HỒI HƯƠNG DI SẢN: ĐƯA HIỆN VẬT VỀ NƯỚC HAY ĐƯA TRI THỨC TRỞ LẠI?

 Nguyễn Thị Hậu

1.     Một bước chuyển trong tư duy về di sản

Hồi hương cổ vật là việc làm có ý nghĩa lớn, nhất là ở những quốc gia từng bị thực dân đô hộ như Việt Nam. Nếu ở những năm cuối của thế kỷ 20 dường như chỉ có một mong muốn, một lựa chọn là “đưa trả cổ vật về đúng nơi nó từng được sinh ra”, thì hiện nay trong bối cảnh “số hóa di sản toàn cầu”, một câu hỏi đơn giản nhưng quan trọng cần được đặt ra: Hồi hương di sản thật sự là đưa hiện vật về nước, hay đưa tri thức về hiện vật trở lại với cộng đồng? Vì thế câu chuyện hồi hương di sản cần được nhìn rộng hơn, không chỉ là bản thân hiện vật mà còn là những giá trị phi vật thể: tri thức, ký ức và những câu chuyện về hiện vật trở lại với cộng đồng.

Chủ trương đưa các tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao, di sản văn hóa đáp ứng tiêu chí bảo vật quốc gia, cổ vật quý hiếm và hiện vật có giá trị đặc biệt của Việt Nam đang ở nước ngoài trở về nước cho thấy một bước chuyển đáng chú ý trong tư duy quản lý di sản. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là bảo vệ những gì đang có trong lãnh thổ, chống buôn bán trái phép và ngăn chặn cổ vật tiếp tục ra nước ngoài, thì nay Việt Nam bắt đầu đặt vấn đề chủ động tìm lại và hồi hương những phần quan trọng của di sản dân tộc đang phân tán trên thế giới.

Cơ chế được đặt ra có thể bao gồm những ưu đãi về thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và một số chi phí liên quan đối với các trường hợp đưa hiện vật về Việt Nam không vì mục đích lợi nhuận để trưng bày, hiến tặng hoặc chuyển giao cho Nhà nước. Đây là một hướng đi đáng chú ý, bởi nó mở ra khả năng huy động nguồn lực xã hội thay vì chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước.

2.     Xác định cổ vật nào cần được trở về

Một chính sách hồi hương ở quy mô quốc gia không thể chỉ dựa trên cảm xúc “đó là của mình, phải mang về”. Trước hết cần xác định thế nào là “tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao”, thế nào là hiện vật có ý nghĩa đặc biệt, ai có thẩm quyền xác định và dựa trên những tiêu chí học thuật, pháp lý nào. Bên cạnh đó cũng cần có những danh mục ưu tiên: hiện vật khảo cổ độc bản, bảo vật quốc gia, hiện vật cung đình, những tác phẩm có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử và bản sắc dân tộc, hay những tư liệu lưu trữ, bản đồ, ảnh, phim có giá trị không thể thay thế. Trên thực tế không phải mọi hiện vật Việt Nam đang ở nước ngoài đều có giá trị như nhau. Và quan trọng hơn, không phải hiện vật nào cũng nhất thiết phải được đưa về bằng mọi giá.

Có lẽ không cần tìm đâu xa một ví dụ cho câu chuyện này. Lịch sử gốm Chu Đậu của Việt Nam đã cho thấy một hiện vật ở nước ngoài đôi khi có thể “trở về” theo một cách khác. Môt chiếc bình gốm hoa lam từng là một manh mối quan trọng giúp giới nghiên cứu nhận diện lại một dòng gốm Việt Nam từng rất phát triển nhưng đã thất truyền trong nhiều thế kỷ. Điều thú vị là câu chuyện về chiếc bình không bắt đầu bằng việc nó được đưa trở lại Việt Nam. Từ dấu tích của một hiện vật đang ở Istanbul, câu chuyện về làng gốm Chu Đậu ở Hải Dương bắt đầu được lần lại. Nói cách khác, chiếc bình không trở về Việt Nam, nhưng tri thức về chiếc bình đã trở về. Và sự trở về ấy có ý nghĩa đặc biệt. Tri thức về kỹ thuật gốm có thể trở về với các nhà khảo cổ học, ký ức về làng nghề có thể trở về với cộng đồng Chu Đậu...

Nếu khi ấy chỉ đặt câu hỏi “Chiếc bình này đang ở Istanbul, làm thế nào để đưa nó về Việt Nam?” thì chúng ta sẽ bỏ qua một câu chuyện lớn hơn. Trong trường hợp này giá trị của chiếc bình không chỉ nằm ở bản thân chiếc bình, mà còn nằm ở khả năng nó dẫn chúng ta trở lại một phần lịch sử đã bị đứt đoạn. Hiện nay cổ vật này được bảo quản tốt, được nghiên cứu nghiêm túc và được giới thiệu đúng bối cảnh, nó vẫn đang làm một công việc quan trọng: đại diện cho văn hóa Việt Nam ở bên ngoài lãnh thổ Việt Nam.

Trong trường hợp này, câu hỏi không còn đơn giản là “có đưa về hay không?”, mà nếu đưa về thì chúng ta có thể tạo ra giá trị gì lớn hơn không? để lại thì làm thế nào để giá trị Việt Nam của hiện vật được nhận diện, nghiên cứu và kể đúng câu chuyện? Đó là một cách nhìn khó hơn, nhưng trưởng thành hơn.

3.     Một hiện vật trở về chưa phải là một di sản trở về

Di sản là một mạng lưới quan hệ giữa vật thể với con người, ký ức, tri thức, môi trường và đời sống văn hóa. Vì vậy, nếu một hiện vật trở về nhưng không được nghiên cứu, không được số hóa, không được giải thích và không đi vào đời sống cộng đồng, thì chúng ta mới chỉ đưa được vật thể trở về, chưa làm sống lại tinh thần và đời sống của hiện vật.

Từ góc nhìn này, có thể hình dung quá trình hồi hương theo ba tầng:

Hồi hương vật thể → Hồi hương tri thức → Hồi hương và tái tạo ký ức văn hóa.

Tầng thứ nhất là đưa hiện vật về.

Tầng thứ hai là đưa hồ sơ, dữ liệu, nghiên cứu, hình ảnh, bản quét 3D và những tri thức liên quan về với cộng đồng nghiên cứu và công chúng.

Tầng thứ ba mới là khó nhất: làm cho hiện vật trở thành một phần của đời sống hôm nay.

Một bảo vật trở về không chỉ nằm trong tủ kính, mà đi vào trường học, bảo tàng, sách, phim tài liệu, triển lãm, nền tảng số, trò chơi và các sản phẩm sáng tạo. Người dân biết câu chuyện của nó, hiểu vì sao nó quan trọng và nhận ra nó như một phần của ký ức chung. Khi ấy, hồi hương không chỉ là đưa một đồ cổ, một bức tranh, tượng nổi tiếng về là đưa một câu chuyện văn hóa trở về. Từ đây có thể nghĩ tới một khái niệm rộng hơn: hồi hương hệ sinh thái di sản. Hệ sinh thái ấy bao gồm hiện vật, nhưng không dừng ở hiện vật. Nó còn bao gồm tri thức, dữ liệu, ký ức, câu chuyện, công nghệ, cộng đồng và những thiết chế văn hóa làm cho di sản tiếp tục sống. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong thời đại số, bởi vì những tri thức được lưu giữ chuẩn xác sẽ được các thế hệ sau sử dụng và sáng tạo bằng tư duy mới, khoa học kỹ thuật mới, sản phẩm mới và tăng thêm những giá trị mới, kể cả giá trị kinh tế. Đó là “phát triển bền vững” từ di sản văn hóa.

Việt Nam có thể xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về các hiện vật Việt Nam đang ở nước ngoài; số hóa hồ sơ; quét 3D; chụp ảnh chất lượng cao; tập hợp và dịch các công trình nghiên cứu; kết nối với các bảo tàng, trường đại học, nhà sưu tập và các tổ chức nghiên cứu quốc tế. Khi đó, ngay cả những hiện vật chưa thể hồi hương về mặt vật chất cũng đã có một phần “trở về”. Tri thức có thể trở thành triển lãm. Dữ liệu có thể trở thành học liệu. Hình ảnh và bản quét có thể trở thành nền tảng số. Những câu chuyện về hiện vật có thể trở thành phim, sách, sản phẩm sáng tạo và trải nghiệm du lịch văn hóa.

Mặt khác đừng để hồi hương trở thành một cuộc chạy đua mua cổ vật. Vì vậy chính sách hồi hương cổ vật cần được thiết kế rất thận trọng để có thể thực thi đúng trong thực tế. Nếu mục tiêu chỉ là “đưa càng nhiều hiện vật về càng tốt”, một số hệ quả ngoài mong muốn có thể xuất hiện: Hiệu ứng truyền thông có thể khiến giá trị biểu tượng lấn át giá trị học thuật. Một hiện vật nổi tiếng có thể được mua với giá rất cao trong khi những bộ sưu tập ít được chú ý hơn nhưng có giá trị nghiên cứu lớn lại bị bỏ qua. Thị trường quốc tế cũng có thể phản ứng bằng cách đẩy giá các hiện vật có nguồn gốc Việt Nam lên cao. Nghiêm trọng hơn, nếu cơ chế kiểm soát không đủ chặt chẽ, chính sách hồi hương có thể vô tình tạo động lực cho việc đưa hiện vật ra nước ngoài rồi tìm cách đưa trở lại dưới danh nghĩa “hồi hương”.

4.     Từ chủ quyền hiện vật đến chủ quyền tri thức

Có lẽ đây là điểm quan trọng nhất cần được suy nghĩ khi xây dựng chính sách hồi hương. Chúng ta thường nói: “Đó là di sản của mình, phải đưa về”. Nhưng trong thế giới ngày nay, có một câu hỏi khác cũng quan trọng không kém: Tri thức về di sản của mình đang ở đâu? Ai đang nghiên cứu nó? Ai đang kể câu chuyện về nó? Và cộng đồng Việt Nam có thể tiếp cận những tri thức ấy đến đâu?

Một hiện vật Việt Nam ở Paris, London hay New York vẫn có thể là một phần của di sản Việt Nam. Vấn đề là Việt Nam có hiện diện trong câu chuyện được kể về hiện vật ấy hay không. Đây chính là sự khác biệt giữa chủ quyền đối với hiện vật chủ quyền đối với tri thức. Không phải mọi hiện vật Việt Nam ở nước ngoài đều cần hồi hương. Nhưng mọi hiện vật Việt Nam ở bất cứ đâu cũng cần được kết nối với hệ tri thức và cộng đồng Việt Nam.

Từ đó, thay vì chỉ xây dựng Đề án hồi hương di sản, có thể xây dựng một Chiến lược hiện diện di sản Việt Nam trên thế giới, với ba trụ cột:

Hồi hương những hiện vật có ý nghĩa đặc biệt về lịch sử, bản sắc và pháp lý.

Hiện diện thông qua hợp tác với các bảo tàng quốc tế để hiện vật Việt Nam được trưng bày, nghiên cứu và kể đúng câu chuyện của mình.

Kết nối bằng một cơ sở dữ liệu quốc gia liên thông với các bảo tàng, trường đại học và tổ chức nghiên cứu trong và ngoài nước.

Trong tranh luận về hồi hương cổ vật, chúng ta thường đặt hai lựa chọn đối lập: hoặc đưa hiện vật về nước, hoặc để nguyên ở nước ngoài. Nhưng còn một cách thứ ba: quản trị một “quốc gia di sản phân tán. Đó là thừa nhận một thực tế lịch sử di sản Việt Nam hiện diện ở nhiều quốc gia, trong nhiều bảo tàng, bộ sưu tập và kho lưu trữ khác nhau. Điều cần thiết là Việt Nam phải có năng lực để biết chúng đang ở đâu; có tiếng nói học thuật về chúng; kết nối dữ liệu và nghiên cứu; lựa chọn trường hợp nào thực sự cần hồi hương; đồng thời kể được câu chuyện Việt Nam thông qua chính những hiện vật ấy. Đây có thể là một hướng đi mới trong chính sách văn hóa phù hợp với thời đại Công nghệ số.

Trong tương lai, sức mạnh di sản không chỉ nằm ở số hiện vật chúng ta sở hữu, mà còn nằm ở khả năng tạo ra, kết nối và lan tỏa tri thức về những hiện vật ấy. Cuối cùng, hồi hương di sản không nên chỉ được hiểu là một hành động “đưa quá khứ trở về”. Mục tiêu sâu xa hơn phải là làm hồi sinh ký ức, để quá khứ tiếp tục có ích cho hiện tại và tương lai, là một hạt nhân tạo ra giá trị mới.

Vì thế, có lẽ điều đáng mong đợi nhất từ một chính sách hồi hương di sản không phải là một ngày nào đó chúng ta có thể thống kê được bao nhiêu cổ vật đã được đưa về Việt Nam. Điều đáng mong đợi hơn là từ mỗi hiện vật trở về, chúng ta có thêm một câu chuyện được kể, một ký ức được đánh thức, một công trình nghiên cứu được mở ra, một thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử của mình và một cơ hội mới để văn hóa Việt Nam hiện diện trong thế giới.

Đưa một bảo vật trở về nước là đáng quý. Nhưng làm cho cả hệ sinh thái tri thức, ký ức và con người quanh bảo vật ấy được hồi sinh còn đáng quý hơn. Bởi suy cho cùng, hồi hương di sản không phải chỉ là đưa quá khứ trở về nơi nó từng thuộc về, mà là trao cho quá khứ một đời sống mới trong một tương lai “toàn cầu hóa”.

TP Hồ Chí Minh ngày 12/8/2026




NHÂN QUẢ CỦA MỘT XÃ HỘI KHI KỶ CƯƠNG VÀ NIỀM TIN VÀO CÔNG LÝ BỊ BÀO MÒN

Nguyễn Thị Hậu. Từ FB Hậu khảo cổ

1.

Mới đầu tháng bảy âm lịch mà đã có quá nhiều chuyện buồn! Nhiều người đã lên tiếng vì bức xúc, nhiều người đã vịn vào “nhân quả” để tìm cho mình chút hy vọng vào công lý. Những ngày này mình nghĩ nhiều về “nhân quả”: nếu chỉ hiểu như chuyện một người làm ác rồi một ngày nào đó nhận quả báo thì chưa đủ. Hiện trạng còn có một dạng nhân quả xã hội đáng sợ hơn: khi những hành vi sai trái được lặp lại, được dung thứ, được biện minh, hoặc được xử lý bằng một thứ pháp luật méo mó, thì cái giá không còn do riêng người gây ra trả nữa.

Chuyện chiếc xe BMW và gốc cây 55, chuyện cô gái Việt kiều bị xâm hại... những vụ việc khác nhau nhưng đều khiến người ta phẫn nộ vì đều gặp nhau ở một câu hỏi lớn hơn: Điều gì xảy ra khi con người không còn tin rằng đúng – sai sẽ được phân định một cách công bằng? Chúng ta đang chứng kiến những biểu hiện nguy hiểm đang trở thành bình thường:

Người làm sai không còn sợ sai, mà chỉ sợ bị phát hiện. Thậm chí cũng chẳng sợ, vì “mày có biết bố/mẹ/vợ/chồng tao là ai không?”. Người chứng kiến điều sai không còn tin vào việc lên tiếng, vì “có nói cũng chẳng thay đổi được gì”, thậm chí còn bị “gạch đá, dán nhãn” đủ điều... Do đó những người tử tế dần trở nên dè dặt, vì không tin có thể tự bảo vệ mình được. Luật pháp từ một hàng rào bảo vệ công bằng bị biến thành công cụ để người có quyền lực, tiền bạc, quan hệ tùy ý diễn giải theo hướng có lợi cho mình. điều đáng sợ nhất đã xảy ra: tội ác được cân đo đong đếm bù trừ bằng tiền bạc!

Đó chính là lúc mình nghĩ đến chữ “nghiệp” theo một nghĩa rộng hơn nghĩa tôn giáo. Một xã hội liên tục dung dưỡng cái sai sẽ tạo ra nghiệp xã hội. Không phải ông trời trừng phạt cả xã hội theo nghĩa thần bí, mà chính xã hội sẽ phải trả giá bằng những hệ quả do mình tạo ra: mất niềm tin, mất cảm giác an toàn, mất sự tử tế, mất lòng tin vào luật pháp và cuối cùng là mất khả năng phân biệt đúng sai, phân biệt điều gì đáng được tôn trọng hay cần phải lên án, loại trừ.

Nhân quả khi ấy rất cụ thể.

Hôm nay chúng ta làm ngơ trước một sự bất công không liên quan đến mình. Ngày mai một người khác sẽ làm ngơ khi bất công xảy đến với mình. Hôm nay chúng ta chấp nhận một sự gian dối “vì nó có lợi”. Ngày mai chính sự gian dối ấy trở thành môi trường sống của chúng ta. Hôm nay chúng ta cười cợt trước một người yếu thế bị xúc phạm. Ngày mai con cái chúng ta có thể lớn lên trong một xã hội mà sự xúc phạm người khác được xem là chuyện bình thường. Và đó mới là thứ “quả báo” đáng sợ nhất: không phải một cá nhân bị trừng phạt, mà cả cộng đồng phải sống trong hậu quả của những điều sai trái mà mình đã từng dung thứ.

Tháng Bảy âm lịch vốn thường khiến người Việt nghĩ nhiều về nhân – quả, về người đã khuất, về sự biết ơn và những điều thiện lành. Nhưng cũng vì thế mà những chuyện xảy ra trong những ngày này khiến mình nghĩ nhiều hơn về người đang sống. Bởi cúng một nén nhang cho người đã khuất thì dễ. Giữ cho xã hội mà họ để lại một xã hội tử tế mới khó.

Và nếu có một điều đáng sợ trong “nghiệp” của một xã hội, thì có lẽ không phải là xã hội ấy có những người xấu. Bởi vì xã hội nào cũng có người xấu. Điều đáng sợ là đến một lúc nào đó, người tốt không còn tin rằng sự tử tế có ý nghĩa; người bị hại không còn tin rằng công lý sẽ bảo vệ mình; còn người làm sai thì tin rằng họ luôn có cách thoát khỏi hậu quả. Khi ấy, kỷ cương không chỉ suy yếu ở trên giấy. Nó bắt đầu sụp đổ trong tâm thức của con người.

2.

Con cháu chúng ta sẽ sống tiếp trong một xã hội như thế nào? Đối với những người làm cha mẹ, ông bà, đó mới là phần đau nhất của những câu chuyện đang diễn ra.

Bởi người lớn có thể nói: Xã hội vốn phức tạp, chuyện gì cũng có. Nhưng người trẻ đang học cách hiểu xã hội thông qua những gì họ nhìn thấy mỗi ngày. Nếu các em chứng kiến quá nhiều lần rằng: người làm đúng chưa chắc được bảo vệ, người làm sai chưa chắc bị xử lý; sự tử tế đôi khi bị xem là ngây thơ, còn quyền lực và quan hệ có thể đứng cao hơn nguyên tắc, thì nguy cơ không chỉ là các em mất niềm tin vào xã hội. Đáng sợ hơn, các em có thể thay đổi chính hệ giá trị của mình để thích nghi với một xã hội mà các em cho rằng không công bằng.

Một đứa trẻ ban đầu có thể nghĩ “Làm điều đúng vì đó là điều đúng”. Nhưng nếu liên tục nhìn thấy điều ngược lại, nó có thể chuyển thành “Làm điều đúng chỉ khi mình không bị thiệt.” Rồi xa hơn “Ai cũng làm thế, tại sao mình phải khác?”. Và cuối cùng là “Miễn mình không bị bắt là được.” Đó chính là sự truyền nhiễm của cái xấu, là logic của một xã hội không còn kỷ cương. Xã hội ấy không cần một người xấu dạy một đứa trẻ trở thành người xấu, mà chỉ cần nhiều lần cho đứa trẻ thấy rằng cái xấu có thể đem lại lợi ích, cái tốt có thể khiến mình chịu thiệt, và luật pháp không phải lúc nào cũng tạo ra công bằng.

Mình còn nghĩ đến một điều khác, liên quan rất nhiều đến giáo dục. Chúng ta thường nói với trẻ: phải trung thực, phải tôn trọng người khác, phải tuân thủ pháp luật, phải có trách nhiệm với cộng đồng, phải bảo vệ người yếu thế... Nhưng bài học lớn nhất không nằm trong sách giáo khoa hay lời dạy sáo rỗng. Nó nằm ở câu hỏi “Con đã nhìn thấy người lớn thực sự sống như thế nào?”. Nếu bài học trong nhà trường nói một đằng nhưng đời sống xã hội diễn ra một nẻo, thì đứa trẻ sẽ tin vào cái nó nhìn thấy hơn cái nó được nghe giảng. Vì vậy, “nghiệp xã hội” có một tầng rất đáng sợ: nó có thể truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng chính cách chúng ta đối xử với công lý, luật pháp và sự tử tế hôm nay.

Mình cũng không muốn nhìn chuyện này hoàn toàn bi quan. Thế hệ trẻ Gen Z hiện nay có một khả năng rất đặc biệt: họ phản ứng rất mạnh với sự giả dối và bất công. Những tiếng nói của người trẻ trên mạng, những nhóm cộng đồng bảo vệ môi trường, di sản, những người làm thiện nguyện, những bạn trẻ dám lên tiếng trước những bất công, những điều sai trái... cho thấy vẫn có một nguồn năng lượng đạo đức rất lớn. Có lẽ vấn đề của thế hệ chúng ta không chỉ là dạy người trẻ “hãy sống tử tế”, mà còn là phải làm cho họ có thể tin rằng, sống tử tế không phải là tự làm cho mình trở thành người thua cuộc.

Một xã hội có thể để lại cho thế hệ sau rất nhiều công trình hoành tráng “kỷ lục thế giới” và những công nghệ hiện đại. Nhưng nếu không để lại thế hệ trẻ niềm tin vào công lý, vào sự tử tế, không còn khả năng tự bảo vệ mình bằng luật pháp, thì xã hội đó sẽ nhanh chóng đổ vỡ do món nợ quá lớn mà thế hệ trước để lại!  Đó chính là “nhân” mà thế hệ hôm nay đang tạo “quả” cho thế hệ ngày mai.

Nhiều người chúng ta đang buồn không chỉ là vài vụ việc cụ thể. Sâu hơn, đó là nỗi lo của những người đã nhìn xã hội đủ lâu để nhận ra rằng sự xuống cấp của kỷ cương hôm nay có thể trở thành cách sống của ngày mai. Nhưng chính việc chúng ta còn bức xúc, còn đau trước những điều ấy cũng có nghĩa là cái cảm thức về đúng – sai, về tử tế và trách nhiệm vẫn còn rất mạnh. Có lẽ đó cũng là một phần quan trọng của việc trao lại giá trị cho thế hệ trẻ.

Tháng Bảy mới bắt đầu. Mong bản thân giữ được chút bình tâm, để không biến nỗi buồn thành tuyệt vọng mà biến nó thành một tiếng nói tử tế góp với những người tử tế.

 https://www.facebook.com/share/p/1JYFrTLLL8/

Ý KIẾN TẠI TỌA ĐÀM VỀ HẠ TẦNG XANH (tại xã Bình Mỹ, 18.8.2026)

 Nguyễn thị Hậu, Nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển TPHCM

Tham dự workshop hôm nay với chủ đề “Giá trị hạ tầng xanh trong quản lý phát triển vùng ven đô thị lớn” tôi muốn bắt đầu từ một câu hỏi đơn giản:

Khi nói đến phát triển vùng ven đô thị, cụ thể là tại Bình Mỹ, chúng ta đang phát triển cái gì? Là đất đai? Là hạ tầng? Là những khu đô thị mới? Hay rộng hơn, là một không gian sống mới cho con người? Tôi cho rằng câu hỏi này rất quan trọng, bởi nếu chúng ta chỉ nhìn vùng ven như một “quỹ đất” để đô thị mở rộng, thì hạ tầng xanh có thể sẽ chỉ được hiểu như một thành phần kỹ thuật của quy hoạch: thêm cây xanh, thêm mặt nước, thêm công viên, thêm hành lang sinh thái. Nhưng nếu nhìn vùng ven như một không gian sống, thì câu chuyện sẽ khác.

1. Đặt vấn đề: Vùng ven không phải là nơi “chưa trở thành đô thị”

Trong chương trình hôm nay, các nhà tổ chức đặt vấn đề về việc dung hòa giữa chiến lược phát triển đô thị và bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên, hướng tới một “không gian cộng sinh bền vững”. Tôi rất chú ý đến chữ “cộng sinh”, bởi nó gợi cho chúng ta một cách nhìn khác về vùng ven.

Thông thường, chúng ta gọi vùng ven là vùng chuyển tiếp: từ nông thôn sang đô thị, từ đất nông nghiệp sang đất xây dựng, từ không gian tự nhiên sang không gian nhân tạo. Nhưng có lẽ cần đảo ngược cách nhìn ấy.

Vùng ven không phải là nơi đô thị chưa hoàn chỉnh. Nó có thể là nơi đang tồn tại một hệ thống sống hoàn chỉnh theo một cách khác. Một sự so sáng tương tự: huyện Châu Thành của các tỉnh Nam bộ: không gian cộng sinh giữa đô thị hóa và vùng ven. Ở đó có sông, rạch, ao hồ, ruộng vườn, cây cối; có nhà cửa, đường làng, nơi sản xuất; có cộng đồng dân cư, tập quán, ký ức và những mối quan hệ xã hội đã được hình thành qua nhiều thế hệ. Nói cách khác, đô thị đến sau không có nghĩa là không gian sống bắt đầu được kiến tạo từ khi đô thị đến. Và đây chính là điều tôi nghĩ chúng ta cần lưu ý khi quản lý phát triển vùng ven.

2. Hạ tầng xanh và Không gian “sống cộng sinh”

2.1 Hạ tầng xanh không chỉ là “màu xanh” trên bản đồ quy hoạch

Từ góc nhìn đó, tôi muốn đề nghị chúng ta mở rộng khái niệm hạ tầng xanh.

Một con rạch có thể vừa điều tiết nước, vừa tạo sinh cảnh, vừa là không gian giao tiếp của cộng đồng. Một khu vườn có thể vừa sản xuất, vừa tạo cảnh quan, vừa lưu giữ một phương thức cư trú. Một con đường làng có thể vừa là giao thông, vừa là ký ức về một cấu trúc cư trú đã tồn tại trước đô thị hóa.

Bởi mỗi thành phần ấy có thể đồng thời mang nhiều chức năng: sinh thái – kinh tế – xã hội – văn hóa – cảnh quan – ký ức. Vì thế, tôi nghĩ điều chúng ta cần bảo vệ không chỉ là “hạ tầng xanh”, mà sâu hơn là hệ thống các quan hệ làm nên không gian sống.

2.2 Có thể gọi Hạ tầng xanh là “địa tầng của không gian sống”

Tôi xin mượn một cách tiếp cận mà tôi thường quan tâm trong nghiên cứu về đô thị và di sản: đọc không gian như những địa tầng.

Một vùng đất không chỉ có một lớp hiện tại. Nó có lớp tự nhiên, trên đó hình thành lớp cư trú, Rồi đến lớp sản xuất. Tiếp theo là lớp văn hóa, ký ức và các quan hệ cộng đồng. Sau đó đô thị hóa xuất hiện và tạo thêm một lớp mới. Nhưng đô thị hóa không nhất thiết phải xóa bỏ hoàn toàn những lớp trước đó. Nếu biết tổ chức tốt, những lớp ấy có thể chồng lên nhau và tiếp tục cùng tồn tại.

Tôi gọi đó là: địa tầng của không gian sống. Đây là một cách rất hữu ích để chúng ta nhìn vùng ven TP.HCM.

2.3 Từ hạ tầng xanh đến không gian cộng sinh

Nếu tiếp tục suy nghĩ như vậy, tôi muốn đề xuất một công thức rất đơn giản:

Không gian sống = tự nhiên + con người + văn hóa + kinh tế.

Bốn yếu tố này không tồn tại riêng rẽ:

Con người sống nhờ tự nhiên èKinh tế hình thành trên nền tảng của tự nhiên và xã hội èVăn hóa được hình thành từ cách con người thích nghi với môi trường và tổ chức đời sống è Tất cả những điều ấy được biểu hiện trong không gian.

Vì vậy, hạ tầng xanh có thể được nhìn như hạ tầng của sự cộng sinh. Không phải con người đứng một bên và thiên nhiên đứng một bên. Mà là: con người sống cùng tự nhiên, kinh tế phát triển cùng sinh thái, đô thị phát triển cùng cộng đồng, và hiện tại phát triển trên nền tảng của ký ức và di sản. Đó có lẽ là một cách hiểu sâu hơn về phát triển bền vững.

2.4 Hạ tầng xanh và di sản tự nhiên và văn hóa

Có thể nhiều người sẽ hỏi: Hạ tầng xanh thì liên quan gì đến di sản? Theo tôi, mối quan hệ này rất gần. Bởi chúng ta thường quen hiểu di sản là một ngôi đình, một ngôi chùa, một căn nhà cổ, một công trình kiến trúc, một hiện vật. Nhưng nếu nhìn rộng hơn, di sản còn có thể là một cảnh quan, một dòng sông, một bến nước, một con đường, một khu vườn, một không gian cư trú, một phương thức sản xuất và cả ký ức của cộng đồng về nơi chốn ấy. Như vậy, không gian sống hôm nay chính là một phần của di sản ngày mai.

Nếu quá trình đô thị hóa chỉ quan tâm đến việc xây dựng cái mới mà không nhận diện những giá trị đang tồn tại, thì chúng ta có thể tạo ra một thành phố rất hiện đại nhưng ngày càng ít khả năng nhận diện chính mình. Đây là điều tôi nghĩ TP.HCM cần đặc biệt suy nghĩ khi mở rộng không gian đô thị.

3. Vùng ven có thể là nơi thử nghiệm một mô hình đô thị khác

Tôi cho rằng vùng ven không nhất thiết phải đi theo một con đường duy nhất:

nông thôn → đô thị → đô thị hóa hoàn toàn.

Chúng ta có thể nghĩ đến một mô hình khác:

nông nghiệp + sinh thái + cư trú + văn hóa + dịch vụ + đô thị.

Trong mô hình đó, phát triển không nhất thiết đồng nghĩa với san lấp, hạ tầng không chỉ là đường và cống... Cây xanh không chỉ là phần diện tích phải đạt trong một đồ án. Di sản không chỉ là những công trình cần “bảo tồn”. Và cộng đồng không chỉ là đối tượng được lấy ý kiến. Tất cả có thể trở thành thành phần chủ động của quá trình kiến tạo không gian sống.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là “đô thị hóa Bình Mỹ sẽ đi đến đâu?” Tôi nghĩ chúng ta nên đặt một câu hỏi khác: Khi đô thị mở rộng, chúng ta muốn Bình Mỹ tăng diện tích đô thị hóa hay mở rộng không gian sống? Hai điều đó không hoàn toàn giống nhau: Một khu đô thị có thể rất lớn nhưng không nhất thiết tạo ra một không gian sống tốt. Ngược lại, một vùng ven có thể không quá “đô thị hóa” nhưng lại có những giá trị rất lớn về sinh thái, văn hóa, cộng đồng và chất lượng sống.

Do đó, bài toán hiện nay không phải chỉ là làm thế nào để vùng ven Bình Mỹ trở thành đô thị nhanh hơn, mà là: làm thế nào để Bình Mỹ có thể chuyển hóa mà không đánh mất khả năng sống của chính nó. Khi đó, hạ tầng xanh không còn là một phần bổ sung cho quy hoạch. Nó trở thành một trong những nền tảng của quy hoạch không gian sống mới của Bình Mỹ.

4. Kết luận

Thứ nhất, cần nhìn vùng ven Bình Mỹ như một không gian sống đang tồn tại, chứ không phải một khoảng trống chờ đô thị hóa (hạ tầng cứng).

Thứ hai, cần nhìn hạ tầng xanh ở Bình Mỹ như một hệ thống sống, chứ không chỉ như hệ thống kỹ thuật hay cảnh quan.

Thứ ba, cần nhìn phát triển đô thị ở Bình Mỹ như quá trình tái cấu trúc không gian sống, trong đó tự nhiên, con người, kinh tế, văn hóa và ký ức phải được đặt trong cùng một bài toán.

Nếu làm được như vậy, chúng ta không chỉ tạo ra đô thị vùng ven “xanh” hơn, mà có cơ hội tạo ra một xã/phường Bình Mỹ có khả năng sống tốt hơn, có bản sắc hơn và có khả năng thích ứng lâu dài hơn. Và có lẽ, đó mới là ý nghĩa sâu xa nhất của khái niệm “không gian cộng sinh bền vững” mà workshop hôm nay đặt ra.

Xin trân trọng cảm ơn quý vị!

GHI NHẬN TỪ HỘI THẢO
https://nguoidothi.net.vn/ha-tang-xanh-vung-ven-tai-san-cho-tuong-lai-do-thi-53696.html

Dưới góc nhìn bảo tồn di sản, TS Nguyễn Thị Hậu - Tổng Thư ký Hội Hoa học Lịch sử TP.HCM - Nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển TP.HCM - đã thẳng thắn gạt bỏ góc nhìn “hạ cố”, coi vùng ven chỉ là nơi thấp kém, chưa được đô thị hóa hay là quỹ đất dự trữ chờ được xây dựng.

Vị chuyên gia lập luận rằng vùng ven của các đô thị lớn ở Nam bộ thực chất mang bóng dáng của các “huyện Châu Thành” thời xưa, sở hữu cấu trúc không gian sống vô cùng đặc biệt và bền vững. Những vùng ven này luôn giữ một vị thế công bằng, cân bằng mọi mặt đời sống vật chất lẫn tinh thần, và chính sự bình đẳng đó đã giúp nuôi chở, bảo vệ lại khu vực đô thị trung tâm suốt hơn 200 năm qua.

Phản biện lại xu hướng quy hoạch thực dụng hiện nay, bà Hậu bày tỏ sự dị ứng với ngôn ngữ làm dự án: “Tôi rất kỵ cái từ giao đất sạch cho nhà đầu tư. Bởi vì từ đất sạch đấy làm một nhát trên bản đồ là xóa toàn bộ lịch sử, xóa toàn bộ ký ức, xóa toàn bộ đời sống con người và những người đến sau họ hoàn toàn không biết gì về cái nơi đất mà họ đang sống, họ không biết ký ức, và đặc biệt là nó không có cái lòng biết ơn nữa”.

Theo bà, một đô thị hiện đại không bắt buộc phải xây dựng từ một vùng đất trống hay dập khuôn hệ thống hạ tầng cứng của nội thành. Hạ tầng xanh ở vùng ven như Bình Mỹ không chỉ là những mảng màu xanh của cây cỏ hay kênh rạch, mà nó bao gồm nhiều địa tầng đan xen như địa tầng tự nhiên, địa tầng cư trú, kinh tế và đặc biệt là lớp ký ức của cộng đồng.

TS Nguyễn Thị Hậu đưa ra một thông điệp thấm thía khác: “Trước tiên cái gì cũng phải ưu tiên cho cộng đồng cư dân Bình Mỹ. Cho nên du lịch thì tôi vẫn nghĩ là cái thứ hai. Chỉ khi nào đời sống cư dân bản địa được cải thiện, họ thấy được hưởng lợi và tự giác bảo vệ dòng sông của mình, thì lúc đó đô thị mới thực sự phát triển bền vững”.




 

Kiến tạo siêu đô thị giàu bản sắc và ký ức

 Dự thảo Luật Phát triển đô thị thể hiện tư duy đổi mới mạnh mẽ về phân quyền, tự chủ và tạo động lực phát triển; đồng thời bước đầu đề cập đến việc giữ gìn bản sắc văn hóa, công nghiệp văn hóa, kinh tế đêm, du lịch đô thị và các khu phát triển thương mại - văn hóa. Đây là những hướng tiếp cận rất cần thiết, kịp thời.

Tuy nhiên, văn hóa và di sản nên được đặt ở vị trí sâu hơn trong tư duy phát triển đô thị. Bởi một đô thị đặc biệt không chỉ đặc biệt bởi quy mô kinh tế hay hệ thống hạ tầng, mà còn bởi lịch sử, ký ức đô thị, sự đa dạng văn hóa, năng lực sáng tạo và gắn kết cộng đồng. Đó chính là “nguồn vốn mềm”, tạo nên sức hấp dẫn và năng lực cạnh tranh của thành phố trong dài hạn.

Phát triển kinh tế gắn liền ký ức đô thị

Trong quá trình phát triển, nếu văn hóa chỉ được nhìn như một ngành kinh tế để khai thác thông qua du lịch, kinh tế đêm hay công nghiệp văn hóa thì chúng ta mới nhìn thấy một phần giá trị của văn hóa. Văn hóa còn có vai trò là nền móng tinh thần của đô thị. Một con đường cũ, ngôi biệt thự, khu chợ, bến sông, đình làng, khu phố có lịch sử hàng trăm năm; một nghề thủ công, lễ hội, món ăn hay ký ức của cộng đồng cư dân... đều là những lớp trầm tích tạo nên diện mạo và tâm hồn thành phố.

Trong dự thảo mới nhất Luật Phát triển đô thị, những nội dung liên quan văn hóa chủ yếu tập trung ở Chương II (về cơ chế, chính sách thúc đẩy phát triển đô thị đặc biệt), Mục 4 (về phát triển văn hóa, thể thao, du lịch, giáo dục, đào tạo, y tế, an sinh xã hội), Điều 25 đã mở ra cơ sở cho phát triển công nghiệp văn hóa, kinh tế ban đêm và các khu thương mại - văn hóa. Dự thảo cũng có những quy định liên quan đến bảo tồn không gian văn hóa, cảnh quan môi trường, di tích lịch sử - văn hóa trong quản lý không gian đô thị. Tuy nhiên, điều còn thiếu là cơ chế bảo vệ những giá trị văn hóa chưa được “xếp hạng” nhưng đang sống trong đời sống đô thị: ký ức đô thị, cảnh quan lịch sử, không gian văn hóa cộng đồng, những khu dân cư lâu đời và cộng đồng cư dân gốc. Đây là khoảng trống nên được xem xét luật hóa.

Một trong những thách thức lớn nhất của siêu đô thị là áp lực “đập cũ xây mới”. Khi giá trị đất tăng lên, những công trình cũ dễ bị xem là vật cản của phát triển. Nhưng nếu tất cả những gì cũ đều được thay thế bằng những công trình mới, diện mạo đô thị có thể trở nên hiện đại mà giống nhau; giàu có hơn nhưng nghèo ký ức hơn.

Vì thế trong dự thảo luật, nên xem xét bổ sung một điều riêng về bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa, kiến trúc và cảnh quan đô thị đặc biệt, thay vì chỉ gộp di sản trong các điều khoản phát triển kinh tế - xã hội. Điều này sẽ tạo cơ sở để TPHCM nói riêng và các đô thị lớn, đô thị đặc biệt nói chung xây dựng danh mục những công trình, không gian kiến trúc có giá trị lịch sử, văn hóa, ký ức đô thị, kể cả những công trình chưa được xếp hạng di tích. Quan trọng hơn, bảo tồn không nên chỉ là “giữ lại một công trình”, mà phải bảo vệ cả không gian, cảnh quan và cộng đồng làm nên giá trị của công trình ấy. Đặc biệt, đối với các dự án TOD (mô hình quy hoạch và phát triển đô thị lấy hệ thống giao thông công cộng làm trung tâm), chỉnh trang trung tâm, tái thiết đô thị hay phát triển đô thị nén, cần có đánh giá tác động văn hóa - xã hội và đánh giá tác động di sản trước khi quyết định. Với những dự án hạ tầng lớn đi qua khu vực đô thị lịch sử, nên bắt buộc thực hiện đánh giá tác động di sản (HIA), để hạ tầng hiện đại không làm tổn hại những di sản vật thể hiện hữu.

Di sản phải trở thành nguồn lực của phát triển

Ngày nay, bảo tồn và phát triển không phải là hai cực đối lập nhau. Nếu có cơ chế phù hợp, di sản có thể trở thành nguồn lực kinh tế, tạo việc làm, thu hút du lịch, thúc đẩy công nghiệp sáng tạo và nâng cao giá trị không gian đô thị. Do đó, trong quá trình xây dựng luật nên chú ý thiết kế các công cụ kinh tế đủ mạnh. Trước hết, có thể nghiên cứu thành lập Quỹ bảo tồn di sản đô thị, được hình thành từ một phần nguồn thu qua khai thác giá trị đất, đấu giá đất, các hoạt động du lịch và những nguồn hợp pháp khác. Bên cạnh đó, thiết kế chính sách hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế đối với những cá nhân, tổ chức đang sở hữu và gìn giữ các công trình có giá trị di sản. Đồng thời nghiên cứu thêm cơ chế chuyển nhượng quyền phát triển (TDR): nơi nào phải hạn chế chiều cao để bảo vệ di sản thì phần quyền phát triển bị hạn chế có thể được chuyển nhượng cho khu vực khác, tạo nguồn lực tài chính quay trở lại phục vụ bảo tồn. Đây là cách để biến “chi phí bảo tồn” thành một phần của cơ chế thị trường, thay vì chỉ trông chờ ngân sách. Như vậy, người dân giữ một căn nhà cổ không còn cảm thấy di sản là gánh nặng; doanh nghiệp đầu tư vào bảo tồn không chỉ làm việc thiện; và Nhà nước có thêm công cụ để điều tiết lợi ích giữa bảo tồn và phát triển.

Phát triển siêu đô thị không phải là cuộc chạy đua xem thành phố nào có nhiều tòa nhà cao hơn, đường rộng hơn hay dự án lớn hơn. Một đô thị đáng sống và có sức cạnh tranh lâu dài phải là nơi cái mới có thể lớn lên mà cái cũ không bị lãng quên. TPHCM thúc đẩy những tuyến metro hiện đại nhưng vẫn gắn với những con phố có ký ức; cần những trung tâm tài chính quốc tế nhưng cũng song hành những không gian văn hóa cộng đồng; cần những khu đô thị mới nhưng không nên để những cộng đồng cư dân lâu đời biến mất khỏi bản đồ ký ức. Bởi sau cùng, hạ tầng tạo nên hình hài của đô thị, kinh tế tạo nên sức mạnh của đô thị, nhưng văn hóa và di sản mới góp phần tạo nên linh hồn của đô thị.

4 nhóm giải pháp cốt lõi

Dự thảo Luật Phát triển Đô thị đang tạo ra một “chiếc áo pháp lý” mới để TPHCM vận động mạnh mẽ hơn trong nền kinh tế thị trường. Dự thảo luật có thể tập trung vào 4 nhóm giải pháp cốt lõi: một là, định danh và bảo vệ di sản, ký ức, cảnh quan và không gian văn hóa đô thị; hai là, tích hợp đánh giá văn hóa - di sản vào quy hoạch, hạ tầng và các dự án tái thiết lớn; ba là, hình thành các công cụ tài chính, ưu đãi và cơ chế thị trường để biến bảo tồn thành một nguồn lực phát triển; bốn là, phát triển công nghiệp văn hóa, du lịch và kinh tế đêm trên nền tảng bản sắc địa phương, tránh thương mại hóa và sân khấu hóa văn hóa.

TPHCM và nhiều đô thị lớn khác có đủ điều kiện để phát triển kinh tế ban đêm. Nhưng kinh tế đêm không nên được hiểu đơn giản là những khu phố ăn uống, bar, pub hay mua sắm. Đó phải là những không gian kết hợp thương mại với văn hóa bản địa: nghệ thuật đường phố, trình diễn di sản phi vật thể, bảo tàng mở về đêm, không gian sáng tạo, chợ truyền thống, biểu diễn nghệ thuật và các tuyến phố di sản. Khi đó, du khách đến TPHCM không chỉ để mua sắm hay ăn uống, mà còn để nghe câu chuyện của thành phố, nhìn thấy lịch sử trong đời sống hiện tại, cảm nhận sự thân thiện phóng khoáng của người dân, và khi mang một phần ký ức ấy trở về họ luôn mong sẽ có ngày quay lại.

https://www.sggp.org.vn/kien-tao-sieu-do-thi-giau-ban-sac-va-ky-uc-post866152.html



HỒI HƯƠNG DI SẢN: ĐƯA HIỆN VẬT VỀ NƯỚC HAY ĐƯA TRI THỨC TRỞ LẠI?

 Nguyễn Thị Hậu 1.      Một bước chuyển trong tư duy về di sản Hồi hương cổ vật là việc làm có ý nghĩa lớn, nhất là ở những quốc gia từng...