Trong lịch sử phát triển
Hà Nội, hồ nước luôn là một thành tố quan trọng của cấu trúc đô thị, trong đó Hồ
Tây và Hồ Gươm có vị trí đặc biệt. Đây không đơn thuần là những mặt nước tự
nhiên còn sót lại giữa đô thị hóa. Qua nhiều thế kỷ, hai hồ này đã được tích hợp
vào lịch sử, không gian và đời sống của Thăng Long – Hà Nội, đồng thời trở
thành hai trong những biểu tượng mạnh nhất của thành phố.
Hồ Gươm từ lâu đã vượt ra
khỏi giới hạn của một thắng cảnh, một di tích lịch sử hay một mặt nước cảnh
quan giữa trung tâm Hà Nội. Đối với nhiều thế hệ người Hà Nội, Hồ Gươm là một
phần của ký ức đô thị. Đó là nơi mà
trong bất cứ mùa nào trong năm người ta đều có thể tìm đến để đi bộ, gặp gỡ,
hẹn hò, đọc sách, ngắm phố và
đôi khi chỉ đơn giản là đứng bên mặt hồ để cảm nhận mình đang ở Hà Nội. Có thể nói, từ một mặt nước giữa lòng
đô thị Hồ Gươm đã trở thành
“ký ức sống” của người Hà Nội. Chính
vì vậy, khi nói đến việc quy hoạch, chỉnh trang hay làm mới không gian Hồ Gươm
và vùng phụ cận, vấn đề đặt ra không chỉ là làm thế nào để khu vực này trở nên
hiện đại, đẹp hơn, thuận tiện hơn. Câu hỏi quan trọng hơn là, làm thế nào để Hồ
Gươm có thể thay đổi mà sau sự thay đổi ấy, người Hà Nội vẫn nhận ra Hồ Gươm của
mình?
Đây
là một câu hỏi về di sản, nhưng
đó không phải là di sản theo nghĩa thông thường, nơi giá trị được xác định chủ
yếu bởi tuổi đời của công trình, tính nguyên gốc của kiến trúc hay những sự kiện
lịch sử đã diễn ra tại đó. Hồ Gươm là một dạng di sản phức hợp hơn: di sản của
cảnh quan, của không gian đô thị, của lịch sử, của đời sống cộng đồng và đặc biệt
là của ký ức đô thị. Vì
thế, nếu chỉ xem Hồ Gươm là một “khu
vực cảnh
quan” cần chỉnh trang thì có thể tạo ra một Hồ Gươm mới và hiện đại. Nhưng không cẩn trọng sẽ
tạo ra một Hồ Gươm xa lạ vì người Hà Nội không còn nhận ra những gì quen thuộc của mình nữa.
Hồ Gươm, nếu nhìn từ bản đồ, nó chỉ là một khoảng không gian mặt nước. Nếu nhìn từ lịch sử, đó là một không gian
gắn với truyền thuyết Lê Lợi – Rùa thần và thanh kiếm báu, về những triều đại và biết bao câu chuyện của kinh đô Thăng Long, và về sự hình thành của đô thị Hà Nội hiện
đại. Nếu nhìn từ kiến trúc, đó là một quần thể gồm Tháp Rùa, đền Ngọc Sơn, cầu
Thê Húc, Tháp Bút, Đài Nghiên và nhiều công trình lịch sử – kiến trúc xung
quanh. Nếu nhìn từ đời sống xã hội, đó là nơi người
Hà Nội gặp nhau, là nơi du khách
luôn muốn tìm đến. Nhưng nếu nhìn từ ký ức đô thị, Hồ Gươm
còn lớn hơn tất cả những điều đó.
Một người từng sống ở Hà
Nội có thể nhớ Hồ Gươm không phải bằng tên một công trình mà bằng một chuỗi
cảm giác: bước ra khỏi một con phố nhỏ, nhìn thấy mặt nước, đi dưới những
hàng cây, ngắm nhìn Tháp Rùa thấp thoáng, nghe tiếng người trò chuyện, nhìn cầu
Thê Húc đỏ giữa màu xanh của cây và nước, ngồi trên ghế đá, đi một vòng quanh hồ…
Những trải nghiệm ấy không phải là “phần phụ” của di sản. Chúng chính là một phần quan trọng cấu thành di sản Hồ
Gươm của thủ đô Hà Nội.
2. Từ cảnh quan đô thị đến
không gian di sản
Trong tư duy quy hoạch
truyền thống, cảnh quan đô thị thường được nhìn qua những thành tố có thể đo đếm:
mặt nước, cây xanh, đường giao thông, công trình kiến trúc, quảng trường, mật độ
xây dựng, tầng cao công trình, tầm nhìn... Đó
là những yếu tố cần thiết, nhưng chưa đủ để hiểu biết về giá trị của Hồ Gươm. Bởi có những cảnh quan rất đẹp nhưng không
trở thành ký ức của một cộng đồng, ngược
lại, có những không gian có thể không hoàn hảo về mặt hình thức nhưng lại có sức
sống văn hóa đặc biệt, là vì chúng chứa đựng lịch sử và trải nghiệm của nhiều
thế hệ.
Hồ Gươm là như vậy. Giá trị của Hồ Gươm nằm ở mối quan hệ giữa
các thành tố, chứ không nằm riêng ở bất kỳ thành tố nào. Mặt nước có giá trị vì nó nằm giữa đô thị. Tháp Rùa có giá trị vì nó nằm trên mặt hồ. Đền Ngọc Sơn có giá trị vì nó tạo ra một
điểm nhấn văn hóa – tín ngưỡng. Cầu
Thê Húc có giá trị vì nó nối không gian phố với không gian tâm linh. Hàng cây có giá trị vì chúng tạo ra lớp
chuyển tiếp giữa mặt nước và đô thị. Các
phố xung quanh có giá trị vì chúng tạo nên cảm giác “đi từ phố vào hồ”… Và tất
cả những thành tố ấy cùng nhau tạo ra một thứ khó đo đếm hơn, “cảm giác về Hồ Gươm”. Do
đó, Hồ Gươm cần được nhìn nhận như một không gian di sản đặc biệt, nơi cảnh
quan vật chất và ký ức xã hội không thể tách rời.
Một trong những nghịch lý
của bảo tồn đô thị là chúng ta thường quan tâm rất nhiều đến những gì cần giữ lại
nhưng ít quan tâm đến những gì cần để trống. Trong
trường hợp Hồ Gươm, “khoảng trống” lại chính là một phần quan trọng của giá trị di sản. Đó là nơi đôi mắt có thể được nghỉ ngơi để
ý nghĩ có thể lang thang mà không bị ngăn chặn bởi một công trình nhân tạo nào
đó: Mặt hồ là khoảng
trống. Khoảng trời trên mặt hồ là khoảng trống. Những khoảng nhìn từ phố xuống mặt nước là
khoảng trống. Khoảng
cách giữa Tháp Rùa và bờ hồ là khoảng trống. Khoảng
xanh giữa các công trình cũng là khoảng trống. Những
khoảng trống đó tạo nên sự cân bằng đặc biệt giữa cái được xây dựng và cái
không được xây dựng.
Vì thế, trong quy hoạch
di sản Hồ Gươm, không nên đặt vấn đề “Chúng
ta có thể xây thêm gì?” mà
phải suy nghĩ “Chúng ta cần giữ
lại những khoảng không nào để Hồ Gươm vẫn là Hồ Gươm?”. Đây là một thay đổi rất quan trọng trong
tư duy, từ một thực tiễn
là có nơi giá trị di sản
nằm trong một công trình, nhưng
có nơi giá trị nằm trong quan hệ giữa công trình và khoảng trống. Hồ Gươm ở
trong trường hợp này.
Một đặc điểm rất dễ bị bỏ
qua của Hồ Gươm là tỷ lệ hài hòa của nó: Hồ
không quá lớn, tháp
Rùa không quá cao, cầu
Thê Húc không quá dài. Các
công trình quanh hồ tạo thành một chuỗi điểm nhấn nhưng không công trình nào
hoàn toàn áp đảo toàn bộ không gian. Người
đi bộ có thể nhìn thấy mặt hồ mà không cảm thấy mình đứng trước một quảng trường
khổng lồ. Đó là một không gian mà con người vẫn giữ được vị trí trung tâm và
đây là điều đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đô thị đương đại. “Tỷ
lệ con người” một giá trị vô hình cần được bảo tồn trong không gian Hồ Gươm.
Nếu thay đổi, có thể nơi này sẽ thành một quảng trường lớn hoành
tráng, thêm
công trình biểu tượng gây ấn tượng
hình thành một trục cảnh quan lớn tạo ra những hình ảnh rất đẹp
trên bản vẽ. Nhưng tất cả những
yếu tố đó làm cho con người trở nên quá nhỏ bé trong không gian thì bản chất của
Hồ Gươm bị thay đổi. Hồ
Gươm không cần trở thành một sân khấu đô thị khổng lồ mà cần tiếp tục là một nơi chốn mà con người
cảm thấy được “thuộc về”.
3. Hồ Gươm là một “di sản sống”
Điều quan trọng nhất khi
quy hoạch khu vực Hồ Gươm là phải nhận thức được rằng đây không phải một di
tích đã “đóng băng”. Hồ
Gươm vẫn đang có cuộc sống sinh động
hàng ngày hàng giờ. Bao nhiêu thời gian đã qua nhưng con người vẫn
sử dụng không gian này với nhiều cách thức: Có người đi làm qua đây, có người đi bộ, người tập thể dục. Có người tham quan, có người bán hàng, rồi người chụp ảnh, người
hẹn hò, người đưa trẻ em
đi chơi. Cũng có
người chỉ ngồi nghỉ ngơi thư thái bên bờ hồ, thậm chí có người tìm đến quán cà
phê trên gác nhỏ cheo leo tại một con phố bên Hồ Gươm, chỉ để có một góc Hồ
Gươm đẹp lạ của riêng mình... Những
hoạt động bình thường ấy tạo nên một lớp văn hóa mà có thể bản vẽ quy hoạch không thể hiện hết
nhưng cũng không có quyền “bỏ quên”.
Một không gian di sản chỉ
thực sự sống khi cộng đồng vẫn có thể sử dụng, trải nghiệm, diễn giải và tạo ra
ký ức mới trong đó. Vì
vậy, bảo tồn khu vực Hồ Gươm không thể đồng nghĩa với việc biến nơi này thành một
“bảo tàng ngoài trời”. Hồ
Gươm phải được phép tiếp tục thay đổi. Nhưng
sự thay đổi ấy cần có giới hạn. Không phải mọi thứ cũ đều cần giữ nhưng những
gì làm nên “Hồ Gươm” phải được giữ.
Bảo tồn không có nghĩa là
đóng băng, một
đô thị muốn sống phải thay đổi,
Hà Nội cũng vậy. Những
công trình xuống cấp cần được cải tạo. Những không gian không còn phù hợp cần
được điều chỉnh. Giao thông cần được tổ chức lại. Hạ tầng kỹ thuật cần được hiện
đại hóa. Công nghệ mới có thể được đưa vào để nâng cao trải nghiệm. Nhưng cần
phân biệt rất rõ: cái
cũ và cái có giá trị không phải lúc nào cũng là một. Một công trình có thể cũ nhưng không có
giá trị đặc biệt. Ngược
lại, một khoảng không có thể không “cổ” nhưng lại có giá trị rất lớn đối với ký
ức cộng đồng. Do đó, trước mỗi quyết định quy hoạch Hồ Gươm, cần
đặt ra câu hỏi: Nếu
thành tố này biến mất, liệu người Hà Nội có còn nhận ra Hồ Gươm không? Khi câu trả lời là không tức là thành tố đó cần được bảo vệ đặc
biệt.
Hồ Gươm cần một diện mạo mới mà vẫn giữ được diện mạo của ký ức. Đó cũng
chính là thước đo quan trọng nhất của một quy hoạch di sản thành công. Đó
cũng là thước đo của “tâm và tầm” của người định hướng quy hoạch, người thực hiện
ý tưởng đó… Sau khi được làm mới,
nếu
khu vực này trở thành một không
gian hiện đại và hoành tráng đến đâu nhưng người Hà Nội, du
khách đến đây phải thốt lên “Ai đã mang Hồ Gươm của tôi đi đâu”, thì có nghĩa là tại đây một cảnh quan khác đã mang tên Hồ Gươm. Thực chất đây là một sự chiếm dụng giá trị và thương hiệu
di sản Hồ Gươm – một cách xóa bỏ lịch
sử - văn hóa “ngàn năm văn hiến” của Thủ đô!
Tp. Hồ Chí Minh ngày
10.9.2026
Lưu lại khoảng khắc bên Hồ Gươm của hai mẹ con, lỡ sau này cảnh quan này không còn nữa...
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét