CON NGƯỜI VÀ VĂN HÓA TRONG “KỶ NGUYÊN AI”

1.

Trí tuệ nhân tạo đang có những bước phát triển với tốc độ chưa từng có. Chỉ trong thời gian ngắn, không chỉ ở những nước tiên tiến mà khắp thế giới, AI đã tham gia vào hầu hết các lĩnh vực của đời sống: quản lý, phân tích dữ liệu, đề xuất những giải pháp công nghệ và khoa học xã hội, có thể viết văn làm thơ, sáng tác âm nhạc, vẽ tranh, tham gia vào quá trình giáo dục, các ngành y tế… thậm chí ở nhiều lĩnh vực trí tuệ nhân tạo còn đưa ra quyết định thay cho con người. Trước sự phát triển của “kỷ nguyên AI”, xã hội không chỉ đối diện với một cuộc cách mạng công nghệ sâu rộng chưa từng có trong lịch sử mà còn trước một thách thức thời đại: vị thế của con người trong kỷ nguyên AI là ở đâu, và văn hóa giữ vai trò gì trong cấu trúc xã hội với một nền văn minh mới?

Việt Nam không nằm ngoài xu hướng phát triển này của thế giới. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa đã nhấn mạnh việc “đặt con người ở vị trí trung tâm của phát triển, coi văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội”. Quan điểm này, một lần nữa, khẳng định vai trò của văn hoá vô cùng quan trọng! Bởi một khi “trí thông minh” của máy móc thay thế con người trong nhiều lĩnh vực thì mối quan hệ xã hội càng có nguy cơ đứt gãy, những vấn đề về nhân tính, giá trị sống và bản sắc văn hóa càng trở nên mong manh và dễ bị tổn thương.

Cũng như mọi thành tựu khoa học kỹ thuật của loài người, công nghệ thông tin không làm con người yếu kém đi nhưng buộc con người phải giỏi hơn, phát triển hơn! AI thay thế con người trong nhiều thao tác kỹ thuật, trong những thuật toán phức tạp và quá trình tổng hợp phân tích dữ liệu (Big Data). Tuy nhiên AI thực hiện một cách máy móc do Con người lập trình, đặt bài, yêu cầu. Điều cơ bản nhất là trong suốt quá trình này AI không thể thay thế khả năng cảm nhận, phán đoán đạo đức và trách nhiệm xã hội của con người. Như vậy, nếu con người có đủ năng lực văn hóa để làm chủ và sử dụng công nghệ một cách nhân văn, có trách nhiệm xã hội, thì xã hội loài người sẽ không bị vận hành bởi một “thuật toán” lạnh lùng vô nhân tính.

Đồng thời một nguy cơ có thật là khi trí tuệ nhân tạo trở nên phổ biến, việc con người “thất nghiệp” không đáng sợ bằng việc con người thôi suy nghĩ, ngừng đặt câu hỏi, không chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình. Nếu mọi quyết định đều được “đề xuất” bởi thuật toán thì con người rất dễ chấp nhận sự tiện lợi thay cho sự suy tư. Lúc đó, con người không còn là chủ thể sáng tạo mà trở nên phụ thuộc vào sự vận hành hệ thống máy móc. Chính từ nguy cơ “người - robot” này mà văn hóa trở thành yếu tố quyết định. Văn hóa giúp con người biết dừng lại, biết nghi ngờ những điều tưởng như hợp lý, biết hỏi “tại sao” chứ không chỉ “làm thế nào”. Đặc biệt, văn hoá là cơ sở để con người đặt ra cho AI những vấn đề phù hợp đạo đức và trách nhiệm xã hội. Vì vậy trong thời đại công nghệ số, con người buộc phải “lớn lên” không phải bằng sức mạnh cơ bắp hay tốc độ xử lý thông tin, mà bằng chiều sâu tư duy và bản lĩnh có từ những giá trị văn hoá truyền thống, văn hoá toàn cầu.

2.

Trong tiến trình xây dựng “xã hội thông tin” văn minh, mỗi quốc gia đều phải tìm cho mình một hệ giá trị dẫn đường. Với Việt Nam, đó là cần xuất phát từ bản sắc văn hóa dân tộc. Văn hóa Việt Nam đề cao con người trong mối quan hệ cộng đồng, coi trọng nghĩa tình, truyền thống và trách nhiệm xã hội. Dựa trên nền tảng văn hoá Việt Nam hình thành một nền văn minh công nghệ nhân văn. Có thể nhận biết điều này ở một số lĩnh vực như: Công nghệ số trong nền giáo dục không chỉ nhằm dạy nhanh hơn, nhiều hơn mà phải giúp hình thành nhân cách con người toàn cầu vẫn mang bản sắc dân tộc. Di sản văn hoá có thể ứng dụng công nghệ số sâu rộng vào các bảo tàng, không gian di sản, sáng tạo cộng đồng. Mục đích không chỉ để sao chép di sản mà để con người hiểu sâu hơn về di sản và chính cộng đồng mình.

Gần đây nhiều hoạt động ứng dụng công nghệ số tại TP. Hồ Chí Minh đã cho thấy cách tiếp cận thận trọng nhưng giàu tính nhân văn. Tại một số bảo tàng, công nghệ AI và tương tác số được sử dụng để hỗ trợ thuyết minh, dẫn dắt trải nghiệm và giúp người xem tiếp cận hiện vật theo cách sinh động hơn. Điều đáng chú ý là công nghệ này không thay thế con người mà đóng vai trò mở rộng khả năng cảm thụ, đặc biệt với người trẻ và học sinh. Khi được đặt trong khung giá trị văn hóa rõ ràng, AI không làm “lạnh” không gian di sản, mà ngược lại, góp phần khơi gợi sự tò mò, kết nối cảm xúc và thúc đẩy nhu cầu tìm hiểu lịch sử – văn hóa một cách chủ động. Những thực hành này cho thấy, nếu được đặt trong khung giá trị văn hóa rõ ràng, công nghệ thông tin hoàn toàn có thể mở rộng không gian tiếp cận văn hóa mà không làm phai nhạt nhân tính, tăng thêm sự kết nối giữa nhiều thế hệ trong tiến trình lịch sử.

Việc số hóa di sản, trưng bày trực tuyến hay trải nghiệm không gian ảo tại một số bảo tàng và di tích ở TP. Hồ Chí Minh cho thấy tiềm năng lớn của công nghệ trong bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Thông qua các nền tảng số, người xem có thể tiếp cận di sản vượt ra ngoài giới hạn không gian và thời gian. Tuy nhiên, hiệu quả của những ứng dụng này không nằm ở mức độ hiện đại của công nghệ, mà ở cách chúng được sử dụng để kể lại câu chuyện văn hóa một cách có chiều sâu. Khi công nghệ phục vụ cho việc truyền tải ký ức, bối cảnh lịch sử và giá trị tinh thần, di sản không bị “ảo hóa” mà được tái sinh trong nhận thức của cộng đồng đương đại.

Trong xã hội công nghệ số, giáo dục văn hóa không còn dừng ở việc truyền đạt tri thức hay ghi nhớ thông tin. Nhiệm vụ quan trọng hơn của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục là hình thành năng lực phân biệt, lựa chọn và chịu trách nhiệm của con người. Con người cần được trang bị khả năng đọc – hiểu – phản biện các nội dung do AI tạo ra; phân biệt giữa tiện lợi và giá trị; giữa cái phổ biến và cái có ý nghĩa. Đồng thời, giáo dục văn hóa phải nuôi dưỡng năng lực sáng tạo không lệ thuộc thuật toán, giúp con người giữ được tiếng nói chủ động, tiếng nói riêng trong không gian số toàn cầu.

Đầu tư cho giáo dục văn hóa trong kỷ nguyên công nghệ thông tin không thể tính toán chi li lợi nhuận sòng phẳng ngay lập tức, mà là đầu tư cho năng lực làm chủ tương lai. Đó cũng chính là tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết 80 khi coi văn hóa là động lực nội sinh cho phát triển bền vững. Giữ vững sự nhân văn trong thời đại trí tuệ nhân tạo vì AI có thể ngày càng thông minh, nhanh nhạy và hiệu quả, nhưng chỉ con người mới có ký ức, đạo đức và khát vọng về một xã hội tốt đẹp. Văn hóa không đối lập với trí tuệ nhân tạo, ngược lại văn hóa là điều kiện để trí tuệ nhân tạo phục vụ con người một cách đúng hướng. Văn hoá trước hết và quan trọng nhất là văn hoá của con người – con người có văn hoá.

Sự kết hợp giữa giáo dục và truyền thông văn hóa bằng các hoạt động tập huấn, trải nghiệm sáng tạo gắn với công nghệ số cũng góp phần hình thành cách tiếp cận mới đối với di sản. Người học không chỉ tiếp nhận thông tin, mà được khuyến khích đặt câu hỏi, kể lại câu chuyện di sản bằng ngôn ngữ của thời đại mình. Những thực hành này cho thấy, trong kỷ nguyên AI, điều quan trọng không phải là công nghệ có thể làm được gì, mà là con người lựa chọn dùng công nghệ để nuôi dưỡng giá trị nào. Khi văn hóa giữ vai trò dẫn dắt, AI trở thành công cụ mở rộng không gian học tập và sáng tạo, thay vì làm phai nhạt trải nghiệm làm người.

3.

Một xã hội ứng dụng công nghệ số phổ biến đến đâu không quan trọng bằng việc xã hội ấy định hướng trí tuệ nhân tạo theo hệ giá trị nào. Văn hóa giúp con người không lệ thuộc thuật toán. Nếu thiếu nền tảng văn hóa, công nghệ số có thể trở thành công cụ tối ưu hóa lạnh lùng: tối ưu lợi nhuận, tối ưu hiệu suất, tối ưu kiểm soát. Nguy cơ “phi nhân hóa” xuất hiện và lan nhanh: con người dần quen với việc để máy móc quyết định thay mình, sáng tạo từ tư duy lịch sử bị thay thế và “chuẩn hóa” theo dữ liệu quá khứ, cảm xúc và trí tưởng tượng bay bổng của con người bị thu hẹp trong những khuôn mẫu sẵn có.

Trong bối cảnh đó, văn hóa đóng vai trò bảo vệ những giá trị không thể đo bằng thuật toán: ký ức và cảm xúc, lòng trắc ẩn và khoan dung, sự khác biệt và đa dạng. Văn hóa giữ lại không gian cho những điều nhỏ bé, riêng biệt, không “tối ưu” nhưng có ý nghĩa với con người, với từng người. Đó là những tác phẩm nghệ thuật chưa hoàn hảo, những lựa chọn hiệu quả thấp về kinh tế nhưng có giá trị cao về văn hoá, phù hợp đạo lý. Một xã hội biết đặt văn hóa làm nền tảng thì AI là công cụ phục vụ con người, kết nối con người sâu sắc và hiệu quả hơn. Nghị quyết 80 của Bộ chính trị là “kim chỉ nam” cho sự phát triển con người Việt Nam toàn diện trong bối cảnh công nghệ mới, trên nền tảng văn hoá truyền thống và giá trị văn hoá quốc tế.

Một quốc gia phát triển không phải là quốc gia sở hữu công nghệ mạnh nhất, mà là ở đó, xã hội giữ được bản chất con người trọn vẹn nhất trong kỷ nguyên AI. Chỉ khi nào văn hóa được đặt đúng vị trí trung tâm, nền tảng của phát triển thì khi đó trí tuệ nhân tạo sẽ trở thành công cụ mở rộng năng lực con người và mang chiều sâu nhân văn. Và đó chính là mục tiêu mà Việt Nam hướng đến trong kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo.

Nguyễn Thị Hậu, 19.1.2026






Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

CON NGƯỜI VÀ VĂN HÓA TRONG “KỶ NGUYÊN AI”

1. Trí tuệ nhân tạo đang có những bước phát triển với tốc độ chưa từng có. Chỉ trong thời gian ngắn, không chỉ ở những nước tiên tiến mà k...