(Bắt chước tựa
“Nhân trường hợp chị thỏ bông” một tản văn nổi tiếng của Thảo Hảo/ Phan Thị
Vàng Anh 😊 )
Đây là một cuốn sách đang gây ra nhiều cuộc tranh luận trên mạng.
Được một người chị tặng khi mới xuất bản, tôi đọc ngay vì tò mò với lời giới
thiệu cuốn sách và vì thấy sự ngưỡng mộ của nhiều người đối với các “công thần”
của FPT. Note này là tôi tự rút ra bài học cho chính mình, từ cuốn sách và từ những
gì đang xảy ra với nó.
Tôi tiếp cận văn bản với tư cách là một môn học của đại học, được tác
giả/giảng viên viết lại phổ biến rộng rãi ngoài môi trường đại học. Còn sách
văn chương thì không nằm trong stt này ạ.
Tôi biết nhiều cuốn sách thực
chất có nguồn gốc từ các bài giảng, các cuộc trò chuyện hoặc ghi chép nội bộ. Tuy nhiên, thông thường như kinh nghiệm của nhiều nhà
giáo/nhà nghiên cứu thì có thể có 4 cách thức thể hiện cùng chuyển tải một nội
dung, đó là Lời giảng/bài giảng, Giáo án, Giáo trình và Sách cho cộng đồng. Nhưng
khi chuyển hóa từ loại này sang loại khác, nhất là để
trở thành sách dành cho cộng đồng thì bản chất và chức năng của chúng cần phải thay đổi đáng kể. Cơ bản trên hai phương diện là cấu trúc và ngôn ngữ.
I.
CẤU TRÚC
Có thể hình dung quá trình này như một
chuỗi phát triển của tri thức:
|
Hình thức |
Mục đích chính |
Đối tượng |
Đặc điểm |
|
Lời giảng |
Truyền đạt trực tiếp |
Người nghe cụ thể |
Tính khẩu ngữ, ứng biến, phụ thuộc
ngữ cảnh |
|
Giáo án |
Hướng dẫn hoạt động dạy học |
Giáo viên |
Cấu trúc bài học, mục tiêu, phương
pháp |
|
Giáo trình |
Hệ thống hóa tri thức |
Người học |
Tính chuẩn hóa, logic, có thể tự học |
|
Sách cho cộng đồng |
Chia sẻ tư tưởng, kinh nghiệm, cảm
hứng |
Công chúng rộng rãi |
Tính kể chuyện, tính đối thoại, khả
năng đồng cảm |
1.
Từ lời giảng đến giáo án: từ tri thức sống đến kịch bản sư phạm
Lời giảng là một sự kiện giao tiếp. Người giảng dựa vào đối
tượng người nghe, bối cảnh, phản ứng của người
học, cảm hứng tại thời điểm nói. Một bài giảng hay
thường chứa nhiều yếu tố không thể ghi lại đầy đủ bằng văn bản: ngữ
điệu, khoảng dừng, ví dụ ngẫu hứng, tương
tác.
Trong khi đó, giáo án là bản thiết kế của bài giảng. Nếu
lời giảng là "buổi biểu diễn", thì giáo án là "kịch bản đạo
diễn". Giáo án quan tâm đến mục tiêu học tập, trình
tự hoạt động, thời lượng, phương pháp đánh giá. Nó
không nhằm truyền cảm hứng trực tiếp mà nhằm bảo đảm việc dạy học có thể được
tái hiện.
2.
Từ giáo án đến giáo trình: từ hoạt động dạy sang hệ thống tri thức
Giáo án trả lời câu hỏi: Hôm
nay dạy cái gì và dạy như thế nào?
Giáo trình trả lời câu hỏi: Một
lĩnh vực tri thức gồm những gì? Do đó giáo trình phải: có
cấu trúc logic, có khái niệm, thuật ngữ, có tính hệ thống, có khả năng sử dụng
lâu dài.
Một giảng viên văn hóa Việt Nam có thể có hàng
trăm giờ giảng, hàng chục giáo án, nhưng
để viết thành giáo trình cần chọn
lọc nội dung, chuẩn hóa khái niệm, xây dựng chương mục, bổ sung tài liệu tham khảo. Nói cách khác, giáo trình là tri thức đã được "đóng
khung học thuật".
3.
Từ giáo trình đến sách cho cộng đồng: từ tri thức chuẩn hóa đến tri thức có sức
sống
Đây là bước chuyển thú vị nhất và cũng khó khăn
nhất.
Nhiều người tưởng sách phổ thông là
phiên bản đơn giản hóa của giáo trình. Thực ra không hẳn. Một
cuốn sách dành cho cộng đồng không chỉ làm cho tri thức dễ hiểu hơn mà còn phải
làm cho tri thức đáng quan tâm hơn.
Ví dụ: Giáo trình viết: “Văn hóa là hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần do con
người sáng tạo ra”. Nhưng sách cho cộng
đồng có thể viết: “Tại sao người Việt thích ăn cơm chung
mâm? Tại sao ngôi làng luôn quan trọng hơn cá nhân? Những điều ấy hé lộ cách
người Việt nhìn thế giới”. Tức là Tri thức không mất đi, nhưng được chuyển thành: câu
chuyện, trải nghiệm, tình huống, đối
thoại...
Nếu giáo trình ưu tiên tính chính xác, thì sách cộng đồng
phải cân bằng giữa: tính chính xác, sự hấp
dẫn và khả năng lan tỏa.
4.
Trường hợp Chuyện với Thanh
Tôi nghĩ cuốn Chuyện với Thanh
là một ví dụ đáng suy ngẫm vì nó không phải giáo trình, cũng không hoàn toàn là
tập hợp bài giảng. Điều nổi bật là cấu trúc đối thoại thầy – trò.
Ở đó, kinh nghiệm sống và tư duy của
tác giả được trình bày như những cuộc trò chuyện với một người trẻ. Điều này
làm cho tri thức không mang giọng điệu "giảng
dạy", không bị ràng buộc bởi cấu trúc học thuật, tạo
cảm giác đồng hành hơn là truyền thụ.
Nếu hình dung theo chuỗi trên: lời
giảng → giáo án → giáo trình → sách cộng đồng
thì Chuyện với Thanh gần với một
hướng phát triển khác: lời giảng → đối thoại → suy ngẫm → sách
cộng đồng.
Chính vì vậy mà dễ sa vào tình trạng “sai một từ suy ngàn ý” 😊 Ở cuốn sách này, theo mình, điều được chuyển tải
có lẽ không chủ yếu nhằm vào
kiến thức “tư tưởng” mà là cách suy nghĩ, thái độ sống
và kinh nghiệm cá nhân, là “Học tập và
làm theo”.
5.
Một cách nhìn khái quát
Có thể tóm tắt sự khác biệt bằng câu
hỏi trung tâm của mỗi loại hình:
- Lời
giảng: Tôi nói gì với người nghe lúc
này?
- Giáo án: Tôi tổ chức việc học như thế
nào?
- Giáo
trình: Tri thức của lĩnh vực này
được hệ thống ra sao?
- Sách cho
cộng đồng: Làm thế nào
để tri thức ấy trở thành một phần của đời sống người đọc?
Theo góc nhìn này, giá trị của một cuốn
sách cộng đồng không nằm ở việc nó chứa bao nhiêu kiến thức, mà ở khả năng
chuyển hóa kiến thức thành trải nghiệm nhận thức cho người đọc. Nói cách khác,
giáo trình giúp người ta HIỂU BIẾT SÂU SẮC,
còn sách cho cộng đồng thường giúp người ta NGẪM NGHĨ TỪ ĐÓ. Và những cuốn sách có sức sống lâu dài thường đạt được
điều thứ hai.
II.
NGÔN NGỮ THỂ HIỆN
Tuy nhiên, vì sao “Chuyện với Thanh” gây ra phản ứng và các phản ứng thường
dựa vào một số trích dẫn bị cho là “có ngôn ngữ không phù hợp”?
Nếu nhìn từ góc độ truyền thông tri
thức, thì sự khác nhau cốt lõi giữa lời
giảng, giáo án, giáo trình và sách cho cộng đồng không chỉ nằm ở nội dung mà
còn nằm ở ngôn ngữ. Cùng một tri thức, nhưng mỗi loại hình đòi hỏi một "chế
độ ngôn ngữ" khác nhau vì chúng phục vụ những tình huống giao tiếp khác
nhau. Có thể hình dung như sau:
|
Loại hình |
Bối cảnh giao tiếp |
Đối tượng tiếp
nhận |
Đặc trưng ngôn ngữ |
|
Lời giảng |
Giao tiếp trực tiếp |
Người nghe hiện diện |
Khẩu ngữ, linh hoạt, giàu cảm xúc |
|
Giáo án |
Công cụ tổ chức dạy học |
Giáo viên |
Kỹ thuật, chỉ dẫn, ngắn gọn |
|
Giáo trình |
Truyền đạt tri thức chuẩn hóa |
Người học |
Chính xác, khái niệm hóa, hệ thống |
|
Sách cộng đồng |
Đối thoại với công chúng |
Độc giả đa dạng |
Gần gũi, kể chuyện, giàu liên tưởng |
Ví dụ, cùng một ý tưởng: "Việc học không
chỉ là tiếp nhận tri thức mà còn là quá trình tự kiến tạo năng lực tư
duy."
Trong lời giảng người thầy có thể nói: Các em thử nghĩ xem,
nếu chỉ học thuộc bài thì sau kỳ thi còn lại điều gì? Điều quan trọng hơn là
trong quá trình học, các em học được cách suy nghĩ như thế nào. Túc là Ngôn ngữ mang tính đối thoại và tương tác.
Trong giáo án có thể ghi: Hoạt
động: Thảo luận vai trò của tư duy phản biện trong quá trình học tập. Tức là Ngôn ngữ thể hiện tính thao tác và
điều hành.
Trong giáo trình có thể viết: Học
tập được hiểu là quá trình lĩnh hội tri thức đồng thời hình thành năng lực nhận
thức và tư duy độc lập của chủ thể. Tức là Ngôn ngữ mang tính
khái niệm và chuẩn mực.
Trong sách cho cộng đồng có
thể viết: Nhiều người nghĩ học là chất thêm kiến thức vào đầu. Nhưng
thực ra điều còn lại sau khi quên kiến thức mới là thứ quan trọng nhất: cách
chúng ta nhìn nhận và giải quyết vấn đề. Như vậy Ngôn ngữ hướng tới sự
đồng cảm và suy ngẫm.
Nếu liên hệ với trường hợp Chuyện
với Thanh, tôi nghĩ đây chính là điểm đáng chú ý.
Những ý tưởng của tác giả có thể đã xuất hiện trong các cuộc trò chuyện, các
buổi chia sẻ hoặc thậm chí các bài giảng nội bộ. Nhưng khi trở thành sách, ngôn
ngữ không còn là ngôn ngữ của người "dạy" nữa mà là ngôn ngữ của
người "trò chuyện". Đó là một chuyển đổi rất quan trọng: từ
diễn giải sang gợi mở; từ khẳng định sang đối thoại; từ
truyền đạt kiến thức sang chia sẻ trải nghiệm; từ
thuyết phục bằng lập luận sang thuyết phục bằng sự đồng cảm.
Nói theo ngôn ngữ học, mỗi loại hình
văn bản đều có một cộng đồng diễn ngôn (discourse
community) riêng. Giáo trình thuộc diễn ngôn học thuật; giáo án thuộc diễn ngôn
sư phạm; lời giảng thuộc diễn ngôn giao tiếp trực tiếp; còn sách cho cộng đồng
thuộc diễn ngôn công chúng. Khi chuyển từ diễn ngôn này sang diễn ngôn khác,
tác giả không chỉ thay đổi cách viết mà còn phải thay đổi cả cách tổ chức tri
thức, cách lựa chọn ví dụ, mức độ thuật ngữ và giọng điệu.
Giữa những ồn ào về cuốn sách, tôi nhớ đến thầy Trần Quốc Vượng, tất nhiên,
MỌI SỰ SO SÁNH ĐỀU KHẬP KHIỄNG! Trong sự liên tưởng của tôi ấy là năng lực dịch
chuyển tri thức giữa các hệ ngôn ngữ và các cộng đồng tiếp nhận khác nhau. Đây
thực ra là một kỹ năng rất khó, và những tác giả làm được điều đó thường có ảnh
hưởng rộng hơn phạm vi chuyên môn của
mình. Bởi vì, một người giảng rất hay chưa chắc viết được giáo trình tốt, người
viết giáo trình xuất sắc chưa chắc viết được sách đại chúng hấp dẫn.
Ai từng nghe Thầy giảng và đọc những gì Thầy viết, chắc sẽ đồng ý với tôi
rằng, ở Thầy Trần Quốc Vượng chính là khả năng tuyệt vời đó! Tôi nghĩ đây cũng
là một trong những lý do khiến ông có sức ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi
chuyên ngành. Điều đặc biệt ở ông không phải chỉ là khối lượng tri thức đồ sộ
hay những phát hiện học thuật quan trọng, mà là khả năng làm cho cùng một hệ tư
tưởng nghiên cứu có thể tồn tại trong nhiều hình thức diễn đạt khác nhau.
Chúng tôi học ở Thầy điều quan trọng đầu tiên là cẩn trọng khi viết bởi vì
“giấy trắng mực đen, bút sa gà chết” 😊 Chắc chắn không phải lúc nào tôi cũng
nhớ và thực hành đúng. Trường hợp Chuyện với Thanh một lần nữa nhắc tôi về bài
học này!