Hiển thị các bài đăng có nhãn du lịch. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn du lịch. Hiển thị tất cả bài đăng

PHÁT TRIỂN KINH TẾ DI SẢN TỪ TẠP CHÍ DU LỊCH



Nguyễn thị Hậu
Các tạp chí về du lịch đóng vai trò rất quan trọng trong việc quảng bá di sản văn hóa, nhưng không chỉ đơn thuần là "giới thiệu điểm đến". Chúng tham gia vào quá trình kiến tạo hình ảnh, diễn giải giá trị và định hướng cách công chúng cảm nhận về di sản. Là một người thường cộng tác với tạp chí Du lịch TPHCM, tôi nhận thấy nhiều tác động tích cực của tạp chí tới sự phát triển kinh tế di sản của thành phố nói riêng và cả nước nói chung.
* Giới thiệu và phổ biến tri thức về di sản
Đây là chức năng cơ bản nhất. Các bài viết, phóng sự, ảnh tư liệu giúp công chúng biết đến những di sản mà họ có thể chưa từng nghe tới. Ví dụ, các bài viết về Phố cổ Hội An thường không chỉ mô tả cảnh quan mà còn giới thiệu lịch sử thương cảng, kiến trúc nhà cổ, tập quán sinh hoạt của cư dân địa phương. Nhờ vậy, độc giả tiếp cận được những lớp thông tin văn hóa bên dưới vẻ đẹp bề mặt.
Hay đối với TP. HCM, mối quan hệ giữa di sản và kinh tế du lịch có những đặc điểm khá khác so với các địa phương được nhận diện chủ yếu bằng di sản như Huế hay Hội An. TP. HCM trước hết được biết đến là một trung tâm kinh tế, thương mại và dịch vụ lớn. Vì vậy, di sản văn hóa ở đây thường không phải là "đích đến duy nhất" của du khách mà là một thành tố giúp tạo nên bản sắc và chiều sâu cho trải nghiệm đô thị. Ở góc độ này, tạp chí du lịch như một kênh truyền thông khoa học đại chúng, chuyển tải tri thức chuyên môn sang ngôn ngữ dễ tiếp nhận để có thể nhận diện sự khác biệt của các trung tâm du lịch.
Khác với các công trình nghiên cứu hay hồ sơ di sản, tạp chí du lịch thường kể chuyện bằng hình ảnh, trải nghiệm và cảm xúc. Một ngôi đình cổ, một lễ hội truyền thống hay một làng nghề có thể trở nên gần gũi hơn khi được trình bày qua bộ ảnh chất lượng cao, các ký sự du lịch, câu chuyện về nghệ nhân hay những trải nghiệm của du khách. Quá trình này giúp "dịch" ngôn ngữ học thuật của di sản sang ngôn ngữ truyền thông đại chúng.
TP.HCM có thể có vẻ ngoài hiện đại giống nhiều đô thị lớn khác trong khu vực Đông Nam Á. Nhưng chính hệ thống di sản lịch sử – văn hóa giúp thành phố có một câu chuyện riêng để kể với du khách. Chỉ tính đến các công trình trong “vùng lõi di sản” như Ủy ban nhân dân TP, Chợ Bến Thành, Bưu điện Trung tâm, Nhà thờ Đức Bà, hay Lăng Ông Bà Chiểu, Bảo tàng Lịch sử, Thảo Cầm Viên, Dinh Độc lập... Tất cả không chỉ là điểm tham quan mà còn là những dấu mốc kể về quá trình hình thành một đô thị giao thương quốc tế hơn 300 năm. Nói cách khác, di sản cung cấp cho ngành du lịch "nội dung văn hóa" để khác biệt hóa sản phẩm du lịch đô thị.
Xu hướng du lịch hiện nay không chỉ là tham quan mà còn là trải nghiệm. TP.HCM có lợi thế đặc biệt ở chỗ di sản không tồn tại như những "bảo tàng ngoài trời" tách biệt với đời sống, mà vẫn đang hiện diện trong sinh hoạt hằng ngày, như khu phố người Hoa, các ngôi hội quán, hệ thống chợ truyền thống, các làng nghề ven đô, văn hóa cà phê, ẩm thực đường phố, ký ức về thương cảng Sài Gòn... Đây là những nguồn lực rất phù hợp để phát triển du lịch văn hóa và du lịch trải nghiệm, vốn tạo giá trị kinh tế cao hơn mô hình tham quan đơn thuần
* Xây dựng thương hiệu văn hóa cho địa phương
Nhiều địa phương được nhận diện thông qua các hình ảnh văn hóa được lặp lại trên báo chí và tạp chí du lịch. Ví dụ như Huế gắn với di sản cung đình và văn hóa triều Nguyễn; Hội An gắn với phố cổ và đèn lồng; Đà Lạt gắn với kiến trúc, cảnh quan và văn hóa cao nguyên...
Trong bối cảnh hiện nay, cần nhìn di sản không chỉ như đối tượng bảo tồn mà còn là nguồn nguyên liệu cho các ngành công nghiệp văn hóa. Các bảo tàng, triển lãm, lễ hội, sản phẩm lưu niệm, xuất bản phẩm, phim ảnh, truyền thông số, thiết kế sáng tạo đều có thể khai thác chất liệu từ lịch sử và văn hóa Sài Gòn – Gia Định. Điều này phù hợp với định hướng phát triển công nghiệp văn hóa của Thành phố Hồ Chí Minh, nơi di sản trở thành một nguồn vốn văn hóa có khả năng tạo ra giá trị kinh tế mới. Thông qua sự lặp lại có chủ đích của các biểu tượng văn hóa, tạp chí góp phần hình thành "thương hiệu di sản" cho địa phương.
Một đóng góp quan trọng của các tạp chí du lịch hiện đại là mở rộng khái niệm di sản. Nếu trước đây trọng tâm thường là công trình kiến trúc hoặc danh lam thắng cảnh, thì ngày nay nhiều tạp chí chú ý hơn tới nghệ thuật trình diễn dân gian, ẩm thực, nghề thủ công, tập quán xã hội, đặc biệt là ký ức cộng đồng.
Ví dụ, khi viết về phở hay mỳ quảng, hay món ăn đường phố của Sài Gòn... tạp chí không chỉ quảng bá món ăn mà còn giới thiệu lịch sử giao lưu văn hóa, kỹ thuật chế biến và đời sống cộng đồng gắn với chúng. Nhiều di sản ít được biết đến đã nhận được sự quan tâm rộng rãi sau khi xuất hiện trên các tạp chí du lịch trong nước và quốc tế... Từ đó tạo động lực cho bảo tồn di sản, thông qua sự quan tâm của công chúng và du khách, tạo nguồn lực cho công tác bảo tồn từ tăng doanh thu du lịch, thu hút đầu tư, nâng cao nhận thức cộng đồng, khuyến khích chính quyền địa phương chú ý hơn tới việc bảo tồn.
Tuy còn có một số bài viết về di sản trên các tạp chí du lịch có thể tạo ra cảm giác thương mại hóa hình ảnh di sản, thường tập trung vào các yếu tố "đẹp" và "hấp dẫn" đối với du khách mà làm lu mờ tiếng nói của cộng đồng sở hữu di sản. Nhưng các tạp chí du lịch đã chú ý xu hướng hiện nay là quảng bá di sản theo hướng du lịch có trách nhiệm, nhấn mạnh tính xác thực, sự tham gia của cộng đồng và phát triển bền vững.
* Tạp chí Du lịch TP. HCM và bạn đọc
Tạp chí Du lịch TP.HCM là một trường hợp khá thú vị, bởi tạp chí này không chỉ là một cơ quan báo chí chuyên ngành du lịch mà còn đang dần trở thành một diễn đàn về văn hóa, di sản và bản sắc đô thị của TP. HCM. Những định hướng mà Tạp chí Du lịch TP. HCM theo đuổi như "ký ức đô thị", "di sản sống", "văn hóa hẻm", "du lịch sông nước đô thị", "công nghiệp văn hóa" đã xuất hiện ngày càng nhiều trên tạp chí.
Vì vậy, trong mắt bạn đọc chuyên môn, Tạp chí Du lịch TP.HCM có thể được xem không chỉ là một tạp chí du lịch, mà đang từng bước trở thành một diễn đàn kể câu chuyện về bản sắc và ký ức của thành phố thông qua du lịch. Đây có lẽ cũng là hướng đi phù hợp nhất với một đô thị như TP.HCM trong giai đoạn hiện nay. Nếu còn cơ hội để có thể đầu tư bài bản hơn, Tạp chí Du lịch TP. HCM có thể trở thành một diễn đàn quan trọng hàng đầu cả nước về "du lịch di sản đô thị", một lĩnh vực mà hiện nay Việt Nam vẫn còn rất nhiều tiềm năng chưa được khai thác đầy đủ.
Bên cạnh đó việc định hình diễn ngôn về di sản là khía cạnh sâu hơn và thường được các nhà nghiên cứu truyền thông, văn hóa quan tâm. Cách lựa chọn chủ đề, hình ảnh và ngôn ngữ của tạp chí Du lịch TPHCM đã có ảnh hưởng đến nhận thức xã hội về giá trị của di sản.Vì vậy, Tạp chí du lịch không chỉ phản ánh di sản của TPHCM và nhiều vùng miền khác, mà còn lựa chọn cách kể về di sản, để thấy được những giá trị đa dạng của Di sản như tài nguyên kinh tế, biểu tượng bản sắc dân tộc, ký ức lịch sử cá nhân và cộng đồng... và làm thế nào để biến tất cả thành một sản phẩm trải nghiệm cho du khách.
Có thể nói, các tạp chí du lịch là một dạng "trung gian văn hóa" giữa di sản và công chúng. Chúng không chỉ quảng bá điểm đến mà còn tham gia vào quá trình diễn giải, kiến tạo hình ảnh và định hình giá trị của di sản trong đời sống đương đại. Vì vậy, mong rằng lĩnh vực du lịch và di sản sẽ tiếp tục hiện diện trên những tờ báo, trang báo online, để có thể tiếp tục kể câu chuyện về các di sản văn hóa Việt Nam và thế giới, góp phần phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

NHỊ HÒA – NƠI HIỆN HỮU KÝ ỨC LÀNG QUÊ NAM BỘ


 Có những nơi người ta đến để xem, để chụp ảnh, để “trải nghiệm”. Nhưng cũng có những nơi, chỉ cần bước chân vào, ta bỗng thấy mình đang đi chậm lại như thể không gian đã giữ hộ một nhịp sống khác. Nhị Hòa, với tôi, là một nơi như thế.

Khi làng không “trình diễn” mà kể chuyện

Đó là một ngôi làng nhỏ ngay bên đường quốc lộ, thời chiến tranh là vùng thường xảy ra chiến sự. Hòa bình rồi nhưng nhiều năm trước nơi này vẫn là vùng sâu vùng xa, xung quanh bốn bề sông nước. Con trẻ đi học có khi quá giang ghe, xuồng qua lại, mà thường xuyên “chỉ có cuốn tập cột với cái áo trên đầu, lội qua sông mà đi học”. Nay Nhị Hòa đã có một con đường bê tông rộng rãi chạy cặp theo con sông, xuyên từ đầu đến cuối làng. Khách đến chơi có thể đi đường bộ mà cũng có thể đi đường sông. Bên đường, những ngôi nhà nhỏ nằm giữa vườn rộng rợp cây xanh, có những vườn xưa mương dừa đã cạn, những cây dừa lão nghiêng ngả, lá dừa rơi dày trên lớp đất đen ngai ngái mùi bùn.

Làng du lịch vào ngày cuối tuần nhưng cũng không quá đông. Chỉ có vài bảng hiệu giản dị nhưng vui mắt ở đầu làng, còn lại trong làng cuộc sống vẫn như ngày thường. Những hoạt động du lịch ở từng nhà được chuẩn bị lỹ lưỡng nhưng không mang tính dàn dựng “trình diễn”, cả làng hiện ra trước hết bằng những thứ rất quen của miền Tây: vườn cây, hàng rào trồng bông bụt, bông giấy, vài cây mái đã nở vàng, mái nhà thấp thoáng sau hàng cây, tiếng chào hỏi từ hiên nhà... Ở đó, các hoạt động du lịch không phải như người khách tham quan, mà như người thân quen đang ghé lại trò chuyện với chủ nhà, cùng tham gia vào sinh hoạt đời thường. Ở nhà này thì cùng thưởng thức mấy loại bánh mứt làm vào dịp tết, nhà kia là các loại trái cây, nhà nữa thì xem anh chủ dùng lá dừa đan thành mấy con vật ngộ nghĩnh... Du khách cứ thoải mái ghé chơi, thử ăn các món dân dã, và thích thì mua chút quà quê màng về thành phố.

Cũng như nhiều làng du lịch cộng đồng, khách đến tham quan không phải là đến một điểm tham quan cụ thể, mà là để được đắm mình vào cảm giác hòa mình vào đời sống như nó vẫn vậy. Ở Nhị Hòa đã không có sự tách biệt rạch ròi giữa “không gian du lịch” và “không gian cư trú”, người “làm du lịch” và người làng đang làm vườn, nấu ăn, trò chuyện, sinh hoạt. Ở Nhị Hòa du khách là người đến cùng chia sẻ nhịp sống ấy. Ở đây, du lịch cộng đồng không được sân khấu hóa thành tiết mục chỉn chu mà tồn tại trong những chi tiết nhỏ: ngôi nhà còn nguyên bàn thờ với những bức hình của ông bà chắc cũng gần trăm năm trước; cách bày mâm cơm, cách tiếp khách, cách gọi nhau bằng những đại từ thân mật, cách mở cửa nhà như một thói quen tự nhiên của làng quê Nam Bộ... Những điều ấy tưởng như bình thường, nhưng chính là lớp trầm tích của ký ức văn hóa mà không nhiều người còn lưu giữ được.

Làng như một cảnh quan văn hóa sống

Tính chất cộng đồng ở Nhị Hòa được “bảo tồn” trong du lịch ở điểm mấu chốt: người dân vẫn duy trì công việc làm ăn, sinh hoạt hàng ngày, công việc du lịch nhưng chưa bị tách rời khỏi cuộc sống đời thường Nhưng nếu chỉ dừng ở khái niệm ấy thì chưa đủ để chạm đến cảm giác thật khi đứng trong không gian làng. Bởi điều đáng nói hơn không phải là “mô hình du lịch” mà là việc một ngôi làng Nam Bộ đang tồn tại như một di sản sống, đang lưu giữ ký ức trong sinh hoạt thường ngày. Chính điều này ở Nhị Hòa đã mang lại cho nhiều người một cảm giác quen thuộc “như được trở về quê nội quê ngoại vậy!”. Trong bối cảnh nhiều điểm du lịch cộng đồng bị “sân khấu hóa”, Nhị Hòa may mắn chưa bị mất đi sự hồn nhiên chất phác của người dân miệt vườn Nam bộ. Và chính sự hồn nhiên ấy làm nên giá trị học thuật đặc biệt, nó cho thấy một cộng đồng đang sống với di sản của mình, chứ không chỉ trình diễn di sản cho người ngoài xem.

Nhị Hòa có thể được xem là một cấu trúc điển hình của làng quê Nam Bộ miệt vườn. Ở đó, không gian sinh thái, không gian xã hội và không gian văn hóa đan cài chặt chẽ. Vườn cây không chỉ là sinh kế, mà còn là ký ức canh tác. Sông và kênh rạch không chỉ là cảnh quan, mà là trục giao thông và ký ức sông nước. Ngôi nhà không chỉ là nơi ở, mà là không gian lưu giữ nếp sống gia đình nhiều thế hệ. Khi du khách bước đi giữa những lớp không gian ấy, họ không chỉ “tham quan”, mà đang đi qua một hệ thống ký ức vật chất và phi vật chất tích tụ qua thời gian. Đó là dạng di sản không dễ nhận diện bằng tiêu chí di tích, nhưng lại có giá trị bền vững hơn — bởi nó gắn với đời sống.

Nhị Hòa cho thấy một cách tiếp cận đáng chú ý: bảo tồn không bằng cách “đóng băng” làng, mà bằng cách tạo sinh kế từ/gắn với chính đời sống văn hóa của cộng đồng. Khi mỗi hộ dân trở thành một mắt xích trong chuỗi trải nghiệm, du lịch không còn là hoạt động ngoại lai mà trở thành một phần của cấu trúc kinh tế – xã hội làng. Đây là mô hình bảo tồn mềm (soft conservation), tức là không xây dựng công trình du lịch quy mô lớn, không phá vỡ cấu trúc làng hiện hữu đồng thời khai thác giá trị từ chính sinh hoạt bản địa. Cách làm này phù hợp với nguyên lý bảo tồn di sản sống. Bởi vì di sản chỉ có thể tồn tại bền vững khi cộng đồng còn sống với nó, chứ không phải khi nó bị tách khỏi đời sống để trưng bày.

 Ký ức làng quê trong thời đại chuyển đổi nông thôn

Nam Bộ đang thay đổi nhanh chóng do quá trình đô thị hóa lan rộng, nông nghiệp chuyển dịch, lao động trẻ rời làng lên thành phố, đến các khu công nghiệp. Trong bối cảnh ấy cấu trúc làng truyền thống đang bị biến dạng hoặc mai một. Vì thế Nhị Hòa không chỉ là một điểm du lịch mới mà còn là không gian đang giữ lại ký ức của một kiểu làng quê đang hiếm dần.

Ký ức ấy không nằm ở những sự kiện lịch sử lớn, mà ở đời sống thường nhật: đó là ký ức về những bữa cơm gia đình, cuộc trò chuyện ở hiên nhà khi chiều xuống, về con đường làng rợp bóng cây, về con sông luôn có bóng dáng ghe xuồng qua lại, là ký ức về sự hiếu khách chân tình, rất Nam Bộ... Những yếu tố này được gọi là di sản đời sống (everyday heritage), rất khó bảo tồn bằng biện pháp hành chính nhưng lại có thể được duy trì thông qua từng người dân. Nếu du lịch cộng đồng nếu được tổ chức đúng hướng thì loại di sản này càng có điều kiện lưu giữ lâu dài.

Khi đặt Nhị Hòa trong mối liên hệ với không gian đô thị Nam Bộ, đặc biệt là TP.HCM, ta sẽ thấy một đối sánh thú vị. Trong đô thị, ký ức thường bị nén lại, thay thế nhanh bởi các lớp phát triển mới. Những không gian cộng cư truyền thống, nhịp sống chậm, quan hệ láng giềng thân mật dần bị suy giảm. Trong khi đó ở Nhị Hòa, ký ức làng quê vẫn được duy trì trong đời sống hàng ngày. Đây là một hiện tượng đang diễn ra trong “cấu trúc văn hóa vùng” Nam Bộ trong thời kỳ chuyển đổi. Theo nghĩa ấy, trường hợp Nhị Hòa không chỉ là một làng du lịch mà còn thể hiện sự “đối trọng ký ức” của vùng đô thị hóa mạnh.

Trải nghiệm cá nhân thường mang tính cảm xúc. Cảm giác bình yên, thân thuộc khi đến Nhị Hòa không chỉ là cảm xúc chủ quan mà phản ánh sự hiện diện của một hệ sinh thái văn hóa còn nguyên vẹn. Tuy nhiên, cũng cần cảnh báo một cách tỉnh táo: bất kỳ mô hình du lịch cộng đồng nào khi phát triển đều đối diện nguy cơ thương mại hóa ký ức. Khi lượng khách tăng, đời sống có thể bị điều chỉnh để phù hợp với kỳ vọng du lịch, những gì tự nhiên có thể dần trở thành “chuẩn hóa” để phục vụ thị trường. Do đó, vấn đề cần đặt ra không chỉ là “Nhị Hòa có hấp dẫn hay không?” mà quan trọng hơn, mô hình này sẽ giữ được tính xác thực văn hóa dài hạn hay không?

Rời Nhị Hòa, điều còn lại không phải là một danh sách điểm tham quan, mà là một cảm giác về nhịp sống. Một ngôi làng không quá xa, nhưng đủ khác để khiến người đô thị nhận ra mình đã quen với tốc độ nhanh đến mức nào. Đến Nhị Hòa, người ta nhận ra nơi ấy là một không gian còn giữ được “nhịp sống chậm” - thứ đang dần trở nên hiếm trong xã hội đương đại. Ở Nhị Hòa mình được tạm dừng cuộc đua vất vả nơi phố thị mà nghỉ ngơi theo nhịp võng thong thả bên hiên nhà.

Có lẽ, giá trị lớn nhất của những làng du lịch cộng đồng không nằm ở việc trở thành một điểm đến nổi tiếng mà ở khả năng nhắc cho chúng ta nhớ rằng, di sản không chỉ là những gì cổ xưa và tĩnh tại, mà còn là đời sống bình dị đang tiếp diễn mỗi ngày. Khi du lịch được tổ chức như một sự chia sẻ thay vì khai thác thì làng quê không bị biến thành sản phẩm, mà trở thành một không gian đối thoại giữa ký ức và hiện tại.

Đấy cũng là điều mà tôi muốn được chia sẻ với anh - người bạn quý mến, người luôn dành hết tâm huyết cho sự phát triển du lịch và văn hóa tại vùng quê xinh đẹp, hiền hòa và giàu tiềm năng của mình.

 Nguyễn Thị Hậu 



TC DU LỊCH TP.HCM

https://tcdulichtphcm.vn/du-khao/nhi-hoa-noi-hien-huu-ky-uc-lang-que-nam-bo-c14a110166.html?fbclid=IwY2xjawQDQrNleHRuA2FlbQIxMQBzcnRjBmFwcF9pZBAyMjIwMzkxNzg4MjAwODkyAAEexzWps918J4AqDmMfnkHwV7hj_7wwt9X2jWW5KnIncKNgJzLySZFdMQyGqus_aem_ESp8wV3d6zAlSWZlpBveAg

“ĐIỂM LẶNG” QUÝ GIÁ GIỮA LÒNG SIÊU ĐÔ THỊ

 Làng nghề – di sản sống giữa đô thị

Nếu có lần nào đó bạn đi ra vùng ngoại ô thành phố, có thể bạn sẽ nhận ra mình đang đi qua một làng nghề truyền thống. Đó là khi bỗng thấy trong gió sớm mùi nhang mới se, hay nghe tiếng va đập kim loại lách cách vọng ra từ một căn nhà cũ bên đường. Trên một con đường khác, khuất sau những khối bê tôngbảng hiệu, chợt hiện ra không gian thoáng đãng có những giàn phơi bánh tráng trải dài. Hay tình cờ nhìn qua dòng xe hối hả bạn nhận ra một lò gốm cổ đứng trầm tư bên đường...  Những mùi vị, âm thanh, hình ảnh ấy gợi lên cảm giác bồi hồi, giữa cuộc sống hiện đại vẫn còn đó một lớp trầm tích văn hóa quý giá, đó là các làng nghề truyền thống.

TP. Hồ Chí Minh mở rộng không chỉ là một thay đổi về địa giới hành chính. Đó là sự mở rộng của không gian sống, của nhịp điệu đô thị những mối quan hệ xã hội mới. Thành phố mới rộng hơn về không gian, có thêm những làng nghề truyền thống làm ra những sản phẩm tiêu dùng quen thuộc từ hàng trăm năm nay: làm gốm, làm mộc, chế biến thủy hải sản, làm muối, đóng sửa tàu thuyền... Trong hình dung quen thuộc của chúng ta, làng nghề thường gắn với vùng nông thôn nhưng ở TP. Hồ Chí Minh hôm nay, làng nghề không còn nguyên vẹn trong khuôn hình ấy. Chúng tồn tại theo cách khác, lặng lẽ, phân tán, khiêm nhường nhưng bền bỉ với thời gian.

Trong cơn lốc đô thị hóa hàng chục năm nay, làng nghề truyền thống không biến mất mà vẫn hiện diện trong nhịp điệu riêng, trở thành những “điểm lặng” quý giá trong thành phố đang trở thành một “siêu đô thị”. Làng nghề không còn là “làng” theo nghĩa xưa, không ranh giới rõ rệt cũng không tập trung với mật độ cao... Thay vào đó là những không gian làm nghề nhỏ hẹp hơn như một dãy nhà liền kề cùng làm nhang, một cụm hộ gia đình quanh một lò gốm còn giữ nghề làm gốm, một số hộ gia đình lao động trên những ruộng muối nơi xã đảo, vài gia đình làm “đèn trung thu” chỉ trong vài tháng để đón mùa trăng tròn...

Làng nghề trở thành di sản không phải “để trưng bày”vẫn tồn tại trong đời sống thường nhật. Là di sản sống, làng nghề ngày nay có thể không còn đẹp theo kiểu lãng mạn vì hòa lẫn trong khói bụi, trong tiếng máy móc, trong những lo toan mưu sinh. Nhưng chính sự “không hoàn hảo” đó làm nên giá trị thật của làng nghề nơi đô thị: giá trị của ký ức đang được thực hành, của kỹ năng còn được truyền tay, của một nếp sống chưa bị thay đổi hoàn toàn. Trong bối cảnh đô thị mở rộng, truyền thống dễ bị lãng quên. Nhưng chừng nào còn người làm nghề thủ công, chừng đó truyền thống còn được tiếp nối. Làng nghề vì thế không chỉ là đối tượng bảo tồn mà còn là “chủ thể” kể lại câu chuyện lịch sử - văn hóa thành phố.

2. Làng nghề - sức sống của các cộng đồng đô thị

Không gian đô thị mở rộng TP. Hồ Chí Minh là kết quả của nhiều đợt di dân. Từ Bến Nghé – Gia Định – Sài Gòn – Chợ Lớn rồi nay thêm Bình Dương – Bà Rịa – Vũng Tàu... Mỗi khu vực đều có những làng nghề được hình thành theo bước chân của những đoàn lưu dân trong nhiều thế kỷ trước, những lớp người nhập cư từ thế kỷ 20 đến nay. Người đến mang theo nghề, nghề theo người mà bén rễ, đáp ứng nhu cầu sinh tồn đa dạng của các cộng đồng.

Có những nghề gắn với môi trường sông nước Nam Bộ như làm nước nước mắm, làm cá khô, làm muối, đóng ghe thuyền. Có những nghề theo chân lưu dân từ miền Trung, miền Bắc, hay cộng đồng Hoa kiều, như nghề làm gốm, đúc đồng, nghề mộc, sơn mài, làm nhang, làm đèn trung thu... Tất cả phát triển nhờ đô thị mở rộng, nhờ kinh tế thị trường nhạy bén và linh hoạt. Làng nghề ở thành phố vì thế không thuần nhất. Nó là kết quả của sự giao thoa giữa kỹ thuật và thị trường, giữa truyền thống và thích nghi. Ở TP. Hồ Chí Minh mới, hiếm có làng nghề nào “đứng yên”. Nghề thay đổi theo người, người thay đổi theo sự phát triển của thành phố.

Đô thị hóa mang lại cơ hội nhưng cũng tạo ra sức ép lớn với các làng nghề. Quy hoạch thay đổi, giá đất tăng, yêu cầu môi trường ngày càng khắt khe. Làng nghề truyền thống vốn cần không gian, cần sự ổn định nơi sản xuất gắn với thị trường. Vì vậy, từ nhiều năm qua có làng nghề phải thu hẹp quy mô, có làng nghề buộc phải di dời, có làng nghề tồn tại trong tình trạng “tạm bợ kéo dài”. Nhưng cũng chính trong những điều kiện ngặt nghèo ấy, các “làng nghề” bộc lộ khả năng thích ứng đáng kinh ngạc. Một xưởng nhỏ thay thế cho cả một làng, một vài gia đình gánh trên vai ký ức của nhiều thế hệ. Cũng có những “làng nghề” mới xuất hiện, với diện mạo và quy mô mới, do kỹ thuật sản xuất hiện đại hơn. Làng nghề không còn là không gian địa lý cụ thể mà trở thành không gian tinh thần” của đô thị hiện đại.

Làng nghề chính là một phần ký ức đô thị - di sản văn hóa phi vật thể. Mỗi sản phẩm thủ công đều mang trong nó câu chuyện về nơi chốn, về thời gian, về con người. Một nhang không chỉ để đốt mà là duy trì tín ngưỡng kết nối với tổ tiên. Một chiếc lư đồng không chỉ là vật dụng thờ cúng gắn với gian thờ của mỗi gia đình, với không gian đình chùa đền miếu, với sự linh thiêng. Những chiếc đèn trung thu không chỉ là đồ chơi, mà là một trời ký ức thời thơ ấu...

Ngày nay, không phải làng nghề nào cũng có thể sống bằng sản xuất thuần túy, bởi vì bối cảnh xã hội ngày càng hiện đại, thị trường truyền thống và nhu cầu tiêu dùng thay đổi. Nhiều làng nghề đứng trước ngã rẽ: hoặc biến mất, hoặc cần “hiện đại hóa”. Hiện đại hóa không có nghĩa là đánh mất bản sắc mà đó là sự chuyển biến, thay đổi trên nền truyền thống, là cách để bản sắc tiếp tục tồn tại trong hình thức mới. Khi làng nghề gắn với thiết kế sáng tạo, với du lịch trải nghiệm, với giáo dục văn hóa, thì làng nghề không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn tạo ra giá trị văn hóa, giá trị tri thức bản địa. Lúc ấy, làng nghề bước sang vai trò mới: là nguồn lực mềm của đô thị, thông qua đó đóng góp tích cực cho việc tăng giá trị di sản văn hóa.

3. Làng nghề -bến đậucủa đời sống thành phố

Hiện nay, quan niệm “bảo tồn mâu thuẫn với phát triển” đã trở nên lạc hậu, mà bảo tồn di sản văn hóa vật thể hay phi vật thể đều là cách thức đặc biệt để phát triển bền vững – nhất là trong các đô thị, siêu đô thị. Những làng nghề của TP. Hồ Chí Minh hôm nay, nếu đòi hỏi phải “bảo tồn nguyên vẹn” là điều bất khả. Vì vậy điều cần giữ không phải là hình thức “làng” mà là cốt lõi: kỹ thuật, tri thức, tinh thần nghề, cộng đồng làm nghề. Bảo tồn làng nghề vì thế cần một tư duy khác: bảo tồn động, bảo tồn trong chuyển hóa. Đó không chỉ là trách nhiệm của các nghệ nhân mà trước hết là trách nhiệm của chính quyền và sau đó, là của cộng đồng đô thị. Một thành phố muốn phát triển bền vững thì không thể cắt đứt ký ức của chính mình, làng nghề là một trong nhiều yếu tố tạo thành lịch sử thành phố.

TP. Hồ Chí Minh mở rộng giống như một dòng sông lớn. Cuộc sống thành phố trôi đi rất nhanh. Trong dòng chảy ấy có thể coi làng nghề là những “bến đậu” cho đời sống đô thị, là “điểm neo” của ký ức cộng đồng. Làng nghề, cũng như những không gian truyền thống khác như chợ dân sinh, đình, chùa, đền miếu... không phải là yếu tố cản ngăn dòng chảy cuộc sống mà là để giúp con người không bị cuốn trôi hoàn toàn khỏi quá khứ.

Khi bước vào một không gian làng nghề, dù chỉ là một căn nhà nhỏ còn giữ nghề cũ, bất giác ta luôn bước chậm lại, vì trong khoảnh khắc ấy ta nhận ra, thành phố không chỉ được tạo nên bởi những tòa nhà cao tầng mà còn bởi những bàn tay thô ráp, những kỹ năng được truyền qua nhiều thế hệ. Có thể một ngày nào đó, nhiều làng nghề sẽ không còn tồn tại như hôm nay. Nhưng nếu biết cách trân trọng và chuyển hóa, chúng vẫn sẽ để lại dấu ấn sâu sắc trong ký ức đô thị, như những lớp phù sa âm thầm bồi đắp cho thành phố. Và chính nhờ những lớp phù sa ấy, TP. Hồ Chí Minh mới có thể ngày càng phát triển nhưng vẫn được nuôi dưỡng từ cội nguồn truyền thống.  

TP. Hồ Chí Minh, 1/2026

Tạp chí DU LỊCH TPHCM số XUÂN BÍNH NGỌ 2026

Nguyễn Thị Hậu

 




TÂM THỨC MÕ, HÀNH XỬ MÕ (tạm đặt, bài từ FB Le Quang)

  https://www.facebook.com/share/p/1EBostJRqR/ “Hồi nhỏ chắc cậu vẫn còn nhớ, chúng mình thường thắc mắc không biết dân phòng rốt cuộc là nh...