Thượng Hải tái thiết thế nào — và Hà Nội có thể học gì - KỲ 1

 KỲ 1: THƯỢNG HẢI 2026 — THÀNH PHỐ ĐÃ TÁI SINH TRÔNG NHƯ THẾ NÀO?

Và tại sao Hà Nội năm 2026 nhìn giống Thượng Hải năm 1992 đến kinh ngạc
(Kỳ 1 trong loạt bài 5 kỳ: “Thượng Hải tái thiết thế nào — và Hà Nội có thể học gì?”)
Trước khi đến Thượng Hải lần đầu, tôi đọc một câu mô tả khu Tân Thiên Địa: “Mặt tiền thế kỷ 19, nội thất thế kỷ 21.” Tôi nghĩ đó là khẩu hiệu quảng cáo. Đến khi đứng ở đó, tôi mới hiểu đó là định nghĩa chính xác nhất có thể có.
Những ngôi nhà thấp tầng kiểu shikumen — tường gạch xám, cổng gỗ nặng, mái ngói cong — đứng san sát nhau y hệt như chúng đã đứng từ thập niên 1920 dưới thời Tô giới Pháp. Nhưng bước qua cánh cổng đó, không gian bên trong hoàn toàn khác: nhà hàng Pháp, gallery tranh đương đại, quán cà phê với WiFi tốc độ cao, boutique thời trang Hàn Quốc.
Cuối tuần, người ta xếp hàng để vào những con hẻm này — không phải vì đây là bảo tàng, mà vì đây là một trong những nơi đáng sống nhất thành phố.
Khu Tân Thiên Địa từng là 52 ha nhà cũ nát, ẩm thấp, 2.500 hộ dân sống chen chúc với 1 người/4 m², không vệ sinh khép kín. Năm 1997, chính quyền quận Lô Loan quyết định tái thiết. Phương án ban đầu: phá hết, xây cao ốc. Kết quả sau tranh luận: giữ vỏ ngoài, thay toàn bộ ruột, tạo ra điểm đến mà ngay cả kiến trúc sư thiết kế ban đầu cũng không tưởng tượng được.
Đó là một trong hàng nghìn câu chuyện tạo nên “kỳ tích tái thiết Thượng Hải” — cuộc chuyển mình kéo dài đúng 30 năm, từ 1992 đến 2022, khi thành phố tuyên bố hoàn thành cải tạo toàn bộ khu nhà ở cũ cấp hai trở xuống.
Và câu chuyện đó liên quan trực tiếp đến Hà Nội hôm nay — không phải vì hai thành phố giống nhau, mà vì Hà Nội năm 2026 đang đứng ở gần đúng vị trí mà Thượng Hải đứng năm 1992.
I. THƯỢNG HẢI 2026: KẾT QUẢ CỦA 30 NĂM
Trần Thục Mai, 68 tuổi, đã sống cả đời ở khu Hồng Khẩu, Thượng Hải. Năm 2003, bà là một trong 340 hộ dân nhận thông báo tái thiết. Năm 2026, bà ngồi trên ban công căn hộ 72 m² mới — cùng địa chỉ, nhưng tầng 6 của một tòa nhà hiện đại thay vì tầng 1 của ngôi nhà cũ 25 m² ẩm thấp — và nói: “Không phải không tiếc. Tôi tiếc cái hàng hiên cũ nơi chúng tôi ngồi uống trà buổi tối. Nhưng con cái tôi có phòng riêng lần đầu tiên trong đời, và tôi có toilet trong nhà lần đầu tiên ở tuổi 45.”
Câu chuyện của bà Trần không phải điển hình hoàn toàn — nhiều người khác có trải nghiệm khó khăn hơn, bất công hơn. Nhưng nó phản ánh một xu hướng có thể đo lường được: chỉ số hài lòng người dân sau tái định cư ở các dự án giai đoạn 3 (2017–2022) đạt trên 85% theo khảo sát chính quyền thành phố — so với khoảng 60% ở giai đoạn 1 những năm 1990.
Những con số của 30 năm:
Từ 1992 đến 2022, Thượng Hải đã tái thiết hơn 120 triệu m² nhà ở cũ — diện tích tương đương khoảng 12.000 ha. Hơn 1,4 triệu hộ dân đã được tái định cư qua ba thập kỷ. Tổng đầu tư ước tính 300–400 tỷ USD, bao gồm cả vốn nhà nước, tư nhân và vốn nước ngoài.
Kết quả không gian đô thị: giá bất động sản tại các khu vực được bảo tồn và tái thiết tăng 8–12 lần so với trước; tỷ lệ dân số sống trong nhà dưới tiêu chuẩn giảm từ 23% năm 1990 xuống dưới 1% năm 2022; mật độ dân số nội đô giảm từ 37.000 người/km² xuống còn khoảng 22.000 người/km².
Điều quan trọng hơn những con số: tỷ lệ khiếu kiện, tranh chấp liên quan đến đền bù và tái định cư ở giai đoạn 3 giảm xuống dưới 3% — so với hàng chục nghìn vụ khiếu kiện ở giai đoạn 1 mà nhiều vụ kéo dài đến nay vẫn chưa giải quyết xong.
Ba kết quả không gian — không phải một công thức đồng nhất:
Điều quan trọng nhất cần hiểu về Thượng Hải là: tái thiết không có nghĩa là phá hết xây lại. Sau 30 năm, thành phố có ba loại kết quả không gian rất khác nhau.
Loại 1 — Bảo tồn toàn phần: Khu Tân Thiên Địa, Tiền Tử Phường, Kiến Nghiệp Lý. Giữ nguyên vỏ ngoài kiến trúc, cải tạo hoàn toàn nội thất, chuyển đổi chức năng sang thương mại - văn hóa - du lịch. Đây là những “tài sản cố định” tạo ra nguồn thu dài hạn cho thành phố mà không thể tái tạo nếu đã phá bỏ.
Loại 2 — Tái thiết hoàn toàn: Lục Gia Chủy, Phổ Đông, Tĩnh An. Phá bỏ toàn bộ công trình cũ, xây cao ốc thương mại và nhà ở hiện đại. Đây là khu vực không có giá trị di sản đặc biệt, được chọn để phát triển kinh tế tối đa.
Loại 3 — Hỗn hợp bảo tồn - cải tạo: Hồng Khẩu, Dương Phố, Trường Ninh. Giữ lại một số công trình có giá trị kiến trúc, cải tạo và nâng cấp phần còn lại, xây mới những khu vực xuống cấp không thể phục hồi. Đây là mô hình phức tạp nhất — nhưng cũng tạo ra khu đô thị có “hồn” nhất.
Người dân ở đâu sau tái thiết?
Đây là câu hỏi mà bất kỳ ai quan tâm đến công bằng đô thị đều phải hỏi. Câu trả lời ở Thượng Hải không đơn giản — và cũng không hoàn toàn đẹp.
Khoảng 20% hộ dân ở lại tại chỗ trong các căn hộ được cải tạo hoặc xây mới trên cùng khu đất. Khoảng 35% tái định cư trong phạm vi quận — gần chỗ cũ, giữ được mạng lưới xã hội và sinh kế. Khoảng 45% phải di chuyển đến các đô thị vệ tinh ở ngoại ô — Pengpu, Minhang, Tùng Giang — nơi hạ tầng ngày càng hoàn thiện nhưng không thể thay thế được sự gần gũi với trung tâm.
Điểm đáng chú ý nhất: tỷ lệ “bán suất tái định cư rồi đi thuê trọ ở nơi khác gần sinh kế cũ” ở các dự án giai đoạn 3 dưới 5%. Con số này quan trọng vì nó đo lường chất lượng thực sự của tái định cư — người ta có thực sự sống được ở nơi mới không, hay họ phải bán đi vì không thể tồn tại?
So với tỷ lệ 30–50% phổ biến ở các dự án tái định cư tại Việt Nam — điểm khác biệt này không phải tình cờ. Nó là kết quả của 30 năm học hỏi và điều chỉnh chính sách.
II. THƯỢNG HẢI 1992 VÀ HÀ NỘI 2026: SỰ TƯƠNG ĐỒNG KHÔNG THỂ PHỦ NHẬN
Ông T., 71 tuổi, lớn lên và về hưu ở 1 khu dân cư cạnh phố Hàm Tử Quan, Hà Nội. Ông sống trong căn nhà cũ kỹ, đã ba lần cải tạo trên diện tích 32 m² — vốn là căn nhà cấp 4 cơ quan bố trí cho từ thập niên 1980, nay là nơi ở của ba thế hệ. Quanh nhà ông một lô lốc các hộp diêm như thế, mái tôn, mái ngói, mái nhựa chen nhau, ống nước rỉ sét, tường ẩm mốc sau mỗi mùa mưa. “Tôi biết cần phải làm lại. Nhưng tôi sợ khi làm lại thì tôi không còn ở đây nữa.”
Nỗi sợ của ông T. không phải không có căn cứ — và đó chính xác là điều mà kinh nghiệm Thượng Hải đã để lại.
Thượng Hải năm 1992 trông như thế nào?
365 km² nhà ở cũ dày đặc, phần lớn xây từ trước 1949. Mật độ trung bình 4 m² sàn/người trong các khu tệ nhất — tức là một gia đình bốn người sống trong không gian 16 m². Không vệ sinh khép kín (toilet công cộng cách nhà 50–100 mét). Không thang máy. Không hệ thống xử lý nước thải riêng. Ống nước chung kẽo kẹt. Ngõ hẻm tối tăm, chỉ đủ cho hai người đi ngược chiều.
Hơn 1 triệu gia đình sống trong điều kiện này, nhiều gia đình không thể cải thiện vì nhà không thuộc sở hữu của họ — họ chỉ có quyền sử dụng do nhà nước phân theo chế độ cũ.
Hà Nội năm 2026 trong phạm vi Vành đai 2 trở vào:
Giai đoạn 2026–2035, Hà Nội đề xuất di dời trên 200.000 người ở khu vực sông Hồng, 200.000 người ở hồ Tây và phụ cận, và 42.000 người ở một số tuyến phố trong phạm vi Vành đai 3. Tổng cộng hơn 860.000 người trong phạm vi Vành đai 3 sẽ được bố trí lại trong giai đoạn 2026–2045.
Trong số này, khu phố cổ (36 phố phường Hoàn Kiếm) và phố cũ (khu Cửa Nam) sẽ được bảo tồn — đây là định hướng đúng đắn và nhất quán với chính sách lâu dài. Tái thiết mạnh không chỉ khu vực ngoài đê và bãi sông, mà tập trung cả vào các khu tập thể cũ từ thập niên 1960–1980 trong vành đai 2: Trung Tự, Kim Liên, Giảng Võ, Thành Công, Ngọc Khánh và hàng chục khu tập thể khác.
Đây là những công trình, khu dân cư đã vượt quá tuổi thọ thiết kế, xuống cấp nghiêm trọng nhưng vẫn đang là nơi ở của hàng trăm nghìn người.
Điểm tương đồng nào quan trọng nhất?
Không phải điều kiện vật chất — mặc dù có sự giống nhau. Điểm tương đồng quan trọng nhất là bối cảnh kinh tế chính trị: cả hai thành phố đều dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, đều đang ở giai đoạn “đô thị hóa tăng tốc” khi áp lực kinh tế đòi hỏi hiện đại hóa nhanh chóng, và đều phải giải quyết bài toán di dời quy mô lớn với nguồn lực có hạn.
Đây cũng là lý do tại sao kinh nghiệm Thượng Hải có giá trị đặc biệt với Hà Nội — không phải vì Thượng Hải là hình mẫu hoàn hảo, mà vì họ đã thử nghiệm trong điều kiện tương tự, mắc những sai lầm có thể học được, và dần dần tìm ra những giải pháp hiệu quả hơn.
III. HAI ĐIỀU THƯỢNG HẢI KHÔNG LÀM — VÀ HÀ NỘI ĐANG CHUẨN BỊ LÀM
Thứ nhất: Thượng Hải không phá phố cổ.
Nhiều người không biết rằng Thượng Hải đã từng muốn xóa sổ các khu nhà shikumen kiểu Pháp. Đầu những năm 1990, phương án chiếm đa số trong các cuộc họp quy hoạch là “phá hết, xây mới” — giống hệt những gì nhiều đô thị Trung Quốc đã làm với các khu phố cũ. Kết quả sẽ là thêm hàng chục tháp cao ốc kính và thép vô hồn giống nhau.
Điều ngăn lại không phải luật bảo tồn di sản — Trung Quốc chưa có luật đó vào thời điểm ấy. Điều ngăn lại là một kiến trúc sư trẻ người Mỹ gốc Hoa tên Ben Wood và đối tác Hồng Kông Shui On Land đã thuyết phục được chính quyền quận Lô Loan thử nghiệm mô hình giữ vỏ ngoài. Thí nghiệm đó trở thành Tân Thiên Địa. Và Tân Thiên Địa trở thành bằng chứng không thể chối cãi rằng bảo tồn di sản và phát triển kinh tế không phải mâu thuẫn — chúng là hai mặt của cùng một bài toán.
Hà Nội đang đi đúng hướng khi cam kết bảo tồn phố cổ và phố cũ. Nhưng câu hỏi tiếp theo là: liệu có đủ dũng cảm để mở rộng tư duy đó sang những khu vực khác có giá trị di sản chưa được công nhận chính thức — làng nghề ven sông, phố bàn cờ ngoài đê, khu tập thể cũ có kiến trúc đặc trưng của thời kỳ bao cấp?
Thứ hai: Thượng Hải không giao tái định cư cho doanh nghiệp tư nhân.
Trong suốt ba thập kỷ, dù mô hình tài chính thay đổi nhiều lần, có một điều nhất quán: nhà nước là người trực tiếp chịu trách nhiệm đảm bảo quyền lợi người dân trong quá trình tái định cư. Doanh nghiệp xây dựng, doanh nghiệp bất động sản tham gia vào nhiều hạng mục — nhưng việc ký hợp đồng đền bù, quyết định diện tích tái định cư, đảm bảo “bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ” là trách nhiệm của chính quyền, không thể khoán cho tư nhân.
Hà Nội đang làm ngược lại ở dự án sông Hồng: liên danh tư nhân thực hiện toàn bộ — từ thu hồi đất đến xây khu tái định cư đến quyết định phương án bố trí. Đây không chỉ là câu hỏi về năng lực — đây là câu hỏi về xung đột lợi ích cơ bản. Khi nhà đầu tư vừa được hưởng lợi từ quỹ đất thương mại vừa chịu trách nhiệm tái định cư người dân, thì trong mọi quyết định “khó”, lợi ích thương mại sẽ nghiêng cán cân.
IV. BÀI HỌC ĐẦU TIÊN: KẾT QUẢ ĐẸP ĐẾN TỪ QUÁ TRÌNH ĐAU
Điều cuối cùng cần nói về Thượng Hải 2026 là: vẻ đẹp của thành phố hôm nay không che giấu được những tổn thương của quá trình tạo ra nó.
Giai đoạn 1 (1992–2000) của Thượng Hải để lại hàng chục nghìn vụ khiếu kiện về đền bù không thỏa đáng — nhiều vụ kéo dài đến hai thập kỷ. Có những gia đình bị di dời ra ngoại ô vào đầu những năm 1990 khi hạ tầng vùng ven gần như không tồn tại — trường học không đủ, bệnh viện xa, tuyến xe buýt thưa thớt.
Họ nhận căn hộ mới rộng hơn nhưng cuộc sống thực tế tệ hơn. Một số người đã bán lại suất tái định cư rồi quay về thuê trọ ở ngoại ô Thượng Hải vì không còn có thể chi trả chi phí sống tại trung tâm.
Thành công của Thượng Hải không phải vì họ không mắc sai lầm. Thành công của Thượng Hải là vì họ học từ sai lầm — và mỗi giai đoạn sau tốt hơn giai đoạn trước một cách có chủ đích.
Hà Nội có một lợi thế mà Thượng Hải không có: có thể học trực tiếp từ 30 năm sai lầm và thành công của người đi trước mà không cần tự mình trải qua từng bước. Đó là lợi thế của người đi sau — nếu biết sử dụng.
Câu hỏi không phải “Hà Nội có thể tái thiết như Thượng Hải không?” Câu hỏi là: “Hà Nội có muốn học từ những bài học đau nhất của Thượng Hải không — những bài học về đồng thuận, công bằng và trách nhiệm — hay chỉ muốn học những hình ảnh đẹp của kết quả cuối cùng?”
-------
Kỳ tiếp theo: Cỗ máy ba bánh — Nhà nước, Doanh nghiệp và Người dân đã hợp tác như thế nào qua ba giai đoạn, và tại sao “Hai vòng tham vấn” là cơ chế quan trọng nhất mà Hà Nội chưa có.

Từ FB NHÀ BÁO PHAN MAI LỢI









“NGHỊCH LÝ” ĐÔ THỊ


Một lần có việc qua Phú Mỹ Hưng. Quãng đường dài từ Gò Vấp đến quận 7 qua gần hết chiều dài thành phố, từ vùng ngoại ô cũ đến quận trung tâm qua khu đô thị mới… Thành phố mở rộng lên Tây Bắc xuống Đông Nam, xóm ngoại ô làng ngoại thành nay trở thành khu đô thị mới. Các quận nội thành cũ ngoài vài con đường trung tâm mặt tiền đã thay thế bằng những toà nhà cao tầng kiến trúc hiện đại nhưng khó có thể nói là đẹp, còn lại những con hẻm như bàn cờ phía sau sự thay đổi diễn ra chậm chạp hơn, vì cư dân ở đó phần đông vẫn là công chức, thợ làm công, buôn bán nhỏ…, những nghề nghiệp gắn bó với đô thị, tạo nên tầng lớp thị dân đông đảo nhất nhưng lại không làm nên cái “mặt tiền” hào nhoáng mà số ít các “đại gia” tạo nên ở khu trung tâm hay vùng đô thị mới.
Bây giờ các đại gia “nhà có điều kiện” thì ra ngoại ô tìm đất cất nhà vườn, villa, dinh thự sang trọng rộng rãi thoáng mát, trung lưu thì ra quận mới (tách ra từ huyện ngoại thành) mua căn hộ chung cư cao cấp đầy đủ tiện nghi dịch vụ, “như Tây”. Có xa xôi gì đâu khi đường quy hoạch mở rộng, hàng loạt cầu mới xây, từ khu đô thị mới đi vào trung tâm chỉ khoảng nửa giờ xe hơi. “Nhà giàu” ra ngoại thành “nhà nghèo” vẫn chen chúc nội thành, còn nhà nghèo hơn từ ngoại ô, từ khu giải toả lại dạt ra nông thôn, biến ven đô thành ngoại thành của đô thị mới. Đây là một sự thay đổi dễ nhận thấy của quá trình đô thị hoá. Sự thay đổi này làm cho bộ mặt đô thị hiện đại hơn, nhưng khoảng cách của sự phân hoá giàu nghèo cũng ngày càng xa hơn. Sự xáo trộn dân cư từng khu vực diễn ra nhanh hơn, tầng lớp dân cư mới hình thành nhưng thời gian chưa đủ để tạo những đặc tính của cộng đồng thị dân mới.
Sự thay đổi không chỉ có vậy!
Quán ăn, nhà hàng nơi đô thị ngày càng nhiều “đặc sản” vốn là những món dân dã hàng ngày: đậu hũ chiên, rau muống bông bí xào tỏi, rau luộc chấm kho quẹt, cá rô bí chiên giòn, canh chua cá kho tộ, lẩu cua rau mùng tơi, cháo cá rau đắng, lẩu mắm… Những món ăn “nhà quê” mà mới vài chục năm trước có ai nghĩ một ngày kia sẽ hiện diện trong nhà hàng khách sạn sang trọng với cái giá “cắt cổ”. Vậy mà giờ vô quán người ta toàn kêu đặc sản đồng quê vì “ăn thịt cá hoài ngán quá”, vì ăn nhậu lấy vui là chính chứ đâu cần lấy bổ lấy béo như một thời thiếu thốn. Tôi có anh bạn mở một quán nhậu trong hẻm nhỏ, cũng bán lai rai mỗi ngày sáng chiều khoảng chục bàn khách. Một lần khách kêu tính tiền thấy đĩa rau muống xào tỏi giá tới mấy chục ngàn, bèn nói vui: sao đắt thế, ngoài chợ năm ngàn một bó ăn mệt nghỉ. Ông chủ cũng đáp vui “ngoài chợ nó là rau muống, vào nhà hàng nó là nhân sâm”.
Ngẫm ra, hình như ở đô thị bây giờ người có tiền ngày càng ăn nhiều rau ít thịt, mà phải tìm rau sạch, rau “nhà trồng” mới yên tâm. Thịt heo thịt gà giờ không phải là món ăn chỉ của nhà giàu mà nhà nghèo cũng thường ăn, vì chăn nuôi công nghiệp nên giá rẻ và tất nhiên chất lượng chẳng thể như heo gà “nhà nuôi”. Nhà giàu thì tìm ăn “gà quê lợn mán” còn công nhân ở khu công nghiệp, dân xóm lao động thì ăn cá thịt “sản xuất công nghiệp” bán ê hề ngoài chợ. Chuyện hàng ế hay hàng dạt, hàng ướp chất bảo quản hay độc hại đâu chưa biết còn nhỡn tiền nhìn cũng ngon mắt, lại vừa túi tiền, cũng là miếng cá miếng thịt cho chén cơm dễ nuốt. “Người giàu ăn rau người nghèo ăn thịt”, thêm một “nghịch lý” của đô thị ngày nay.
Thành phố mở rộng mà phương tiện giao thông công cộng chưa phát triển, phần lớn người dân vẫn dùng xe máy cho mọi hoạt động. Gần đây nhiều nhà máy, trường học có xe đưa rước, khu đô thị trường đại học ở các quận mới đã có các tuyến xe bus, mai này có metro nữa thì hy vọng xe máy sẽ giảm dần và… biến mất. Nhưng khi chưa giảm được xe máy thì xe hơi đang ngày một tăng, giờ cao điểm sáng chiều xe “nhà giàu” chen chúc trong rừng xe máy, kẹt xe đành ngồi im đó mà chờ cho đường thông, trong khi xe máy – nguyên nhân của phần lớn các vụ kẹt xe – thì nhanh chóng thoát được nhờ lách hẻm nọ ngõ kia. Chưa kể chợ lòng lề đường tụ tập tiện mua bán cho xe máy nhưng bất tiện với xe hơi, chưa kể nếu xảy ra va chạm thì thường xe hơi bị người ta gán lỗi khiến “nhà giàu cũng khóc”. Thêm một “nghịch lý” do hiện tượng “nông thôn hoá” của một bộ phận dân cư chưa có nếp sống “văn minh đô thị”.
Cuộc sống đô thị ngày nay còn ngổn ngang những “nghịch lý” có thể hiểu được về “lý” nhưng làm cách nào để nó không còn là “nghịch” thì thật là nan giải!

SOMETHING'S GOTTA GIVE

 Có những bộ phim không làm người ta choáng ngợp vì kịch tính, mà khiến người ta lặng đi vì nhận ra mình trong đó. Tối qua, Something's Gotta Give đã mang lại cho mình cảm giác ấy.

Điều làm phim này chạm đến nhiều người không chỉ là câu chuyện tình yêu ở tuổi đã đi qua thanh xuân, mà là cách nó nói về sự thay đổi rất muộn màng nhưng chân thật của con người. Harry quen sống hời hợt, sợ ràng buộc, chỉ tìm kiếm cảm giác trẻ trung để chống lại nỗi sợ già đi. Erica thì tưởng như đã chấp nhận một đời sống bình lặng, trí tuệ, tự chủ, nhưng sâu bên trong vẫn là một người phụ nữ khao khát được yêu và được nhìn thấy như một người đàn bà, không chỉ là một người “đã lớn tuổi”. Bộ phim đẹp ở chỗ: tình yêu đến không phải để cứu rỗi ai cả. Nó đến khi mỗi người bắt đầu đối diện với chính mình.

Có một điều rất cảm động trong hành trình của Erica: bà không trở nên hấp dẫn hơn vì cố níu kéo tuổi trẻ. Bà đẹp lên khi sống thật với cảm xúc của mình — đau đớn, cô đơn, rung động, ghen tuông, hy vọng. Một người phụ nữ ngoài sáu mươi vẫn có thể yêu cuồng nhiệt, tổn thương sâu sắc và hồi sinh từ tình yêu. Điện ảnh thường quên mất điều đó. Có lẽ điều khiến mình đồng cảm nhất là nhận ra ở những người đàn bà mà – một – nửa – là – đàn - ông: tuổi tác không làm họ hết khả năng yêu, mà thứ dễ mất đi thường là lòng can đảm để mở cửa trái tim lần nữa.

Phim cũng không tô hồng tình yêu trưởng thành. Những người đã đi qua nhiều năm tháng mang theo rất nhiều lớp phòng vệ, thói quen, tự ái và những vết thương cũ. Bởi vậy, khi họ thay đổi vì nhau, điều đó có sức nặng hơn rất nhiều so với những rung động tuổi đôi mươi. Một người đàn ông như Harry biết nói lời chân thành, biết ở lại, biết sợ mất một ai đó, thật sự gần như là một cuộc “trưởng thành muộn”. Có lẽ vì thế mà xem phim xong người ta không chỉ nghĩ về tình yêu, mà còn nghĩ về chính mình. Rằng dù đã đi qua bao nhiêu năm tháng, con người vẫn có thể bắt đầu lại. Không phải bắt đầu bằng việc trở thành ai khác, mà bắt đầu từ việc hiểu mình hơn, dịu dàng với mình hơn, và đủ chân thành để yêu người một lần nữa, và yêu đời hơn.

Điều đặc biệt của Something's Gotta Give là cảm xúc của phim gần như được nâng đỡ hoàn toàn bởi hai diễn viên chính: Jack Nicholson và Diane Keaton. Nếu là hai gương mặt khác, bộ phim có thể đã chỉ là một phim tình cảm nhẹ nhàng. Nhưng chính tuổi tác, trải nghiệm và “vết hằn thời gian” hiện lên trên gương mặt họ đã khiến câu chuyện trở nên đáng tin và đau đáu.

Jack Nicholson gần như mang cả hình ảnh đời thực của ông vào vai Harry: quyến rũ, hài hước, ngạo nghễ, hơi ích kỷ và có chút bất cần. Ông không cố làm mình trẻ hơn. Nụ cười nửa miệng, ánh mắt láu lỉnh, cách nói chuyện đầy tự tin của Nicholson khiến người ta hiểu vì sao Harry có thể hấp dẫn phụ nữ trẻ. Nhưng càng về sau, diễn xuất của ông càng lộ ra một sự mong manh rất đàn ông — nỗi sợ già đi, sợ cô độc, sợ một ngày không còn ai thật lòng cần mình nữa. Có những cảnh Nicholson gần như không diễn bằng lời. Chỉ là ánh mắt nhìn Erica khi nhận ra mình đã yêu thật sự. Một người đàn ông từng sống rất hời hợt bỗng trở nên vụng về trước cảm xúc chân thành — Jack Nicholson làm điều đó vừa buồn cười vừa đau lòng.

Còn Diane Keaton thì gần như là linh hồn của bộ phim.

Bà không mang vẻ đẹp kiểu điện ảnh cổ điển. Nhưng càng xem càng thấy cuốn hút bởi trí tuệ, sự tự nhiên và cảm giác rất thật. Diane Keaton có khả năng diễn những người phụ nữ cô độc mà không bi lụy. Erica của bà vừa mạnh mẽ vừa dễ tổn thương; vừa sắc sảo vừa đầy nữ tính. Một trong những điều đẹp nhất ở Keaton là bà không sợ để nhân vật của mình “già”. Những nếp nhăn, sự lúng túng, những khoảnh khắc bật khóc, cười một mình, ngồi viết trong căn nhà rộng… tất cả làm người xem tin rằng người phụ nữ này đã sống rất nhiều năm, đã đi qua nhiều mất mát, và vì vậy khi bà yêu lại, cảm xúc ấy có chiều sâu khác hẳn. Cảnh Erica khóc rồi bật cười khi viết về chính cuộc tình của mình là một trong những cảnh điện ảnh rất hiếm hoi nói được cảm giác của phụ nữ trưởng thành: đau đớn nhưng vẫn sống, vẫn sáng tạo, vẫn mở lòng.

Thật ra, bộ phim thành công không chỉ vì chuyện tình yêu tuổi già, mà vì nó dám trao cho những diễn viên đã ngoài thời “hào quang thanh xuân” một câu chuyện tình đầy hấp lực, gợi cảm và giàu cảm xúc. Hollywood thường chỉ cho người trẻ quyền được yêu say đắm. Bộ phim này nói rằng: những người lớn tuổi cũng có trái tim run rẩy như thế, chỉ là họ giấu kỹ hơn thôi. Và có lẽ vì vậy mà chemistry giữa Jack Nicholson và Diane Keaton rất đặc biệt. Nó không bùng cháy kiểu tuổi trẻ. Nó giống hai con người đã đi qua quá nhiều năm tháng, cuối cùng nhìn thấy nhau thật sự. Chậm hơn, sâu hơn — nhưng cũng cô đơn hơn, nên càng quý giá hơn.

“Something’s gotta give”, quả thật đôi khi phải có điều gì đó thay đổi. Và nhiều khi, điều thay đổi lớn nhất chính là trái tim tưởng đã quá quen với cô độc. Đã lâu quá rồi, mình mới được một lần trở lại với cảm xúc về một bộ phim hay.

19.5.2026 #vaiphimmoixem

 




 

 

 

LỚP SINH VIÊN ĐẠI HỌC TỔNG HỢP NĂM ẤY

 

Buổi họp mặt của chúng tôi - lớp Sử khóa 1976–1980 của trường Đại học tổng hợp TPHCM - diễn ra trong một phòng học tại ngôi trường cũ. Không nhiều thủ tục nhưng trang trọng và ấm áp, buổi họp mắt tập hợp những người đã có mặt nửa thế kỷ ở thành phố này. Có người mái tóc đã “muối nhiêu hơn tiêu”, có người đi lại khó khăn. Những gương mặt trẻ năm nào giờ in hằn dấu vết thời gian, gặp lại nhau vẫn ồn ào, vui vẻ, thậm chí tinh nghịch như thời chúng tôi mới bước vào giảng đường đại học.

Năm 1976, đất nước vừa thống nhất, từ nhiều tỉnh thành chúng tôi thi vào Khoa Sử trường Đại học Văn khoa, sau này trở thành Đại học Tổng hợp TP.HCM và nay là Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia TP.HCM. Hơn 150 sinh viên của lớp Sử khóa ấy có người từ miền Bắc mới vào Nam lần đầu. Có người từ miền Trung đi tàu mấy ngày mới tới. Rất nhiều anh vừa rời quân ngũ, nguyên bộ quần áo lính bước vào giảng đường với tuổi đời lớn hơn bạn học vài năm và những ký ức chiến tranh chưa kịp nguôi ngoai.

Thời đó thành phố này có nhiều điều rất khác bây giờ. Những con đường chưa chật kín xe hơi xe máy như bây giờ, đường Tôn Đức Thắng còn những hàng cây cổ thụ rợp bóng mát. Ngôi trường chỉ có một toà nhà 3 tầng xây từ thời Pháp và 2 dãy nhà thấp. Sinh viên sống ở ký túc xá hay ở cùng gia đình cũng đều khó khăn chật vật. Ngày học hai buổi thì mang theo cơm đựng trong lon guy gô, có khi buổi trưa chỉ có ổ bánh mì chia nhau. Những khi các thầy cô từ Đại học tổng hợp Hà Nội vào giảng dạy, sinh viên cả mấy khoá ngồi học chật kín giảng đường lớn, chăm chú nghe không biết đã chuông hết giờ. Người học sử ngày ấy không nghĩ nhiều đến lợi ích nghề nghiệp hay danh vị, chúng tôi học với niềm tin giản dị rằng đất nước vừa thống nhất cần tri thức để dựng xây tương lai.

Thời gian trôi đi nhanh, chớp mắt đã 50 năm. Sau khi tốt nghiệp phần lớn sinh viên lớp tôi nhận công tác ở các tỉnh thành trong cả nước, nhiều người trở về quê hương, một phần ở lại TP.HCM. Họ đã lập gia đình ở đây, sinh con đẻ cái, làm việc rồi nghỉ hưu, và thành phố này từ nơi xa lạ đã thành quê hương thứ hai. Có người trở thành nhà giáo, nhà nghiên cứu, cán bộ văn hóa, nhà báo, cán bộ quản lý… Có người lặng lẽ làm một công việc bình thường nhưng nuôi con thành đạt, sống tử tế và tận tụy như chính cách thế hệ chúng tôi từng được giáo dục. Điều xúc động nhất trong buổi họp mặt không phải là những lời phát biểu trang trọng, mà là những câu chuyện nhỏ về tình bạn, việc học hành, sinh hoạt lớp được kể lại. Nửa thế kỷ đủ dài để một khoá sinh viên với bao buồn vui, hạnh phúc và cả những mất mát… trở thành một phần ký ức của thành phố.

Trong những câu chuyện về TP.HCM hôm nay thấp thoáng nỗi băn khoăn về sự “hiện đại hoá” nhanh chóng. Là những người đã chứng kiến thành phố lớn lên từng ngày: từ thời bao cấp thiếu thốn sang thời mở cửa sôi động, từ những khu nhà cấp 4 thành khu đô thị nhà cao tầng và biệt thự, từ một đô thị sông nước còn mang nhiều dấu vết Sài Gòn xưa sang một siêu đô thị đang phát triển hạ tầng với tốc độ chóng mặt… Chúng tôi vui mừng khi thấy thành phố năng động hơn, đời sống khá hơn, nhiều cơ hội mở ra cho các thế hệ trẻ. Nhưng bên cạnh đó còn một cảm giác tiếc nuối. Có người nói rằng thành phố bây giờ giàu sang hơn, hiện đại hơn nhưng cảnh quan quen thuộc dần biến mất, cuộc sống vội vã quá nên con người không kịp tạo ra ký ức. Trong cuộc đua phát triển, thành phố đã không kịp giữ lại nhiều chứng tích lịch sử - văn hoá của chính mình.

Điều mất mát ấy khiến những người học sử cảm nhận rõ hơn ai hết. Bởi vì, thế hệ sinh viên chúng tôi được các thầy cô truyền lại rằng, học lịch sử không chỉ để nhớ lại quá khứ, mà còn để hiểu rằng một thành phố, một đất nước nếu chỉ phát triển bằng tốc độ kinh tế thì sẽ có lúc đánh mất chiều sâu văn hoá của nó. Một đô thị lớn không chỉ cần những tòa nhà bê tông hay công trình hoành tráng, mà còn cần ký ức, bản sắc và sự gắn bó của con người với nơi họ sống.

Trong buổi họp mặt, có người nói vui rằng lớp Sử năm xưa giờ ai cũng trở thành “nhân chứng lịch sử”, nghĩ kỹ thì đúng thật. Chúng tôi đã sống xuyên qua những biến động lớn nhất của đất nước hiện đại: chiến tranh, hòa bình, thời bao cấp, đổi mới, đô thị hóa và hội nhập. Mỗi người là một mảnh ghép ký ức của thời đại. Có lẽ vì vậy mà ở tuổi trên dưới bảy mươi, điều chúng tôi quan tâm hơn là một thành phố đáng sống không chỉ là nơi có tăng trưởng kinh tế cao, mà còn là nơi con người cảm thấy bình an, là nơi ký ức của mọi người đều được trân trọng.

TP.HCM hôm nay rộng lớn và hiện đại hơn rất nhiều so với năm 1976. Nhìn kỹ vào hành trình của nó sau ngày thống nhất, sẽ thấy trong đó có dấu chân của biết bao người nhập cư như lớp Sử khóa ấy. Họ đến từ nhiều miền quê khác nhau, mang theo giọng nói, lối sống khác nhau, rồi cùng góp phần tạo nên diện mạo của thành phố này bằng lao động, tri thức và cả sự gắn bó bền bỉ của đời sống thường ngày. Có lẽ đó cũng là một đặc điểm rất riêng của Sài Gòn – TP.HCM: thành phố luôn mở lòng với những người đến đây để sống và cống hiến. Và rồi chính những con người ấy, sau nhiều năm đã xem nơi này như quê hương thật sự của mình.





https://nld.com.vn/cuoc-thi-toi-yeu-thanh-pho-cua-toi-lop-sinh-vien-dai-hoc-tong-hop-nam-ay-196260512161226544.htm


50 NĂM ĐÃ QUA, NGÀY BẮT ĐẦU LÀ SINH VIÊN :)

 HỌP MẶT KỶ NIỆM 50 NĂM  LỚP SỬ ĐẠI HỌC TỔNG HỢP KHÓA 1976 - 1980

Mình học Đại học Văn khoa khóa 2 (1976) (sau là Đại học tổng hợp và nay là ĐHKHXHNV. TPHCM), ngành Lịch sử. Đấy là nguyện vọng của mình khi đăng ký thi Đại học. Tuy nhiên điểm thi ĐH môn văn của mình khá cao (9đ) trong khi môn Sử chỉ 6đ (còn Địa thì 5đ, hic! Chắc vì văn là đề tài “viết thư” nên đúng sở trường viết thoải mái, còn sử, địa là đề “thuộc lòng” mà mình thì lười nên...) nên nhà trường phân vào Khoa Văn.

Vào trường, học được hơn 1 tháng chỉ 1 môn Văn học cổ đại, vừa lao động trồng cây (hàng ngọc lan ở trường nay vẫn còn), dọn vệ sinh, bán báo SGGP... Mình thấy (và nghĩ) học Văn phải trở thành nhà văn, nhà thơ, mà mình thì không có năng khiếu. Với lại, có mấy bạn học khoa Văn hồi ấy thường tự hào “vào Văn khoa là phải học Văn!”. Thế là mình xin về học khoa Sử, vì chả việc gì “phải học Văn” .

Năm nay chỉ có gần 50 bạn/ 150 về dự họp lớp, thế là đã thành công rồi. hai ngày gặp mặt rất vui :)

Bạn đọc của mình có ai học cùng khóa, cùng lớp với mình không nhỉ :)































HAI DÒNG SÔNG, MỘT HƯỚNG NHÌN

 https://nguoidothi.net.vn/hai-dong-song-mot-huong-nhin-52518.html

Nguyễn Thị Hậu

1.

Tháng Tư, mùa nắng nóng cao điểm ở Nam bộ. Chúng tôi lên đường đến thượng nguồn một dòng sông nổi tiếng. Đó là dòng sông mà rất nhiều người thuộc những bài ca tha thiết gọi tên “Vàm Cỏ Đông ơi Vàm Cỏ Đông...”.

Chiếc ghe chở chúng tôi ngược lên thượng nguồn sông Vàm Cỏ Đông vào một buổi sáng nắng gay gắt nhưng hơi nước theo gió phả lên mát rượi. Dòng sông ở đây không rộng, nước trôi chậm, ven bờ những đám lục bình ken dày, thi thoảng một cụm bông súng tím đỏ khiêm nhường hiện ra làm cả khúc sông sáng lên rực rỡ. Dưới ánh nắng mặt nước gần như phẳng gợn lên những vệt sáng lung linh. Không có gì đặc biệt cho đến khi chúng tôi biết rằng đoạn sông này có đường phân thủy chia đôi dòng sông, một nửa thuộc Việt Nam, nửa kia thuộc Campuchia. Một đường biên vô hình! Giống như nhiều dòng sông tôi đã qua, không có dấu hiệu nào trên mặt nước cho thấy sự phân chia. Tôi đã cố nhìn để thấy ranh giới ấy nhưng càng nhìn lâu nó càng tan lẫn. Không có dòng chảy nào đổi hướng. Không có màu nước nào khác biệt. Chỉ có một dòng sông đang chảy như từ trước đến nay và từ nay về sau, nó không biết mình bị chia đôi để thuộc về hai bên bờ. Cảm giác đang đi giữa một ranh giới trên sông thật lạ lùng, nó khiến tôi nhận ra là trên thực tế có nơi “đường biên” chỉ được nhìn thấy trên bản đồ.

Tôi cố gắng phân biệt bằng cách nhìn lên đôi bờ sông. Quả thật, “trên đất” sẽ nhìn thấy vài điều khác biệt. Bờ sông phía Việt Nam phần lớn là dốc đứng, mát mẻ vì rừng rậm sát mé sông, còn phía nước bạn bờ thoai thoải nhưng cây cối ít hơn, để lộ những khoảng rừng thưa cây thấp nắng chói chang. Tôi chợt nhận ra, nhiều lần đi trên những dòng sông nước mình, hầu như tôi không để ý xem trên cùng một khúc sông thì hai bên bờ có gì khác biệt? Và các dòng sông của đất nước ta có gì khác nhau, ngoài những điều quen thuộc ta thường nghe, như sông nước là nối liền, là giao thương, là nguồn sống...

2.

Tây Ninh không chỉ có sông Vàm Cỏ Đông anh hùng trong chiến tranh, Tây Ninh còn có sông Sài Gòn gắn liền với Hồ thủy lợi Dầu Tiếng lớn nhất được xây dựng trong hòa bình. Trên địa bàn Tây Ninh hai dòng sông này tạo thành hai kiểu liên kết khác nhau: Vàm Cỏ Đông là dòng sông của sự tích tụ. Nó mang theo phù sa, nước và nhịp sống chậm rãi của những cánh rừng, của xóm làng trù phú, như một lớp “trầm tích” sinh thái. Ngược lại, Sài Gòn là dòng sông của kết nối bởi sông sâu, rộng, gắn với giao thông và thương mại của cả vùng, sau này kết nối với  đô thị Sài Gòn và hướng ra biển.

Hai dòng sông này như “động mạch” của một cơ thể cường tráng tuy có thể không nhìn thấy rõ vai trò của nó trên ranh giới hành chính. Nằm giữa hai hệ thống này Tây Ninh như một vùng phát sinh và trung chuyển. Ở đó, dòng nước bắt đầu tìm hướng tạo nên cấu trúc không gian, đời sống con người bắt đầu gắn với nhịp xuôi của dòng chảy. Càng xuôi xuống phía biển hai dòng sông này không chỉ mang theo nước mà còn mang theo những sản phẩm của những tiểu vùng sinh thái mà chúng đi qua cho đến những lớp văn hoá khó nhận diện hơn. TP.Hồ Chí Minh – “cái phễu” khổng lồ sẽ làm phần việc của mình: tiếp nhận, phân phối và khuếch tán những lớp trầm tích sinh thái và văn hóa được chuyển về. Vì vậy, mối quan hệ giữa Tây Ninh và TP. Hồ Chí Minh không đơn thuần là “liền kề địa lý”. Đó là một mối quan hệ giữa nguồn/ tích tụ và tiếp nhận/phát triển, được vận hành bởi hai dòng sông quan trọng trong vùng.

Đó là hướng của cả hai dòng chảy Vàm Cỏ Đông và Sài Gòn.  Nếu ở sông Vàm Cỏ Đông dòng chảy làm mờ đi biên giới quốc gia. Một đường kẻ tưởng như rất chắc chắn trên bản đồ, khi đặt vào trong nước lại trở nên mong manh đến mức không thể nắm giữ. Nó tồn tại, nhưng không thể nhìn thấy. Nó được công nhận, nhưng không thể chạm vào. Thì ở sông Sài Gòn dòng chảy lại làm mờ đi một loại ranh giới khác: ranh giới giữa quá khứ và hiện tại. Những bến nước xưa, những chợ ven sông, những chuyến ghe xuôi ngược đã từng là nhịp sống chính của những đô thị ven sông, giờ đây không còn hiện diện rõ ràng. Nhưng chúng không biến mất mà chỉ lắng xuống, trở thành một phần của ký ức đô thị, ẩn trong cách các ngôi đình, chùa, đền miếu cổ xưa vẫn quay mặt về phía sông, con người hiện đại lại mở những không gian công cộng dọc theo bờ nước, như một thói quen không cần gọi tên.

Có lẽ, điều làm nên ý nghĩa của một dòng sông không nằm ở hình dạng hay chiều dài của nó, mà ở cách con người sống cùng với nó qua thời gian. Nhận ra sự liên kết này không chỉ để “biết thêm”, mà để tránh một thiếu sót lớn trong định hướng phát triển: phát triển một nơi mà không hiểu nó đang nằm trong “dòng chảy” nào của tự nhiên và văn hoá. Vai trò kết nối của hai con sông cũng là vai trò quan trọng của Tây Ninh trong vùng Đông Nam bộ.

3.

Có một cách nói quen thuộc: Tây Ninh là một tỉnh biên giới, có núi Bà Đen linh thiêng nổi tiếng và đang phát triển du lịch. Nhưng nếu dừng ở đó ta sẽ chỉ nhìn thấy Tây Ninh như một không gian riêng biệt tuy có sự độc đáo, và vô tình đã bỏ lỡ những điều quan trọng khác.

Núi Bà Đen giữ một vị trí chiến lược đối với toàn vùng Đông Nam bộ, rộng hơn là Nam Đông Dương. Ngọn núi này cao 986m là một khối hoa cương đồ sộ nhất trong vùng. Không chỉ là nơi để khai thác du lịch tâm linh hay nghỉ dưỡng bởi cảnh quan, khí hậu đặc biệt của nó, núi Bà Đen là một vị trí quan sát địa lý hiếm có của toàn khu vực. Đứng tại đó nếu đủ kiên nhẫn nhìn theo hai con sông đang xuôi dòng ta thấy một điều rất rõ, địa hình bằng phẳng và thấp dần về phía Nam, vào một ngày đẹp trời ta còn có thể nhìn thấy biển! Trên ngọn núi này tầm nhìn xa từ Tây Ninh qua Bình Dương về TP. Hồ Chí Minh và xa hơn nữa là vịnh Cần Giờ, nơi đất liền tiến ra biển bằng vành đai rừng ngập mặn qua hàng ngàn năm bền bỉ.

Đây là một hình ảnh đẹp phản ánh một trục không gian điển hình: từ núi (cao) xuống đồng bằng (tích tụ) và tiến ra biển (mở ra). Trong trục này Tây Ninh giữ vai trò điểm cao tương đối vì đó là nơi bắt đầu các dòng chảy. Sài Gòn  - TP. Hồ Chí Minh là vùng thấp hội tụ các dòng chảy, biến đổi và phát triển để qua vịnh Cần Giờ ra thế giới rộng hơn. Trong lịch sử vùng đất phía Nam, những ngọn núi có vị thế kết nối với sông với biển và những đô thị cổ như vậy, cấu trúc tự nhiên và xã hội đã “quy định” cho nó một trọng trách là ngọn “Núi Thiêng” của cả khu vực!

Nhưng điều đáng nói là hiện nay Núi Bà Đen đang phát triển như một khu du lịch với các công trình tâm linh xây dựng ngay trên đỉnh Núi Thiêng. Việc khai thác cảnh quan tự nhiên để phát triển cảnh quan nhân tạo ở đây làm mờ nhạt lớp văn hóa dân gian đã được tích tụ qua hàng trăm năm để tạo nên danh xưng “Bà Đen” của ngọn núi. Đấy là sự “phát triển” mà bỏ qua vị thế đặc biệt của một nơi có thể cho ta tầm nhìn xa hơn để biết cấu trúc vùng, hiểu tính liên kết thống nhất của tự nhiên và văn hóa. Những tuyến cáp treo có thể đưa con người lên đỉnh núi nhanh hơn nhưng không đảm bảo cho Tây Ninh phát triển bền vững. Bởi vì khi tính liên kết bị “bỏ quên” thì Tây Ninh khó xác định vai trò kinh tế và vị thế văn hoá của mình trong toàn vùng.

4.

Tây Ninh hôm nay đang phát triển nhanh, đặc biệt là du lịch. Điều đó là cần thiết. Nhưng nếu phát triển mà không đặt mình trong hai mối liên hệ cơ bản: theo trục hai dòng sông và theo vị thế của Núi Bà Đen, thì Tây Ninh rất dễ rơi vào một tình trạng bất lợi, đó là phát triển nhanh nhưng mất phương hướng không gian, mất chiều sâu lịch sử. Biểu hiện đã bắt đầu xuất hiện, đó là những trải nghiệm du lịch được rút ngắn, những yếu tố mới lấn át dần văn hoá truyền thống, những “không gian tâm linh” trở nên giống nhau, mất đi tính riêng và tính thiêng. Đây không phải là sự mất mát đột ngột mà là một quá trình “làm mờ, xóa bỏ” bản sắc đã được thấy trước!

Điều Tây Ninh cần không phải là nhiều dự án hơn mà là một cách nhìn khác. Thay vì phát triển như một không gian độc lập, cần nhìn bản thân như nguồn sinh thái của một hệ thống sông, vùng giữ chiều sâu văn hoá cho một đô thị lớn, mắt xích trong một hành lang kinh tế xuyên biên giới. Tây Ninh không đứng một mình mà nằm giữa hai dòng sông, nhìn về một “siêu đô thị - biển”. Nếu thấu hiểu điều đó thì sự phát triển của Tây Ninh không còn là câu chuyện đi nhanh hay chậm, mà là đi thế nào cho đúng với lợi thế đã được hình thành từ hàng ngàn năm trước.

 Tây Ninh - TP. Hồ Chí Minh tháng 4.2026

 Núi Bà Đen (Tây Ninh) được nhìn thấy từ trung tâm TP.HCM. Ảnh: Minh Hòa


 

 

 

 

 

 

 


Thượng Hải tái thiết thế nào — và Hà Nội có thể học gì - KỲ 1

  KỲ 1: THƯỢNG HẢI 2026 — THÀNH PHỐ ĐÃ TÁI SINH TRÔNG NHƯ THẾ NÀO? Và tại sao Hà Nội năm 2026 nhìn giống Thượng Hải năm 1992 đến kinh ngạc (...