình trạng bất lợi, đó là phát triển nhanh nhưng mất phương hướng không gian, mất chiều sâu lịch sử. Biểu hiện đã bắt đầu xuất hiện, đó là những trải nghiệm du lịch được rút ngắn, những yếu tố mới lấn át dần văn hoá truyền thống, những “không gian tâm linh” trở nên giống nhau, mất đi tính riêng và tính thiêng. Đây không phải là sự mất mát đột ngột mà là một quá trình “làm mờ, xóa bỏ” bản sắc đã được thấy trước!

Điều Tây Ninh cần không phải là nhiều dự án hơn mà là một cách nhìn khác. Thay vì phát triển như một không gian độc lập, cần nhìn bản thân như nguồn sinh thái của một hệ thống sông, vùng giữ chiều sâu văn hoá cho một đô thị lớn, mắt xích trong một hành lang kinh tế xuyên biên giới. Tây Ninh không đứng một mình mà nằm giữa hai dòng sông, nhìn về một “siêu đô thị - biển”. Nếu thấu hiểu điều đó thì sự phát triển của Tây Ninh không còn là câu chuyện đi nhanh hay chậm, mà là đi thế nào cho đúng với lợi thế đã được hình thành từ hàng ngàn năm trước.

 Tây Ninh - TP. Hồ Chí Minh tháng 4.2026

 Núi Bà Đen (Tây Ninh) được nhìn thấy từ trung tâm TP.HCM. Ảnh: Minh Hòa


 

 

 

 

 

 

 


Phản xạ văn hóa các vùng miền Việt Nam

_Nguồn:  https://logbasex.substack.com?utm_source=navbar&utm_medium=web Bản đăng lại từ bài viết trên trang Substack cùng tên của tác gi...