Nguyễn Thị Hậu
Di sản văn hóa đô thị không chỉ là những công trình vật chất – văn hóa vật thể, mà còn là những di sản phi vật thể, trong đó có những ký ức, thực hành văn hóa và trải nghiệm sống của cộng đồng. Với Sài Gòn, một đô thị trẻ nhưng nhiều biến động, tổng thế những ký ức ấy được lưu giữ không chỉ trong văn chương hay báo chí, điện ảnh, mà còn rất đậm nét trong sân khấu kịch nói.
Khác với các loại hình sân khấu truyền thống mang tính ước lệ cao, kịch nói xuất hiện ở Sài Gòn như một nhu cầu tự nhiên của đời sống đô thị hiện đại. Đó là nơi con người nói bằng ngôn ngữ đời thường, đối diện trực tiếp với những vấn đề của xã hội, từ đó bộc lộ những xung đột nội tâm cá nhân. Sài Gòn với đặc trưng là một đô thị mở, đa tầng đa dạng, sớm hình thành một lớp công chúng yêu thích sự đối thoại, thích suy ngẫm và sẵn sàng tiếp nhận những câu hỏi đạo đức mà kịch nói đặt ra. Kịch nói ở đây không tìm cách trở thành diễn đàn hô khẩu hiệu, mà là không gian để con người tự soi chiếu chính mình. Những câu chuyện gia đình, chiến tranh, thân phận người phụ nữ, lựa chọn cá nhân giữa biến động xã hội… trở thành chất liệu chủ đạo.
Trong điều kiện xã hội nói chung và bối cảnh nghệ thuật sân khấu Sài Gòn nói riêng, Kịch nói Kim Cương đã song hành với đô thị Sài Gòn trong một giai đoạn nhiều biến động. Ở không gian và thời gian đó, đời sống thị dân được phản ánh không qua những sự kiện lớn, mà qua những câu chuyện nhỏ, những xung đột gia đình, những thân phận con người phải lựa chọn giữa bổn phận và khát vọng cá nhân. Chính những câu chuyện tưởng như rất riêng ấy lại tạo nên ký ức chung của đô thị, bởi đô thị, suy cho cùng là được cấu thành từ số phận của vô số cá nhân bình thường.
Những vở kịch nói Kim Cương đã lưu giữ ký ức đô thị bằng ngôn ngữ, giọng nói và cảm xúc. Đó là giọng nói của Sài Gòn: giản dị, thẳng thắn, giàu lòng trắc ẩn. Đó là cách người Sài Gòn đối diện với bi kịch không bằng sự bi lụy mà bằng tính nhân văn, có khi bằng một câu nói “cà rỡn”, một nụ cười dịu dàng làm nhẹ đi những đau đớn, những xung đột gay gắt. Lời thoại trong các vở kịch gần gũi, đậm khẩu khí Nam Bộ. Đó là thứ ngôn ngữ không trau chuốt cầu kỳ nhưng giàu sức gợi cảm xúc, giúp khán giả nhận ra giọng nói quen thuộc của đô thị mình đang sống. Ngôn ngữ ấy khiến sân khấu Kim Cương không tạo khoảng cách với công chúng. Khán giả không chỉ “xem” kịch, mà như đang nghe lại những câu chuyện của chính mình, của gia đình mình, của xã hội mình từng trải qua. Chính điều này làm cho ký ức đô thị trên sân khấu trở nên sống động và tồn tại bền bỉ. Những buổi tối đi xem kịch, những giọt nước mắt rơi trong im lặng của khán giả, những tràng vỗ tay không dứt, cả những khoảng lặng của mỗi người khi rời khỏi rạp hát... tất cả hợp thành một trải nghiệm đô thị đã từng rất quen thuộc, rất Sài Gòn.
Có thể nhận thấy “tinh thần kịch nói Sài Gòn” một nét rất riêng, đó là nhân vật và khán giả cùng một “tầng cảm xúc”, cùng suy ngẫm, khán giả không ở thế “bị động” do diễn viên dẫn dắt bằng những thông điệp cao siêu, khô cứng. Các câu chuyện vì thế không áp đặt, mà được truyền đi một cách tự nhiên, thấm dần vào cảm xúc người xem. Và sau mỗi đêm khi đi xem kịch Kim Cương về, mỗi người đều thấy yêu thương con người hơn, cảm thông hơn với những số phận không may, và hy vọng về một ngày mai tốt đẹp hơn.
Nhìn từ góc độ văn hóa đô thị, Nghệ sĩ Kim Cương là một trong những người có đóng góp quan trọng trong việc lưu giữ ký ức tinh thần của đô thị Sài Gòn. Sân khấu của bà thể hiện những lát cắt đời sống, những tâm trạng xã hội và những câu hỏi đạo đức mà đô thị này từng đối diện. Có thể nói, sân khấu kịch nói Kim Cương là nơi ký ức đô thị Sài Gòn được kết tinh thành nghệ thuật. Ở đó, con người Sài Gòn đã từng cười, khóc, suy ngẫm về chính mình qua những câu chuyện rất đời, rất thật.
Trong dòng chảy lịch sử sân khấu miền Nam, giá trị di sản của sân khấu Kim Cương không nằm ở việc bảo tồn một mô hình sân khấu cụ thể, mà ở việc nhận diện và gìn giữ một lớp ký ức văn hóa của các thế hệ thị dân. Đó là ký ức về cách một đô thị từng tự kể câu chuyện của mình, từng suy ngẫm về chiến tranh, về gia đình, về người phụ nữ, về nhân tính con người thông qua nghệ thuật kịch nói. Hiện nay, khi những không gian biểu diễn kịch nói, cải lương đang vắng dần, thậm chí có nguy cơ biến mất, trong nhịp sống đô thị ngày càng gấp gáp, cư dân ngày càng biến động, con người dường như ngày càng xa nhau... những ký ức ấy càng trở nên mong manh.
Việc nhìn nhận sân khấu kịch nói Kim Cương như một di sản đô thị không chỉ mang ý nghĩa tri ân một nghệ sĩ, một đoàn hát hay một giai đoạn sân khấu, mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm gìn giữ ký ức tinh thần của đô thị, thứ ký ức không nằm trong bảo tàng, mà sống trong ký ức cộng đồng.
Đó là loại di sản không hiện hữu bằng hình khối, không đo đếm bằng niên đại, mà tồn tại trong ký ức tập thể của người xem, trong cảm xúc đã từng được cộng hưởng và chia sẻ giữa sân khấu và khán giả.
Đó là thứ di sản chỉ có thể được tiếp nối bằng sự ghi nhớ, bằng nghiên cứu, bằng việc duy trì các “sân khấu kịch nói TP. HCM” mang hơi thở, suy nghĩ của “người Sài Gòn”, và bằng sự trân trọng của các thế hệ sau đối với những giá trị nhân văn đã từng làm nên bản sắc Sài Gòn!
----
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét