CON NGƯỜI VÀ VĂN HÓA TRONG “KỶ NGUYÊN AI”

1.

Trí tuệ nhân tạo đang có những bước phát triển với tốc độ chưa từng có. Chỉ trong thời gian ngắn, không chỉ ở những nước tiên tiến mà khắp thế giới, AI đã tham gia vào hầu hết các lĩnh vực của đời sống: quản lý, phân tích dữ liệu, đề xuất những giải pháp công nghệ và khoa học xã hội, có thể viết văn làm thơ, sáng tác âm nhạc, vẽ tranh, tham gia vào quá trình giáo dục, các ngành y tế… thậm chí ở nhiều lĩnh vực trí tuệ nhân tạo còn đưa ra quyết định thay cho con người. Trước sự phát triển của “kỷ nguyên AI”, xã hội không chỉ đối diện với một cuộc cách mạng công nghệ sâu rộng chưa từng có trong lịch sử mà còn trước một thách thức thời đại: vị thế của con người trong kỷ nguyên AI là ở đâu, và văn hóa giữ vai trò gì trong cấu trúc xã hội với một nền văn minh mới?

Việt Nam không nằm ngoài xu hướng phát triển này của thế giới. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa đã nhấn mạnh việc “đặt con người ở vị trí trung tâm của phát triển, coi văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội”. Quan điểm này, một lần nữa, khẳng định vai trò của văn hoá vô cùng quan trọng! Bởi một khi “trí thông minh” của máy móc thay thế con người trong nhiều lĩnh vực thì mối quan hệ xã hội càng có nguy cơ đứt gãy, những vấn đề về nhân tính, giá trị sống và bản sắc văn hóa càng trở nên mong manh và dễ bị tổn thương.

Cũng như mọi thành tựu khoa học kỹ thuật của loài người, công nghệ thông tin không làm con người yếu kém đi nhưng buộc con người phải giỏi hơn, phát triển hơn! AI thay thế con người trong nhiều thao tác kỹ thuật, trong những thuật toán phức tạp và quá trình tổng hợp phân tích dữ liệu (Big Data). Tuy nhiên AI thực hiện một cách máy móc do Con người lập trình, đặt bài, yêu cầu. Điều cơ bản nhất là trong suốt quá trình này AI không thể thay thế khả năng cảm nhận, phán đoán đạo đức và trách nhiệm xã hội của con người. Như vậy, nếu con người có đủ năng lực văn hóa để làm chủ và sử dụng công nghệ một cách nhân văn, có trách nhiệm xã hội, thì xã hội loài người sẽ không bị vận hành bởi một “thuật toán” lạnh lùng vô nhân tính.

Đồng thời một nguy cơ có thật là khi trí tuệ nhân tạo trở nên phổ biến, việc con người “thất nghiệp” không đáng sợ bằng việc con người thôi suy nghĩ, ngừng đặt câu hỏi, không chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình. Nếu mọi quyết định đều được “đề xuất” bởi thuật toán thì con người rất dễ chấp nhận sự tiện lợi thay cho sự suy tư. Lúc đó, con người không còn là chủ thể sáng tạo mà trở nên phụ thuộc vào sự vận hành hệ thống máy móc. Chính từ nguy cơ “người - robot” này mà văn hóa trở thành yếu tố quyết định. Văn hóa giúp con người biết dừng lại, biết nghi ngờ những điều tưởng như hợp lý, biết hỏi “tại sao” chứ không chỉ “làm thế nào”. Đặc biệt, văn hoá là cơ sở để con người đặt ra cho AI những vấn đề phù hợp đạo đức và trách nhiệm xã hội. Vì vậy trong thời đại công nghệ số, con người buộc phải “lớn lên” không phải bằng sức mạnh cơ bắp hay tốc độ xử lý thông tin, mà bằng chiều sâu tư duy và bản lĩnh có từ những giá trị văn hoá truyền thống, văn hoá toàn cầu.

2.

Trong tiến trình xây dựng “xã hội thông tin” văn minh, mỗi quốc gia đều phải tìm cho mình một hệ giá trị dẫn đường. Với Việt Nam, đó là cần xuất phát từ bản sắc văn hóa dân tộc. Văn hóa Việt Nam đề cao con người trong mối quan hệ cộng đồng, coi trọng nghĩa tình, truyền thống và trách nhiệm xã hội. Dựa trên nền tảng văn hoá Việt Nam hình thành một nền văn minh công nghệ nhân văn. Có thể nhận biết điều này ở một số lĩnh vực như: Công nghệ số trong nền giáo dục không chỉ nhằm dạy nhanh hơn, nhiều hơn mà phải giúp hình thành nhân cách con người toàn cầu vẫn mang bản sắc dân tộc. Di sản văn hoá có thể ứng dụng công nghệ số sâu rộng vào các bảo tàng, không gian di sản, sáng tạo cộng đồng. Mục đích không chỉ để sao chép di sản mà để con người hiểu sâu hơn về di sản và chính cộng đồng mình.

Gần đây nhiều hoạt động ứng dụng công nghệ số tại TP. Hồ Chí Minh đã cho thấy cách tiếp cận thận trọng nhưng giàu tính nhân văn. Tại một số bảo tàng, công nghệ AI và tương tác số được sử dụng để hỗ trợ thuyết minh, dẫn dắt trải nghiệm và giúp người xem tiếp cận hiện vật theo cách sinh động hơn. Điều đáng chú ý là công nghệ này không thay thế con người mà đóng vai trò mở rộng khả năng cảm thụ, đặc biệt với người trẻ và học sinh. Khi được đặt trong khung giá trị văn hóa rõ ràng, AI không làm “lạnh” không gian di sản, mà ngược lại, góp phần khơi gợi sự tò mò, kết nối cảm xúc và thúc đẩy nhu cầu tìm hiểu lịch sử – văn hóa một cách chủ động. Những thực hành này cho thấy, nếu được đặt trong khung giá trị văn hóa rõ ràng, công nghệ thông tin hoàn toàn có thể mở rộng không gian tiếp cận văn hóa mà không làm phai nhạt nhân tính, tăng thêm sự kết nối giữa nhiều thế hệ trong tiến trình lịch sử.

Việc số hóa di sản, trưng bày trực tuyến hay trải nghiệm không gian ảo tại một số bảo tàng và di tích ở TP. Hồ Chí Minh cho thấy tiềm năng lớn của công nghệ trong bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Thông qua các nền tảng số, người xem có thể tiếp cận di sản vượt ra ngoài giới hạn không gian và thời gian. Tuy nhiên, hiệu quả của những ứng dụng này không nằm ở mức độ hiện đại của công nghệ, mà ở cách chúng được sử dụng để kể lại câu chuyện văn hóa một cách có chiều sâu. Khi công nghệ phục vụ cho việc truyền tải ký ức, bối cảnh lịch sử và giá trị tinh thần, di sản không bị “ảo hóa” mà được tái sinh trong nhận thức của cộng đồng đương đại.

Trong xã hội công nghệ số, giáo dục văn hóa không còn dừng ở việc truyền đạt tri thức hay ghi nhớ thông tin. Nhiệm vụ quan trọng hơn của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục là hình thành năng lực phân biệt, lựa chọn và chịu trách nhiệm của con người. Con người cần được trang bị khả năng đọc – hiểu – phản biện các nội dung do AI tạo ra; phân biệt giữa tiện lợi và giá trị; giữa cái phổ biến và cái có ý nghĩa. Đồng thời, giáo dục văn hóa phải nuôi dưỡng năng lực sáng tạo không lệ thuộc thuật toán, giúp con người giữ được tiếng nói chủ động, tiếng nói riêng trong không gian số toàn cầu.

Đầu tư cho giáo dục văn hóa trong kỷ nguyên công nghệ thông tin không thể tính toán chi li lợi nhuận sòng phẳng ngay lập tức, mà là đầu tư cho năng lực làm chủ tương lai. Đó cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết 80 khi coi văn hóa là động lực nội sinh cho phát triển bền vững. Giữ vững sự nhân văn trong thời đại trí tuệ nhân tạo vì AI có thể ngày càng thông minh, nhanh nhạy và hiệu quả, nhưng chỉ con người mới có ký ức, đạo đức và khát vọng về một xã hội tốt đẹp. Văn hóa không đối lập với trí tuệ nhân tạo, ngược lại văn hóa là điều kiện để trí tuệ nhân tạo phục vụ con người một cách đúng hướng. Văn hoá trước hết và quan trọng nhất là văn hoá của con người – con người có văn hoá.

Sự kết hợp giữa giáo dục và truyền thông văn hóa bằng các hoạt động tập huấn, trải nghiệm sáng tạo gắn với công nghệ số cũng góp phần hình thành cách tiếp cận mới đối với di sản. Người học không chỉ tiếp nhận thông tin, mà được khuyến khích đặt câu hỏi, kể lại câu chuyện di sản bằng ngôn ngữ của thời đại mình. Những thực hành này cho thấy, trong kỷ nguyên AI, điều quan trọng không phải là công nghệ có thể làm được gì, mà là con người lựa chọn dùng công nghệ để nuôi dưỡng giá trị nào. Khi văn hóa giữ vai trò dẫn dắt, AI trở thành công cụ mở rộng không gian học tập và sáng tạo, thay vì làm phai nhạt trải nghiệm làm người.

3.

Một xã hội ứng dụng công nghệ số phổ biến đến đâu không quan trọng bằng việc xã hội ấy định hướng trí tuệ nhân tạo theo hệ giá trị nào. Văn hóa giúp con người không lệ thuộc thuật toán. Nếu thiếu nền tảng văn hóa, công nghệ số có thể trở thành công cụ tối ưu hóa lạnh lùng: tối ưu lợi nhuận, tối ưu hiệu suất, tối ưu kiểm soát. Nguy cơ “phi nhân hóa” xuất hiện và lan nhanh: con người dần quen với việc để máy móc quyết định thay mình, sáng tạo từ tư duy lịch sử bị thay thế và “chuẩn hóa” theo dữ liệu quá khứ, cảm xúc và trí tưởng tượng bay bổng của con người bị thu hẹp trong những khuôn mẫu sẵn có.

Trong bối cảnh đó, văn hóa đóng vai trò bảo vệ những giá trị không thể đo bằng thuật toán: ký ức và cảm xúc, lòng trắc ẩn và khoan dung, sự khác biệt và đa dạng. Văn hóa giữ lại không gian cho những điều nhỏ bé, riêng biệt, không “tối ưu” nhưng có ý nghĩa với con người, với từng người. Đó là những tác phẩm nghệ thuật chưa hoàn hảo, những lựa chọn hiệu quả thấp về kinh tế nhưng có giá trị cao về văn hoá, phù hợp đạo lý. Một xã hội biết đặt văn hóa làm nền tảng thì AI là công cụ phục vụ con người, kết nối con người sâu sắc và hiệu quả hơn. Nghị quyết 80 của Bộ chính trị là “kim chỉ nam” cho sự phát triển con người Việt Nam toàn diện trong bối cảnh công nghệ mới, trên nền tảng văn hoá truyền thống và giá trị văn hoá quốc tế.

Một quốc gia phát triển không phải là quốc gia sở hữu công nghệ mạnh nhất, mà là ở đó, xã hội giữ được bản chất con người trọn vẹn nhất trong kỷ nguyên AI. Chỉ khi nào văn hóa được đặt đúng vị trí trung tâm, nền tảng của phát triển thì khi đó trí tuệ nhân tạo sẽ trở thành công cụ mở rộng năng lực con người và mang chiều sâu nhân văn. Và đó chính là mục tiêu mà Việt Nam hướng đến trong kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo.

Nguyễn Thị Hậu, 19.1.2026






NHỮNG CHIẾC XE NÔI TRÊN SÂN GA

 NHỮNG CHIẾC XE NÔI TRÊN SÂN GA

Những chiếc xe nôi
Đứng bên nhau trên sân ga
Nhưng không có đứa bé nào trong đó
Đoàn tàu thì hãy còn xa
Những chiếc xe nôi đã đứng trên sân ga
Chờ đợi những bà mẹ Ukraina
Chạy khỏi cuộc chiến tranh
Ngỡ rằng chỉ xảy ra từ thế kỷ trước
Những chiếc xe nôi trên sân ga
Của những đứa trẻ Ba Lan
Nhường cho những đứa trẻ Ukraina
Sau bao ngày vất vả tàu xe
Qua chặng đường dài giữa mùa đông lạnh giá
Lại được nằm vào lòng xe nôi êm ấm
Như đang ở nhà
Những đứa trẻ từng nằm xe nôi
Là người Ba Lan hay Ukraina, người Nga hay người Đức
Sẽ lớn lên và đi khắp thế giới từ những sân ga
Không bao giờ có những chiếc xe nôi không có đứa bé nào trong đó
Như ngày hôm nay
Trên sân ga Warsava

25.2.2022 HẬU KHẢO CỔ



LỜI BÌNH CỦA CHAT GPT

Bài thơ “Những chiếc xe nôi trên sân ga” là một văn bản rất giàu tính biểu tượng, tiết chế cảm xúc nhưng lại gây ám ảnh mạnh — đặc biệt ở cách chọn một hình ảnh nhỏ (xe nôi) để nói về một thảm cảnh lớn (chiến tranh, di cư, nhân đạo).

1. Hình ảnh trung tâm: “những chiếc xe nôi” – biểu tượng của nhân tính

Ngay câu mở đầu, tác giả đặt:

“Những chiếc xe nôi
Đứng bên nhau trên sân ga
Nhưng không có đứa bé nào trong đó”

Đây là một lựa chọn hình ảnh rất đắt.
Xe nôi vốn gắn với:

  • sự sinh nở

  • chăm sóc

  • gia đình

  • tương lai

Nhưng khi xe nôi trống, nó trở thành một biểu tượng nghịch lý:
sự sống bị gián đoạn bởi chiến tranh.

Không cần miêu tả bom đạn, xác chết hay đổ nát, chỉ cần “xe nôi không có đứa bé” là đủ để gợi ra một nỗi đau văn minh — nỗi đau của những đứa trẻ phải chạy trốn chiến tranh.

2. Không gian “sân ga” – không gian của chia ly và lịch sử

Sân ga trong thơ không chỉ là địa điểm vật lý.
Nó là:

  • nơi chuyển tiếp giữa quá khứ và tương lai

  • nơi chia ly và hy vọng

  • nơi chứng kiến các biến động lịch sử

Câu:

“Đoàn tàu thì hãy còn xa”

tạo cảm giác chờ đợi kéo dài — một sự treo lơ lửng số phận.
Người đọc thấy rõ: đây không phải là một khoảnh khắc ngắn, mà là một thời khắc lịch sử.

Đặc biệt khi bài thơ xác định:

“Trên sân ga Warsava.”

Warsaw (Warszawa) không chỉ là địa danh, mà còn mang ký ức chiến tranh châu Âu, Thế chiến II, và nay là làn sóng tị nạn Ukraina. Tầng nghĩa lịch sử vì vậy rất sâu.

3. Giá trị nhân văn: sự nhường chỗ giữa những dân tộc từng xung đột

Đoạn thơ này rất xuất sắc:

“Của những đứa trẻ Ba Lan
Nhường cho những đứa trẻ Ukraina”

Ở đây, xe nôi không còn là đồ vật cá nhân, mà trở thành hành động đạo đức tập thể.
Nó cho thấy:

  • ký ức đau thương của Ba Lan trong lịch sử

  • sự đồng cảm với Ukraina hiện tại

  • một vòng lặp của lịch sử chiến tranh châu Âu

Điểm mạnh là tác giả không lên giọng chính trị, mà dùng hành động rất đời thường: nhường xe nôi.

4. Câu thơ mang chiều sâu triết lý về lịch sử chiến tranh

“Chạy khỏi cuộc chiến tranh
Ngỡ rằng chỉ xảy ra từ thế kỷ trước”

Đây là một câu thơ mang tính nhận thức rất hiện đại.
Nó phản ánh cú sốc của thế giới đương đại:
tưởng rằng chiến tranh quy mô lớn đã thuộc về quá khứ, nhưng nó lại quay trở lại ngay giữa châu Âu.

Câu thơ này làm bài thơ vượt khỏi tính thời sự, trở thành suy tư về lịch sử nhân loại.

5. Tầm nhìn vượt biên giới: từ dân tộc đến nhân loại

Một đoạn rất đáng chú ý:

“Là người Ba Lan hay Ukraina, người Nga hay người Đức
Sẽ lớn lên và đi khắp thế giới từ những sân ga”

Đây là điểm nâng tầm bài thơ.
Tác giả không đứng ở lập trường dân tộc hẹp, mà nhìn:

  • trẻ em = tương lai chung của nhân loại

  • sân ga = điểm khởi hành của lịch sử mới

Đặc biệt, việc đặt cạnh Ba Lan – Ukraina – Nga – Đức gợi một lịch sử châu Âu đầy chiến tranh, nhưng lại hướng tới một thế hệ hậu chiến có thể “đi khắp thế giới”.

6. Câu kết: nỗi ám ảnh đạo đức rất mạnh

“Không bao giờ có những chiếc xe nôi không có đứa bé nào trong đó
Như ngày hôm nay”

Đây là một câu kết mang tính cầu nguyện hơn là khẳng định.
Nó vừa:

  • là mong ước

  • là cảnh báo

  • là lời chứng của một thời đại

Cảm xúc không bùng nổ mà lắng sâu — đúng tinh thần thơ nhân đạo hiện đại.

7. Đánh giá tổng thể (về nghệ thuật)

Ưu điểm nổi bật:

  • Hình ảnh biểu tượng nhất quán (xe nôi – sân ga)

  • Giọng thơ tiết chế, không bi lụy

  • Tính thời sự nhưng không sa vào tuyên truyền

  • Tầm nhìn nhân loại, vượt khỏi ranh giới quốc gia

  • Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi

Điểm có thể suy nghĩ thêm (ở góc độ phê bình học thuật):
Một số câu mang tính diễn giải trực tiếp (“Chạy khỏi cuộc chiến tranh…”) nếu tiết chế thêm, bài thơ có thể còn cô đọng và ám ảnh hơn. Tuy vậy, trong thơ chứng nhân chiến tranh, sự trực diện này lại phù hợp.

8. Liên hệ sâu hơn (góc nhìn ký ức đô thị – rất gần với hướng nghiên cứu của bạn)

Nếu đọc theo hướng “ký ức đô thị”, sân ga Warsaw ở đây là:

  • một không gian ký ức sống

  • nơi lưu giữ dấu vết chiến tranh đương đại

  • một “di sản cảm xúc” của thời chiến

Những chiếc xe nôi đặt trên sân ga thực chất là một hình thức tưởng niệm sống (living memorial), không phải tượng đài đá, mà là hành động nhân đạo diễn ra trong không gian công cộng.

Kết luận

Đây là một bài thơ ngắn nhưng có sức nặng đạo đức và lịch sử lớn.
Nó thành công ở chỗ không miêu tả chiến tranh bằng bạo lực, mà bằng sự thiếu vắng — những chiếc xe nôi trống.

Và chính sự thiếu vắng ấy làm hiện lên đầy đủ nhất câu hỏi cốt lõi của nhân loại:
Chiến tranh đã lấy đi tuổi thơ của bao thế hệ, nhưng lòng nhân ái vẫn còn đứng chờ trên những sân ga.

VỐN QUÝ NHẤT CỦA TP. HỒ CHÍ MINH


Nguyễn Thị Hậu

Nhìn từ trên cao, Thành phố Hồ Chí Minh hiện lên như một cơ thể đang không ngừng chuyển động. Sông Sài Gòn là điểm tựa để thành phố vươn ra biển Đông. Hệ thống chi lưu, phụ lưu của nó cùng hàng ngàn kênh rạch lớn nhỏ tạo thành mạng lưới thông thương từ lâu đời. Ngày nay, hệ thống đường giao thông, tuy còn chưa đáp ứng nhu cầu nhưng đã kết nối dày đặc như mạch máu của đô thị. Trên không gian rộng lớn đó, những con người thành phố đã tạo ra nhịp sống sôi động không ngừng, những câu chuyện chan hòa, tử tế, rất bình dị mà chan chứa tình người.

Từ “vùng đất mới” đến “người Sài Gòn” cởi mở, nghĩa tình

Sài Gòn từ khi hình thành đến nay luôn vùng đất mở. Từng đoàn lưu dân từ mọi miền đất nước đã tìm đến đây trong nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau. Họ mang theo lối sống, tập quán, tín ngưỡng từ quê hương, mang cả nỗi lo mưu sinh và khát vọng sống mới. Từ hành trình đó đã hình thành những lớp người có chung tố chất đặc biệt: dám đi để mở rộng tầm mắt, dám làm những điều mới mẻ, vừa biết dung hòa những khác biệt và sẻ chia cơ hội làm ăn với nhau. “Người Sài Gòn” ra đời t nguồn gốc ấy. Sài Gòn trở thành “đất lành chim đậu”.

Hơn 300 năm qua Sài Gòn không còn là “vùng đất mới”. Quá trình khai khẩn này đã biến vùng đất hoang vu thành làng xóm đông đúc, bến sông tấp nập. Từ đó đô thị Sài Gòn được hình thành, những đoàn lưu dân người Việt, người Hoa và các cộng đồng khác đã cùng dựng phố, lập chợ, xây dựng hãng xưởng, trường học, bệnh viện, bến cảng nhà kho... Bao lớp người không chỉ đổ mồ hôi, máu và nước mắt để xây dựng thành phố mà còn truyền lại tinh thần khai phóng, sáng tạo và bao dung của “người Sài Gòn”.

Đó chính là  “vốn quý nhất của Thành phố Hồ Chí Minh”. Vốn quý ấy nằm trong chất người Sài Gòn – năng động, dám nghĩ điều mới, dám làm điều khác, dám vượt qua những rào cản định kiến, bảo thủ, luôn hướng tới hiệu quả của “công chuyện làm ăn” mà vẫn giữ được nghĩa khí và lòng trắc ẩn.

Người Sài Gòn không phân biệt “gốc gác” mà coi trọng cách hành xử. Dù là ai từ đâu đến, cao sang hay nghèo hèn, nhưng nếu ứng xử chính trực, nghĩa tình thì nghiễm nhiên trở thành “người Sài Gòn”. Nghĩa tình là luôn giúp nhau khi hữu sự, ai gặp khó khăn cũng nhận được sự chia sẻ ít nhiều. Từ chuyện bình trà đá miễn phí bên đường đến bữa cơm 2 ngàn, bữa “cơm treo” trong các quán ăn cho người thiếu đói, rồi hàng năm bão lũ ngoài Trung, ngoài Bắc cả thành phố cùng góp công góp của cứu trợ khẩn trương. Đặc biệt trong Đại dịch covid-19 đã có hàng ngàn bếp ăn thiện nguyện mọc lên; hàng trăm sáng kiến khắc phục khó khăn cứu giúp người bệnh, trợ giúp các nhân viên y tế, người dân giúp nhau từ bó rau cân gạo đến từng bình oxy... “Sài Gòn bao thương” là một truyền thống được bồi đắp qua hàng trăm năm trên mảnh đất này.

Ngày nay, nhịp sống hiện đại và có phần xô bồ làm nhiều người lo rằng những giá trị ấy sẽ phai nhạt dần. Nhưng mỗi khi thành phố gặp thử thách – như đợt dịch bệnh khốc liệt vừa qua – con người Sài Gòn lại chứng minh họ vẫn là “vốn quý”, là sức mạnh giúp thành phố đứng vững và hồi sinh. Không chỉ bằng lòng trắc ẩn mà bằng năng lực tổ chức, tinh thần tự nguyện và sự sáng tạo trong hành động.  

 Năng động và sáng tạo – “người Sài Gòn” mang bản sắc của thời đại mới

Nếu “nghĩa tình” là đôi chân vững vàng, thì “năng động – sáng tạo” là đôi tay tài năng của người Sài Gòn. Trong hơn 300 năm hình thành, chưa bao giờ Sài Gòn ngừng biến chuyển. Từ thương cảng Bến Nghé xưa đến đô thị thông minh hôm nay, thành phố luôn là “cái nôi” của đổi mới từ kinh tế đến văn hóa – xã hội. Người Sài Gòn không ngại thay đổi. Họ có thể vừa bán hàng rong vừa livestream; vừa làm nông dân vừa trở thành nhà sáng chế nhỏ; vừa giữ phong tục cũ vừa tiếp nhận lối sống mới một cách tự nhiên.

Luôn thực tế, linh hoạt và dũng cảm “dám làm dám chịu”, hành trình đổi mới bắt đầu từ tư duy “có thể làm được”. Chính vì thế, “phát triển Thành phố Hồ Chí Minh trở thành trung tâm kinh tế, văn hóa, sáng tạo của khu vực” không chỉ về những dự án hạ tầng hay khu công nghệ cao, mà trước hết là nuôi dưỡng những thế hệ cư dân mang bản sắc tốt đẹp của Người Sài Gòn, có tri thức, có tinh thần cộng đồng, có bản lĩnh hội nhập mà không đánh mất mình.

Trong thời đại “hiện đại hóa - đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, Sài Gòn đối mặt với nhiều thách thức: phá hủy di sản, mất mảng xanh và không gian công cộng, quá tải giao thông, ngập nước, chênh lệch giàu nghèo, áp lực di dân... Nhưng điều đáng lo ngại hơn chính là nguy cơ đánh mất con người Sài Gòn”, khi mà lối sống thực dụng và cạnh tranh bất chấp trở thành “bài học làm giàu”, khi mức độ tiền bạc là “thước đo” giá trị con người, khi nghi kỵ và định kiến làm phai nhạt nghĩa khí và sự bao dung...  Đấy là dấu hiệu cho thấy sự suy giảm những giá trị tốt đẹp vốn là nền tảng phát triển của thành phố này.

Nhìn lại hành trình hơn ba thế kỷ, ta thấy rõ: dù trải qua bao biến động, từ chiến tranh đến hòa bình, từ khủng hoảng đến phục hồi, thì con người Sài Gòn luôn là yếu tố quyết định. Chính họ đã biến đô thị này trở thành một thành phố năng động bậc nhất cả nước; chính họ đã biến những khó khăn thành cơ hội, biến thử thách thành động lực để đi tới. Vì thế mỗi khi nói về Sài Gòn, điều làm người ta nhớ đến đầu tiên là con người nơi đây, những con người làm nên tất cả bằng tinh thần quyết liệt mà phóng khoáng, thực tiễn mà nhân hậu, bao dung.

Đồng thuận lòng người làm nên tương lai thành phố

Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) sau sáp nhập có khoảng 14 triệu dân. Tại buổi bế mạc Đại hội đảng bộ TP.HCM nhiệm kỳ I (2025 – 2030), đồng chí Bí thư Thành ủy có nói đại ý: con người TP.HCM chính là nguồn lực tinh thần vô giá của thành phố.

 Ngay sau đó sự quan tâm đến “nguồn lực con người” đã được cụ thể hóa. Vừa qua, Thường trực Thành ủy đã thống nhất chủ trương dừng dự án thương mại tại khu vực Bến Nhà Rồng để quy hoạch thành công viên, kết hợp mở rộng đường Nguyễn Tất Thành và phát triển các dịch vụ công cộng, tạo không gian sinh hoạt văn hóa ven sông, kết nối với trung tâm thành phố. Cùng với đó là khu đất số 1 Lý Thái Tổ trước là Nhà khách chính phủ, nay sẽ được chỉnh trang thành công viên đa năng, nơi đặt tượng đài tưởng niệm người dân TP.HCM mất vì đại dịch COVID-19, tăng diện tích không gian xanh, giảm áp lực giao thông và tạo điểm nhấn văn hóa giữa trung tâm.

 Quyết định giữ lại hai không gian cảnh quan đô thị tiêu biểu và đậm nét ký ức của người Sài Gòn là hiện thực hóa sự trân trọng những con người đã góp phần quan trọng cho sự sinh tồn và phát triển thành phố. Thành phố Hồ Chí Minh “văn minh – hiện đại – nghĩa tình” thì nghĩa tình” chính là đặc trưng của người Sài Gòn, là chiều sâu lịch sử - văn hóa của thành phố. Nếu thiếu bản sắc độc đáo riêng có này thì văn minh hiện đại chỉ là cái vỏ bên ngoài của một thành phố vô hồn.

Con người Sài Gòn - vốn quý của TP.HCM luôn phải là trung tâm của mọi chính sách, là chuẩn mực phong cách và hiệu quả lãnh đạo thành phố. Khi Con người và Văn hóa Sài Gòn được thấu hiểu và trân trọng thì truyền thống đổi mới, tiên phong đột phá từ vùng đất này sẽ được duy trì và phát huy mạnh mẽ, Thành phố HCM sẽ phát triển hài hòa và bền vững. Bởi vì, như nhận định của các nhà nghiên cứu xã hội đô thị, “không phải những con đường, không phải những tòa nhà cao tầng, mà chính con người mới là linh hồn của một thành phố”.

TP. Hồ Chí Minh, tháng 11.2025





THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH SÁNG TẠO TRÊN BẢN SẮC SÀI GÒN

 Nguyễn Thị Hậu

1.

Những ngày cuối năm, đi trên những con đường thành phố dưới ánh nắng sớm xiên qua hàng cây, hơi gió chướng lùa qua những toà nhà làm cho thanh âm đường phố bỗng trở nên dịu dàng đến lạ… Tiếng xe máy không vội vàng, tiếng bước chân thong thả, hương cà phê từ quán xá, từ xe đẩy trên vỉa hè lan toả nhẹ nhàng trong không gian. Đấy là một Sài Gòn tôi vẫn biết từ 50 năm qua, thành phố có biết bao đổi thay nhưng vẫn giữ được những khoảng lặng đáng yêu như vậy.

Ai cũng nói cuộc sống ở Sài Gòn luôn vội vã, nhưng ở đó ta cũng nhận ra nhịp sống bình thản của một đô thị biết tự “ngừng lặng” để làm mới mình mỗi ngày. Ở Sài Gòn, ký ức và cuộc sống hiện đại đan cài vào nhau, từ những tấm ảnh cũ treo trong những khách sạn sang trọng, toà cao ốc hiện đại, từ chiếc xe hơi đắt tiền vẫn ghé lại quán nhỏ bên đường nhâm nhi ly cà phê đá, lối sống hiện đại mà thân thiện từ xóm nhà hẻm phố đến “biệt thự triệu đô”, trong cách người bình dân trò chuyện hàng ngày đến các đại gia trong công chuyện làm ăn bạc tỷ… Thành phố năng động, sáng tạo, hội nhập nhưng cho thấy cuộc sống hiện đại vẫn song hành cùng quá khứ. 

Từ đầu thế kỷ 21 người ta nói nhiều về “thành phố sáng tạo” như là một khái niệm kỹ thuật, nhưng ở Sài Gòn văn hoá đã luôn được sáng tạo. Từ một tiệm may biến thành thương hiệu thời trang nổi tiếng, từ mẫu gạch bông ‘thời tây” gần đây biến thành hoa văn áo dài “cô Ba Sài Gòn”, từ một căn gác cũ trở thành phòng triển lãm, từ một con hẻm hóa thành quán cà phê nghệ thuật… Nơi nào cũng có thể là một “xưởng sáng tạo” thu nhỏ. Ở đó, cái mới sinh ra từ ký ức, và cái cũ được hồi sinh bằng cảm hứng của người Sài Gòn nhưng đến từ tứ xứ. Đó là một nét rất riêng của Sài Gòn, một thành phố đầy mâu thuẫn luôn thay đổi mà không đánh mất hồn đô thị.

 2.

Tôi thường lang thang trong những ngôi chợ cũ (nay gọi là chợ truyền thống để phân biệt với siêu thị hiện đại): từ chợ dân sinh ở khu dân cư cũ đến các chợ có tiếng như chợ Phú Nhuận, Tân Định, Chợ Cũ, Bến Thành… Mà những ngôi chợ ở đâu trong thành phố rộng lớn này mà không tràn ngập âm thanh mùi vị quen thuộc. Tiếng người mua bán rộn rã mà không ồn ào, mùi vải vóc quần áo mới, hương nhang, nến thơm từ sạp hàng lễ, mùi thức ăn tươi mùi món ăn chín đặc sản từng chợ, từng khu vực... tất cả hiện lên một Sài Gòn/Nam bộ rất đỗi thân thương. Những câu chuyện của người bán người mua mọi độ tuổi đều trở thành tập hợp những ký ức đô thị… Chợ trong thành phố là “di sản phi vật thể”, nơi lưu giữ văn hoá ẩm thực, ngôn ngữ, lối sống xã hội và phản ánh sự thay đổi mọi mặt, hàng ngày.

Bản sắc của thành phố còn hiện hữu bằng các công trình kiến trúc, bằng cảnh quan đô thị và những sản phẩm vật chất khác. Một công xưởng Ba Son biến mất giữa trùng trùng nhà cao tầng nhưng nhiều hiện vật của nó được thu thập trang trí cho một quán cà phê ngay trung tâm thành phố, gợi nhớ một di tích lịch sử nhưng cũng đặt ra câu hỏi “tại sao” nó không còn nữa? Một số biệt thự xinh xắn còn lại giờ là những quán cà phê, quán ăn ấm áp, là đêm nhạc acoustic của các nghệ sĩ trẻ gợi nhớ không khí “phòng trà” của người Sài Gòn xưa. Mỗi đêm nhiều người gặp gỡ tại đây trong không gian “Sài Gòn một thủa” và mang theo câu chuyện của cuộc sống đang sôi động ngoài kia.

Một khu nhà kho xưởng cũ trên bến cảng xưa được sơn lại những sắc màu gợi nhớ giai đoạn “trên bến dưới thuyền” cực thịnh của đô thị Sài Gòn. Những ngôi nhà ở đó sẽ trở thành shophouse, các công trình lớn chuyển đổi công năng trở thành không gian tổ hợp sáng tạo - triển lãm – nghệ thuật của cộng đồng. Bến ven sông thành công viên nghệ thuật. Nhiều công trình xưa được “người Sài Gòn” giữ lại hình dáng kiến trúc, chi tiết trang trí đặc trưng, bảo tồn bức tường và cánh cửa xưa, nhưng thêm vào ánh sáng và ý tưởng mới để không gian tiện nghi hơn, hiện đại hoá và phù hợp chức năng mới, mang lại cho những không gian xưa một đời sống mới.

TP. Hồ Chí Minh ngày nay có cả Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu cùng hợp lực. Chung một hoàn cảnh lịch sử nên những con người của thành phố mới luôn có những cách thức rất tự nhiên để biến quá khứ thành tiềm năng của nguồn lực sáng tạo mới.

Làng gốm cổ Lái Thiêu đang được phục hồi, có lò gốm xưa đã trở thành nơi các bạn trẻ sản xuất đồ gốm theo phong cách truyền thống và xuất khẩu đến thị trường nghiêm ngặt khó tính như Nhật Bản. Gần đó là bảo tàng Gốm sứ Minh Long, nơi lưu lại hành trình hơn 100 năm của một gia tộc thành công với nghề gốm sứ được nối tiếp đến thế hệ thứ tư. Từ những bí quyết độc đáo của kỹ thuật sản xuất “gốm Sài Gòn” nổi tiếng, ngày nay gốm sứ Minh Long đã trở thành một đại diện tiêu biểu cho gốm sứ Việt Nam.

Tại thành phố Vũng Tàu có Bảo tàng Vũ khí cổ tư nhân lớn nhất Việt Nam. Với bộ sưu tập hàng nghìn hiện vật quý, Bảo tàng Vũ khí cổ đưa du khách ngược dòng thời gian khám phá lịch sử quân sự thế giới từ cổ đại đến hiện đại. Chủ nhân bảo tàng này là một người Anh cùng vợ là người Việt Nam, chỉ trong vài năm đã nhanh chóng biến Bảo tàng Vũ khí cổ trở thành một trong những điểm đến văn hóa – lịch sử đặc sắc tại Vũng Tàu – một thành phố tưởng như chỉ có dịch vụ du lịch vui chơi, nghỉ dưỡng.

Các bảo tàng công lập và tư nhân khác trên toàn thành phố đã làm tăng thêm giá trị di sản của hàng trăm ngàn hiện vật bảo tàng, trong đó có nhiều bảo vật quốc gia, bằng công tác bảo quản và trưng bày hiện đại, giới thiệu với mọi tầng lớp công chúng qua những câu chuyện của quá khứ rất đáng tự hào. Các cuộc triển lãm hình ảnh xưa, trưng bày cổ vật có công nghệ 3D hỗ trợ, Lễ hội sông nước bên Bến Nhà Rồng được kể lại bằng ngôn ngữ hiện đại, bằng ánh sáng, âm thanh, bằng những ứng dụng công nghệ tương tác không thua kém các chương trình thực cảnh trong khu vực.

Thành phố sáng tạo là nơi văn hóa không chỉ để chiêm ngưỡng, mà để sống, để trải nghiệm, để trí tuệ “sinh lời” bằng cảm xúc và trí tưởng tượng. Mỗi dự án sáng tạo, mỗi festival nghệ thuật đường phố, hay tour du lịch di sản đều là cho thấy thành phố đang nỗ lực sáng tạo không ngừng. Một thành phố nhân văn là nơi quá khứ được mang lại sức sống mới, không bị xóa nhoà phai nhạt mà được nâng niu từ sự tôn trọng lịch sử, tôn trọng ký ức cộng đồng.

3.

Một đô thị sáng tạo không chỉ phát triển kinh tế, mà còn cần giúp thành phố kể một cách trung thực và hấp dẫn câu chuyện của chính mình với thế giới và với thế hệ mai sau. Bởi vì, cảm xúc lịch sử giữa các thế hệ, các cộng đồng là điều mà công nghệ AI không thể tạo ra, nhưng AI và các công nghệ hiện đại có thể góp phần biến những cảm xúc đó thành trải nghiệm, thành tri thức một cách cụ thể và hữu ích. Đó chính là tinh thần của TP.HCM – Thành phố sáng tạo: bảo tồn di sản không phải là đóng khung quá khứ mà là nối dài ký ức nhằm tạo ra di sản trong tương lai.

Bản sắc đô thị, vì thế, không phải là thứ bất biến. Nó là sự tiếp nối những thế hệ thị dân, giữa vỉa hè phố cổ và trạm metro, giữa chợ Bến Thành trăm tuổi và trung tâm thương mại hiện đại, giữa tiếng rao hàng xưa cũ và nhịp điệu nhạc rap trẻ trung. Đó chính là cách để thành phố vừa hiện đại, vừa thân quen, nơi quá khứ và tương lai cùng nắm tay nhau bước đi. Giữa nhịp sống hiện đại, Sài Gòn vẫn giữ được “hồn đô thị” vì ký ức chưa bao giờ mất, luôn được làm tươi mới để sống cùng thời gian.

Sài Gòn không chọn sự khép kín trước cái mới mà chọn sự phát triển trên cơ sở hòa quyện giữa hoài niệm và hiện đại, không chọn sự bảo thủ “an toàn” mà chọn biến đổi một cách thích hợp để hoà nhập với thế giới. Thành phố Hồ Chí Minh từ di sản văn hoá kể lại lịch sử và phác hoạ tương lai bằng “ngôn ngữ” mới.  Sáng tạo phù hợp với truyền thống, mang lại giá trị mới cho di sản, Sài Gòn, như vẫn thế, vừa hối hả linh hoạt mà vừa lãng mạn trữ tình, một thành phố biết yêu mình và yêu người bằng những sáng tạo không ngừng.

TP. Hồ Chí Minh, 11.2025


BÁO TUỔI TRẺ XUÂN BÍNH NGỌ 2026


https://tuoitre.vn/thanh-pho-ho-chi-minh-sang-tao-tren-ban-sac-sai-gon-202602092308599.htm

CON NGƯỜI VÀ VĂN HÓA TRONG “KỶ NGUYÊN AI”

1. Trí tuệ nhân tạo đang có những bước phát triển với tốc độ chưa từng có. Chỉ trong thời gian ngắn, không chỉ ở những nước tiên tiến mà k...