Ý KIẾN TẠI TỌA ĐÀM VỀ HẠ TẦNG XANH (tại xã Bình Mỹ, 18.8.2026)

 Nguyễn thị Hậu, Nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển TPHCM

Tham dự workshop hôm nay với chủ đề “Giá trị hạ tầng xanh trong quản lý phát triển vùng ven đô thị lớn” tôi muốn bắt đầu từ một câu hỏi đơn giản:

Khi nói đến phát triển vùng ven đô thị, cụ thể là tại Bình Mỹ, chúng ta đang phát triển cái gì? Là đất đai? Là hạ tầng? Là những khu đô thị mới? Hay rộng hơn, là một không gian sống mới cho con người? Tôi cho rằng câu hỏi này rất quan trọng, bởi nếu chúng ta chỉ nhìn vùng ven như một “quỹ đất” để đô thị mở rộng, thì hạ tầng xanh có thể sẽ chỉ được hiểu như một thành phần kỹ thuật của quy hoạch: thêm cây xanh, thêm mặt nước, thêm công viên, thêm hành lang sinh thái. Nhưng nếu nhìn vùng ven như một không gian sống, thì câu chuyện sẽ khác.

1. Đặt vấn đề: Vùng ven không phải là nơi “chưa trở thành đô thị”

Trong chương trình hôm nay, các nhà tổ chức đặt vấn đề về việc dung hòa giữa chiến lược phát triển đô thị và bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên, hướng tới một “không gian cộng sinh bền vững”. Tôi rất chú ý đến chữ “cộng sinh”, bởi nó gợi cho chúng ta một cách nhìn khác về vùng ven.

Thông thường, chúng ta gọi vùng ven là vùng chuyển tiếp: từ nông thôn sang đô thị, từ đất nông nghiệp sang đất xây dựng, từ không gian tự nhiên sang không gian nhân tạo. Nhưng có lẽ cần đảo ngược cách nhìn ấy.

Vùng ven không phải là nơi đô thị chưa hoàn chỉnh. Nó có thể là nơi đang tồn tại một hệ thống sống hoàn chỉnh theo một cách khác. Một sự so sáng tương tự: huyện Châu Thành của các tỉnh Nam bộ: không gian cộng sinh giữa đô thị hóa và vùng ven. Ở đó có sông, rạch, ao hồ, ruộng vườn, cây cối; có nhà cửa, đường làng, nơi sản xuất; có cộng đồng dân cư, tập quán, ký ức và những mối quan hệ xã hội đã được hình thành qua nhiều thế hệ. Nói cách khác, đô thị đến sau không có nghĩa là không gian sống bắt đầu được kiến tạo từ khi đô thị đến. Và đây chính là điều tôi nghĩ chúng ta cần lưu ý khi quản lý phát triển vùng ven.

2. Hạ tầng xanh và Không gian “sống cộng sinh”

2.1 Hạ tầng xanh không chỉ là “màu xanh” trên bản đồ quy hoạch

Từ góc nhìn đó, tôi muốn đề nghị chúng ta mở rộng khái niệm hạ tầng xanh.

Một con rạch có thể vừa điều tiết nước, vừa tạo sinh cảnh, vừa là không gian giao tiếp của cộng đồng. Một khu vườn có thể vừa sản xuất, vừa tạo cảnh quan, vừa lưu giữ một phương thức cư trú. Một con đường làng có thể vừa là giao thông, vừa là ký ức về một cấu trúc cư trú đã tồn tại trước đô thị hóa.

Bởi mỗi thành phần ấy có thể đồng thời mang nhiều chức năng: sinh thái – kinh tế – xã hội – văn hóa – cảnh quan – ký ức. Vì thế, tôi nghĩ điều chúng ta cần bảo vệ không chỉ là “hạ tầng xanh”, mà sâu hơn là hệ thống các quan hệ làm nên không gian sống.

2.2 Có thể gọi Hạ tầng xanh là “địa tầng của không gian sống”

Tôi xin mượn một cách tiếp cận mà tôi thường quan tâm trong nghiên cứu về đô thị và di sản: đọc không gian như những địa tầng.

Một vùng đất không chỉ có một lớp hiện tại. Nó có lớp tự nhiên, trên đó hình thành lớp cư trú, Rồi đến lớp sản xuất. Tiếp theo là lớp văn hóa, ký ức và các quan hệ cộng đồng. Sau đó đô thị hóa xuất hiện và tạo thêm một lớp mới. Nhưng đô thị hóa không nhất thiết phải xóa bỏ hoàn toàn những lớp trước đó. Nếu biết tổ chức tốt, những lớp ấy có thể chồng lên nhau và tiếp tục cùng tồn tại.

Tôi gọi đó là: địa tầng của không gian sống. Đây là một cách rất hữu ích để chúng ta nhìn vùng ven TP.HCM.

2.3 Từ hạ tầng xanh đến không gian cộng sinh

Nếu tiếp tục suy nghĩ như vậy, tôi muốn đề xuất một công thức rất đơn giản:

Không gian sống = tự nhiên + con người + văn hóa + kinh tế.

Bốn yếu tố này không tồn tại riêng rẽ:

Con người sống nhờ tự nhiên èKinh tế hình thành trên nền tảng của tự nhiên và xã hội èVăn hóa được hình thành từ cách con người thích nghi với môi trường và tổ chức đời sống è Tất cả những điều ấy được biểu hiện trong không gian.

Vì vậy, hạ tầng xanh có thể được nhìn như hạ tầng của sự cộng sinh. Không phải con người đứng một bên và thiên nhiên đứng một bên. Mà là: con người sống cùng tự nhiên, kinh tế phát triển cùng sinh thái, đô thị phát triển cùng cộng đồng, và hiện tại phát triển trên nền tảng của ký ức và di sản. Đó có lẽ là một cách hiểu sâu hơn về phát triển bền vững.

2.4 Hạ tầng xanh và di sản tự nhiên và văn hóa

Có thể nhiều người sẽ hỏi: Hạ tầng xanh thì liên quan gì đến di sản? Theo tôi, mối quan hệ này rất gần. Bởi chúng ta thường quen hiểu di sản là một ngôi đình, một ngôi chùa, một căn nhà cổ, một công trình kiến trúc, một hiện vật. Nhưng nếu nhìn rộng hơn, di sản còn có thể là một cảnh quan, một dòng sông, một bến nước, một con đường, một khu vườn, một không gian cư trú, một phương thức sản xuất và cả ký ức của cộng đồng về nơi chốn ấy. Như vậy, không gian sống hôm nay chính là một phần của di sản ngày mai.

Nếu quá trình đô thị hóa chỉ quan tâm đến việc xây dựng cái mới mà không nhận diện những giá trị đang tồn tại, thì chúng ta có thể tạo ra một thành phố rất hiện đại nhưng ngày càng ít khả năng nhận diện chính mình. Đây là điều tôi nghĩ TP.HCM cần đặc biệt suy nghĩ khi mở rộng không gian đô thị.

3. Vùng ven có thể là nơi thử nghiệm một mô hình đô thị khác

Tôi cho rằng vùng ven không nhất thiết phải đi theo một con đường duy nhất:

nông thôn → đô thị → đô thị hóa hoàn toàn.

Chúng ta có thể nghĩ đến một mô hình khác:

nông nghiệp + sinh thái + cư trú + văn hóa + dịch vụ + đô thị.

Trong mô hình đó, phát triển không nhất thiết đồng nghĩa với san lấp, hạ tầng không chỉ là đường và cống... Cây xanh không chỉ là phần diện tích phải đạt trong một đồ án. Di sản không chỉ là những công trình cần “bảo tồn”. Và cộng đồng không chỉ là đối tượng được lấy ý kiến. Tất cả có thể trở thành thành phần chủ động của quá trình kiến tạo không gian sống.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là “đô thị hóa Bình Mỹ sẽ đi đến đâu?” Tôi nghĩ chúng ta nên đặt một câu hỏi khác: Khi đô thị mở rộng, chúng ta muốn Bình Mỹ tăng diện tích đô thị hóa hay mở rộng không gian sống? Hai điều đó không hoàn toàn giống nhau: Một khu đô thị có thể rất lớn nhưng không nhất thiết tạo ra một không gian sống tốt. Ngược lại, một vùng ven có thể không quá “đô thị hóa” nhưng lại có những giá trị rất lớn về sinh thái, văn hóa, cộng đồng và chất lượng sống.

Do đó, bài toán hiện nay không phải chỉ là làm thế nào để vùng ven Bình Mỹ trở thành đô thị nhanh hơn, mà là: làm thế nào để Bình Mỹ có thể chuyển hóa mà không đánh mất khả năng sống của chính nó. Khi đó, hạ tầng xanh không còn là một phần bổ sung cho quy hoạch. Nó trở thành một trong những nền tảng của quy hoạch không gian sống mới của Bình Mỹ.

4. Kết luận

Thứ nhất, cần nhìn vùng ven Bình Mỹ như một không gian sống đang tồn tại, chứ không phải một khoảng trống chờ đô thị hóa (hạ tầng cứng).

Thứ hai, cần nhìn hạ tầng xanh ở Bình Mỹ như một hệ thống sống, chứ không chỉ như hệ thống kỹ thuật hay cảnh quan.

Thứ ba, cần nhìn phát triển đô thị ở Bình Mỹ như quá trình tái cấu trúc không gian sống, trong đó tự nhiên, con người, kinh tế, văn hóa và ký ức phải được đặt trong cùng một bài toán.

Nếu làm được như vậy, chúng ta không chỉ tạo ra đô thị vùng ven “xanh” hơn, mà có cơ hội tạo ra một xã/phường Bình Mỹ có khả năng sống tốt hơn, có bản sắc hơn và có khả năng thích ứng lâu dài hơn. Và có lẽ, đó mới là ý nghĩa sâu xa nhất của khái niệm “không gian cộng sinh bền vững” mà workshop hôm nay đặt ra.

Xin trân trọng cảm ơn quý vị!

 



 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Ý KIẾN TẠI TỌA ĐÀM VỀ HẠ TẦNG XANH (tại xã Bình Mỹ, 18.8.2026)

  Nguyễn thị Hậu, Nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển TPHCM T ham dự workshop hôm nay với chủ đề “Giá trị hạ tầng xanh trong...