ĐỪNG CHIẾM DỤNG GIÁ TRỊ DI SẢN CỦA HỒ GƯƠM

 

 1. Hồ Gươm không chỉ là một cái hồ

Trong lịch sử phát triển Hà Nội, hồ nước luôn là một thành tố quan trọng của cấu trúc đô thị, trong đó Hồ Tây và Hồ Gươm có vị trí đặc biệt. Đây không đơn thuần là những mặt nước tự nhiên còn sót lại giữa đô thị hóa. Qua nhiều thế kỷ, hai hồ này đã được tích hợp vào lịch sử, không gian và đời sống của Thăng Long – Hà Nội, đồng thời trở thành hai trong những biểu tượng mạnh nhất của thành phố.

Hồ Gươm từ lâu đã vượt ra khỏi giới hạn của một thắng cảnh, một di tích lịch sử hay một mặt nước cảnh quan giữa trung tâm Hà Nội. Đối với nhiều thế hệ người Hà Nội, Hồ Gươm là một phần của ký ức đô thị. Đó là nơi mà trong bất cứ mùa nào trong năm người ta đều có thể tìm đến để đi bộ, gặp gỡ, hẹn hò, đọc sách, ngắm phố và đôi khi chỉ đơn giản là đứng bên mặt hồ để cảm nhận mình đang ở Hà Nội. Có thể nói, từ một mặt nước giữa lòng đô thị Hồ Gươm đã trở thành “ký ức sống” của người Hà Nội. Chính vì vậy, khi nói đến việc quy hoạch, chỉnh trang hay làm mới không gian Hồ Gươm và vùng phụ cận, vấn đề đặt ra không chỉ là làm thế nào để khu vực này trở nên hiện đại, đẹp hơn, thuận tiện hơn. Câu hỏi quan trọng hơn là, làm thế nào để Hồ Gươm có thể thay đổi mà sau sự thay đổi ấy, người Hà Nội vẫn nhận ra Hồ Gươm của mình?

Đây là một câu hỏi về di sản, nhưng đó không phải là di sản theo nghĩa thông thường, nơi giá trị được xác định chủ yếu bởi tuổi đời của công trình, tính nguyên gốc của kiến trúc hay những sự kiện lịch sử đã diễn ra tại đó. Hồ Gươm là một dạng di sản phức hợp hơn: di sản của cảnh quan, của không gian đô thị, của lịch sử, của đời sống cộng đồng và đặc biệt là của ký ức đô thị. Vì thế, nếu chỉ xem Hồ Gươm là một “khu vực cảnh quan cần chỉnh trang thì có thể tạo ra một Hồ Gươm mới và hiện đại. Nhưng không cẩn trọng sẽ tạo ra một Hồ Gươm xa lạ vì người Hà Nội không còn nhận ra những gì quen thuộc của mình nữa.

Hồ Gươm, nếu nhìn từ bản đồ, nó chỉ là một khoảng không gian mặt nước. Nếu nhìn từ lịch sử, đó là một không gian gắn với truyền thuyết Lê Lợi – Rùa thần và thanh kiếm báu, về những triều đại và biết bao câu chuyện của kinh đô Thăng Long, và về sự hình thành của đô thị Hà Nội hiện đại. Nếu nhìn từ kiến trúc, đó là một quần thể gồm Tháp Rùa, đền Ngọc Sơn, cầu Thê Húc, Tháp Bút, Đài Nghiên và nhiều công trình lịch sử – kiến trúc xung quanh. Nếu nhìn từ đời sống xã hội, đó là nơi người Hà Nội gặp nhau, là nơi du khách luôn muốn tìm đến. Nhưng nếu nhìn từ ký ức đô thị, Hồ Gươm còn lớn hơn tất cả những điều đó.

Một người từng sống ở Hà Nội có thể nhớ Hồ Gươm không phải bằng tên một công trình mà bằng một chuỗi cảm giác: bước ra khỏi một con phố nhỏ, nhìn thấy mặt nước, đi dưới những hàng cây, ngắm nhìn Tháp Rùa thấp thoáng, nghe tiếng người trò chuyện, nhìn cầu Thê Húc đỏ giữa màu xanh của cây và nước, ngồi trên ghế đá, đi một vòng quanh hồ… Những trải nghiệm ấy không phải là “phần phụ” của di sản. Chúng chính là một phần quan trọng cấu thành di sản Hồ Gươm của thủ đô Hà Nội.

2. Từ cảnh quan đô thị đến không gian di sản

Trong tư duy quy hoạch truyền thống, cảnh quan đô thị thường được nhìn qua những thành tố có thể đo đếm: mặt nước, cây xanh, đường giao thông, công trình kiến trúc, quảng trường, mật độ xây dựng, tầng cao công trình, tầm nhìn... Đó là những yếu tố cần thiết, nhưng chưa đủ để hiểu biết về giá trị của Hồ Gươm. Bởi có những cảnh quan rất đẹp nhưng không trở thành ký ức của một cộng đồng, ngược lại, có những không gian có thể không hoàn hảo về mặt hình thức nhưng lại có sức sống văn hóa đặc biệt, là vì chúng chứa đựng lịch sử và trải nghiệm của nhiều thế hệ.

 Hồ Gươm là như vậy. Giá trị của Hồ Gươm nằm ở mối quan hệ giữa các thành tố, chứ không nằm riêng ở bất kỳ thành tố nào. Mặt nước có giá trị vì nó nằm giữa đô thị. Tháp Rùa có giá trị vì nó nằm trên mặt hồ. Đền Ngọc Sơn có giá trị vì nó tạo ra một điểm nhấn văn hóa – tín ngưỡng. Cầu Thê Húc có giá trị vì nó nối không gian phố với không gian tâm linh. Hàng cây có giá trị vì chúng tạo ra lớp chuyển tiếp giữa mặt nước và đô thị. Các phố xung quanh có giá trị vì chúng tạo nên cảm giác “đi từ phố vào hồ”… Và tất cả những thành tố ấy cùng nhau tạo ra một thứ khó đo đếm hơn, cảm giác về Hồ Gươm. Do đó, Hồ Gươm cần được nhìn nhận như một không gian di sản đặc biệt, nơi cảnh quan vật chất và ký ức xã hội không thể tách rời.

Một trong những nghịch lý của bảo tồn đô thị là chúng ta thường quan tâm rất nhiều đến những gì cần giữ lại nhưng ít quan tâm đến những gì cần để trống. Trong trường hợp Hồ Gươm, “khoảng trống” lại chính là một phần quan trọng của giá trị di sản. Đó là nơi đôi mắt có thể được nghỉ ngơi để ý nghĩ có thể lang thang mà không bị ngăn chặn bởi một công trình nhân tạo nào đó: Mặt hồ là khoảng trống. Khoảng trời trên mặt hồ là khoảng trống. Những khoảng nhìn từ phố xuống mặt nước là khoảng trống. Khoảng cách giữa Tháp Rùa và bờ hồ là khoảng trống. Khoảng xanh giữa các công trình cũng là khoảng trống. Những khoảng trống đó tạo nên sự cân bằng đặc biệt giữa cái được xây dựng và cái không được xây dựng.

Vì thế, trong quy hoạch di sản Hồ Gươm, không nên đặt vấn đề “Chúng ta có thể xây thêm gì?” mà phải suy nghĩ “Chúng ta cần giữ lại những khoảng không nào để Hồ Gươm vẫn là Hồ Gươm?”. Đây là một thay đổi rất quan trọng trong tư duy, từ một thực tiễn là có nơi giá trị di sản nằm trong một công trình, nhưng có nơi giá trị nằm trong quan hệ giữa công trình và khoảng trống. Hồ Gươm ở trong trường hợp này.

Một đặc điểm rất dễ bị bỏ qua của Hồ Gươm là tỷ lệ hài hòa của nó: Hồ không quá lớn, tháp Rùa không quá cao, cầu Thê Húc không quá dài. Các công trình quanh hồ tạo thành một chuỗi điểm nhấn nhưng không công trình nào hoàn toàn áp đảo toàn bộ không gian. Người đi bộ có thể nhìn thấy mặt hồ mà không cảm thấy mình đứng trước một quảng trường khổng lồ. Đó là một không gian mà con người vẫn giữ được vị trí trung tâm và đây là điều đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đô thị đương đại. “Tỷ lệ con người” một giá trị vô hình cần được bảo tồn trong không gian Hồ Gươm.

Nếu thay đổi, có thể nơi này sẽ thành một quảng trường lớn hoành tráng, thêm công trình biểu tượng gây ấn tượng hình thành một trục cảnh quan lớn tạo ra những hình ảnh rất đẹp trên bản vẽ. Nhưng tất cả những yếu tố đó làm cho con người trở nên quá nhỏ bé trong không gian thì bản chất của Hồ Gươm bị thay đổi. Hồ Gươm không cần trở thành một sân khấu đô thị khổng lồ mà cần tiếp tục là một nơi chốn mà con người cảm thấy được “thuộc về”.

3. Hồ Gươm là một “di sản sống”

Điều quan trọng nhất khi quy hoạch khu vực Hồ Gươm là phải nhận thức được rằng đây không phải một di tích đã “đóng băng”. Hồ Gươm vẫn đang có cuộc sống sinh động hàng ngày hàng giờ. Bao nhiêu thời gian đã qua nhưng con người vẫn sử dụng không gian này với nhiều cách thức: Có người đi làm qua đây, có người đi bộ, người tập thể dục. Có người tham quan, có người bán hàng, rồi người chụp ảnh, người hẹn hò, người đưa trẻ em đi chơi. Cũng có người chỉ ngồi nghỉ ngơi thư thái bên bờ hồ, thậm chí có người tìm đến quán cà phê trên gác nhỏ cheo leo tại một con phố bên Hồ Gươm, chỉ để có một góc Hồ Gươm đẹp lạ của riêng mình... Những hoạt động bình thường ấy tạo nên một lớp văn hóa mà có thể bản vẽ quy hoạch không thể hiện hết nhưng cũng không có quyền “bỏ quên”.

Một không gian di sản chỉ thực sự sống khi cộng đồng vẫn có thể sử dụng, trải nghiệm, diễn giải và tạo ra ký ức mới trong đó. Vì vậy, bảo tồn khu vực Hồ Gươm không thể đồng nghĩa với việc biến nơi này thành một “bảo tàng ngoài trời”. Hồ Gươm phải được phép tiếp tục thay đổi. Nhưng sự thay đổi ấy cần có giới hạn. Không phải mọi thứ cũ đều cần giữ nhưng những gì làm nên “Hồ Gươm” phải được giữ.

Bảo tồn không có nghĩa là đóng băng, một đô thị muốn sống phải thay đổi, Hà Nội cũng vậy. Những công trình xuống cấp cần được cải tạo. Những không gian không còn phù hợp cần được điều chỉnh. Giao thông cần được tổ chức lại. Hạ tầng kỹ thuật cần được hiện đại hóa. Công nghệ mới có thể được đưa vào để nâng cao trải nghiệm. Nhưng cần phân biệt rất rõ: cái cũ và cái có giá trị không phải lúc nào cũng là một. Một công trình có thể cũ nhưng không có giá trị đặc biệt. Ngược lại, một khoảng không có thể không “cổ” nhưng lại có giá trị rất lớn đối với ký ức cộng đồng. Do đó, trước mỗi quyết định quy hoạch Hồ Gươm, cần đặt ra câu hỏi: Nếu thành tố này biến mất, liệu người Hà Nội có còn nhận ra Hồ Gươm không? Khi câu trả lời là không tức là thành tố đó cần được bảo vệ đặc biệt.

Hồ Gươm cần một diện mạo mới mà vẫn giữ được diện mạo của ký ức. Đó cũng chính là thước đo quan trọng nhất của một quy hoạch di sản thành công. Đó cũng là thước đo của “tâm và tầm” của người định hướng quy hoạch, người thực hiện ý tưởng đó… Sau khi được làm mới, nếu khu vực này trở thành một không gian hiện đại và hoành tráng đến đâu nhưng người Hà Nội, du khách đến đây phải thốt lên “Ai đã mang Hồ Gươm của tôi đi đâu”, thì có nghĩa là tại đây một cảnh quan khác đã mang tên Hồ Gươm. Thực chất đây là một sự chiếm dụng giá trị và thương hiệu di sản Hồ Gươm – một cách xóa bỏ lịch sử - văn hóa “ngàn năm văn hiến” của Thủ đô!

Tp. Hồ Chí Minh ngày 10.9.2026

 Nguyễn Thị Hậu


Lưu lại khoảng khắc bên Hồ Gươm của hai mẹ con, lỡ sau này cảnh quan này không còn nữa...



 

Càng thay đổi nhanh, nhu cầu tìm lại cái đã mất càng lớn

 


TS Nguyễn Thị Hậu (bên trái) tham gia ban cố vấn Dự án Heritage Ho Chi Minh City của Hội Di sản Văn hóa TP Hồ Chí Minh.

- Theo bà, những hoạt động bảo tồn, gìn giữ di sản thành phố của các bạn trẻ là một trong những điểm sáng của TP.HCM hiện nay. Qua một số hoạt động bà nhận ra sự sáng tạo cũng như tình yêu di sản của các bạn trẻ được biểu hiện như thế nào?

Người trẻ không chỉ “giữ” di sản mà muốn kể lại di sản bằng ngôn ngữ của mình. Đây có lẽ là điểm sáng nhất. Trước đây, nói đến bảo tồn thường nghĩ đến chuyên gia, bảo tàng, cơ quan quản lý, hồ sơ xếp hạng… Còn người trẻ bước vào bằng những phương tiện rất khác: video ngắn, TikTok, livestream, podcast, nhiếp ảnh, thiết kế, đồ họa, bản đồ số, kể chuyện trên mạng xã hội.

Chương trình “Chạm Di sản – Ký ức đô thị” triển khai tại các không gian Sài Gòn, Bến Thành và Chợ Lớn trong năm 2026 là một ví dụ rất rõ. Các nhà sáng tạo nội dung trẻ dùng livestream để kể về công trình kiến trúc, không gian văn hóa, ẩm thực và những câu chuyện đô thị. Điều thú vị ở đây là Di sản không còn chỉ được “thuyết minh” cho người trẻ nghe; người trẻ đang tự mình trở thành người kể chuyện về di sản. Đây là một sự thay đổi rất quan trọng.

Các bạn trẻ có xu hướng biến di sản thành một trải nghiệm, chứ không chỉ là một “đối tượng để tham quan”: trải nghiệm “cổ phục”, trải nghiệm đời sống các hẻm phố, chợ, các sinh hoạt tín ngưỡng tại di tích... Đây chính là tư duy rất gần với quan niệm “di sản sống”: di sản tồn tại trong đời sống cộng đồng chứ không chỉ nằm trong tủ kính bảo tàng.

- Hoạt động bảo tồn lan tỏa di sản thường thấy ở thế hệ của bà, nhưng rõ ràng trong khoảng 5 năm gần đây, các bạn trẻ thành phố tham gia rất nhiệt tình, bà có thể lý giải nguyên do vì sao?

Sự gia tăng mạnh mẽ của các hoạt động do người trẻ tham gia trong khoảng 5 năm gần đây là kết quả của nhiều thay đổi đồng thời: trong xã hội, công nghệ, giáo dục, cách hiểu về di sản và chính bản thân đời sống đô thị TP.HCM. Theo tôi có một số nguyên do:

Thứ nhất, Cách hiểu về di sản đã thay đổi: di sản đã đi từ “vật thể cần giữ” sang “giá trị cần được sống cùng”.

Thứ hai, Chính tốc độ biến đổi của TP.HCM làm người trẻ bắt đầu… sợ mất ký ức. Đây là một nghịch lý rất thú vị: Thành phố càng thay đổi nhanh, nhu cầu tìm lại cái đã mất càng lớn.

Thứ ba, Mạng xã hội đã biến người trẻ từ “người tiếp nhận” thành “người kể chuyện”, công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho sự tham gia vào hoạt động bảo tồn.

Thứ tư, Người trẻ ngày nay có nhu cầu tìm kiếm bản sắc trong một thế giới quá toàn cầu hóa, vì chính sự toàn cầu hóa ấy lại tạo ra một câu hỏi: “Mình là ai và thành phố mình có gì riêng?”

Thứ năm, Giá trị kinh tế và nghề nghiệp của di sản đã trở nên rõ hơn, bảo tồn di sản có thể đồng thời trở thành một nghề, một kỹ năng và một cơ hội sáng tạo.

Thứ sáu, Một nguyên nhân rất đặc biệt: COVID-19 khốc liệt và sự mất mát quá lớn ở TPHCM làm cho nhiều người nhận ra rằng ký ức và những mối liên hệ gần gũi với nơi mình sống có giá trị như thế nào.

- Cách truyền thông, lan tỏa, bảo tồn, giữ gìn di sản của các bạn thế hệ trẻ ngày nay có gì khác biệt với thế hệ đi trước?

Sự sáng tạo của người trẻ nằm ở khả năng kết nối cái cũ với cái mới. Tức là từ di sản truyền thống, bằng phương tiện truyền thông mới tạo ra một cách kể mới về di sản. Đây không phải là bảo tồn theo nghĩa “giữ nguyên”, mà là làm cho di sản tiếp tục có đời sống. Người trẻ không xem công nghệ là thứ đối lập với truyền thống; họ xem công nghệ như một công cụ để cứu truyền thống khỏi nguy cơ bị lãng quên.

Người trẻ đang làm một việc rất có ý nghĩa: đưa di sản ra khỏi “vùng chuyên môn”. Một trong những vấn đề của bảo tồn lâu nay là di sản đôi khi được nói bằng một thứ ngôn ngữ quá chuyên ngành của các chuyên gia, nhà nghiên cứu, vì vậy người dân bình thường khó tiếp cận. Người trẻ thì làm ngược lại: đơn giản hóa câu chuyện nhưng không làm đơn giản hóa giá trị của di sản, là một cách đưa di sản về gần hơn với cộng đồng.

Điều làm tôi rất tâm đắc là, đằng sau sự sáng tạo ấy là một tình yêu rất “Sài Gòn”, tình yêu di sản của người trẻ thành phố không nhất thiết biểu hiện bằng những khẩu hiệu lớn, mà họ tìm kiến và chủ động lưu giữ ký ức đô thị, từ ký ức của gia đình, của nơi cư trú đến những ký ức chung của cộng đồng cư dân. Đây một sự nối tiếp rất đẹp với đặc trưng văn hóa Sài Gòn: thực tế, cởi mở, thích cái mới nhưng không nhất thiết quay lưng với cái cũ.

- Với vai trò là người đi trước và đã dành cả cuộc đời cho việc bảo tồn giữ ghìn di sản, bà giúp đỡ thế hệ trẻ tiếp nối giá trị đó ra sao?

Điều đáng mừng nhất không chỉ là người trẻ TP.HCM đang quay về với di sản, mà là họ còn đang đưa di sản đi tiếp. Với kinh nghiệm của mình, tôi hướng đến việc “Làm thế nào để trao cho người trẻ quyền được tham gia vào việc kể, diễn giải và sáng tạo những giá trị di sản của chính thành phố mình”? Bảo tồn di sản không chỉ là truyền lại những gì mình biết, mà còn là truyền lại niềm tin và trao cơ hội cho thế hệ sau. Vì vậy không “dạy” người trẻ yêu di sản, mà còn tạo điều kiện để họ tự tìm thấy tình yêu ấy, giúp họ “chìa khóa” để họ kể câu chuyện bằng ngôn ngữ của thế hệ họ. Chỉ ra cơ hội để người trẻ được làm thật giúp họ hiểu rằng bảo tồn không phải là một khái niệm trừu tượng. Quan trọng ở thế hệ chúng tôi là cần chấp nhận để người trẻ làm khác mình, và nhất là cố gắng truyền lại không chỉ kiến thức mà cả tình yêu đối với thành phố, cảm xúc đối với từng di sản của thành phố!

https://nhandan.vn/cang-thay-doi-nhanh-nhu-cau-tim-lai-cai-da-mat-cang-lon-post984771.html?

TRUNG THỰC VÀ DŨNG CẢM - LỜI THỀ CHUNG CHO CÁC NHÀ SỬ HỌC

 (Bài phát biểu của Giáo sư Trần Quốc Vượng tại Hội nghị bàn về phương hướng xây dựng giáo trình Lịch sử Việt Nam và Lịch sử Văn hóa Việt Nam, ngày 24 - 25/6/2002, trong khuôn khổ thực hiện Đề tài độc lập cấp Nhà nước về Lịch sử Việt Nam do GS.TS Nguyễn Quang Ngọc - Chủ nhiệm Khoa Lịch sử, Trường ĐHKHXH&NV làm Chủ nhiệm; in trong Khoa Lịch sử, 55 năm ấy, NXB Thế giới, 2011.)

1. Mỗi giáo trình đại học theo đúng nghĩa phải là một công trình nghiên cứu khoa học chất lượng cao. Chất lượng cao là gì? ở những phần sau sẽ nói, nhưng ở đây cần nói ngay rằng toàn bộ và trong từng phần cuốn sách nó phải là một công trình suy tư - nghiên cứu đã nhiều năm đau thiết của một/những giảng viên đại học có nhân cách khoa học (Personnalité) được xã hội trí thức trong ngoài nước thừa nhận, tuy vẫn có thể được tranh cãi. Tất nhiên là nó phải có tính sư phạm với văn phong khá trường quy.

2. Thời đại mà tất cả các trường đại học trong nước chỉ dùng một giáo trình duy nhất đã qua rồi!. Kinh nghiệm giáo trình Lịch sử Việt Nam là vậy, và giáo trình Cơ sở văn hoá Việt Nam cũng là vậy.

Cái ta sẽ viết là giáo trình cho ĐHKHXH&NV - trước hết là cho Khoa Sử của ĐHQGHN.

Thế thì và nhất là ở thời buổi “đổi mới” hiện nay, ta chẳng ngần ngại gì mà không thừa nhận tính trường phái của giáo trình do Khoa Sử biên soạn, thậm chí tính cạnh tranh trong khoa học, dù ai đó có thể phê phán chúng ta là có tính đố kỵ hay thậm chí là tính biệt phái - hay bè phái.

Miễn là từ tâm - óc, chúng ta trung thực và hoàn toàn tự nguyện tuân thủ phương pháp luận sử học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa mácxit sáng tạo và tư tưởng Hồ Chí Minh sáng tạo và hội nhập với trào lưu sử học tiến bộ của Loài người từ Đông sang Tây, từ Nam chí Bắc, theo cách ta Học - Hỏi - Hiểu - Hành.

Chẳng hạn như, nếu cấp trên giao cho tôi chủ biên giáo trình Lịch sử Văn hoá Việt Nam dùng cho Khoa Sử trường ĐHKHXH&NV - ĐHQGHN, tôi phải có quyền lựa chọn các cộng tác viên trong ngoài trường cùng “gu sử học” với tôi. Nếu không, tôi xin đứng ngoài, không thắc mắc gì và chỉ làm những cái gì và với ai mà tôi thích. Trong trường hợp đó xin chớ phê phán tôi là cá nhân, tiêu cực. Trước mắt tôi là con đường về hưu, hưởng thú thanh nhàn cho đến khi từ giã cõi đời giả tạm này.

3. Chúng ta sẽ viết giáo trình chất lượng cao, để đời. Đời sống của nó là một vài chục năm, cứ cho rằng tới khoảng 2020 sẽ “lạc hậu”, quá thời. Và sẽ có một thế hệ khác viết lại. “Il a fait son temps” là một thành ngữ Pháp có tính phổ quát cho mỗi nhà khoa học, cho mỗi công trình khoa học.

3.1. Khối tư liệu dùng để biên soạn nên nó phải phong phú - đa dạng, có tính cập nhật cao.

Như thế, đòi hỏi mỗi người viết sách giáo trình phải cập nhật cao, với trong nước và với quốc tế. Thí dụ về trước Công nguyên, tôi phải đưa vào giáo trình bài Việt ca và một bài thơ có nhắc đến Âu Việt - Lạc Việt cùng sự giải mã của học giả Nhật, học giả Trung Hoa và học giả Việt Nam (tuy họ giải mã khác nhau) cũng như tôi phải đưa vào các tài liệu khảo cổ hữu thể sưu tầm được cho đến 2002 (Lung Leng, Eo Bồng, Trà Kiệu, Lý Nhân, Cần Giờ, Domea...).

3.2. Không chỉ hiện đại về tư liệu mà tôi phải xử lý mối quan hệ biện chứng giữa Phá bỏ - Bảo tồn - Sáng tạo.

Đừng mong hòng một cách ảo tưởng rằng Sử học là một khoa học tuyệt đối khách quan, phát hiện ngay được những quy luật khách quan của sự Vận động lịch sử.

Có Histoire-Réalité và tôi không phải là một kẻ làm sử (Faire Histoire) hư vô chủ nghĩa (annihiliste) hay thực chứng (positiviste). Nhưng cái đó nói như Giáo sư Sử học lớn J. Furet - người tổng kết 200 năm lịch sử cách mạng Pháp (1789-1989) - luôn luôn còn ở phía chân trời của mỗi nhà sử học chân chính. Với đầy lòng kính trọng của một kẻ hậu tử với bậc tiền bối, tôi buộc mình không dối lòng khi nói rằng cụ Trường Chinh chưa phải là người tổng kết lịch sử Cách mạng tháng 8/1945 hay nhất, đúng nhất. Cụ Tảo Trang viết tặng tôi đôi câu đối của đức Phan Bội Châu:

“Hậu tử thường đa tân tuế nguyệt

Tiền trình bất thị ác phong vân."

Tôi vô cùng cảm ơn nhưng vẫn để đấy để ngẫm suy.

Trước mắt chúng ta vẫn chỉ có - và chỉ có thể có - cái Historie Conxience. Lịch sử gắn liền với nhà sử học, với nhân cách và nhận thức của họ.

Viện sĩ Mounier, trong công trình De la connaissane Historique bảo: nhà sử học viết sử cũng chỉ như nhà họa sĩ vẽ chân dung (Portraitriste)! Họa sĩ vẽ chân dung tôi - một hiện thực khách quan đối với ông ta - nhưng cũng đồng thời họ vẽ chân dung họ, theo cách họ hiểu về tôi.

Tôi vừa được đọc một tài liệu mới nhất: Học thuyết Tương đối luận của Albert Einstein cũng chỉ là tương đối mà thôi!

Vì vậy mà hơn một chục năm trước, tôi đã viết bài Giải ảo hiện thực Đống Đa và năm nay tôi đã và sẽ viết bài Giải ảo hiện thực Đồng Đậu cùng bài Giải ảo hiện thực núi Đá Bia (Phú Yên). Tôi không muốn là kẻ quấy nhiễu sân cỏ lịch sử như Neuville quấy nhiễu sân cỏ World cup Korea - Japan.

Số phận tôi là vậy và tôi buộc phải: “đảm đương thân phận”- nói kiểu Từ Chi!

Chẳng hạn, tôi mong các nhà sử học - bạn tôi hãy suy nghĩ và viết lại - chí ít dưới khía cạnh Lịch sử văn hoá Việt Nam - về Triệu Đà (Lê Văn Hưu, Nguyễn Trãi, Hồ Chí Minh có viết như ta trong các giáo trình thập kỷ 60, 70 không?), về Sĩ Nhiếp, về Cao Biền. Vì sao Việt điện u linh (1329) - và tâm thức dân gian cùng nhiều nhà sử học khác, gọi ngài là “Sĩ vương” và lập đền thờ cúng. Vì sao trong tờ "thủ chiếu" của đức vua khai sáng nhà Lý, lại gọi “Cao Biền” là “Cao vương”? v.v... Dựa trên suy tưởng của tôi đã có nhà sử học viết rằng: Cái gọi là thời Bắc thuộc về hiển thể chính trị chỉ là quyền tự trị địa phương. Giáo trình mới của Khoa Sử nên xem lại những chuyện đó, dù khuôn nó vào lĩnh vực Histoire mentale (lịch sử tâm thức), một phần của lịch sử văn hoá Việt Nam.

Là một đơn vị được phong tặng danh hiệu cao quý - Đơn vị Anh hùng thời đổi mới, dưới sự chèo chống của ông PGS.TS. Chủ nhiệm Khoa “đức xứng kỳ chức”, với các giáo sư tài ba danh vọng vượt bậc Phan Huy Lê, Vũ Minh Giang..., tôi chỉ mong toàn Khoa Sử, qua bộ giáo trình mới này, “đổi mới mạnh mẽ và kiên quyết” tư duy Sử học để thế hệ trẻ - như đứa cháu ngoại Phan Quang Anh, tức Bờm của tôi, mới bắt đầu học lớp 9 mà kiên quyết học để được tuyển thẳng vào Khoa Sử - được “phận nhờ” (cháu không chỉ đọc sách giáo khoa phổ thông (“ngắn quá”) mà đã dám đọc Tiến trình lịch sử Việt Nam) và người già như tôi, ông Hãn, ông Lâm cũng sẽ được ngậm cười ở... thế giới bên kia!

4. Giáo trình mới không nên viết, chẳng hạn “Văn hoá Đông Sơn là văn hoá Lạc Việt”, “Trống đồng Đông Sơn là trống đồng Lạc Việt” như giáo trình Đại học Văn khoa thời thầy tôi, cố GS. Đào Duy Anh rồi gắn cái văn hoá đó với thời Văn Lang - Âu Lạc.

Tôi có điên không? Có lẽ tôi cũng có máu điên trong người, nhưng... tôi tự cho là... vẫn còn “tỉnh”.

Học giả ngoại quốc biết bao lần đã nói vào cái “bản mặt” tôi rằng: Cái “giọng” của giới sử các ông Việt Nam rất chi là... “Chauvin”, “nationalist”, tuy... ông là đỡ hơn cả đấy! Ở Đại học Tổng hợp Hà Nội, tôi đã nêu luận điểm từ khi thành lập ngành Khảo cổ: Khi anh/chị nghiên cứu những nền văn hoá tiền - sơ sử thì... hãy tạm thời quên đi những biên giới chính trị của các quốc gia hiện nay. Văn hoá Hoà Bình - Bắc Sơn chẳng hạn là của toàn Đông Nam Á, cả lục địa và hải đảo.

Đến khi được cấp trên chỉ thị thành lập ngành Văn hoá học, tôi lại nêu luận điểm: Không gian văn hoá và không gian chính trị là khác nhau. Và rất thường khi Biên giới chính trị cắt “ngang xương” một không gian văn hoá, ở châu Phi là vậy. Ở Đông Nam Á, ở Việt Nam cũng là vậy.

Khi còn sinh thời GS. Phạm Huy Thông, lúc ông làm Viện trưởng Viện Khảo cổ học, tôi đã nài được ông cho thuyết trình ở Viện rằng: Cái không gian trống đồng loại I Heger là nằm trong một “tam giác đồng” (tôi nhái khái niệm “Tam giác Vàng”) mà 3 đỉnh là Vân Nam - Việt Nam - Lưỡng Quảng ngày nay và nhấn mạnh rằng: ở thời đó nó vẫn là một không gian “Phi Hoa - Phi Ấn”, gọi là “Không gian Việt cổ” cũng được, nhưng Việt cổ là một khái niệm khá mơ hồ, chỉ nhìn “cái răng, cái tóc là góc con người” thì cũng đủ biết: “Người Đông Sơn” vừa búi tóc (tư liệu Việt Khê, Hải Phòng), vừa xoã tóc (tư liệu Đào Thịnh, Yên Bái), vừa tết tóc (tư liệu nhiều dao găm cán hình người Đông Sơn), có răng nhuộm đen, có răng để trắng: Bao nhiêu “mộ thuyền” đã chứng tỏ điều đó.

“Sống xen kẽ giữa các tộc người” ở Việt Nam, dù Nam Á, Nam Đảo hay các ngữ hệ Tạng Miến... gì gì đi nữa đã là một quy luật lịch sử lâu đời để nhà khảo cổ học Thụy Điển, GS. Olov Janse rút ra một kết luận bất hủ: “Vietnam, Carrefour des Peuples et des Civilisations”.

Việt Nam hôm nay có sự thống nhất văn hóa và ngôn ngữ, nhưng cũng có sự đa dạng, nếu không muốn nói “huỵch toẹt” ra là có cái “đa văn hóa” (multicultural) và “đa ngôn ngữ” (multilinguistic).

Thì có sao đâu ở trong một cái khuôn thể chế chính trị thống nhất, dân chủ?

Vậy những người anh hùng ở Khoa Sử nên viết “Lịch sử Việt Nam” chứ không phải là “Lịch sử người Việt” cho dù tộc Kinh - Việt hiện nay là chủ thể quốc gia. Mà cái gọi là người Việt như ta hiểu cũng xuất hiện khá muộn mằn trong lịch sử... và cũng đa dạng lắm, từ Bắc - Trung tới miền Nam đất nước.

Từ lâu, người Pháp đã phân biệt Histoire de France và Histoire des Francais. Ta nên tham khảo họ. Người Nhật (và cả người Hoa) cũng đã nhìn thấy nhiều “văn hoá Trung Hoa” rồi đấy (cùng lắm thì họ gọi là “Một văn hoá Trung Hoa có nhiều local cultures”.

5. Cho nên cách viết “Lịch sử Việt Nam” nói chung, “Lịch sử văn hoá Việt Nam” nói riêng rất nên là cách viết một thời không gian liên tục kiểu A.Einstein, hay, nói theo một hướng tiếp cận hiện đại, là kết hợp nghiên cứu Lịch đại (Diachronic Studies) và nghiên cứu Vùng - Tiểu vùng (Area Studies).

Đừng “lờ” một hiện tượng lịch sử quan trọng và kéo dài “Nam tiến” (The March to the South) hay còn gọi là Migration horizontale của người Kinh - Việt trong khi ở các nhóm H’mong - Yao, thì đó lại là migration vertical (Di cư theo chiều dọc).

Đừng dùng các khái niệm đã mòn, thậm chí cái thủ thuật “đánh tráo khái niệm” bằng ngôn từ điêu xảo. Hãy gọi sự vật bằng chính cái tên của nó.

Nếu có một lời thề chung cho các nhà sử học thì, theo tôi, nên là: “Trung thực và dũng cảm”.

Thư bất tận ngôn. Ngôn bất tận ý!

Hà Nội, 23/6/2002




 

CÓ MỘT CUỘC GẶP GỠ CỦA HAI NGƯỜI VIỆT



                Cám ơn Nguyễn Minh Hòa đã kết nối những người cùng tâm tư.


1. Hôm nay tôi được gặp một người bạn rất đặc biệt.

Một cuộc gặp có lẽ sẽ chẳng có gì đặc biệt nếu giữa chúng tôi không có một khoảng cách của lịch sử: hai người con của Việt Nam, thuộc “thế hệ vùng biên” sinh ra giữa chiến tranh và trưởng thành trong hòa bình, thuộc về hai “phía” khác nhau trong cuộc chiến tranh đã đi qua hơn nửa thế kỷ.

Điều mang lại cho tôi nhiều cảm xúc không chỉ từ sự khác biệt ấy, bởi vì tôi có rất nhiều người bạn xuất thân như anh. Mà là sau 51 năm, hai con người đều đã gần “thất thập”, chưa từng gặp nhau nhưng có thể ngồi trò chuyện như hai người bạn thân lâu ngày gặp lại, nói với nhau rất thật lòng về cuộc chiến, về những mất mát của người Việt Nam ở cả hai phía, và về đất nước hôm nay.

Có những điều chỉ thời gian mới giúp chúng ta nhìn rõ hơn.

Chiến tranh thường chia con người thành những phía khác nhau. Nhưng khi cuộc chiến đã đi qua, điều còn lại trước hết vẫn là những con người cụ thể, với những ký ức, những tổn thương, những tình yêu dành cho quê hương và những mong muốn về tương lai của mình, của gia đình, của đất nước. Tôi nghĩ, hòa bình có lẽ không chỉ là khi ngừng tiếng súng, mà cần được bắt đầu bằng việc mọi người có thể chia sẻ cùng nhau những nghĩ suy, những ước mơ về một quê hương “khi tàn cơn binh lửa”.

Nếu có thể ngồi xuống bên nhau, lắng nghe câu chuyện của nhau mà không vội phán xét, có thể thừa nhận rằng mỗi người có thể mang trong mình một phần sự thật của lịch sử, chúng ta sẽ thể tất với nhau hơn vì hiểu rằng mỗi người có ký ức riêng về quá khứ, mà ngay người cùng “một bên” có thể cũng có những ký ức khác nhau! Khi mỗi người được quyền mang theo ký ức của mình mà không biến ký ức ấy thành vũ khí chống lại người khác, khi đó chúng ta sẽ hiểu rằng, khác nhau về quá khứ không nhất thiết phải khác nhau trong ước mong về tương lai chung của đất nước.

2. Từ rất lâu tôi cứ hay nghĩ về lòng khoan dung của người Việt Nam. Bởi nếu không khoan dung thì rất khó để con người thực sự đồng cảm với hoàn cảnh của người khác. Nhất là với một đất nước chiến tranh liên miên, văn hóa đa dạng và lịch sử có quá nhiều “bước ngoặt”.

Muốn đồng cảm, trước hết cần biết chấp nhận rằng người kia có thể đã sống trong một hoàn cảnh rất khác mình: đã được nuôi dưỡng bởi một gia đình khác, một ký ức khác, một môi trường xã hội khác, thậm chí đã phải đưa ra những lựa chọn mà nếu đặt mình vào hoàn cảnh ấy, chưa chắc ta đã lựa chọn khác họ.

Trong những câu chuyện về chiến tranh, điều này càng quan trọng. Bởi chiến tranh đã đặt hàng triệu con người vào những hoàn cảnh mà họ không phải lúc nào cũng được quyền lựa chọn. Có người ra trận. Có người ở lại. Có người di tản. Có người mất nhà. Có người mất người thân. Có người mang theo ký ức của chiến thắng. Có người mang theo ký ức của thất bại... Và cũng có những người cả đời không thể gọi tên những gì mình đã trải qua. Chiến tranh càng lùi xa ta càng thấy rõ tác động lâu dài của nó đến từng con người, từng gia đình với những mất mát tổn thương cụ thể.

Nếu chỉ nhìn lịch sử bằng những định kiến “phía này” haybên kia”, ta chỉ thấy nhìn Hòa bình một ‘bức tường” bằng phẳng mà không thấy từng “viên gạch” khác nhau được gắn kết với nhau thế nào. Lòng Khoan dung không có nghĩa là phủ nhận hay quên đi quá khứ, là xóa nhòa những mất mát, tổn thương. Khoan dung là khả năng nhìn thấy số phận từng con người phía sau những khác biệt. Nếu Tổ quốc được tập hợp chính từ những gia đình những con người cụ thể thì lòng khoan dung là chất keo kết dính của tập hợp ấy, xoa dịu từng mất mát, bù đắp những tổn thương...  

3. Lòng khoan dung là một dạng “di truyền văn hóa” mà xã hội rất cần. Bởi mỗi thế hệ không chỉ thừa hưởng từ thế hệ trước những ngôi nhà, tài sản, ký ức và câu chuyện gia đình. Chúng ta còn thừa hưởng cả cách nhìn người khác. Ta có thể truyền cho con cháu mình nỗi sợ, sự định kiến và sự thù hận. Nhưng ta cũng có thể truyền cho chúng lòng nhân ái, sự công bằng và khả năng thấu cảm. Tương lai của một cộng đồng phụ thuộc rất nhiều vào quyết định của thế hệ trước lựa chọn điều gì để truyền cho thế hệ tương lai.

Sau 51 năm, hai người chúng tôi thuộc “thế hệ vùng biên” của “hai phía” một cuộc chiến có thể ngồi với nhau và nhận ra rằng giữa chúng tôi có nhiều điều đồng cảm. Đó là một điều nhỏ bé trong dòng chảy rất dài của lịch sử. Nhưng đôi khi, những thay đổi lớn của một dân tộc lại bắt đầu từ những điều rất nhỏ như thế. Nghĩ cho cùng, hòa hợp dân tộc không chỉ là vấn đề của thế hệ đã trải qua chiến tranh, mà còn là cách thế hệ ấy kể về cuộc chiến tranh cho thế hệ sau.

30.8.2026


 

 

 

KIẾN TẠO KHÔNG GIAN VĂN HÓA – XÃ HỘI CỦA ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH MỚI

 

Nguyễn thị Hậu
1.
Việc tổ chức lại đơn vị hành chính tại TPHCM và nhiều tỉnh thành khác từ 1.7.2025 thường được tiếp cận dưới góc độ quản lý nhà nước, quy hoạch không gian và tổ chức bộ máy. Tuy nhiên, mỗi đơn vị hành chính mới không đơn thuần là sự cộng gộp diện tích và dân số. Đó còn là sự gặp gỡ của những cộng đồng cư dân, ký ức địa phương, cảnh quan tự nhiên và những phương thức sinh kế vốn được hình thành qua thời gian. Tức là, việc thành lập các phường mới không chỉ như một đơn vị hành chính mới, mà như sự hình thành của một không gian văn hóa-xã hội mới.
Trong bối cảnh ấy, việc sáp nhập đơn vị hành chính mới thực chất là quá trình kiến tạo một bản sắc văn hóa mới. Nhìn từ góc độ Địa-Văn hóa thì không gian văn hóa được hình thành bởi sự tương tác giữa địa hình, môi trường tự nhiên, lịch sử cư trú và hoạt động của con người. Vì vậy, Quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội không chỉ xem địa giới hành chính là đối tượng chính, mà còn cần chú ý mối liên hệ truyền thống giữa tự nhiên - con người - lịch sử - kinh tế đã tạo nên những bản sắc văn hóa của một vùng. Vấn đề đặt ra là, trong quá trình hiện đại hóa hiện nay không nên chỉ bàn về "định hướng đô thị hóa", mà còn cần "định hướng kiến tạo không gian văn hóa đô thị". Bởi vì, nếu “đô thị hóa” chủ yếu trả lời câu hỏi: xây gì, mở đường gì, phân khu ra sao? Thì “kiến tạo không gian văn hóa đô thị” trả lời câu hỏi: cư dân sẽ sống với nhau như thế nào, ký ức địa phương sẽ được gìn giữ ra sao, và điều gì làm cho các phường mới khác với hàng trăm phường đô thị khác?
2.
Mới đây Ủy ban Nhân dân xã Bình Hưng (TPHCM) tổ chức hội thảo "Tiềm năng phát triển đô thị xã Bình Hưng và định hướng quy hoạch phân khu trong giai đoạn mới". Nội dung hội thảo tập trung bàn về giải pháp phát triển đô thị, nâng cao quản trị công và khơi thông nguồn lực đầu tư. Từ “không gian hành chính” xã Bình Hưng thử phân tích các yếu tố căn bản để “kiến tạo không gian văn hóa mới” trong quá trình phát triển.
Không gian của những lớp địa văn hóa chồng xếp. Dự thảo đề án thành lập Phường Bình Hưng cho biết, địa bàn mới có lịch sử hành chính khá phức tạp, bao gồm vùng cư trú lâu đời của xã Bình Hưng, vùng ven đô xã Phong Phú (huyện Bình Chánh cũ) và một phần không gian đô thị phường... quận 8 cũ. Nếu từ góc độ hành chính, đây là kết quả của quá trình sáp nhập không gian địa lý. Nhưng từ góc nhìn địa-văn hóa thì đây là quá trình giao thoa giữa ba kiểu không gian xã hội: làng ven sông Nam Bộ, vùng nông thôn đang đô thị hóa và khu dân cư đô thị mở rộng. Vì vậy Bình Hưng là một không gian đa văn hóa, nơi các bản sắc khu vực đang tiếp tục được dung hòa và tái cấu trúc.
Sinh thái sông nước vẫn là nền tảng của bản sắc. Mặc dù đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, nền tảng địa lý tự nhiên của Bình Hưng vẫn là vùng đất thấp Nam Bộ. Hệ thống sông ngòi, kênh rạch không chỉ là yếu tố tự nhiên mà còn là "hạ tầng văn hóa", chi phối cách con người tổ chức đời sống. Bởi vậy, trong quá trình phát triển đô thị, việc bảo tồn hệ sinh thái nước không chỉ nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu mà còn là bảo tồn nền tảng của bản sắc địa phương.
Từ xã nông thôn đến cộng đồng đô thị mở. Một hiện tượng đáng chú ý là trong khi tỷ lệ đất nông nghiệp vẫn còn đáng kể thì cơ cấu lao động đã gần như hoàn toàn chuyển sang phi nông nghiệp. Điều đó phản ánh sự lệch pha giữa cảnh quan và đời sống xã hội. Nói cách khác, Bình Hưng không còn là xã hội thuần nông nhưng cũng chưa là đô thị đúng nghĩa. Không gian này đồng thời tồn tại các khu dân cư cũ, khu đô thị mới, khu nhà trọ, các khu vực dịch vụ và các vùng đất đang chuyển đổi. Cộng đồng Bình Hưng ngày càng được tổ chức từ các quan hệ mang tính chất đô thị: nghề nghiệp, dịch vụ, giáo dục và giao thông.
Giao thông và logistics như một yếu tố văn hóa. Trong các nghiên cứu đô thị, giao thông thường chỉ được xem là hạ tầng kỹ thuật. Tuy nhiên đối với Bình Hưng, hạ tầng giao thông không chỉ làm thay đổi kinh tế mà còn làm thay đổi nhịp sống, cấu trúc cư dân và phương thức giao tiếp. Có thể nói, hệ thống giao thông ở đây đã trở thành một thành tố cấu thành bản sắc văn hóa đô thị.
Từ "cộng đồng cư dân" đến "cộng đồng đô thị". Đặc điểm xã hội quan trọng của Bình Hưng là sự đa dạng nguồn gốc cư dân. Cộng đồng hiện nay bao gồm cư dân lâu đời, người nhập cư, người thuê trọ, lao động dịch vụ, người làm việc tại trung tâm thành phố và các khu công nghiệp phía Nam. Điều đó tạo nên một cộng đồng mà sự gắn kết không còn dựa chủ yếu vào huyết thống hay làng xóm, mà dựa vào trường học, nơi làm việc, mạng lưới dịch vụ và các thiết chế đô thị. Đây là một xu hướng phổ biến của các vùng ven TPHCM.
3.
Theo công trình Space and Place: The Perspective of Experience của Yi-Fu Tuan: "Space" (không gian) chỉ trở thành "Place" (nơi chốn) khi con người sống trong đó, gắn bó với nó và trao cho nó ký ức, ý nghĩa và cảm xúc. Nhiều đơn vị hành chính sau sáp nhập mới chỉ là một space về mặt hành chính, nhiệm vụ của phát triển văn hóa và quản trị đô thị là giúp nó trở thành một place – một nơi chốn mà cư dân “cảm thấy thuộc về”. Nếu lấy luận điểm này làm sợi chỉ đỏ cho cho quá trình sáp nhập, chuyển đổi các đơn vị hành chính nói chung, thì quan điểm đô thị hóa không chỉ là gia tăng mật độ xây dựng hay mở rộng hạ tầng kỹ thuật. Mà Đô thị hóa đồng thời là quá trình tái cấu trúc không gian sống và kiến tạo bản sắc văn hóa của một cộng đồng mới.
Vì vậy, việc phát triển các đơn vị hành chính mới cần được đặt trên những nguyên tắc phù hợp với đặc điểm tự nhiên, lịch sử và xã hội của địa phương, của vùng. Trường hợp xã Bình Hưng, quá trình kiến tạo không gian văn hóa mới dựa trên các nguyên tắc:
Thứ nhất, tôn trọng cấu trúc sinh thái sông nước như nền tảng của phát triển đô thị. Hệ thống kênh rạch, vùng đất thấp và các không gian trữ nước không chỉ thực hiện chức năng thoát nước, điều hòa khí hậu mà còn là dấu ấn của lịch sử cư trú Nam Bộ.
Thứ hai, gìn giữ ký ức lịch sử của vùng ven đô. Cộng đồng văn hóa mới cần được nuôi dưỡng từ những ký ức chung. Những địa danh cũ, các tuyến đường, đình, chùa, miếu, chợ truyền thống, các tuyến kênh, câu chuyện về quá trình khai phá hay chuyển đổi nghề nghiệp đều là những "mốc ký ức" giúp cư dân nhận diện nơi mình đang sống.
Thứ ba, xây dựng không gian công cộng mới để tăng cường sự gắn kết xã hội. Các công viên, quảng trường nhỏ, đường đi bộ ven kênh, nhà văn hóa, thư viện cộng đồng hay các không gian sinh hoạt chung sẽ trở thành nơi gặp gỡ của cư dân cũ và mới, các tầng lớp dân cư... góp phần xây dựng ý thức chung cho một cộng đồng mới.
Thứ tư, phát triển kinh tế đô thị gắn với bản sắc địa phương. Việc khai thác cảnh quan sông nước, văn hóa ẩm thực, các tuyến chợ truyền thống, nghề dịch vụ địa phương hay các hoạt động văn hóa cộng đồng sẽ góp phần tạo nên lợi thế cạnh tranh dựa trên bản sắc thay vì chỉ dựa vào hạ tầng.
Thứ năm, văn hóa là một thành phần của quy hoạch đô thị. Các nghiên cứu văn hóa cần tham gia ngay từ giai đoạn quy hoạch nhằm xác định những không gian cần bảo tồn, những giá trị cần phát huy và những yếu tố có thể tạo nên bản sắc của đô thị mới. Việc bảo tồn di sản địa phương góp phần hình thành bản sắc của phường Bình Hưng trong tương lai. Văn hóa vì vậy còn là một nguồn lực phát triển.
4.
Quá trình hình thành các đơn vị hành chính mới cần được nhìn nhận đồng thời từ góc độ tổ chức lãnh thổ và góc độ kiến tạo không gian văn hóa. Nếu quy hoạch là quá trình tổ chức không gian vật chất thì văn hóa là quá trình kiến tạo ý nghĩa cho không gian ấy. Một đơn vị hành chính mới chỉ thực sự trở thành một cộng đồng khi cư dân có thể nhận diện được những giá trị chung được hình thành từ lịch sử, cảnh quan và đời sống đương đại.
Trong quá trình này, khái niệm "không gian văn hóa – xã hội" có thể phát triển thành khái niệm "địa-văn hóa đô thị chuyển tiếp" (transitional urban geoculture). Khái niệm này giải đáp một vấn đề: không gian văn hóa là một cơ sở quan trọng để đề ra những nguyên tắc phát triển đô thị, từ đó có chính sách phù hợp giải quyết thực tiễn và quản lý xã hội.
Quá trình sắp xếp lại đơn vị hành chính tại Thành phố Hồ Chí Minh và nhiều tỉnh thành khác không chỉ tạo nên những địa giới quản lý mới, mà còn đặt ra yêu cầu nhận diện các không gian văn hóa đang hình thành trong quá trình đô thị hóa. Quá trình quy hoạch không gian kinh tế-xã hội cần lưu ý đến "không gian văn hóa chuyển tiếp", nơi vốn hội tụ nhiều lớp lịch sử cư trú, nhiều dạng cảnh quan và nhiều cộng đồng xã hội khác nhau từ những đơn vị hành chính cũ. Điều này sẽ góp phần thiết thực cho nghiên cứu và xây dựng chính sách văn hóa-xã hội tại địa phương trong giai đoạn mới.



ĐỪNG CHIẾM DỤNG GIÁ TRỊ DI SẢN CỦA HỒ GƯƠM

    1. Hồ Gươm không chỉ là một cái hồ Trong lịch sử phát triển Hà Nội, hồ nước luôn là một thành tố quan trọng của cấu trúc đô thị, tro...