Nguyễn Thị Hậu
1. Một bước chuyển
trong tư duy về di sản
Hồi hương cổ vật là việc làm có ý nghĩa lớn, nhất là ở những quốc gia từng bị
thực dân đô hộ như Việt Nam. Nếu
ở những năm cuối của thế kỷ 20 dường như chỉ có một mong muốn, một lựa chọn là
“đưa trả cổ vật về đúng nơi nó từng được sinh ra”, thì hiện nay trong bối cảnh “số hóa di sản toàn
cầu”, một câu hỏi đơn giản nhưng quan trọng cần được đặt ra: Hồi hương di sản thật sự là đưa hiện vật về nước, hay đưa tri
thức về hiện vật trở lại với cộng đồng? Vì thế câu chuyện hồi hương di sản cần được nhìn rộng hơn, không chỉ là bản
thân hiện vật mà còn là những giá trị phi vật thể: tri thức, ký ức và những câu chuyện về
hiện vật trở lại với cộng đồng.
Chủ trương đưa các
tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao, di sản văn hóa đáp ứng tiêu chí bảo vật quốc gia,
cổ vật quý hiếm và hiện vật có giá trị đặc biệt của Việt Nam đang ở nước ngoài
trở về nước cho thấy một bước chuyển đáng chú ý trong tư duy quản lý di sản. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là bảo
vệ những gì đang có trong lãnh thổ, chống buôn bán trái phép và ngăn chặn cổ vật tiếp tục ra nước ngoài, thì nay Việt Nam bắt đầu đặt vấn
đề chủ động tìm lại và hồi hương những phần quan trọng của di sản dân tộc đang
phân tán trên thế giới.
Cơ chế được đặt ra có
thể bao gồm những ưu đãi về thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và một số chi
phí liên quan đối với các trường hợp đưa hiện vật về Việt Nam không vì mục đích
lợi nhuận để trưng bày, hiến tặng hoặc chuyển giao cho Nhà nước. Đây là một
hướng đi đáng chú ý, bởi nó mở ra khả năng huy động nguồn lực xã hội thay vì
chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước.
2.
Xác định cổ vật nào cần được trở về
Một chính sách hồi
hương ở quy mô quốc gia không thể chỉ dựa trên cảm xúc “đó là của mình, phải
mang về”. Trước hết cần xác
định thế nào là “tác phẩm nghệ thuật đỉnh cao”, thế nào là hiện vật có ý nghĩa
đặc biệt, ai có thẩm quyền xác định và dựa trên những tiêu chí học thuật, pháp
lý nào. Bên cạnh đó cũng cần có những danh mục ưu tiên: hiện vật khảo cổ độc bản,
bảo vật quốc gia, hiện vật cung đình, những tác phẩm có ý nghĩa đặc biệt đối
với lịch sử và bản sắc dân tộc, hay những tư liệu lưu trữ, bản đồ, ảnh, phim có
giá trị không thể thay thế. Trên thực tế không phải mọi hiện vật Việt Nam đang
ở nước ngoài đều có giá trị như nhau. Và quan trọng hơn, không phải hiện vật
nào cũng nhất thiết phải được đưa về bằng mọi giá.
Có lẽ không cần tìm
đâu xa một ví dụ cho câu chuyện này. Lịch sử gốm Chu Đậu của Việt Nam đã cho thấy một hiện vật ở
nước ngoài đôi khi có thể “trở về” theo một cách khác. Môt chiếc bình gốm hoa lam từng là một manh mối quan trọng giúp
giới nghiên cứu nhận diện lại một dòng gốm Việt Nam từng rất phát triển nhưng
đã thất truyền trong nhiều thế kỷ. Điều thú vị là câu chuyện về chiếc bình không bắt đầu bằng
việc nó được đưa trở lại Việt Nam. Từ dấu tích của một hiện vật đang ở Istanbul, câu chuyện về
làng gốm Chu Đậu ở Hải Dương bắt đầu được lần lại. Nói cách khác, chiếc bình không trở về
Việt Nam, nhưng tri thức về chiếc bình đã trở về. Và sự trở về ấy có ý nghĩa đặc biệt. Tri thức về kỹ thuật gốm có thể trở về
với các nhà khảo cổ học, ký ức về làng nghề có thể trở về với cộng đồng Chu
Đậu...
Nếu khi ấy chỉ đặt câu hỏi “Chiếc bình này đang ở
Istanbul, làm thế nào để đưa nó về Việt Nam?” thì chúng ta sẽ bỏ qua một câu
chuyện lớn hơn. Trong trường hợp này giá trị của chiếc bình không chỉ nằm ở bản
thân chiếc bình, mà còn nằm ở khả năng nó dẫn chúng ta trở lại một phần lịch sử
đã bị đứt đoạn. Hiện nay cổ vật này được bảo quản tốt, được nghiên cứu nghiêm túc và được giới
thiệu đúng bối cảnh, nó vẫn đang làm một công việc quan trọng: đại diện cho văn
hóa Việt Nam ở bên ngoài lãnh thổ Việt Nam.
Trong trường hợp này, câu hỏi không còn đơn giản là “có đưa
về hay không?”, mà nếu đưa
về thì chúng ta có thể tạo ra giá trị gì lớn hơn không? để lại thì làm thế nào để giá trị Việt
Nam của hiện vật được nhận diện, nghiên cứu và kể đúng câu chuyện? Đó là một cách nhìn khó hơn, nhưng
trưởng thành hơn.
3.
Một
hiện vật trở về chưa phải là một di sản trở về
Di sản là một mạng
lưới quan hệ giữa vật thể với con người, ký ức, tri thức, môi trường và đời
sống văn hóa. Vì vậy, nếu một hiện
vật trở về nhưng không được nghiên cứu, không được số hóa, không được giải
thích và không đi vào đời sống cộng đồng, thì chúng ta mới chỉ đưa được vật thể
trở về, chưa làm sống lại tinh thần và đời sống của hiện vật.
Từ góc nhìn này, có
thể hình dung quá trình hồi hương theo ba tầng:
Hồi hương vật thể →
Hồi hương tri thức → Hồi hương và tái tạo ký ức văn hóa.
Tầng thứ nhất là đưa
hiện vật về.
Tầng thứ hai là đưa
hồ sơ, dữ liệu, nghiên cứu, hình ảnh, bản quét 3D và những tri thức liên quan
về với cộng đồng nghiên cứu và công chúng.
Tầng thứ ba mới là
khó nhất: làm cho hiện vật trở thành một phần của đời sống hôm nay.
Một bảo vật trở về
không chỉ nằm trong tủ kính, mà đi vào trường học, bảo tàng, sách, phim tài
liệu, triển lãm, nền tảng số, trò chơi và các sản phẩm sáng tạo. Người dân biết
câu chuyện của nó, hiểu vì sao nó quan trọng và nhận ra nó như một phần của ký
ức chung. Khi ấy, hồi hương
không chỉ là đưa một đồ cổ, một bức tranh, tượng nổi tiếng về mà là đưa một câu chuyện văn hóa trở về. Từ đây có thể nghĩ tới một khái niệm rộng hơn: hồi hương
hệ sinh thái di sản. Hệ
sinh thái ấy bao gồm hiện vật, nhưng không dừng ở hiện vật. Nó còn bao gồm tri
thức, dữ liệu, ký ức, câu chuyện, công nghệ, cộng đồng và những thiết chế văn
hóa làm cho di sản tiếp tục sống. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong thời đại số, bởi vì những tri
thức được lưu giữ chuẩn xác sẽ được các thế hệ sau sử dụng và sáng tạo bằng tư
duy mới, khoa học kỹ thuật mới, sản phẩm mới và tăng thêm những giá trị mới, kể
cả giá trị kinh tế. Đó là “phát triển bền vững” từ di sản văn hóa.
Việt Nam có thể xây
dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về các hiện vật Việt Nam đang ở nước ngoài; số
hóa hồ sơ; quét 3D; chụp ảnh chất lượng cao; tập hợp và dịch các công trình
nghiên cứu; kết nối với các bảo tàng, trường đại học, nhà sưu tập và các tổ
chức nghiên cứu quốc tế. Khi
đó, ngay cả những hiện vật chưa thể hồi hương về mặt vật chất cũng đã có một
phần “trở về”. Tri thức có thể trở
thành triển lãm. Dữ liệu có thể trở thành học liệu. Hình ảnh và bản quét có thể
trở thành nền tảng số. Những câu chuyện về hiện vật có thể trở thành phim,
sách, sản phẩm sáng tạo và trải nghiệm du lịch văn hóa.
Mặt khác đừng để hồi hương trở thành một cuộc chạy đua mua cổ vật. Vì vậy chính sách hồi hương cổ vật cần được thiết kế rất thận trọng để có thể thực
thi đúng trong thực tế. Nếu mục tiêu chỉ là “đưa càng nhiều
hiện vật về càng tốt”, một số hệ quả ngoài mong muốn có thể xuất hiện: Hiệu ứng truyền thông có thể khiến giá
trị biểu tượng lấn át giá trị học thuật. Một hiện vật nổi tiếng có thể được mua
với giá rất cao trong khi những bộ sưu tập ít được chú ý hơn nhưng có giá trị
nghiên cứu lớn lại bị bỏ qua. Thị
trường quốc tế cũng có thể phản ứng bằng cách đẩy giá các hiện vật có nguồn gốc
Việt Nam lên cao. Nghiêm
trọng hơn, nếu cơ chế kiểm soát không đủ chặt chẽ, chính sách hồi hương có thể
vô tình tạo động lực cho việc đưa hiện vật ra nước ngoài rồi tìm cách đưa trở
lại dưới danh nghĩa “hồi hương”.
4.
Từ
chủ quyền hiện vật đến chủ quyền tri thức
Có lẽ đây là điểm
quan trọng nhất cần được suy nghĩ khi xây dựng chính sách hồi hương. Chúng ta thường nói: “Đó là di sản của
mình, phải đưa về”. Nhưng
trong thế giới ngày nay, có một câu hỏi khác cũng quan trọng không kém: Tri thức về di sản của mình đang ở đâu?
Ai đang nghiên cứu nó? Ai đang kể câu chuyện về nó? Và cộng đồng Việt Nam có
thể tiếp cận những tri thức ấy đến đâu?
Một hiện vật Việt Nam
ở Paris, London hay New York vẫn có thể là một phần của di sản Việt Nam. Vấn đề
là Việt Nam có hiện diện trong câu chuyện được kể về hiện vật ấy hay không. Đây chính là sự khác biệt giữa chủ
quyền đối với hiện vật và chủ quyền đối với tri thức. Không phải mọi hiện vật Việt Nam ở nước
ngoài đều cần hồi hương. Nhưng mọi hiện vật Việt Nam ở bất cứ đâu cũng cần được
kết nối với hệ tri thức và cộng đồng Việt Nam.
Từ đó, thay vì chỉ
xây dựng Đề án hồi hương di sản, có thể xây dựng một Chiến lược hiện diện di sản Việt
Nam trên thế giới, với ba trụ cột:
Hồi hương những hiện vật có ý nghĩa đặc biệt về
lịch sử, bản sắc và pháp lý.
Hiện diện thông qua hợp tác với các bảo tàng
quốc tế để hiện vật Việt Nam được trưng bày, nghiên cứu và kể đúng câu chuyện
của mình.
Kết nối bằng một cơ sở dữ liệu quốc gia liên
thông với các bảo tàng, trường đại học và tổ chức nghiên cứu trong và ngoài
nước.
Trong tranh luận về
hồi hương cổ vật, chúng ta thường đặt hai lựa chọn đối lập: hoặc đưa hiện vật
về nước, hoặc để nguyên ở nước ngoài. Nhưng còn một cách thứ ba: quản trị một “quốc gia di sản
phân tán. Đó
là thừa nhận một thực tế lịch sử là di sản Việt Nam hiện diện ở nhiều quốc gia, trong nhiều bảo
tàng, bộ sưu tập và kho lưu trữ khác nhau. Điều cần thiết là Việt Nam phải có năng lực để biết chúng
đang ở đâu; có tiếng nói học thuật về chúng; kết nối dữ liệu và nghiên cứu; lựa
chọn trường hợp nào thực sự cần hồi hương; đồng thời kể được câu chuyện Việt
Nam thông qua chính những hiện vật ấy. Đây có thể là một hướng đi mới trong chính sách văn hóa phù hợp với thời
đại Công nghệ số.
Trong
tương lai, sức
mạnh di sản không chỉ nằm ở số hiện vật chúng ta sở hữu, mà còn nằm ở khả năng
tạo ra, kết nối và lan tỏa tri thức về những hiện vật ấy. Cuối cùng, hồi hương di sản không nên
chỉ được hiểu là một hành động “đưa quá khứ trở về”. Mục tiêu sâu xa hơn phải là làm hồi sinh ký ức, để
quá khứ tiếp tục có
ích cho hiện tại và tương lai, là một hạt nhân tạo ra giá trị mới.
Vì thế, có lẽ điều
đáng mong đợi nhất từ một chính sách hồi hương di sản không phải là một ngày
nào đó chúng ta có thể thống kê được bao nhiêu cổ vật đã được đưa về Việt Nam. Điều đáng mong đợi hơn là từ mỗi hiện
vật trở về, chúng ta có thêm một câu chuyện được kể, một ký ức được đánh thức,
một công trình nghiên cứu được mở ra, một thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử của
mình và một cơ hội mới để văn hóa Việt Nam hiện diện trong thế giới.
Đưa một bảo vật trở
về nước là đáng quý. Nhưng làm cho cả hệ sinh thái tri thức, ký ức và con người
quanh bảo vật ấy được hồi sinh còn đáng quý hơn. Bởi suy cho cùng, hồi hương di sản không phải chỉ là đưa quá
khứ trở về nơi nó từng thuộc về, mà là trao cho quá khứ một đời sống mới trong một tương lai “toàn cầu hóa”.
TP Hồ Chí Minh ngày 12/8/2026