Di sản văn hóa lâu nay thường được nhìn trước hết như một đối tượng cần bảo vệ. Nhà nước đầu tư ngân sách để trùng tu, tôn tạo; các cơ quan chuyên môn quản lý; người dân tham quan, thưởng ngoạn. Cách tiếp cận ấy cần thiết, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, di sản rất dễ trở thành một “khoản chi” thường xuyên của xã hội, trong khi những giá trị kinh tế, sáng tạo và xã hội mà nó có thể tạo ra vẫn chưa được khai thác tương xứng. Đồng thời mang lại một cách nhìn sai lầm “di sản là gánh nặng của nền kinh tế”.
Trong bối cảnh phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo, đã đến lúc cần đặt vấn đề: Làm thế nào để di sản không chỉ được bảo tồn bằng nguồn lực xã hội, mà còn có thể tạo ra nguồn lực để tự nuôi sống và tái đầu tư cho chính mình? Đây không phải là câu chuyện biến di sản thành hàng hóa bằng mọi giá. Ngược lại, đó là yêu cầu tìm ra một mô hình bảo tồn thích ứng và phát triển bền vững, trong đó giá trị kinh tế phải được tạo ra trên nền tảng của giá trị lịch sử, văn hóa và tính xác thực của di sản.
1- Không thể “đóng băng” di sản
Một trong những thay đổi quan trọng nhất về tư duy bảo tồn hiện nay là từ bỏ quan niệm rằng bảo tồn đồng nghĩa với việc giữ nguyên hiện trạng và hạn chế tối đa mọi hoạt động mới. Di sản, nếu chỉ được đặt trong “tủ kính”, sẽ dần tách khỏi đời sống. Bảo tồn cần được hiểu theo nghĩa rộng hơn: bảo tồn để di sản tiếp tục sống. Có thể coi Hội An là một trường hợp điển hình.
Từ năm 1998, thành phố bắt đầu thực hiện đề án tái hiện “Đêm phố cổ Hội An đầu thế kỷ XX”. Không phải dựng một sân khấu riêng biệt để biểu diễn cho du khách, mà là biến chính không gian phố cổ thành một không gian văn hóa sống: hạn chế ánh sáng hiện đại, sử dụng đèn lồng, phục hồi những hoạt động văn hóa truyền thống, tổ chức bài chòi, dân ca, trò chơi dân gian… “Đêm phố cổ” sau đó trở thành một sản phẩm du lịch đặc trưng của Hội An. Điều đáng chú ý là giá trị kinh tế được tạo ra bằng cách làm cho đời sống văn hóa của di sản trở nên hấp dẫn hơn. Các hoạt động này tạo thêm việc làm và thu nhập cho người dân qua nghề làm đèn lồng, ẩm thực, dịch vụ du lịch, bán quà lưu niệm… Đồng thời, chính nguồn lợi kinh tế ấy tạo thêm động lực để cộng đồng giữ gìn không gian và các thực hành văn hóa truyền thống.
Đó chính là logic của mô hình “bảo tồn động” hay “di sản sống” đáng để nhiều địa phương khác nghiên cứu và ứng dụng vào thực tiễn.
2- Bảo tồn để phát triển và phát triển để có thêm nguồn lực bảo tồn
Mỗi di sản đều chứa đựng một lượng “vốn” đặc biệt: vốn lịch sử, vốn tri thức, vốn thẩm mỹ, vốn biểu tượng, vốn ký ức và vốn xã hội. Từ những nguồn vốn ấy có thể tạo ra giá trị kinh tế nếu được khai thác đúng cách. Hội An, Cố đô Huế là các minh chứng của việc biết bảo tồn đúng giá trị cốt lõi, chính giá trị văn hóa trở thành nền tảng của kinh tế địa phương, là phát triển từ “vốn văn hóa”.
Nhưng khai thác di sản luôn đi kèm với bài toán quản trị. Một nguyên tắc quan trọng trong kinh tế di sản: Lợi nhuận từ kinh tế di sản không thể coi là “tiền tươi thóc thật và ngay lập tức”. Bởi vì nền kinh tế di sản lành mạnh phải trở thành vòng tuần hoàn: Từ di sản tạo ra sản phẩm (du lịch, văn hóa), tạo ra doanh thu. Nguồn thu trở lại cho đời sống cộng đồng và công tác bảo tồn, làm gia tăng giá trị di sản và tiếp tục có những sản phẩm mới. Nếu dòng tiền chảy ra khỏi cộng đồng và ra khỏi không gian di sản thì đó không còn là kinh tế di sản.
Tuy nhiên một trong những điểm nghẽn lớn của bảo tồn hiện nay là tư duy Nhà nước phải làm gần như tất cả: đầu tư, trùng tu, vận hành, tổ chức hoạt động, quảng bá và khai thác. Trong khi đó, nguồn lực ngân sách luôn hữu hạn, còn số lượng di sản cần bảo vệ là rất lớn. Vì vậy, cần chuyển từ tư duy “Nhà nước bao cấp toàn bộ” sang mô hình hợp tác nhiều chủ thể. Doanh nghiệp có thể tham gia đầu tư và vận hành dịch vụ. Cộng đồng địa phương tham gia quản lý và cung cấp sản phẩm, dịch vụ. Các nhà sáng tạo khai thác chất liệu di sản để tạo ra sản phẩm mới. Các tổ chức xã hội và quỹ văn hóa có thể tham gia huy động nguồn lực. Nhà nước khi đó không rút khỏi bảo tồn, mà chuyển mạnh sang vai trò kiến tạo thể chế, đặt ra chuẩn mực, giám sát và bảo vệ những giá trị không thể đánh đổi.
TP.HCM hiện đang đứng trước cơ hội rất lớn theo hướng này. Thành phố đã xác định việc hình thành các sản phẩm du lịch văn hóa – lịch sử đặc trưng, đồng thời khuyến khích các mô hình đầu tư và kinh doanh trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa. Đặc biệt, trong không gian thành phố mới từ sau 1/7/2025, các “đô thị cổ” như Sài Gòn, Chợ Lớn, Thủ Dầu Một, Lái Thiêu hay Vũng tàu... cần có một hướng tiếp cận khác với kiểu “di tích hóa” đô thị. Ở đó, di sản không chỉ nằm trong một công trình được xếp hạng. Di sản tồn tại trong mạng lưới chùa, hội quán, nhà phố, ẩm thực, ngôn ngữ, tín ngưỡng, nghề nghiệp, tập quán và đời sống của cộng đồng. Đó chính là hướng bảo tồn một hệ sinh thái văn hóa, chứ không chỉ bảo tồn từng công trình riêng lẻ.
3- Khi nghiên cứu di sản trở thành nguyên liệu cho công nghiệp văn hóa
Trường hợp tiêu biểu là “Khu di sản thế giới Hoàng thành Thăng Long”. Ở đây câu chuyện không chỉ là bảo vệ những nền móng, di tích và hiện vật khảo cổ. Giá trị của di sản còn nằm ở việc nghiên cứu, diễn giải, tái hiện và kể lại lịch sử cho công chúng bằng những hình thức mới. Các kết quả nghiên cứu khoa học đang được sử dụng như nền tảng để “hồi sinh” di sản thông qua các hoạt động diễn giải và phát triển công nghiệp văn hóa. Thực tế này phản ánh một thay đổi rất quan trọng về tư duy. Đó là nghiên cứu khảo cổ không kết thúc ở báo cáo khoa học. Bảo tồn không kết thúc ở việc che mái bảo vệ hố khai quật. Trưng bày không kết thúc ở những tủ kính. Toàn bộ tri thức ấy có thể tiếp tục được chuyển hóa thành câu chuyện, trải nghiệm, phim ảnh, sản phẩm giáo dục, thiết kế, xuất bản, công nghệ số và các sản phẩm sáng tạo khác.
Ở nhiều quốc gia như Trung quốc, Anh, Pháp... đã có nhiều kinh nghiệm từ phát hiện khảo cổ đi qua một “chuỗi giá trị” để trở thành nguyên liệu cho nhiều loại hình CNVH: Từ phát hiện, nghiên cứu, bảo tồn đến diễn giải, trải nghiệm, sáng tạo. Những sản phẩm văn hóa mang lại doanh thu để rồi tiếp tục tái đầu tư cho nghiên cứu và bảo tồn. Đây chính là nơi mà khảo cổ học, bảo tồn di sản và công nghiệp văn hóa có thể gặp nhau vì cùng đi đến mục đích cuối cùng.
Đến đây cần thống nhất một quan điểm, nếu chỉ có một nguồn thu chủ yếu từ bán vé tham quan di sản thì rất khó tạo ra một nền kinh tế di sản thực sự, mà phải hướng tới xây dựng chuỗi giá trị. Làm sao để từ một di sản có thể hình thành các sản phẩm trải nghiệm, chương trình nghệ thuật, show diễn thực cảnh, ẩm thực, sản phẩm thủ công, quà tặng thiết kế, tour chuyên đề, lưu trú, giáo dục trải nghiệm… Công nghệ có thể mở rộng “biên giới” của di sản. Những kỹ thuật hiện đại đã làm cho một di sản không chỉ tồn tại ở địa điểm vật lý. Hoa văn, kiến trúc, truyền thuyết, âm nhạc, hình ảnh, tư liệu, tri thức dân gian… đều có thể được số hóa, chuẩn hóa và xây dựng thành nguồn dữ liệu phục vụ sáng tạo. Hàn Quốc là một trường hợp đáng tham khảo khi kết hợp di sản với công nghệ và công nghiệp văn hóa, đưa chất liệu truyền thống vào game, phim ảnh, thời trang và các sản phẩm sáng tạo.
Việt Nam hoàn toàn có thể làm điều tương tự với kho tàng hoa văn, kiến trúc, truyện kể, âm nhạc, trang phục, hiện vật và tư liệu của mình. Khi ấy, di sản không chỉ có một đời sống vật lý, mà có thêm một đời sống số và một đời sống sáng tạo.
4- Kinh tế di sản, CNVH không phải là “thương mại hóa di sản”
Đưa kinh tế vào bảo tồn không có nghĩa là đặt lợi nhuận lên trên giá trị di sản. Ngược lại, chính vì di sản có giá trị đặc biệt nên hoạt động kinh tế quanh nó phải được điều tiết bằng những nguyên tắc đặc biệt. Không phải công trình nào cũng được phép cải tạo tùy ý, không gian nào cũng có thể tổ chức sự kiện hiện đại. Không phải câu chuyện lịch sử - văn hóa nào cũng có thể khai thác thương mại mà không tính đến quyền của cộng đồng, không phải nơi nào lượng khách càng đông thì di sản càng thành công. Bài học của nhiều quốc gia là một di sản được khai thác tốt khi qua quá trình khai thác, giá trị cốt lõi của nó vẫn còn, cộng đồng được hưởng lợi và nguồn lực bảo tồn được tăng lên. Đó mới là thước đo của “kinh tế di sản”.
Để di sản văn hóa thực sự trở thành một ngành kinh tế, cần đi xa hơn từng dự án đơn lẻ của từng di sản, bởi vì tổng giá trị của cả hệ thống di sản văn hóa cao hơn nhiều lần giá trị của từng di sản, quan trọng hơn nó mang lại sự bền vững cho kinh tế di sản. Để đạt được điều này, trước hết là hoàn thiện thể chế và cơ chế tài chính. Có thể nghiên cứu cơ chế ưu đãi thuế đối với doanh nghiệp đầu tư cho bảo tồn; xây dựng các quỹ phát triển di sản với nguồn vốn đa dạng từ ngân sách, doanh nghiệp, cộng đồng và nguồn thu du lịch. Tiếp theo là xây dựng chuỗi sản phẩm và dịch vụ dựa trên di sản, đồng thời đào tạo một thế hệ nhân lực mới: những người không chỉ hiểu lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và bảo tồn, mà còn biết quản trị, truyền thông, marketing, công nghệ và kinh doanh sáng tạo. Cuối cùng là công nghệ. AR, VR, 3D, mapping, bảo tàng số, dữ liệu mở… có thể giúp di sản tiếp cận những nhóm công chúng mới, đặc biệt là giới trẻ, đồng thời tạo ra những mô hình trải nghiệm và nguồn doanh thu mới.
Tuy nhiên, công nghệ hiện đại chỉ là công cụ, số hóa di sản phải có mục đích tối thượng là bảo tồn một cách khoa học, khách quan những giá trị xác thực của di sản. Từ đó các thế hệ sau có thể vận dụng nhiều ngành kinh tế để khai thác giá trị cốt lõi, cơ bản của di sản, tiếp tục tạo ra những sản phẩm mới, tăng thêm “vốn văn hóa” cho kinh tế di sản.
Điều quan trọng nhất là xây dựng được một hệ sinh thái kinh tế – văn hóa trong đó nhiều ngành cùng hưởng lợi từ di sản, đồng thời cùng có trách nhiệm đầu tư trở lại cho di sản văn hóa. Khi vòng tuần hoàn ấy vận hành, bảo tồn di sản không còn là một hoạt động “tiêu tiền”, mà như một khoản đầu tư dài hạn vào vốn văn hóa của quốc gia. Đó cũng là lúc câu chuyện công nghiệp văn hóa không còn là một khẩu hiệu lớn, mà bắt đầu đi vào từng di tích, từng bảo tàng, từng khu phố, từng làng nghề và từng câu chuyện văn hóa. Di sản không phải là quá khứ nằm im phía sau chúng ta. Di sản là nguồn vốn của quá khứ mà hiện tại có trách nhiệm làm cho nó tiếp tục sinh ra giá trị – cho hôm nay và cho cả những thế hệ mai sau.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét