DI SẢN BÁO CHÍ CỦA SÀI GÒN

 1.

Sài Gòn, ngoài nhiều loại hình di sản đô thị còn có một loại di sản độc đáo và quý giá: di sản báo chí. Có thể xếp báo chí vào di sản phi vật thể, bởi phương tiện thể hiện của nó chủ yếu bằng ngôn ngữ - ngôn ngữ báo chí, dù trên tờ báo in hay trên báo mạng, “nền tảng số”.

Đó là một di sản không nằm yên trong viện bảo tàng, cũng không là một công trình kiến trúc dễ gây chú ý. hiện diện hàng ngày trong đời sống: trong những sạp báo cũ, trong tiếng rao báo buổi sớm, trên bàn nhỏ trong quán cà phê... Nó hiện diện bằng mùi giấy in còn thơm mực, bằng những ánh đèn xuyên đêm trong các tòa soạn. Và đặc biệt, nó hiện diện trong lối sống của người Sài Gòn là luôn muốn biết đời sống quanh mình hôm nay thế nào?

Ít nơi nào ở Việt Nam mà lịch sử báo chí lại gắn sâu với lịch sử đô thị như ở Sài Gòn. Từ giữa thế kỷ 19, Gia Định Báo ra đời tại Sài Gòn năm 1865, thường được xem là dấu mốc mở đầu cho báo chí quốc ngữ Việt Nam. Không chỉ là một tờ báo mang lại tin tức mà còn mở ra cách người Việt tiếp cận thông tin bằng chữ quốc ngữ, đưa đời sống xã hội, thương mại, học thuật và quảng cáo bước vào không gian công cộng hiện đại. Từ đó, có thể nói, Sài Gòn dần trở thành một “thủ phủ báo chí”, đến mức đã có một đúc kết mang tính đặc trưng “văn Bắc báo Nam”.

Có thể coi báo chí Sài Gòn là một “di sản sống” (Living heritage): do đất và người Sài Gòn sáng tạo, lưu truyền, thực hành và luôn thích ứng với đời sống đương đại.

2.

Có giai đoạn, sáng sớm chỉ cần đi trên đường thành phố là có thể cảm nhận nhịp sống báo chí khắp nơi: xe chở báo đi về các tỉnh miền Tây lúc trời còn chưa rạng sáng, người chở hàng chồng báo mới phân phát đi mọi nơi, rồi những người bán báo dạo có mặt trên mọi con đường, các quán cà phê nơi người ta đọc báo và trao đổi về thời cuộc. Mùa Word Cup những tờ phụ bản chuyên về tin bóng đá đắt hơn tôm tươi! Bất cứ sự kiện chính trị - xã hội nào báo chí Sài Gòn cũng kịp thời đưa tin với nhiều góc nhìn độc đáo, rất nhiều tiếng nói của người dân đã được báo chí quan tâm phản ánh... Báo chí ở Sài Gòn chưa bao giờ chỉ là nghề, nó là một phần tính cách của đô thị này.

Một thành phố cởi mở luôn cần và luôn có một nền báo chí mạnh, bởi báo chí không chỉ đưa tin. Nó tạo ra đối thoại, tranh luận, phản biện... Người Sài Gòn thích làm báo, đọc báo, nhưng không quá “tôn sùng” báo chí vì đã quen với việc đọc nhiều lung thông tin, nhận biết nhịp sống đa dạng của đời sống đô thị qua nhiều tờ báo, quen với việc tờ báo sáng nay có thể làm thay đổi một cuộc trò chuyện của ngày hôm qua và cả công chuyện làm ăn của ngày hôm nay.

Nhưng khi nói tới di sản báo chí, có lẽ cần nhìn thêm một khía cạnh khác: các tờ báo lớn của Sài Gòn không chỉ là cơ quan truyền thông, mà còn là những tài sản rất lớn của thành phố, cả vật chất lẫn tinh thần. Một thương hiệu báo chí được xây dựng qua hàng chục năm không thể đo lường đơn giản bằng doanh thu hay số lượng phát hành. Đó là uy tín xã hội, là niềm tin của độc giả, là mạng lưới cộng tác viên, là kho tư liệu đồ sộ về đời sống đô thị, là văn hóa nghề nghiệp được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Một tờ báo lớn thực chất là một “thiết chế ký ức”. Từ các thế hệ nhà báo giàu kinh nghiệm, giỏi nghề, trải qua những giai đoạn vô cùng khó khăn họ đã bươi chải và gây dựng nên tên tuổi tờ báo, tên tuổi của nhiều nhà báo khác... Trong kho lưu trữ của các tòa soạn có lịch sử thành phố thời ngày đầu hòa bình đến vượt qua thời bao cấp, phát triển trong thời mở cửa và hiện đại hóa... Có sự kiện từng ngày tác động đến đời sống từng người dân: những trận ngập lớn, những đợt dịch bệnh, các công trình hạ tầng đầu tiên, những biến động kinh tế, những đổi thay của xã hội... Đó chính là một “lịch sử xã hội” được ghi nhận từ góc nhìn báo chí, một nguồn sử liệu quan trọng, kịp thời và khá toàn diện, vô cùng cần thiết cho sử học hiện đại!

Nếu các tòa soạn không còn, thứ biến mất không chỉ là một cơ quan báo chí, mà còn là một phần bộ nhớ xã hội của đô thị. Sau 1975 khi nhiều tờ báo ngừng hoạt động, thành phố cũng đã mất đi một phần lịch sử và ký ức báo chí!

Thiệt hại vật chất cũng không hề nhỏ. Đằng sau một thương hiệu báo chí là hệ thống tòa soạn, công nghệ, đội ngũ nhân sự, dữ liệu, quan hệ bạn đọc và cả giá trị thương hiệu được gây dựng qua nhiều thập niên. Trong kinh tế hiện đại, thương hiệu chính là tài sản. Một tờ báo có uy tín cao nhiều khi giá trị lớn nhất nằm ở sự tin cậy mà công chúng dành cho nó, thứ cần rất nhiều năm để tạo dựng nhưng có thể mất đi rất nhanh. Với TP.HCM, nếu các thương hiệu báo chí lâu đời dần tan biến hoặc bị hòa lẫn đến mức mất bản sắc, thành phố sẽ mất đi một phần “vốn mềm” rất quan trọng. Một đô thị lớn không thể chỉ mạnh về tài chính hay hạ tầng; nó còn cần những định chế văn hóa đủ mạnh để tạo ảnh hưởng xã hội và giữ ký ức cộng đồng.

Còn với nền báo chí nói chung, sự mất mát ấy cũng đáng kể không kém. Bởi báo chí không chỉ cần công nghệ mới, mà còn cần các thương hiệu có chiều sâu lịch sử để duy trì chuẩn mực nghề nghiệp. Những tờ báo lớn giống như các “trường học nghề” tự nhiên, nơi nhiều thế hệ phóng viên được đào tạo bằng thực tế, bằng văn hóa tòa soạn, bằng áp lực phải giữ uy tín của một thương hiệu lâu năm. Nếu những thương hiệu ấy mất đi, báo chí có thể vẫn còn các nền tảng thông tin mới, nhưng sẽ thiếu đi các cột mốc văn hóa nghề nghiệp đã từng định hình chuẩn mực làm báo trong xã hội, thiếu đi “cảm xúc nghề nghiệp” được lan truyền giữa những con người!

3.

Có lẽ vì luôn nhìn mọi việc với chút hoài niệm của người yêu di sản và đang cố gắng giữ lại chút gì đó cho Sài Gòn, tôi tự hỏi: những sạp báo cũ đã mất đi, thói quen đọc tờ báo cũng chỉ còn ở lớp người lớn tuổi, nay nếu những tòa soạn biến mất, kỹ năng và ký ức nghề báo tan vào nền tảng số, thì Sài Gòn có mất đi một phần bản sắc? Đó là lúc tôi nhận ra báo chí cũng là một di sản văn hóa của Sài Gòn! Không phải di sản theo nghĩa hoài niệm đơn thuần mà là di sản phản ánh tinh thần đô thị: tinh thần khai mở, tinh thần đối thoại, khả năng tiếp nhận cái mới, và khát vọng được kết nối với thế giới.

Di sản báo chí Sài Gòn không chỉ nằm ở những tờ báo nổi tiếng hay những nhà báo tên tuổi, nó còn nằm ở cộng đồng. Đó là văn hóa đọc báo của người dân, là quán cà phê, tiệm làm tóc giữ lại tờ báo mới và chồng tạp chí cũ cho khách rảnh rỗi ngồi đọc. Là những phóng viên chạy xe trong đêm mưa để kịp bản tin sáng hôm sau. Là một tòa soạn thức trắng khi thành phố xảy ra biến cố. Tất cả những điều đó tạo nên “hồn báo chí” của Sài Gòn.

Có thể trong tương lai, báo giấy sẽ không còn, tòa soạn sẽ số hóa những bài báo, phát thanh và truyền hình sẽ hợp nhất vào các nền tảng truyền thông mới. Nếu vậy thì thành phố càng cần phải gìn giữ ký ức báo chí của mình từ kho lưu trữ, không gian tòa soạn đến câu chuyện nghề báo, bởi đó là truyền thống của nền báo chí Sài Gòn nhanh nhạy, linh hoạt và luôn trực diện trong mọi vấn đề. Một thành phố hiện đại có thể được tạo nên bằng bê tông, cao ốc hay hai, ba con số tăng trưởng. Nhưng một thành phố hiện đại và nhân văn phải được tạo nên bằng những gì thành phố từng viết một cách trung thực về chính mình.

 

Nguyễn Thị Hậu, 29.5.2026

--------

PS. Di sản Sài Gòn đang mất dần. Khi một tòa nhà, một địa danh, mội phương ngữ mất đi... nhiều người vẫn chưa thấy mất. Thật ra báo chí Sài Gòn cũng đã “mất dần” từ nhiều năm rồi... Cho đến bây giờ. Chỉ là chút nghĩ ngợi của một người làm nghề bảo tồn di sản, lại cũng có dây dưa chút ít với nghề báo và nhiều bạn làm báo tử tế. Nếu anh chị nào không cùng suy nghĩ thì lướt qua và không cần phải nói qua nói lại. Công đức vô lượng!

 


PHẬT VIỆN ĐỒNG DƯƠNG: BẢO TỒN MỘT DI SẢN ĐÃ THAY ĐỔI HỆ QUY CHIẾU

Nguyễn Thị Hậu

1.
Phật viện Đồng Dương không chỉ là một phế tích khảo cổ của vương quốc Champa. Trong bối cảnh hiện nay, đó còn là một trường hợp đặc biệt đặt ra nhiều câu hỏi căn bản về lý thuyết và thực hành bảo tồn di sản ở Việt Nam. Bởi vấn đề của Đồng Dương không đơn thuần là “trùng tu thế nào”, mà sâu xa hơn là: bảo tồn cái gì, cho ai, và dựa trên hệ giá trị nào?
Trong nhiều năm qua, các thảo luận về Đồng Dương thường tập trung vào việc phục dựng kiến trúc, gia cố nền móng hay khai quật khảo cổ học. Tuy nhiên, với một di sản đã trải qua hơn một nghìn năm biến động, các giải pháp kỹ thuật tự thân không đủ để trả lời bài toán bảo tồn. Đồng Dương cần được nhìn như một di sản đa chiều, nơi kỹ thuật bảo tồn phải gắn với nhận thức lịch sử, văn hóa và cộng đồng đương đại. Trước hết, việc bảo tồn Đồng Dương đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành. Khảo cổ học không thể đứng riêng lẻ. Các lĩnh vực lý, hóa, sinh học, vật liệu học, khí hậu học hay công nghệ bảo tồn đều cần tham gia để xử lý những vấn đề như độ bền vật liệu, phong hóa gạch, vi sinh vật hay tác động môi trường nhiệt đới. Điều này đặc biệt quan trọng với một di tích chỉ còn lại nền móng và các cấu trúc mong manh sau thời gian dài bị chiến tranh và khí hậu tàn phá.
Tuy nhiên, thách thức lớn hơn lại nằm ngoài kỹ thuật.
Một câu hỏi thực tế luôn được đặt ra: nguồn lực bảo tồn sẽ đến từ đâu? Nhà nước khó có thể đủ ngân sách cho một quá trình nghiên cứu – bảo tồn kéo dài và phức tạp như Đồng Dương. Vì vậy, xu hướng xã hội hóa là điều gần như tất yếu. Trong các nguồn lực xã hội, sự tham gia của Giáo hội Phật giáo có thể là khả thi nhất, bởi Đồng Dương vốn là một trung tâm Phật giáo lớn của Champa. Nhưng chính ở đây lại cần cảnh giác một nguy cơ: di sản có thể bị tái diễn giải theo nhu cầu tín ngưỡng và tâm thức hiện tại, dẫn đến sai lệch cả hình thức lẫn ý nghĩa lịch sử của Đồng Dương. Một “ngôi chùa mới” mang dáng vẻ hiện đại, những sinh hoạt mới phục vụ nhu cầu tâm linh đương thời, có thể được phục dựng trên nền di tích cổ. Khi đó, phần “di sản Champa” rất dễ bị lu mờ hoặc bị hấp thu vào một hệ diễn giải văn hóa khác.

2.
Đồng Dương vì vậy không chỉ đối diện nguy cơ hư hại vật chất, mà còn đứng trước khả năng bị thay đổi bản chất lịch sử. Có thể hình dung Đồng Dương hiện tồn trong một “hệ quy chiếu bốn chiều”, với các biến số luôn vận động:
• Không gian: về cơ bản vẫn là vùng đất cũ của di sản.
• Thời gian: đã trải qua hơn một nghìn năm biến đổi lịch sử.
• Chủ nhân: cộng đồng cư dân hiện nay phần lớn không còn là cộng đồng chủ thể văn hóa tạo dựng di sản.
• Ý nghĩa: Phật giáo Champa – nền tảng tinh thần của Đồng Dương – không còn hiện diện như một thực thể sống trong cộng đồng địa phương hiện nay.
Trong bốn biến số ấy, hai yếu tố quan trọng nhất quyết định cách bảo tồn di sản chính là chủ nhân và ý nghĩa của di sản. Một di sản còn cộng đồng chủ thể và còn chức năng văn hóa sống sẽ có khả năng “bảo tồn tiếp nối”. Nhưng Đồng Dương thuộc về một trường hợp khác: cộng đồng sáng tạo ra nó đã biến đổi sâu sắc trong dòng lịch sử, còn hệ ý nghĩa nguyên thủy cũng không còn tồn tại nguyên vẹn. Vì vậy, nếu phục dựng hay “hồi sinh” di sản bằng những ý nghĩa hiện đại, nguy cơ tạo ra một phiên bản mới thay vì bảo tồn lịch sử là điều rất dễ xảy ra.
Do đó, với Đồng Dương, điều cần ưu tiên có lẽ không phải là phục dựng hoành tráng, mà là bảo tồn tính xác thực lịch sử của di sản.
Sự đổ nát của Đồng Dương, ở một góc nhìn khác, cũng chính là một phần lịch sử của di sản này. Những lớp nền gạch, dấu tích kiến trúc, hiện vật phân tán hay khoảng trống khảo cổ học đều kể lại câu chuyện về sự hưng thịnh, suy tàn và biến động văn hóa của Champa trong lịch sử miền Trung Việt Nam. Nếu nóng vội tái tạo một “hình ảnh hoàn chỉnh”, người ta có thể vô tình xóa đi những lớp ký ức quan trọng ấy. Điều Đồng Dương cần trước tiên có thể là một chiến lược bảo tồn thận trọng: tiếp tục nghiên cứu khảo cổ học, bảo tồn nền móng và dấu tích gốc, xây dựng hệ thống diễn giải lịch sử khách quan, đồng thời giúp cộng đồng hiện nay hiểu được giá trị của một di sản khác biệt với đời sống văn hóa quen thuộc của họ.
Phát huy giá trị Đồng Dương, vì vậy, không nên chỉ hướng tới tín ngưỡng hay du lịch tâm linh. Giá trị lớn nhất của di sản này nằm ở khả năng kể lại lịch sử giao lưu văn hóa Đông Nam Á, lịch sử Phật giáo Champa và ký ức đa văn hóa của miền Trung Việt Nam. Bảo tồn Đồng Dương, xét cho cùng, không chỉ là giữ lại một phế tích cổ. Đó còn là cách xã hội hôm nay ứng xử với lịch sử khác biệt của mình: tôn trọng nó như một phần ký ức thật sự của quá khứ, hay biến nó thành một hình ảnh mới phù hợp với nhu cầu hiện tại.
Với thực trạng của Đồng Dương, vấn đề không nằm ở khả năng “dựng lại hình ảnh”, mà ở chỗ hình ảnh ấy được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học nào và được diễn giải ra sao. Một mô hình 3D, dù hiện đại đến đâu, vẫn chỉ là một giả định khoa học ở mức độ nhất định. Trong khi tư liệu khảo cổ về Đồng Dương hiện nay còn rất thiếu hụt, nhiều cấu trúc kiến trúc chưa được xác định đầy đủ, nhiều chi tiết chỉ có thể suy đoán từ các phế tích và so sánh loại hình. Nếu các mô hình phục dựng được trình bày như một “sự thật hoàn chỉnh”, công chúng rất dễ ngộ nhận rằng đó chính là diện mạo lịch sử xác thực của Đồng Dương.

3.
Hiện nay xu hướng “công nghệ hóa di sản” đang được xem như giải pháp hấp dẫn cho nhiều di tích khó phục dựng. Nhưng với Đồng Dương, nếu công nghệ đi trước nhận thức lịch sử thì nguy cơ tạo ra một “di sản giả định” là rất lớn. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh, nhiều ý tưởng phục dựng Đồng Dương bằng mô hình 3D, thực tế ảo hay tái tạo kỹ thuật số thường được xem là giải pháp dung hòa giữa bảo tồn và phát huy giá trị. Về mặt kỹ thuật, đây là hướng tiếp cận cần thiết, bởi nó giúp công chúng hình dung quy mô và diện mạo của một quần thể kiến trúc gần như đã biến mất.
Tuy nhiên, công nghệ hiện đại thường tạo ra cảm giác “chân thực thị giác”, khiến người xem tin vào hình ảnh nhiều hơn là vào các giới hạn khoa học phía sau nó. Khi ấy, di sản không còn được tiếp cận như một không gian lịch sử cần suy ngẫm và đặt câu hỏi, mà trở thành một sản phẩm trực quan dễ tiêu thụ. Những khoảng trống khảo cổ học, những phần chưa biết, những tranh luận học thuật — vốn là bản chất của nghiên cứu lịch sử — có nguy cơ bị che lấp bởi các hình ảnh “đẹp” và hoàn chỉnh. Nếu thiếu hệ thống diễn giải đi kèm, phục dựng kỹ thuật số còn có thể dẫn tới sai lệch sâu hơn về bản chất văn hóa của di sản. Đồng Dương rất dễ bị hiểu đơn giản như một “ngôi chùa cổ”, trong khi giá trị đặc biệt của nó nằm ở vị thế một trung tâm Phật giáo hoàng gia của Champa, phản ánh mạng lưới giao lưu văn hóa – tôn giáo rộng lớn của Đông Nam Á thời trung đại. Khi chiều sâu lịch sử ấy không được giải thích đầy đủ, công nghệ phục dựng có thể vô tình làm nghèo đi nhận thức về di sản.
Hệ quả là việc phát huy giá trị cũng sẽ rơi vào nghịch lý: di sản có thể thu hút đông người tham quan, nhưng sự tiếp nhận chủ yếu chỉ dừng ở trải nghiệm thị giác hoặc nhu cầu tâm linh hiện đại, thay vì hiểu biết lịch sử và văn hóa. Một “Đồng Dương được dựng lại” có thể trở nên nổi tiếng, nhưng Đồng Dương lịch sử thì lại tiếp tục bị hiểu sai hoặc bị lãng quên.
Vì vậy, với các di sản như Đồng Dương, công nghệ không nên đóng vai trò “thay thế lịch sử”, mà phải là công cụ hỗ trợ diễn giải lịch sử. Mọi mô hình phục dựng cần minh bạch về mức độ giả định khoa học, cần chỉ ra đâu là phần có chứng cứ khảo cổ, đâu là phần suy đoán, đồng thời phải đặt người xem vào quá trình nhận thức lịch sử thay vì chỉ cung cấp một hình ảnh hoàn chỉnh để chiêm ngưỡng. Ở một nghĩa nào đó, điều Đồng Dương cần không phải là một “ảo ảnh quá khứ” được dựng lại bằng công nghệ, mà là khả năng giúp xã hội hôm nay hiểu đúng về sự phức tạp và đứt gãy của chính quá khứ ấy.




KỲ 5: HÀ NỘI CẦN “TRUNG TÂM TÁI THIẾT ĐÔ THỊ” RIÊNG CỦA MÌNH (nhà báo Mai Phan Lợi)


Năm cơ chế Thượng Hải đã có và Hà Nội có thể tạo ra
(Kỳ 5 — Kỳ cuối trong loạt bài 5 kỳ: “Thượng Hải tái thiết thế nào — và Hà Nội có thể học gì?”)
Năm 2017, Thượng Hải thành lập 上海城市更新建设发展有限公司 — “Công ty Phát triển Cập nhật Đô thị Thượng Hải.” Tên có vẻ bình thường. Nhưng cấu trúc của nó thì không.
Đây không phải cơ quan nhà nước — không có thẩm quyền hành chính, không thể ban hành quyết định cưỡng chế. Đây không phải doanh nghiệp tư nhân — mục tiêu không phải tối đa hóa lợi nhuận. Đây là một thực thể lai: vốn góp từ chính quyền thành phố và các quận, điều hành bởi hội đồng gồm cả cán bộ lẫn chuyên gia độc lập, vận hành theo nguyên tắc thị trường nhưng vì mục tiêu công.
Nhiệm vụ của nó: đứng giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân — không đại diện cho bên nào, chỉ đảm bảo quá trình tái thiết diễn ra công bằng, minh bạch và có chất lượng. Kiểm tra bản thiết kế trước khi phê duyệt. Giám sát thực thi đền bù. Tiếp nhận khiếu nại.
Và quan trọng nhất: phát hiện vấn đề trước khi nó trở thành tranh chấp.
Sau 5 năm vận hành, chỉ số hài lòng người dân ở các dự án có sự tham gia của Trung tâm này cao hơn đáng kể, và tỷ lệ khiếu kiện thấp hơn rõ rệt.
Hà Nội cần một tổ chức như vậy. Không phải một ban quản lý dự án khác. Không phải một doanh nghiệp nhà nước khác. Mà là một “bộ đệm” thực sự giữa ba bên — để không bên nào có thể áp đặt ý chí lên bên khác mà không có sự kiểm tra.
I. NĂM CƠ CHẾ THƯỢNG HẢI ĐÃ CÓ — VÀ CÓ THỂ ÁP DỤNG TẠI HÀ NỘI
Cơ chế 1: Tổ chức tái thiết trung gian độc lập
Không phải doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm tái định cư. Không phải cơ quan hành chính vừa phê duyệt vừa giám sát chính mình. Mà là một tổ chức lai — có vốn nhà nước, có chuyên gia độc lập, có đại diện cộng đồng trong hội đồng giám sát — chuyên đảm bảo quyền lợi người dân trong suốt quá trình tái thiết.
Tại Hà Nội, có thể thành lập “Trung tâm Tái thiết Đô thị Hà Nội” trực thuộc UBND thành phố nhưng độc lập về vận hành, với nhiệm vụ giám sát tất cả dự án tái thiết có quy mô trên 1.000 hộ dân bị ảnh hưởng.
Cơ chế 2: “Hai vòng tham vấn” với ngưỡng đồng thuận bắt buộc
Trước khi triển khai bất kỳ dự án tái thiết nào:
Vòng 1: Tổ chức bỏ phiếu trong cộng đồng — “Có muốn tái thiết không?” Cần ít nhất 70% đồng thuận mới được tiến hành. Nếu không đủ, phải dừng và thiết kế lại.
Vòng 2: Công bố phương án đền bù chi tiết — “Đồng ý với phương án này không?” Cần ít nhất 85% đồng thuận ký hợp đồng mới được di dời.
Đây không phải cơ chế “người dân phủ quyết tất cả” — đó là cơ chế tạo ra áp lực thiết kế tốt từ đầu. Khi biết phải đạt 85% đồng thuận, các nhà thiết kế và hoạch định sẽ lắng nghe người dân từ sớm thay vì giải thích sau khi quyết định đã được đưa ra.
Cơ chế 3: Công khai thông tin đền bù (“Chính sách ánh sáng”)
Toàn bộ thông tin về phương án đền bù — giá mỗi m², tổng giá trị, phương thức tính toán, so sánh với giá thị trường — phải được công bố công khai, không chỉ gửi riêng từng hộ. Bất kỳ ai cũng có thể đọc, so sánh, và phát hiện bất thường.
Trong vụ Phú Thượng, nếu có cơ chế này, phương án đền bù 0 đồng sẽ không thể tồn tại — vì ngay khi được công bố, sự bất hợp lý của nó sẽ hiện ra trước mắt cả cộng đồng, không chỉ những hộ dân bị ảnh hưởng trực tiếp.
Cơ chế 4: Phiếu nhà ở cho người dân tự lựa chọn tái định cư
Thay vì chỉ cung cấp một loại căn hộ tái định cư ở một địa điểm duy nhất, phát hành “phiếu nhà ở” có giá trị bằng khoản đền bù được duyệt, cho phép người dân dùng phiếu đó tại bất kỳ dự án nhà ở xã hội hoặc tái định cư nào trong danh sách được thành phố chấp thuận.
Điều này tôn trọng thực tế rằng mỗi hộ dân có nhu cầu khác nhau: người cần ở gần chỗ làm cũ, người muốn ra vùng ven rộng hơn, người muốn ở tại chỗ trong khu vực cải tạo. Cơ chế phiếu nhà ở đáp ứng tất cả mà không cần giải quyết từng trường hợp một.
Cơ chế 5: Quỹ sinh kế độc lập tách biệt với đền bù đất
Lập Quỹ Hỗ trợ Sinh kế Tái thiết Đô thị — nguồn vốn từ phần lợi nhuận của quỹ đất thương mại trong dự án — chuyên dành để hỗ trợ người mất sinh kế do tái thiết. Cụ thể:
• Đào tạo kỹ năng miễn phí cho hộ dân cần chuyển đổi nghề
• Khoản vay ưu đãi 0% lãi suất trong 3 năm đầu cho hộ muốn khởi nghiệp
• Trung tâm kết nối việc làm trong bán kính 3 km từ mỗi khu tái định cư
• Hỗ trợ mặt bằng kinh doanh tầng trệt với giá thuê ưu đãi tối thiểu 5 năm
II. THỨ TỰ ƯU TIÊN — VÀ KHOẢNG CÁCH GIỮA HỌC VÀ LÀM
Điều đáng ghi nhận: Hà Nội đã chủ động học Thượng Hải đúng chỗ. Tháng 2/2026, đoàn công tác Hà Nội đề nghị TJUPDI cung cấp các tiêu chuẩn kỹ thuật về mô hình “Thành phố bọt biển” để giải quyết bài toán ngập úng, tiêu chuẩn TOD và chiến lược không gian ngầm. Hà Nội cũng làm việc với DHI — tổ chức tư vấn sở hữu phần mềm MIKE, công cụ tiêu chuẩn toàn cầu để mô hình hóa sông ngòi và ngập lụt đô thị — để đánh giá rủi ro thủy lực.
Đây là những bước đúng hướng. Nhưng có một khoảng cách nghiêm trọng giữa những gì được học và những gì đang được thực thi:
Hà Nội học về “Thành phố bọt biển” nhưng dự án sông Hồng đang đề xuất kè cứng toàn tuyến.
Hà Nội học về “bảo tồn thích ứng” nhưng phương án đền bù 0 đồng tại Phú Thượng đang được triển khai.
Hà Nội học từ DHI về mô hình thủy lực nhưng cao độ xây dựng vẫn chưa có luận chứng.
Thượng Hải cũng xây dựng Cung Triển lãm quy hoạch — bảo tàng quy hoạch lớn nhất thế giới với sa bàn khổng lồ và công nghệ thực tế ảo — để “minh bạch hóa thông tin quy hoạch và tạo sự đồng thuận trong nhân dân.”
Hà Nội ghi nhận bài học đó. Nhưng người dân ngõ 150 An Dương Vương nhận dự thảo đền bù 0 đồng chỉ một ngày trước khi quy hoạch 1/500 được phê duyệt.
Khoảng cách đó không phải do thiếu kiến thức. Mà do thiếu cơ chế. Dưới đây là thứ tự ưu tiên thực tế để rút ngắn khoảng cách đó:
Ưu tiên ngay lập tức (2026):
• Dừng phương án đền bù 0 đồng tại Phú Thượng và các khu vực tương tự. Rà soát lại nguyên tắc đền bù theo thực trạng sử dụng, không chỉ theo giấy tờ pháp lý
• Ban hành ngay cơ chế định giá đất độc lập cho tất cả dự án tái thiết
Ưu tiên trong năm 2026–2027:
• Thành lập “Trung tâm Tái thiết Đô thị Hà Nội” với đại diện cộng đồng trong hội đồng giám sát
• Triển khai thí điểm “Hai vòng tham vấn” tại hai đến ba dự án thành phần của sông Hồng trước khi áp dụng toàn bộ
Ưu tiên trung hạn (2027–2030):
• Thiết kế và thí điểm cơ chế Phiếu nhà ở tại các khu tái định cư Long Biên và Lĩnh Nam
• Lập Quỹ Sinh kế với nguồn vốn từ lợi nhuận quỹ đất thương mại
• Thí điểm mô hình “cổ phần hóa đất đai” tại một vài block nhà trong phạm vi vành đai 2
III. ĐIỀU THƯỢNG HẢI LÀM SAI — VÀ HÀ NỘI KHÔNG NÊN LẶP LẠI
Trước khi kết, cần nói thẳng: Thượng Hải không phải hình mẫu hoàn hảo.
Giai đoạn 1 để lại hàng chục nghìn vụ khiếu kiện kéo dài hai thập kỷ. Nhiều gia đình bị di dời ra ngoại ô khi hạ tầng vùng ven chưa sẵn sàng — trường học, bệnh viện, chợ đều thiếu. Tốc độ quá nhanh trong giai đoạn 1 tạo ra nhiều bất công khó sửa.
Và có một bài học ít được nói đến: Thượng Hải phát triển mạnh bờ sông Hoàng Phố trong những thập niên qua, và nay đang đối mặt với nguy cơ ngập lụt ngày càng tăng do biến đổi khí hậu tại chính những khu vực đó.
Đây là lời nhắc nhở trực tiếp cho sông Hồng: phát triển đô thị ven sông mà không giải quyết căn cơ bài toán thủy văn là rủi ro không thể phục hồi.
IV. CÙNG MỘT ĐẢNG, HAI CON ĐƯỜNG — VÀ LỰA CHỌN LÀ CỦA HÀ NỘI
Thượng Hải và Hà Nội đều dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Điều đó không tự động tạo ra kết quả giống nhau.
Thượng Hải thành công không phải vì thể chế chính trị — mà vì thể chế đó được vận hành bằng cơ chế minh bạch, đồng thuận thực chất và trách nhiệm giải trình cụ thể.
Đảng ủy Thượng Hải không chỉ tuyên bố “người dân là trung tâm” — họ xây dựng cơ chế để tuyên bố đó có thể kiểm chứng được, như “Chính sách ánh sáng” công khai toàn bộ thông tin đền bù, như vòng bỏ phiếu với ngưỡng đồng thuận 85%, như nhóm giám sát cộng đồng ngồi cùng phòng với kiến trúc sư.
Hà Nội có tất cả điều kiện để làm điều tương tự. Có bộ máy chính quyền đến tận phường. Có lực lượng cán bộ cơ sở hiểu địa bàn. Có truyền thống quần chúng trong lịch sử cách mạng.
Và bây giờ có thêm 30 năm bài học của Thượng Hải để tham khảo, cũng như ý chí và quyết tâm xây dựng hai xã phường XHCN đầu tiên.
Câu hỏi không phải “Hà Nội có thể không?” Câu hỏi là: Hà Nội có muốn không?
Muốn xây dựng cơ chế tham vấn thực sự, ngay cả khi nó làm chậm tiến độ. Muốn công khai thông tin đền bù, ngay cả khi điều đó tạo ra áp lực. Muốn để người dân ngồi trong phòng thiết kế, ngay cả khi họ hỏi những câu hỏi khó.
Muốn trả chi phí xã hội trước — bằng cách lắng nghe — thay vì trả sau bằng hàng nghìn vụ khiếu kiện và những câu chuyện như bà Ngọc ở Phú Thượng nhân lên hàng chục nghìn lần trên khắp 16 xã phường dọc sông Hồng.
Những ngôi nhà cũ cần được đổi mới. Hà Nội xứng đáng có một dòng sông đẹp. 860.000 người xứng đáng có cuộc sống tốt hơn.
Nhưng họ cũng xứng đáng được nghe, được tham gia, và được là đối tác — không chỉ là đối tượng — trong cuộc tái thiết đang quyết định tương lai của Thủ đô.
-------
Kết thúc loạt bài 5 kỳ: “Thượng Hải tái thiết thế nào — và Hà Nội có thể học gì?”
Tháng 5/2026
Dựa trên: Tài liệu nghiên cứu tái thiết đô thị Thượng Hải 1992–2022, báo Lao Động về vụ đền bù 0 đồng tại công viên Phú Thượng (21/5/2026), dữ liệu quy hoạch tái thiết Hà Nội 2026–2045, và các văn bản pháp lý liên quan đến dự án Trục Đại lộ Cảnh quan Sông Hồng
-------

KỲ 4: 860.000 NGƯỜI — AI ĐƯỢC HỌC, AI PHẢI TRẢ GIÁ? (Nhà báo Mai Phan Lợi)


Từ ngõ 150 An Dương Vương đến phố cổ Hà Nội: Bài học về công bằng trong tái thiết
(Kỳ 4 trong loạt bài 5 kỳ: “Thượng Hải tái thiết thế nào — và Hà Nội có thể học gì?”)
Trong hơn 860.000 người sẽ bị ảnh hưởng bởi quá trình tái thiết đô thị Hà Nội giai đoạn 2026–2045, không ai giống ai.
Có người sống trong căn hộ tập thể cũ kỹ 32 m² từ thập niên 1970 — nhà xuống cấp, muốn được đổi mới nhưng sợ mất chỗ. Có người ở phố tân - cổ giao duyên — nhà hàng chục năm tuổi, giá trị di sản lẫn kinh tế cao, quyết tâm giữ lại. Có người ở khu phố bàn cờ ngoài đê từ Nhật Tân đến cầu Vĩnh Tuy — có sổ đỏ đầy đủ, nhà xây nhiều tầng, sinh kế gắn với vị trí. Và có người như bà Ngọc ở ngõ 150 An Dương Vương — đất không có sổ, đền bù 0 đồng, không có nơi nào khác để đi.
Tất cả họ đều nằm trong một từ: “người dân bị ảnh hưởng.” Nhưng tác động lên họ khác nhau hoàn toàn — và nếu chính sách không phân biệt được sự khác biệt đó, bất công sẽ xảy ra một cách có hệ thống.
I. PHÂN TẦNG TÁC ĐỘNG: BỐN NHÓM KHÔNG THỂ GỘP CHUNG
Nhóm A — Nhà có sổ đỏ hợp lệ, phố cũ nội đô:
Đây là nhóm có quyền pháp lý rõ ràng nhất. Đền bù theo giá thị trường là nghĩa vụ pháp lý không thể tranh cãi. Thách thức ở đây là: giá thị trường nào? Giá trước khi dự án công bố, hay giá sau khi thị trường đã phản ánh kỳ vọng tăng giá từ dự án?
Thượng Hải giải quyết vấn đề này bằng cách: giá đền bù được xác định bởi công ty định giá độc lập, không phải chính quyền hay nhà đầu tư, tại thời điểm khảo sát thực địa — và người dân có quyền yêu cầu thẩm định lại nếu không đồng ý.
Hà Nội chưa có cơ chế tương đương.
Nhóm B — Dải phố bàn cờ ngoài đê, Nhật Tân đến cầu Vĩnh Tuy:
Đây là khu vực đặc biệt nhất trong toàn bộ dự án sông Hồng. Dải dân cư này nằm ngoài đê nhưng đa số đã được cấp sổ đỏ — nhà xây nhiều tầng, có hộ khẩu, có địa chỉ hành chính, sinh kế gắn chặt với vị trí (cách trung tâm Hà Nội chỉ 1–2 km, view sông, giá thị trường thực sự rất cao).
Câu hỏi quan trọng nhất cho nhóm này: liệu giá đền bù có phản ánh đúng giá trị thực của tài sản họ mất? Và nếu nhận đền bù, họ có thể mua lại chỗ ở có giá trị tương đương ở khu vực lân cận không?
Với đất ven sông đã có giá 500 triệu đến 1 tỷ đồng/m², câu trả lời gần như chắc chắn là không — nếu giá đền bù dựa trên bảng giá nhà nước.
Nhóm C — Đất bãi không có sổ, sử dụng ổn định nhiều năm:
Đây là nhóm như bà Ngọc, anh Nam, bà Hợi ở Phú Thượng. Về mặt pháp lý, đây là đất công, người dân chỉ có quyền sử dụng không chính thức. Nhưng về mặt thực tế xã hội, đây là nhà và sinh kế của những gia đình đã gắn bó nhiều thập kỷ, bỏ công sức và tiền bạc cải tạo.
Thượng Hải giải quyết nhóm này bằng nguyên tắc “Đếm gạch”: bồi thường theo thực trạng thực tế, không phụ thuộc giấy tờ pháp lý, và đảm bảo tối thiểu 22 m² cho tất cả. Đây không phải do lòng tốt — đây là bài học rút ra từ hàng nghìn vụ khiếu kiện giai đoạn 1 khi không làm như vậy.
Hà Nội đang làm với nhóm này: bồi thường cây trồng, đền bù đất 0 đồng.
Nhóm D — Người thuê trọ trong phạm vi dự án:
Đây là nhóm vô hình nhất — không ai đếm, không ai bồi thường, không ai lo tái định cư. Họ là những người thuê phòng trong các nhà dân bãi sông, lao động nhập cư làm việc ở chợ đầu mối Long Biên, người thu gom phế liệu ở khu bãi sông Phúc Tân, Phúc Xá... Khi chủ nhà dọn đi, họ mất chỗ ở mà không nhận được gì.
Thượng Hải cũng không giải quyết tốt nhóm này ở giai đoạn 1 và 2. Đến giai đoạn 3, họ đưa ra chính sách hỗ trợ tạm thời cho người thuê trọ dài hạn (trên 5 năm) với khoản trợ cấp nhỏ tìm chỗ ở mới. Không hoàn hảo, nhưng ít nhất là công nhận sự tồn tại của nhóm này.
II. PHỐ CỔ HÀ NỘI VÀ BÀI HỌC “BẢO TỒN KHÔNG PHẢI LÀ CƯỠNG BỨC”
Hà Nội cam kết bảo tồn phố cổ (phường Hoàn Kiếm) và khu phố cũ (Cửa Nam) — đây là quyết định đúng đắn và cần được giữ vững.
Nhưng “bảo tồn” không chỉ có nghĩa là không phá. Bảo tồn theo nghĩa đầy đủ là: giữ lại cư dân, giữ lại hoạt động kinh tế truyền thống, giữ lại cấu trúc xã hội — chứ không chỉ giữ lại vỏ ngoài kiến trúc trong khi đẩy người dân đi và biến thành phố thành bảo tàng cho khách du lịch.
Thượng Hải đã từng làm bảo tồn theo kiểu “chỉ giữ vỏ ngoài” ở một số khu và học được bài học đắt: khi không có người dân thực sự sinh sống, không gian bảo tồn trở thành thương mại thuần túy và mất đi hồn cốt của nó.
Đối với Hà Nội, phố cũ cận đại có giá trị không phải chỉ vì kiến trúc nhà ống, mà vì hàng nghìn hộ kinh doanh đang biến mỗi con phố thành một làng nghề riêng biệt — không chỉ như phố Hàng Đồng, phố Hàng Bạc, phố Hàng Mã, mà còn các làng đào, quất, bánh chưng, làm gốm...
Nếu “bảo tồn” kiểu "tái thiết" (từ của liên danh) đồng nghĩa với di dời 26.730 người ra khỏi làng nghề, phố cũ, mở nhà hàng và cửa hàng quà lưu niệm cho khách du lịch, thì đó không phải bảo tồn — đó là thay thế.
III. HAI CÁCH NHÌN VỀ NGƯỜI DÂN: “ĐỐI TƯỢNG” HAY “ĐỐI TÁC”?
Cách nhìn “đối tượng”: Người dân là người bị ảnh hưởng, cần được bảo vệ, cần được đền bù đủ và tái định cư tốt. Nhà nước và doanh nghiệp quyết định, người dân thực hiện.
Cách nhìn “đối tác”: Người dân là người có quyền lợi hợp pháp trong mảnh đất và không gian họ đã sống, có kiến thức thực tế mà không bản quy hoạch nào có, và có quyền tham gia vào quá trình quyết định liên quan đến cuộc sống của họ.
Thượng Hải đi từ cách nhìn thứ nhất sang cách nhìn thứ hai qua ba giai đoạn — không phải vì lý tưởng, mà vì cách nhìn thứ nhất tạo ra quá nhiều khiếu kiện và bất ổn.
Ở giai đoạn 3, Thượng Hải thí điểm mô hình “cổ phần hóa đất đai” — người dân góp đất vào dự án, nhận cổ phần, chia lợi nhuận sau cải tạo. Thay vì mất đất và nhận tiền một lần, họ trở thành cổ đông dài hạn trong sự thịnh vượng mà mảnh đất cũ của họ tạo ra.
Đây là ý tưởng mà Hà Nội có thể thí điểm — đặc biệt tại các khu vực phố cổ và phố cũ, nơi người dân đang có tài sản có giá trị cao. Thay vì di dời và đền bù, tạo cơ chế cho họ tham gia dưới dạng cổ đông trong các dự án cải tạo.
Kết quả: họ được ở lại, thành phố được cải tạo, và giá trị tăng thêm được chia sẻ thay vì tập trung về phía doanh nghiệp.
-----
Kỳ tiếp theo: Hà Nội cần “Trung tâm Tái thiết Đô thị” riêng của mình — và năm đề xuất cụ thể.
------

DI SẢN BÁO CHÍ CỦA SÀI GÒN

  1. Sài Gòn , ngoài nhiều loại hình di sản đô thị còn có một loại di sản độc đáo và quý giá : di sản báo chí. Có thể xếp báo chí vào di...