https://nguoidothi.net.vn/di-san-trong-dong-chay-hien-dai-ghi-nhan-tu-indonesia-52955.html
Những chuyến đi của tôi thường không kết
thúc khi máy bay hạ cánh, mà thường kéo dài rất lâu trong suy nghĩ, như một lớp trầm tích lặng lẽ
bồi đắp thêm ký ức. Chuyến đi đến Bali, Jakarta và Borobudur vừa rồi của tôi cũng vậy. Là một vùng đất có chiều sâu văn hóa, điều
đọng lại sau chuyến đi không chỉ là sự hài lòng vì công việc
đã hoàn thành, mà
là cảm giác được sống giữa những không gian khác nhau của một quốc gia đang chuyển
động mạnh mẽ giữa truyền thống và hiện đại.
1.
Ấn tượng đầu tiên của tôi về Jakarta
là sự khổng lồ và náo động. Thành phố như không bao giờ ngừng chuyển động. Những dòng xe máy, ô tô ken dày từ sáng đến khuya, tiếng tàu
và âm thanh thành phố, ánh đèn và những khối cao ốc kính thép nối tiếp nhau, đúng là một siêu đô thị đang “bung
ra” rộng hơn cao hơn với
tốc độ chóng mặt. Nhưng
điều thú vị là giữa Jakarta hiện đại và ồn ào ấy vẫn tồn tại những khoảng lặng
của lịch sử và ký ức.
Khi bước vào khu phố cổ Kota Tua,
nhịp điệu thành phố bỗng chậm lại. Những công trình thời thuộc địa Hà Lan với
mái ngói đỏ, cửa sổ lớn và quảng trường cũ gợi nhớ một Batavia xa xưa, tiền thân của Jakarta hôm nay. Không gian ấy như một lớp thời gian
khác còn sót lại giữa đô thị hiện đại. Nhiều người dừng chân ngồi chơi
dưới bóng mát cây xanh, thong thả chụp hình, đạp xe sơn màu sặc sỡ quanh quảng trường. Trong những tòa nhà cổ là quán
cà phê, tiệm ăn mang phong cách thời thuộc địa. Một ô kính nhỏ giữ lại dưới
lòng đường một đoạn đường sắt đầu tiên của thành phố… Tất cả cho thấy nỗ lực giữ lại ký ức
đô thị giữa áp lực phát triển rất lớn. Từ đó nơi này đã trở
thành điểm đến quen thuộc của người Indonesia và du khách.
Tôi nhớ cảm giác tương phản ở Quảng
trường trung tâm Jakarta (Quảng trường Merdeka) có công trình hiện đại nổi
tiếng nhất là Đài tưởng niệm Quốc gia cao vút, luôn tấp nập người đến chụp hình
và vui chơi ở công viên cạnh đó. Và chỉ sau ít phút đi qua một đường hầm dẫn đến Bảo tàng Lịch sử - xây
dựng trong phần chân đế rộng lớn
của đài tưởng niệm. Bảo
tàng rất mát mẻ và yên tĩnh, trưng bày những bức tranh toàn cảnh tái hiện lịch sử Indonesia.
Tôi nhớ
không gian cổ điển và sang trọng của Bảo tàng quốc gia nơi lúc nào cũng có
nhiều đoàn học sinh đến học tập. Tôi lang thang cả ngày ở đây vẫn chưa chiêm
ngưỡng hết hàng trăm bức tượng Phật giáo, Hindu giáo, hàng ngàn hiện vật về
lịch sử - văn hóa, phản ánh sự “đa dạng trong thống nhất” của đất nước được
mệnh danh là "xứ sở vạn đảo", một trong những quốc gia đa dạng về sắc
tộc nhất thế giới.
2.
Từ Jakarta đến Bali, sự tương phản ấy
vẫn tiếp tục nhưng theo một cách khác. Bali không giống một “thành phố du lịch” theo nghĩa thông
thường mà giống một không
gian văn hóa truyền thống mở rộng, nơi du lịch được xây dựng trên nền của tín ngưỡng,
cảnh quan và ký ức cộng đồng.
Ở đó, tín ngưỡng bản địa hiện diện khắp nơi, từ trước cổng nhà, bên ruộng bậc thang,
dưới gốc cây lớn, đến các công sở, khách sạn sang trọng hay ven biển đẹp nổi tiếng. Buổi sáng khi đi bộ trên những con phố, tôi thường thấy trước
cửa từng ngôi nhà là một khay nhỏ kết bằng lá dừa đặt trên mặt đất, trong đó có vài bông hoa, chút trầm thơm, mấy loại
bánh và
trái cây của địa phương. Người Bali không “trưng bày” văn hóa cho khách xem mà họ
đang sống trong văn hóa ấy mỗi ngày. Những nghi thức giản dị ấy làm cho Bali hấp dẫn hơn vì nhịp “sống chậm” mang tinh thần riêng giữa cơn lốc toàn cầu
hóa.
Điều làm tôi suy nghĩ nhiều là cách
người Bali dung hòa giữa bảo tồn và khai thác du lịch. Một thành phố
rất nhiều cây xanh, đường phố và nơi công cộng luôn sạch sẽ, người dân hiền
hòa, thân thiện, giọng nói nhẹ nhàng với nụ cười luôn nở trên môi. Biển hiệu
các cửa hàng, quán ăn địa phương hầu như không có tiếng Anh, món ăn truyền
thống sử dụng bao bì bằng lá dừa, lá chuối, những chiếc lồng bàn kết bằng lá
cọ, lá buông nhiều kích cỡ và màu sắc, mang lại sự thích thú cho du khách. Những
đền thờ hay ngôi chùa trên mọi đường phố, mỗi ngôi nhà đều có miếu nhỏ phía
trước, kiến trúc kiểu “cổng trời” rất đặc trưng được bảo tồn, tôn tạo thường
xuyên, trở thành “biểu tượng kiến trúc” của thành phố. Người Bali hiểu rất rõ giá trị kinh tế của di
sản, nhưng là di
sản trong một không gian
sống chứ không phải trong “tủ trưng bày” hay ngược lại, thành “sân khấu hóa”.
Dĩ nhiên thương mại hóa vẫn hiện diện. Có
những khu vực đông nghịt du khách, trong chợ truyền thống vẫn “nói thách”
để du khách phải trả giá nhiều lần, những buổi biểu diễn được “đóng gói” theo giờ tham quan,
những quán cà phê với giá không hề rẻ nhìn ra ruộng bậc thang hay bên bờ biển
tuyệt đẹp... Nhưng phía sau hoạt động du lịch ấy vẫn là một nền văn hóa bản địa đủ mạnh để du khách
có thể cảm nhận sự độc đáo chân thực của nó.
3.
Từ Bali, tôi tiếp tục hành trình đến
Borobudur -
một nơi mà từ lâu tôi chỉ được biết qua phim ảnh và tài liệu nghiên cứu. Mọi hình dung đều trở nên nhỏ bé khi đứng trước công trình vĩ đại này!
Borobudur được xây dựng hoàn toàn bằng đá núi lửa với kỹ thuật ghép khối chính
xác và hệ thống phù điêu dày đặc. Nhờ kiến trúc còn khá nguyên vẹn nên dù qua
trùng tu vài lần, công trình không bị “làm mới” mà mang lại sự hoàn chỉnh và
thẩm mỹ cao.
Đến tham
quan nơi này du khách được phát một đôi dép upanat làm thủ công từ sợi lá dứa
và lá dừa, do người dân địa phương sản xuất. Đôi dép này được thiết kế nhằm mục
đích bảo tồn di tích, du khách có thể mang về như một món quà lưu niệm sau
chuyến tham quan. Chúng tôi đăng ký tham quan vào sáng sớm. Khi mặt trời lên Borobudur hiện ra giữa màn sương mỏng như một ngọn núi
đá khổng lồ, vẻ
đồ sộ choáng ngợp nhưng tĩnh lặng rất đặc biệt. Những tầng tháp chồng lên nhau biểu
tượng cho hành trình đi
lên của tâm thức. Hàng trăm pho tượng Phật, những bức tường phủ
kín phù điêu không tạo
cảm giác phô trương quyền lực mà như một lời nhắc nhẹ nhàng về sự vô thường của thời gian.
Tôi đi chậm giữa những bậc đá đã in dấu nhiều thế kỷ và nghĩ đến những công trình tôn giáo
lớn của Đông Nam Á như Mỹ Sơn, Đồng Dương, Angkor… Càng hiểu hơn một Đông Nam Á từng là không gian văn hóa rộng lớn, nơi tôn giáo, thương mại và
nghệ thuật giao thoa mạnh mẽ để tạo nên những công trình kỳ vĩ. Borobudur không chỉ là di sản của
Indonesia,
nó còn là một phần ký ức chung của nền văn minh Đông Nam Á.
Điều thú vị là dù đã trở thành điểm
du lịch nổi tiếng thế giới, Borobudur vẫn giữ được tính chất thiêng liêng của một không gian
tâm linh. Người ta đến đó không chỉ để “check-in”, mà có thể ngồi yên lặng ngắm nhìn bình minh hay
hoàng hôn, để đi
chậm rãi vòng quanh các tầng và suy tưởng khi chạm tay vào những “câu chuyện trên đá”, càng lên
cao càng cảm nhận rất rõ
ràng, đời người chỉ là một chớp mắt trong thời gian vô tận...
Đứng giữa Borobudur còn khá nguyên
vẹn sau hơn một nghìn năm, tôi nhớ đến Phật viện Đồng Dương ở miền Trung
nước ta - một trung tâm
Phật giáo lớn của vương quốc Champa xưa, cùng thời với Borobudur. Tuy nhiên hiện
nay Borobudur được coi
là một “di sản sống” trong khi Đồng Dương là một “di sản khảo cổ” không còn thực hành. Sự khác biệt không chỉ phản ánh số
phận khác nhau của hai di sản Phật giáo mà còn gợi ý về cách mỗi quốc gia ứng xử với ký ức lịch sử
của mình sao cho phù hợp.
4.
Đông Nam Á từng là một không gian văn
minh liên kết sâu sắc bằng tôn giáo, thương mại và nghệ thuật. Trải qua
những biến động lịch sử, nhiều
lớp ký ức đã mất đi trước khi kịp được nhận diện đầy đủ giá trị. Có lẽ vì thế khi bước đi giữa
Borobudur, tôi không chỉ nhìn thấy Indonesia, thấp thoáng đâu đó còn là
những mảnh ký ức bị đứt gãy của di sản Việt Nam. Chúng ta sở hữu vô số cảnh quan tuyệt đẹp, di tích quý giá và truyền thống văn hóa phong phú.
Nhưng việc bảo tồn và du
lịch vẫn nặng về khai thác nhanh, trùng tu “làm mới”, đưa công
trình hiện đại vào
cảnh quan di tích một cách phô trương. Làm mất đi điều du khách quốc tế tìm kiếm chính là
bản sắc địa phương, chiều sâu văn hóa của di sản và đời sống cộng đồng.
Một di sản hấp dẫn không chỉ vì nó cổ
kính mà vì nó kể được câu chuyện của cộng đồng sống cùng nó. Một thành phố du lịch bền vững
không chỉ có khách sạn sang trọng hay dịch vụ tốt, mà còn phải giữ được linh hồn nơi chốn.
Jakarta cho thấy sức kháng cự của di sản trước hiện đại hóa, Bali cho thấy khả năng gìn giữ bản
sắc trong phát triển, còn Borobudur cho con người hôm nay tâm thế hướng về ký ức thời gian của văn minh Đông Nam Á. Bên
cạnh những di tích nguyên vẹn, những nơi tôi đến cũng còn nhiều phế tích giống
Đồng Dương hay Mỹ Sơn của chúng ta. Hầu hết chúng không được phục dựng nhưng
bảo tồn rất tốt và luôn nhiều khách tham quan. Điều đó làm tôi suy nghĩ, có lẽ một
phế tích trung thực với lịch sử vẫn có giá trị cao về học thuật và ký ức, thậm
chí cao hơn một công trình phục dựng hoàn chỉnh nhưng dựa nhiều trên giả định
khoa học hay suy diễn lịch sử.
Indonesia hôm nay đang tồn tại trong hai nhịp sống: một bên
là khát vọng hiện đại hóa mạnh mẽ, một bên là nhu cầu giữ lại chiều sâu văn hóa
như một điểm tựa tinh thần. Di sản văn hóa ở đây không chỉ là
những hiện vật cổ hay đền tháp xưa cũ. Chúng là di sản vì có khả năng mang lại
cho con người cảm giác mình thuộc về một dòng chảy liên tục của lịch sử và văn
hóa. Nhận thức đó chính là điều quý giá nhất mà chuyến đi này mang lại cho tôi.
TP. Hồ Chí Minh 12.5.2026
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét