Nguyễn Thị Hậu
1.
Phật viện Đồng Dương không chỉ là một phế tích khảo cổ của vương quốc Champa. Trong bối cảnh hiện nay, đó còn là một trường hợp đặc biệt đặt ra nhiều câu hỏi căn bản về lý thuyết và thực hành bảo tồn di sản ở Việt Nam. Bởi vấn đề của Đồng Dương không đơn thuần là “trùng tu thế nào”, mà sâu xa hơn là: bảo tồn cái gì, cho ai, và dựa trên hệ giá trị nào?
Trong nhiều năm qua, các thảo luận về Đồng Dương thường tập trung vào việc phục dựng kiến trúc, gia cố nền móng hay khai quật khảo cổ học. Tuy nhiên, với một di sản đã trải qua hơn một nghìn năm biến động, các giải pháp kỹ thuật tự thân không đủ để trả lời bài toán bảo tồn. Đồng Dương cần được nhìn như một di sản đa chiều, nơi kỹ thuật bảo tồn phải gắn với nhận thức lịch sử, văn hóa và cộng đồng đương đại. Trước hết, việc bảo tồn Đồng Dương đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành. Khảo cổ học không thể đứng riêng lẻ. Các lĩnh vực lý, hóa, sinh học, vật liệu học, khí hậu học hay công nghệ bảo tồn đều cần tham gia để xử lý những vấn đề như độ bền vật liệu, phong hóa gạch, vi sinh vật hay tác động môi trường nhiệt đới. Điều này đặc biệt quan trọng với một di tích chỉ còn lại nền móng và các cấu trúc mong manh sau thời gian dài bị chiến tranh và khí hậu tàn phá.
Tuy nhiên, thách thức lớn hơn lại nằm ngoài kỹ thuật.
Một câu hỏi thực tế luôn được đặt ra: nguồn lực bảo tồn sẽ đến từ đâu? Nhà nước khó có thể đủ ngân sách cho một quá trình nghiên cứu – bảo tồn kéo dài và phức tạp như Đồng Dương. Vì vậy, xu hướng xã hội hóa là điều gần như tất yếu. Trong các nguồn lực xã hội, sự tham gia của Giáo hội Phật giáo có thể là khả thi nhất, bởi Đồng Dương vốn là một trung tâm Phật giáo lớn của Champa. Nhưng chính ở đây lại cần cảnh giác một nguy cơ: di sản có thể bị tái diễn giải theo nhu cầu tín ngưỡng và tâm thức hiện tại, dẫn đến sai lệch cả hình thức lẫn ý nghĩa lịch sử của Đồng Dương. Một “ngôi chùa mới” mang dáng vẻ hiện đại, những sinh hoạt mới phục vụ nhu cầu tâm linh đương thời, có thể được phục dựng trên nền di tích cổ. Khi đó, phần “di sản Champa” rất dễ bị lu mờ hoặc bị hấp thu vào một hệ diễn giải văn hóa khác.
2.
Đồng Dương vì vậy không chỉ đối diện nguy cơ hư hại vật chất, mà còn đứng trước khả năng bị thay đổi bản chất lịch sử. Có thể hình dung Đồng Dương hiện tồn trong một “hệ quy chiếu bốn chiều”, với các biến số luôn vận động:
• Không gian: về cơ bản vẫn là vùng đất cũ của di sản.
• Thời gian: đã trải qua hơn một nghìn năm biến đổi lịch sử.
• Chủ nhân: cộng đồng cư dân hiện nay phần lớn không còn là cộng đồng chủ thể văn hóa tạo dựng di sản.
• Ý nghĩa: Phật giáo Champa – nền tảng tinh thần của Đồng Dương – không còn hiện diện như một thực thể sống trong cộng đồng địa phương hiện nay.
Trong bốn biến số ấy, hai yếu tố quan trọng nhất quyết định cách bảo tồn di sản chính là chủ nhân và ý nghĩa của di sản. Một di sản còn cộng đồng chủ thể và còn chức năng văn hóa sống sẽ có khả năng “bảo tồn tiếp nối”. Nhưng Đồng Dương thuộc về một trường hợp khác: cộng đồng sáng tạo ra nó đã biến đổi sâu sắc trong dòng lịch sử, còn hệ ý nghĩa nguyên thủy cũng không còn tồn tại nguyên vẹn. Vì vậy, nếu phục dựng hay “hồi sinh” di sản bằng những ý nghĩa hiện đại, nguy cơ tạo ra một phiên bản mới thay vì bảo tồn lịch sử là điều rất dễ xảy ra.
Do đó, với Đồng Dương, điều cần ưu tiên có lẽ không phải là phục dựng hoành tráng, mà là bảo tồn tính xác thực lịch sử của di sản.
Sự đổ nát của Đồng Dương, ở một góc nhìn khác, cũng chính là một phần lịch sử của di sản này. Những lớp nền gạch, dấu tích kiến trúc, hiện vật phân tán hay khoảng trống khảo cổ học đều kể lại câu chuyện về sự hưng thịnh, suy tàn và biến động văn hóa của Champa trong lịch sử miền Trung Việt Nam. Nếu nóng vội tái tạo một “hình ảnh hoàn chỉnh”, người ta có thể vô tình xóa đi những lớp ký ức quan trọng ấy. Điều Đồng Dương cần trước tiên có thể là một chiến lược bảo tồn thận trọng: tiếp tục nghiên cứu khảo cổ học, bảo tồn nền móng và dấu tích gốc, xây dựng hệ thống diễn giải lịch sử khách quan, đồng thời giúp cộng đồng hiện nay hiểu được giá trị của một di sản khác biệt với đời sống văn hóa quen thuộc của họ.
Phát huy giá trị Đồng Dương, vì vậy, không nên chỉ hướng tới tín ngưỡng hay du lịch tâm linh. Giá trị lớn nhất của di sản này nằm ở khả năng kể lại lịch sử giao lưu văn hóa Đông Nam Á, lịch sử Phật giáo Champa và ký ức đa văn hóa của miền Trung Việt Nam. Bảo tồn Đồng Dương, xét cho cùng, không chỉ là giữ lại một phế tích cổ. Đó còn là cách xã hội hôm nay ứng xử với lịch sử khác biệt của mình: tôn trọng nó như một phần ký ức thật sự của quá khứ, hay biến nó thành một hình ảnh mới phù hợp với nhu cầu hiện tại.
Với thực trạng của Đồng Dương, vấn đề không nằm ở khả năng “dựng lại hình ảnh”, mà ở chỗ hình ảnh ấy được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học nào và được diễn giải ra sao. Một mô hình 3D, dù hiện đại đến đâu, vẫn chỉ là một giả định khoa học ở mức độ nhất định. Trong khi tư liệu khảo cổ về Đồng Dương hiện nay còn rất thiếu hụt, nhiều cấu trúc kiến trúc chưa được xác định đầy đủ, nhiều chi tiết chỉ có thể suy đoán từ các phế tích và so sánh loại hình. Nếu các mô hình phục dựng được trình bày như một “sự thật hoàn chỉnh”, công chúng rất dễ ngộ nhận rằng đó chính là diện mạo lịch sử xác thực của Đồng Dương.
3.
Hiện nay xu hướng “công nghệ hóa di sản” đang được xem như giải pháp hấp dẫn cho nhiều di tích khó phục dựng. Nhưng với Đồng Dương, nếu công nghệ đi trước nhận thức lịch sử thì nguy cơ tạo ra một “di sản giả định” là rất lớn. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh, nhiều ý tưởng phục dựng Đồng Dương bằng mô hình 3D, thực tế ảo hay tái tạo kỹ thuật số thường được xem là giải pháp dung hòa giữa bảo tồn và phát huy giá trị. Về mặt kỹ thuật, đây là hướng tiếp cận cần thiết, bởi nó giúp công chúng hình dung quy mô và diện mạo của một quần thể kiến trúc gần như đã biến mất.
Tuy nhiên, công nghệ hiện đại thường tạo ra cảm giác “chân thực thị giác”, khiến người xem tin vào hình ảnh nhiều hơn là vào các giới hạn khoa học phía sau nó. Khi ấy, di sản không còn được tiếp cận như một không gian lịch sử cần suy ngẫm và đặt câu hỏi, mà trở thành một sản phẩm trực quan dễ tiêu thụ. Những khoảng trống khảo cổ học, những phần chưa biết, những tranh luận học thuật — vốn là bản chất của nghiên cứu lịch sử — có nguy cơ bị che lấp bởi các hình ảnh “đẹp” và hoàn chỉnh. Nếu thiếu hệ thống diễn giải đi kèm, phục dựng kỹ thuật số còn có thể dẫn tới sai lệch sâu hơn về bản chất văn hóa của di sản. Đồng Dương rất dễ bị hiểu đơn giản như một “ngôi chùa cổ”, trong khi giá trị đặc biệt của nó nằm ở vị thế một trung tâm Phật giáo hoàng gia của Champa, phản ánh mạng lưới giao lưu văn hóa – tôn giáo rộng lớn của Đông Nam Á thời trung đại. Khi chiều sâu lịch sử ấy không được giải thích đầy đủ, công nghệ phục dựng có thể vô tình làm nghèo đi nhận thức về di sản.
Hệ quả là việc phát huy giá trị cũng sẽ rơi vào nghịch lý: di sản có thể thu hút đông người tham quan, nhưng sự tiếp nhận chủ yếu chỉ dừng ở trải nghiệm thị giác hoặc nhu cầu tâm linh hiện đại, thay vì hiểu biết lịch sử và văn hóa. Một “Đồng Dương được dựng lại” có thể trở nên nổi tiếng, nhưng Đồng Dương lịch sử thì lại tiếp tục bị hiểu sai hoặc bị lãng quên.
Vì vậy, với các di sản như Đồng Dương, công nghệ không nên đóng vai trò “thay thế lịch sử”, mà phải là công cụ hỗ trợ diễn giải lịch sử. Mọi mô hình phục dựng cần minh bạch về mức độ giả định khoa học, cần chỉ ra đâu là phần có chứng cứ khảo cổ, đâu là phần suy đoán, đồng thời phải đặt người xem vào quá trình nhận thức lịch sử thay vì chỉ cung cấp một hình ảnh hoàn chỉnh để chiêm ngưỡng. Ở một nghĩa nào đó, điều Đồng Dương cần không phải là một “ảo ảnh quá khứ” được dựng lại bằng công nghệ, mà là khả năng giúp xã hội hôm nay hiểu đúng về sự phức tạp và đứt gãy của chính quá khứ ấy.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét